Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 4
Đêm ấy Duyên không ngủ.
Mưa ngớt từ lúc trăng lên, nhưng trần nhà gian nhà công vụ rỉ nước từng giọt xuống sàn gỗ, nhịp rơi đều như một chiếc đồng hồ cổ. Cô nằm ngửa trên chiếu, hai tay đặt trên bụng, mắt mở nhìn bóng tối. Ngón trỏ tay phải vẫn còn cảm giác lạnh nơi đầu ngón — cái lạnh không đến từ sợi lụa, mà từ một thứ len vào da như nước ngầm.
Ngoài kia, sau bức tường xưởng, có thứ gì đó đang kêu. Không phải tiếng mẹ cô nữa. Tiếng khác. Nhiều tiếng hơn. Thấp hơn. Rì rào như cát bị xoáy dưới đáy chảo.
Duyên ngồi dậy. Cô mặc lại áo sơ mi, cài kín cổ tay phải, cuốn dây giày ba lần như mọi khi rồi mới buộc. Đó là thói quen cũ từ những đêm trực phòng khám tử vong: trước khi nhìn một cái chết, phải chắc giày không tuột.
Cô không mang đèn pin. Nhớ đường còn chưa đủ, nhưng nhớ bóng tối thì nhanh lắm — nhất là bóng tối quanh khu vực có thứ cần giấu.
Xưởng dệt ban đêm im như mặt hồ đóng băng. Không tiếng khung cửi. Không tiếng thợ. Nhưng khi Duyên vòng qua bức tường phía đông, mùi tơ tằm ướt lại dâng lên từ phía sau nhà kho — mùi lá dâu héo trộn với mùi gỗ mục và một mùi tanh kim loại mảnh như kim châm vào cuống mũi.
Cô khựng lại. Bụng dưới co thắt. Mùi đó là bẫy.
Duyên biết vì sao mình sợ mùi tơ tằm ướt. Nó giống mùi tóc mẹ cô đêm bà chết — tóc ướt mưa, sũng nước, phả vào mặt đứa trẻ bảy tuổi. Cô lắc đầu một cái, xua ký ức trở lại ngăn kéo. Rồi cô đi tiếp.
Sau nhà kho có một vũng trũng hình chữ nhật, cũ, được lót gạch thời Pháp, ngày thường đầy nước mưa đen ngòm. Nhưng đêm nay vũng đó không có nước. Trong vũng, tro dồn thành từng lớp — không đều, không phẳng, như có kẻ dùng guốc cào qua rồi bỏ dở. Ánh trăng rọi xuống làm lớp tro trên cùng óng lên một sắc vàng nhờn như bơ ỉu.
Duyên quỳ xuống, không chạm tay. Cô cúi sát, ngửi.
Mùi tro không phải mùi gỗ cháy. Tro đúng lễ có mùi khô, mùi giấy cũ, mùi đất phơi. Tro trước mắt cô có mùi tanh — mùi thịt người bị đốt vội, giữ nước, chưa qua trấn linh. Cô từng nếm mùi này ba lần trong đời, cả ba lần đều trong nhà xác thành phố, với một mảnh vụn xương trên khay inox.
Nhưng đó không phải điều làm cô dừng lại.
Điều làm cô dừng lại là vết ở mép vũng. Một vệt xước nhỏ, hình rễ cây, cong hai nhánh như chuỳ. Y hệt vết bỏng trên cổ tay phải cô. Y hệt biểu tượng trên gấu tấm áo thứ ba mươi.
Duyên ngồi bất động một lúc lâu. Trong đầu cô, một câu tự lên tiếng: Mẻ tro này có người nhà của kẻ dệt nó. Hỗn tro cùng huyết tộc sẽ lộ vết rễ. Cô chưa từng đọc điều đó ở đâu. Nhưng cô biết. Biết như biết rằng mình sinh ra đã có vết sẹo đó.
— Đừng chạm.
Giọng nói phát ra từ sát vai trái cô.
Duyên xoay người. Vân lão đứng cách nửa bước, gậy chống xuống nền đá, bàn chân trần trắng bệch. Ông mù, nhưng ông đứng đúng chỗ gió đưa mùi tro tới mũi mình. Cái đầu nghiêng như một cánh nhạn ngửi hướng.
