Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 9
Tiếng dép quệt trên nền gạch men nghe như ai đó cào móng tay. Duyên đứng dậy trước cả khi người thợ trẻ vào tới cửa. Cô thấy thân hình gầy gò của cậu ta run lẩy bẩy, vạt áo xám tro mưa dính chặt lấy lưng, và trên cổ tay trái — một vòng rễ đỏ như có ai lấy chỉ thêu vẽ lên da.
— Trưởng trại… trưởng trại ơi… — Cậu thợ nói không thành tiếng. — Con Thu nó… nó bỏ áo ra được nhưng hồn không chịu ra.
Kiên đặt chén trà xuống, động tác chậm và chắc. Ông ta không hỏi gì. Chỉ nhìn Duyên, chờ. Cái chờ đó độc hơn mọi câu ra lệnh.
— Nói rõ. — Duyên bảo.
— Tối nay xưởng dệt thêm lô cho kịp tàu. Con Thu khoác mẫu số bảy lên để chỉnh đường viền. Nó dệt xong, cởi áo ra, rồi ngồi im như tượng. Gọi không trả lời. Đến khi bà Hương cầm nước cho nó uống, nó mở mắt, kêu một tiếng “tro nóng quá”… giọng đàn ông. Rồi lại ngất.
Duyên cầm túi ni lông đựng tấm áo cấm mà Kiên vừa giao, nhét vào túi vải bên hông. Ra ngoài. Mưa tro đã ngớt, bầu trời xám đục, không trăng. Con đường từ xưởng chính xuống khu dệt đêm bóng đèn vàng ệch, muỗi đập vào mặt người như cát. Cô đi nhanh, cậu thợ chạy theo sau, thỉnh thoảng vấp gốc dừa già.
Trong phòng dệt, đèn dầu leo lét. Bốn khung cửi, ba chiếc rỗng. Chiếc thứ tư, con Thu nằm co trên ghế dài, áo khoác mẫu số bảy bị ai đó tuột khỏi vai, vắt hờ hững ở cạnh xa. Cái áo đẹp lạ thường dưới ánh đèn vàng — vàng óng như mật ong đặc. Bà Hương, thợ cả, già đanh, đứng chắn giữa Duyên và con bé.
— Trưởng trại đừng lại gần. — Bà ta nói. Giọng khô như thóc rang. — Cái áo này kỳ lắm.
— Vì tro trong nó chưa được trấn linh. — Duyên đáp.
Bà Hương khựng. Một nhịp, hai nhịp, bà nhìn quanh như thể vừa nói lộ điều cấm. Rồi bà lùi lại, vơ tay áo che vai con Thu. Nhưng Duyên đã quỳ xuống trước mặt cô gái, ngón tay áp lên cổ tay lạnh ngắt. Mạch chậm, đều, không có dấu hiệu co giật. Dưới ngón cái cô, mấy hạt tro nhỏ xíu rớt ra từ kẽ móng tay con Thu, vàng như bột nghệ.
— Con Thu, nghe tôi. Thức dậy. — Duyên nói chậm, rõ.
Con bé mở mắt. Mắt nó mở nhưng không nhìn cô. Nhìn qua cô, lên trần nhà, vào khoảng tối trên khung cửi. Môi nó mấp máy. Và tiếng phát ra không phải tiếng con Thu.
— Đừng cột tôi… Trăng chưa lên mà…
Giọng đàn ông. Khàn. Đau. Như than còn lửa dưới lớp tàn.
Duyên giữ nguyên tay trên cổ tay con bé. Bình thường cô sẽ hỏi. Bình thường cô sẽ ghi biên bản. Nhưng lúc này, mùi tơ tằm ướt xộc lên từ đống áo bên khung cửi — cái mùi ẩm mốc ngọt lợ tanh khiến dạ dày cô bật thắt lại — và ngón giữa bàn tay phải cô, vết chai nhỏ, nhói.
— Ai đang nói? — Cô hỏi, giọng vỡ ra. — Tên ngươi là gì?
— Bảy… Hai mươi ba… Không có họ. — Tiếng kia nói. — Họ bảo tôi cô đơn. Họ bảo tôi ký. Tôi ký xong thì họ dí tro.
