Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 3
Tiếng mẹ cô tắt như sợi chỉ bị đứt.
Ba mươi tấm lụa vàng đậm treo im trên giá gỗ. Không phồng lên nữa. Không thở nữa. Như thể chúng vừa nghe thấy một cái tên bị cấm và đồng loạt nín thở.
Duyên rút tay lại. Ngón tay cô run, không phải vì sợ — cô đã rạch da người chết, đã cầm tim người lạ trên bàn thép lạnh, đã nhìn thẳng vào những gương mặt bị tước đi đường nét. Cô run vì một thứ khác. Vì cô vừa nhận ra mình không hề bất ngờ.
Sâu trong cô, từ lúc đặt chân về làng, đã chờ sẵn âm thanh đó.
“Duyên.”
Giọng nói sau lưng cô lần này là của người sống.
Vân lão đứng ở khung cửa sắt, tay chống gậy tre, đôi mắt trắng đục không nhìn về phía cô mà nhìn đúng vào tấm lụa cô vừa chạm. Ông mù mười bảy năm, nhưng ông biết.
— Cô vừa phá một tầng ấn. — Ông nói, giọng đều như đang đếm sợi. — Tôi ngửi được. Tro tách mùi. Cô nghe thấy gì?
— Mẹ tôi. — Duyên đáp. — Bà gọi tên tôi.
Vân lão im một lúc. Rồi ông bước vào, gậy tre gõ trên nền xi măng ba nhịp. Ông dừng trước tấm lụa đầu tiên, bàn tay nhăn nheo đưa lên không khí, lướt cách mặt vải một đốt ngón.
— Tro này nhuộm năm Giáp Thìn. — Ông nói. — Mười hai năm trước. Đúng mẻ có tên mẹ cô trong sổ.
— Ông biết?
— Tôi nếm mà. — Ông rút trong túi áo ra một mảnh giấy gói nhỏ, mở ra, bên trong là một nhúm tro màu xám tro pha ánh vàng. — Mẻ này lẽ ra phải trấn linh trước khi vào nhuộm. Nhưng có người tháo ấn. Ấn tháo mà tro vẫn nhuộm — đó là nhuộm sống.
Duyên nhìn nhúm tro trong tay ông. Cô từng nếm tro tử thi trong phòng thí nghiệm — vị kim loại, mùi canxi, cảm giác khô ráp như cát cháy. Nhưng nhúm tro này, dù chỉ nhìn, cô đã nghe thấy tiếng thì thầm mỏng như tơ đàn.
— Nhuộm sống thì sao?
— Thì ký ức người chết không đi theo tro nữa. Nó ở lại trong sợi. Ai khoác áo vào là bị nhập. — Vân lão cất mảnh giấy, giọng chùng xuống. — Ba mươi tấm này là ba mươi người không được trấn linh. Người ta gọi nó là Diệp Kim. Nhưng tôi gọi nó là áo của người chết đói khát.
Duyên đưa mắt quét khắp phòng. Ba mươi tấm, treo thành năm hàng, mỗi hàng sáu tấm. Đều nhau tắp. Không một nếp gấp sai. Cô tiến lại gần tấm thứ ba mươi — tấm cuối cùng bên phải, gần cửa sổ nhỏ hướng ra biển.
Ở gấu áo tấm này, một biểu tượng được thêu bằng chỉ đen: hình rễ cây xoăn queo, uốn thành vòng tròn khép kín.
Cô nhìn xuống cổ tay phải mình.
Vết sẹo bỏng năm cô bảy tuổi. Hình rễ cây. Cùng một hình dạng.
“Tro người cùng huyết tộc không được nhuộm chung,” cô thì thầm, đọc lại câu mình đã đọc trong sổ tro đêm qua. “Hỗn tro sẽ lộ vết rễ cây.”
Vậy tấm thứ ba mươi này chứa tro của ai?
— Vân lão. — Cô quay phắt lại. — Mẻ tro này nhuộm năm nào?
Ông im lâu hơn lần trước. Ngón tay ông bấm lên đầu gậy tre, đếm nhịp như đếm tuổi.
— Mẻ này… — Ông nói chậm. — Không nằm trong sổ.