— Ông đi theo tôi.
— Ta không ngủ được khi trại có tro lạnh ngoài sân. Đất dưới chân ta kêu lên từ lúc trăng lên. — Ông nói. — Cô cũng nghe, phải không.
Duyên im. Không phải cô không muốn trả lời. Cô không biết câu trả lời nào an toàn.
— Cô nghe thấy tiếng trong lụa chiều nay. Ta biết. — Vân lão cúi xuống, ngón tay khô vuốt không khí phía trên vũng tro, không chạm. — Tro này ba tuổi. Nhuộm lần thứ hai, không đúng lễ.
— Ông chắc chứ.
— Tro đúng lễ kết thành hạt, cô gái. Tro này kết thành chuỗi. Chuỗi nghĩa là tro bị mang đi nhuộm, rồi mang về, rồi nhuộm lại. Người ta thường làm thế khi tro bị từ chối. Tro không chịu chết yên thì nhuộm chưa ăn. Nhuộm chưa ăn thì phải xoáy lại. Xoáy lại ba lần, tro sẽ đen.
— Nhưng vũng này không đen. Nó vàng.
— Vàng nhờn. — Vân lão nhếch môi, không cười. — Vàng nhờn là tro còn sống. Còn sống mà đổ ra sân thì tức là ai đó sợ. Sợ đến mức không dám đem vào lò nhuộm chính. Sợ vì tro có người nhận ra nó.
Duyên đứng dậy. Cô phủi đầu gối dù không có bụi. Trong đầu cô một mệnh đề chạy đi chạy lại như mũi kim máy khâu: Tro này từ xác chết cô đơn mua từ tỉnh về. Ai đem về? Ai nhuộm?
— Vân lão. — Cô nói. — Sổ tro của trại có ghi nguồn mua không.
— Có sổ. — Ông gật. — Nhưng cô phải biết một điều trước khi xem. Sổ tro chia hai cột: cột tro nhận, ghi người chết; cột tro dệt, ghi người dệt. Tên trong cột dệt không phải tên thợ. Là tên người khoác áo lần đầu.
Duyên quay phắt lại nhìn ông. Ông mù, nhưng cô có cảm giác ông thấy rõ cái nhìn của cô.
— Nghĩa là gì.
— Nghĩa là mỗi tấm áo Diệp Kim cần một người thử mặc trước khi xuất. — Ông nói chậm, từng chữ như nhả sợi tơ. — Người thử không được lấy áo ra khỏi phòng nhuộm. Người thử sống trong mùi tro một đêm. Ai chịu được, lụa ăn. Ai không chịu được, lụa trả về. Sổ ghi tên người thử. Cô hiểu chưa.
Trong cổ họng Duyên, một cái gì đó khô đi.
— Chiều nay tôi khoác thử tấm thứ ba mươi, mà không ai giao.
— Đúng. Ý ta chính là đó. — Vân lão gõ gậy xuống đá hai lần. — Một tấm áo không nằm trong lô thử nào. Một tấm áo chờ cô. Cô không được giao, nhưng nó đợi. Cái gì đợi cô gần hai mươi năm thì không phải tai nạn.
Duyên không trả lời. Cô đã học ở nhà xác một điều: khi hiện trường bắt đầu kể chuyện, người điều tra phải ngậm miệng để nghe cho trọn.
Họ rời vũng tro. Vân lão đi trước, gậy gõ đều như kim đồng hồ đếm nhịp, Duyên theo sau, mắt luôn quay lại kiểm tra dấu guốc ai đó đã in quanh miệng vũng. Không có dấu người. Chỉ có dấu guốc cào tro. Như thể kẻ dọn vũng này biết bay.
Sáng hôm sau, Duyên lên phòng kế toán.
Căn phòng nhỏ nằm cuối dãy hành lang lát gạch bông, cửa chớp sắt sơn xanh đã phồng vì muối biển. Trong phòng, một người phụ nữ tóc uốn lọn ngắn, đeo kính gọng mỏng, ngồi sau bàn sổ sách. Trên mặt bàn là ba cuốn sổ tro dày cộm bọc vải cao su đỏ. Người phụ nữ không ngẩng lên ngay. Cô ta đang đánh máy cái gì đó vào máy tính cũ, tiếng phím lạch cạch đều như tiếng kim rơi thép.