Rồi con Thu ngất. Cái áo mẫu số bảy trên ghế bỗng trượt một đoạn, như có bàn tay vô hình kéo xuống. Bà Hương hét lên, vớ lấy chai nước, dội một vốc vào tấm áo. Nước thấm vào vàng, chảy thành dòng nâu xỉn.
— Bà Hương. — Duyên đứng dậy. — Ai giao mẫu số bảy cho con Thu?
— Tôi không biết. — Bà ta đáp quá nhanh. — Sổ giao ca ở trên văn phòng.
Duyên nhìn bà, ba giây. Rồi cúi xuống, nhặt tấm áo khỏi ghế. Vải lạnh như gỗ mộ. Cô cuộn nó lại, không để nó chạm đất. Trong đầu cô, câu nói kia còn đọng: bảy… hai mươi ba… không có họ. Đó không phải tên người. Đó là số hồ sơ lưu trữ. Của nhà xác. Của tro.
Ra khỏi phòng dệt, cô thấy Kiên đứng dưới gốc dừa trước xưởng, hai tay chắp sau lưng, nhìn lên trời không trăng. Phan Thạch bên cạnh ông ta, tay mang túi cúng. Hai người như hai bức tượng đã đứng đó tự lâu.
— Cô Trần. — Kiên gọi. — Con bé sao rồi?
— Ngất. Mai tỉnh. — Duyên dừng, không nhìn ông ta. — Mẫu số bảy lên ca của Thu trước tôi nhận việc. Ai sắp?
— Ca trưởng. Tôi cho kiểm. — Ông ta vẫn nhìn trời. — Lô này gấp. Trăng non mười một ngày nữa. Không kịp thì mất tàu.
— Trăng non mười một ngày nữa. — Duyên lặp, giọng đanh. — Trấn linh phải trước trăng non. Ai đó để tro chưa phong vào áo. Cố ý.
Phan Thạch rùng mình, túi cúng trong tay xô xệch. Ông lão cúi mặt xuống, cúi sát đến mức cằm chạm ngực.
— Cô Trần nói vậy nặng quá. — Kiên quay lại, mắt ông ta nâu sẫm, đục như sông phù sa. — Tro nào chẳng phải tro. Lụa đẹp là được.
— Tro là người. — Duyên nói. — Và người thì có tên. — Cô móc túi vải, đưa tấm áo cấm ra trước mặt ông ta. — Tấm này tôi nhận. Nhưng mẻ tro hôm nay tôi đo lại. Sáng mai.
Kiên im. Phan Thạch thở ra một hơi dài đầy tội lỗi mà gió biển cuốn đi mất.
— Cô muốn đo thì đo. — Kiên nói. — Tôi cho cô chìa khóa phòng nhuộm. — Ông xoay người, đi về phía xưởng. — Nhưng cô Trần, nếu cô muốn đọc tro, cô phải biết: tro không phải giấy. Nó không đọc bằng mắt được đâu.
Câu đó — thứ đầu tiên sáng nay hắn nói mà thật.
Đêm đó Duyên không ngủ.
Cô mở túi ni lông, trải tấm áo cấm trên sàn gỗ buồng trong trại cổ. Chỉ một bóng đèn 60W, trần nhà mạng nhện, mùi gỗ muối mặn. Cô kéo đèn sát đất. Đèn vàng làm tấm áo ánh lên như da người dưới nắng chiều. Đường viền gấu áo — Duyên đưa ngón tay chà nhẹ — dày hơn mọi tấm lụa cô từng sờ. Dệt kép. Tro kép.
Cô lật gấu áo lên. Dưới ánh đèn, sợi chỉ dọc theo lai áo có hai màu: vàng tro và nâu sậm. Nâu sậm đó phải trộn thêm loại tro khác, không đúng mẻ. Duyên khom người, hít vào. Mùi tơ tằm ướt — mùi ám ảnh của cô từ đêm mẹ mất — xộc thẳng lên sống mũi. Kèm một mùi lạ: nước tro đặc, mặn như nước ối cháy. Mười ngón tay cô siết gấu áo. Nghe.
Có tiếng thoi dệt.
Rất xa, rất cũ. Như tiếng thở của tấm áo.