— Không nằm trong sổ?
— Bìa sổ có ba trang bị xé. Tôi đếm được mép giấy. Ba trang.
Duyên cảm thấy máu mình chảy chậm lại, như thể tim cô cố giữ lại từng nhịp để óc kịp nghĩ. Ba trang bị xé. Một trang có thể là mẻ nhuộm mẹ cô. Một trang là mẻ nhuộm một ai khác. Còn trang thứ ba?
— Tấm áo này không phải hàng xuất khẩu. — Cô nói.
— Cô nghĩ đúng rồi đó. — Vân lão gõ gậy hai nhịp. — Nó là áo thử. Áo dệt trước khi lô lớn vào mẻ. Kiểu dệt tro phải có áo mồi — lấy một mảnh tro làm mồi, đặt vào lô mới để tro cũ dẫn tro mới chín. Áo mồi không bán, chỉ dùng một lần. Dùng xong thì đem chôn ở vườn sau.
— Vậy tại sao nó còn ở đây?
— Vì người dệt áo mồi chưa trả tro. — Ông nói, và lần đầu tiên giọng ông nghe như có gì đó nứt ra. — Tro mồi phải là tro của thợ dệt. Người thợ dệt áo mồi phải để lại một phần tro của mình trong đó. Khi áo chín, tro thợ tan vào lô. Thợ coi như trả xong nợ.
— Nhưng tro chưa tan.
— Chưa tan. Nghĩa là áo mồi chưa từng dùng cho lô nào. Nghĩa là người dệt nó vẫn còn nợ. — Ông quay đầu về phía Duyên, dù mắt không thấy. — Hoặc là người dệt nó đã bị lấy tro mà chưa kịp trả.
Duyên lùi lại một bước. Tấm lụa thứ ba mươi treo lặng lẽ trước mặt cô, gấu áo thêu rễ cây, y như vết bỏng trên cổ tay cô.
Cô lên bảy tuổi thì mẹ cô mất. Trong một đêm. Trong nhà nhuộm. Trong lửa.
Sẹo bỏng ở cổ tay cô — mẹ cô đã giữ tay cô lại, kéo cô ra khỏi lửa, và bàn tay mẹ đã để lại vết rễ cây trên da cô.
Hoặc tro mẹ cô đã để lại.
“Duyên.”
Giọng mẹ cô vang lên lần nữa. Không phải từ tấm lụa thứ ba mươi. Mà từ dưới sàn nhà.
Duyên cúi xuống. Nền xi măng phòng nhuộm có một vũng nước tro đen loang ra từ khe cửa, chảy ngoằn ngoèo như rễ cây. Trong vũng tro đó, một bàn tay người hiện lên mờ ảo — bàn tay phụ nữ, ngón dài, đốt giữa có vết chai nhỏ. Bàn tay của người cầm dao rạch.
Bàn tay giống hệt tay Duyên.
— Vân lão. — Duyên nói, mắt không rời vũng tro. — Năm đó ai trông coi phòng nhuộm?
— Tôi. — Ông đáp. — Và bà ngoại cô. Bà Diệp.
— Bà ngoại tôi làm gì trong đêm mẹ tôi chết?
Vân lão im rất lâu. Gậy tre của ông gõ xuống nền một nhịp, rồi thôi.
— Bà Diệp đêm đó đang nhuộm một mẻ cấm. — Ông nói. — Mẻ tro không có trong sổ. Bà nhuộm một mình. Không cho ai vào. Sáng ra thì bà chết. Mẹ cô thì…
— Mẹ tôi chết trong lửa.
— Không. — Vân lão lắc đầu. — Mẹ cô chết vì tro. Lửa chỉ là thứ người ta dựng lên để che.
Duyên nghe thấy tiếng mình thở ra rất chậm. Cô đã mổ xẻ hàng trăm tử thi. Cô biết cơ thể người ta nói gì khi chết. Lửa không giết mẹ cô. Tro giết.
— Tro gì?
— Tro mồi. — Ông nói. — Mẹ cô bị nhuộm vào chính mẻ tro bà ngoại nhuộm. Bà Diệp nhuộm tro của con gái mình. Để che một mẻ tro khác.