— Chị là kế toán phải không. — Duyên nói từ ngưỡng cửa.
Người phụ nữ ngẩng lên. Trong đôi mắt sau tròng kính, có gì đó dao động rất nhẹ. Cô ta nhìn Duyên từ đầu đến chân, dừng lại lâu ở cổ tay phải được cài kín.
— Trần Mỹ Duyên. — Cô ta nói. — Trưởng trại mới.
— Vâng.
Người phụ nữ đứng dậy, đặt hai tay lên mặt bàn. Bàn tay đẹp, ngón thon, đâu đó có vết chai do bấm máy tính.
— Tôi là Trần Mỹ Lệ. — Cô ta nói. — Kế toán trại bảy năm. Và theo giấy khai sinh của bố, tôi là chị cô.
Không khí trong phòng đặc lại như mật ong để lâu. Duyên đứng im. Cô không thấy sốc — sốc là cảm giác của người có kỳ vọng. Cô chỉ thấy một khoảng trống lạnh trong ngực được trát kín lại bằng đúng một câu nói.
— Chị cùng cha khác mẹ. — Duyên nói. — Mẹ tôi biết chuyện này chứ.
— Bà ngoại Diệp biết. Mẹ cô biết. — Lệ nói, giọng hạ xuống nửa tông. — Chuyện trong nhà. Không nên mang ra trước sổ sách.
— Vậy chị mang tôi vào sổ sách đi. — Duyên bước vào, kéo ghế ngồi đối diện. — Trại này xuất khẩu Diệp Kim sang đâu.
— Ba hợp đồng lớn: Quảng Đông, Đài Bắc, Busan. Đơn lớn nhất là Quảng Đông, mười lăm ngày nữa giao. Ba trăm tấm.
— Mười lăm ngày, ba trăm tấm. — Duyên lặp lại. — Mỗi tấm cần một người thử đêm. Vậy tức là ba trăm đêm người.
— Đó là quy trình cũ chị không tự đặt ra. — Lệ nói, giọng bắt đầu chua. — Lệ vẫn ký. Đúng. Lệ ký lô. Nhưng Lệ không nhuộm. Lệ không mua tro. Lệ ngồi đây gõ số. Đừng nhìn Lệ bằng mắt cô giáo già.
Duyên không nhìn ai bằng mắt nào cả. Cô quan sát. Trên bàn Lệ, dưới cuốn sổ tro dày nhất, có một xấp giấy A4 ghim kẹp giấy. Giấy hơi lệch, để lộ một dòng nhỏ ở mép: DANH SÁCH NHẬN TRO – NHÀ XÁC TỈNH.
Cô không động vào. Nhưng mắt cô ghi lại vị trí của nó như ghi lại góc vết thương trên tử thi.
— Mẻ tro sau xưởng là gì. — Duyên hỏi, giọng đổi hướng đột ngột.
Lệ khựng lại rất ngắn. Rồi kính cô ta phản sáng, che đi con ngươi.
— Mẻ lỗi. Chờ đem nhuộm lại.
— Ai nhuộm lại.
— Thầy Phan Thạch làm lễ, anh Kiên duyệt. Cô không cần biết phần đó.
Duyên đứng dậy. Cô gật đầu một cái như kết thúc buổi khám nghiệm, rồi bước ra cửa. Trước khi đi hết ngưỡng, cô dừng lại, không quay đầu.
— Chị Lệ. — Cô nói. — Sổ tro chia hai cột: người chết, người thử. Tên trong cột người thử, có tên tôi không.
Tiếng máy tính ngừng. Trong phòng im đến mức Duyên nghe được tiếng côn trùng gặm gỗ trong kệ tủ.
— Có. — Lệ nói khẽ. — Trang một trăm hai mươi bảy. Năm cô lên bảy.
Duyên đóng cửa lại. Cô đi dọc hành lang, mỗi bước chân đều đều như một người vừa lấy được mẫu bệnh phẩm. Nhưng trong đầu cô, con số trang chạy như một sợi chỉ cháy.
Chiều đó, trại dệt được lệnh họp gấp. Anh Kiên ch