Và đột nhiên ký ức ào vào đầu cô như nước tràn bờ đê: mẹ cô, hồi Duyên bảy tuổi, đứng trước phòng nhuộm, búi tóc rối, mặc áo nâu tay dài, cầm trên tay một cái chén tro vàng. Mặt mẹ tối không thấy rõ. Chỉ nghe giọng mẹ run, lần đầu tiên Duyên nghe mẹ run:
“Thầy Thạch, tro này đen rồi. Ông tháo ấn cho Kiên. Tro này sẽ hại người khoác áo.”
“Cô Hòa. Cô đừng nói nữa. Hợp đồng đã ký. Cô còn con nhỏ.”
Rồi tiếng xô chậu. Tiếng chân. Một bóng lưng lớn khuất trong cánh cửa. Đêm đó, mẹ mất.
Duyên tỉnh lại nằm sấp trên sàn, hai tay vẫn siết gấu áo, mười ngón bấu vào nhau đến bật máu. Đèn còn sáng. Ngoài cửa sổ, trời chưa rạng. Trăng không có. Đêm tối đặc quánh. Nhưng trong buồng, trên tấm áo cấm, có thứ khác sáng: dưới đường viền gấu áo mới hiện thêm ba sợi đỏ, chạy mọc cành, thành hình một gốc rễ cây nhỏ — đúng hình sẹo trên cổ tay phải cô. Không sai một nét.
Duyên ngồi bật dậy. Cô kéo tay áo xuống, che sẹo, như phản xạ đã luyện mười bảy năm. Nhưng che không kịp — lần này, cô đã thấy tấm áo cấm, thứ chưa ai nhớ đến, vẫn nhớ đúng vết bỏng của cô.
Cô đứng dậy. Mặc áo ngoài lên tấm áo cấm, cuốn lại, nhét vào ba lô. Rồi cô lấy trong tủ gỗ góc phòng ra một cuộn tơ hiếm cô đã giấu từ ngày đầu về làng: tơ nuôi bằng lá dâu vườn ngoại, màu kem tự nhiên, thứ tơ mẹ cô ưa dệt. Cô cầm cuộn đưa lên mũi. Tơ mới. Chưa nhuộm. Chưa tro.
Và cô bắt đầu làm điều mà nửa não cô nói là điên rồ, nửa não kia biết chắc phải làm: cô tháo cây kim cài trên cổ áo, xỏ chỉ, và dệt.
Không khung cửi. Đặt vải lên đầu gối, dệt tay.
Mũi đầu tiên: run. Mũi thứ hai: cứng. Đến mũi thứ mười, tay cô đã nhớ nhịp. Như có người cầm cổ tay cô chỉ. Như mẹ cô ngồi phía sau, hơi ấm đặt trên vai.
Duyên không dệt lụa. Cô dệt tro. Cô dùng tư thế xoáy tro Vân lão dạy ở buổi sáng đầu tiên — ngón giữa miết, ngón cái ghì, xoáy chặt sợi — mà lần này, từng mũi dệt kéo theo hơi lạnh từ không khí buồng vào tấm vải kem. Chỉ tơ trắng dần ngả vàng. Rồi ngả xám tro.
Mũi thứ sáu mươi. Duyên bật khóc. Cô không khóc cho mẹ. Cô khóc cho chính mình — mười bảy năm sống thành phố, học nghề rạch tử thi, tin rằng mọi cái chết đều có nguyên nhân đọc được trên giấy. Bây giờ cô ngồi đây, dệt một tấm áo tro trong đêm không trăng, và biết rằng cái chết của mẹ cô, tro của mẹ cô, đã sống trong tay cô từ trước khi cô biết cầm dao.
Đến mũi cuối. Cô ghim kim vào vải, ngẩng lên. Trần nhà tối, mạng nhện vẫn treo đó. Nhưng trên gối, tấm áo tro con con — nhỏ bằng một chiếc khăn tay — đã chín màu. Vàng óng, mịn, ấm. Áo của mẹ. Từ tro của tro.
Duyên gấp lại, nhét vào túi áo trong. Rồi cô nghe tiếng chân.
Ngoài cửa buồng, bóng một người đứng im. Không gõ cửa. Không ho. Đứng như đã đứng