Trong vũng nước tro dưới sàn, bàn tay mờ ảo kia khẽ co lại. Năm ngón tay úp xuống như đang sờ mặt đất. Như đang tìm đường.
Duyên quỳ xuống. Cô áp lòng bàn tay mình lên vũng tro — đúng chỗ bàn tay kia đang úp.
Lạnh. Lạnh như cầm thép để ngoài sương. Nhưng không phải cái lạnh của nước. Là cái lạnh của ký ức chưa chịu rời đi.
Và cô thấy.
Một căn phòng nhuộm tối om, đèn dầu leo lét. Một người phụ nữ cúi trên chảo tro, hai tay xoáy đều, xoáy đều, mồ hôi nhỏ xuống tro mà không bốc thành hơi. Bên cạnh chảo là một chiếc áo lót trẻ con — áo của Duyên năm bảy tuổi. Người phụ nữ đang nhuộm tro lên chiếc áo nhỏ đó. Bà vừa nhuộm vừa khóc, nước mắt chảy xuống tro mà không tan.
Duyên rụt tay lại như bỏng.
— Đó là bà ngoại tôi. — Cô nói, giọng khàn. — Bà đang nhuộm tro lên áo tôi.
Vân lão gật đầu. Không hỏi cô thấy gì. Ông biết. Ông đã biết nhiều năm, chỉ chờ người nghe được.
— Bà Diệp nhuộm tro mẹ cô lên áo cô để giữ hồn mẹ cô ở gần cô. — Ông nói. — Nhưng có người phát hiện. Kẻ đó đến nhà nhuộm đêm đó, tháo ấn tro, đổ mẻ tro lỗi vào chảo. Tro mẹ cô bị nhuộm ngược. Hồn bà không ở trong áo cô được nữa. Nó bị nhốt vào lô Diệp Kim.
— Ai?
Vân lão gõ gậy. Ba nhịp chậm.
— Người có phòng nhuộm lớn nhất vùng. — Ông nói. — Người mặc áo diệp mỗi ngày. Người biết chính xác tro nào đáng giá, tro nào không.
Duyên đứng dậy. Mắt cô khô ráo, nhưng trong đầu cô đã có một cái tên xếp lại ngay ngắn như một mẫu pháp y.
Lê Đình Kiên.
Cô không nói ra. Chưa cần. Bằng chứng chưa đủ. Nhưng cô biết cô sẽ không rời khỏi làng này cho đến khi có.
Đúng lúc đó, bên ngoài phòng nhuộm vang lên tiếng giày da gõ trên sân gạch. Tiếng bước chân đều, chắc, không vội. Người đi giày da đến nhà nhuộm tro vào lúc này thì chỉ có một loại người.
Cửa sắt mở.
Lê Đình Kiên đứng đó, mặc áo sơ mi trắng là phẳng, tay cầm một hộp gỗ nhỏ. Hắn cười. Nụ cười chỉn chu, đúng chuẩn người ta chờ đợi ở một chủ dệt.
— Cô Duyên. — Hắn nói. — Vân lão. Hai người làm gì trong phòng Diệp Kim vậy? Phòng này cấm mở cửa trước trăng tròn.
Duyên đưa tay ra sau lưng, gạt nhẹ tấm lụa thứ ba mươi khỏi vị trí ngay cửa, như một phản xạ pháp y — không để hiện trường bị đọc ngược.
— Tôi kiểm tra lô trước xuất. — Cô nói, giọng phẳng như nói về một tử thi vô danh. — Quy trình. Phòng nhuộm này ẩm, lụa Diệp Kim dễ sinh mốc tro.
Kiên bước vào. Hắn đi ngang qua Duyên, mùi nước hoa gỗ đàn hương, mùi áo mới. Đến giữa phòng, hắn dừng, cúi nhìn vũng nước tro loang trên nền.
— Chỗ này lau chưa sạch. — Hắn nói. — Tro lạnh còn sót. Tôi sẽ nhắc chị Lệ.
Hắn không hề tỏ ra nhận ra vũng tro có hình dạng gì. Nhưng mắt hắn lướt qua bàn tay phải của Duyên — b