Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 4
Dòng âm khí ấy chảy qua người Thuyên như nước lũ qua rãnh đá — lạnh, sắc, không cho cậu kịp thở. Bàn tay phải bùng lên, lưỡi liềm trên da co giật từng đợt, rồi tối sầm.
— Thuyên! — giọng Lệ Nương xé qua sương.
Cậu ngã ngửa, lưng đập xuống nền miếu. Trần gỗ xoay tròn trên đầu. Ngoài cửa, lớp sương đỏ vẫn cuộn thành vòng xoáy, chậm hơn một chút, như thú đang ngủ sau bữa ăn đầu tiên.
Thuyên từ từ ngóc dậy. Cổ tay phải cậu tê rần, nhưng lạ thay — lần đầu tiên trong nhiều ngày, đầu óc cậu nhẹ. Không còn tiếng vo ve. Không còn cái cảm giác có thứ gì bò dưới da.
Đổi lại, một khoảng trống mới mở ra trong ký ức cậu. Giọng mẹ. Cậu biết nó đã từng ở đó. Cậu biết, vì khi nghĩ đến, lồng ngực cậu co thắt như có ai vừa bứng đi một chiếc răng. Nhưng âm thanh thì đã biến mất. Mẹ gọi cậu thế nào, cậu không còn nhớ.
— Cậu nghe ta nói không? — Lệ Nương lê chân trái tới, quỳ bên cạnh, bàn tay sẹo bỏng đặt lên trán cậu. — Mắt phải cậu…
— Sao?
— Đốm trắng trên mắt sáng lên. Như có người châm đèn bên trong.
Thuyên đưa tay lên mặt, sờ mí mắt phải. Đốm trắng bẩm sinh ấy cậu đã mang từ thuở đẻ ra, chưa từng thay đổi. Nhưng lúc này, khi cậu chạm vào, một hình ảnh lóe lên — không phải của cậu, mà của một người đàn bà cúi xuống, tay quấn khăn lên tóc một đứa trẻ, miệng mấp máy như đang gọi. Rồi tắt.
— Ký ức của cậu vẫn chưa mất sạch, — Lệ Nương nói, giọng khàn. — Ngọc bội của mẹ cậu đã giữ lại một phần. Ta đoán vậy.
Thuyên nắm mảnh ngọc trước cổ áo. Mảnh ngọc nhỏ, đen xỉn, trơn như đá cuội dưới suối. Cậu đã đeo nó suốt mười năm, chưa một lần tháo ra.
— Bà biết mẹ tôi?
— Ta biết có một người đàn bà ngoại tộc sống ở sườn đông ba năm. Rồi mất tích. Không hơn. — Lệ Nương đứng dậy, chống cây gậy gỗ dài, nhìn ra cửa miếu. — Trưởng tộc không cho ai nhắc tên bà ấy. Nhưng ta để ý một chuyện khác.
— Chuyện gì?
— Người được ấn đầu tiên thường mất ký ức về người quan trọng nhất. Nhưng cậu thì không mất hết. — Cô quay lại nhìn Thuyên, mắt bên dưới vết sẹo tối hơn mắt còn lại. — Nghĩa là mẹ cậu đã chuẩn bị trước. Bà để lại cái neo.
Thuyên im. Cậu không hiểu hết. Nhưng có một điều cậu hiểu rõ — mẹ đã làm gì đó để cậu được sống sót. Điều đó khiến hơi thở cậu nặng hơn.
Ngoài miếu, trời sáng dần. Huyết Nguyệt lặn xuống sau dãy núi đá, lớp sương đỏ rút khỏi sân, để lại trên nền đất một vệt loang như máu đã khô từ lâu. Con dê chết đêm qua — cái xác giờ co lại, khô đét, như bị ai hút cạn nước.
— Chúng ta phải vào Hang Tử Khí. — Lệ Nương cắm gậy xuống, mắt nhìn về phía rừng mù sương. — Đêm qua cậu vừa trấn được một vệt âm khí. Nhưng đó chỉ là giọt nước. Huyết Nguyệt còn treo ba đêm nữa. Mỗi đêm nó sẽ trồi lên mạnh hơn.
— Vào hang làm gì?
— Bịt lỗ. — Cô nhìn thẳng Thuyên. — Cái gì đó bên dưới đang đẩy âm khí lên. Ta cần tìm xem nó từ đâu. Ta đi không nổi đường hang — chân này. Cậu thì đi được.
Thuyên nhìn cây gậy. Nhìn vết sẹo kéo dài từ trán cô xuống gò má. Cậu hiểu rằng người đàn bà này đang chọn cậy vào cậu — một đứa chăn dê mà bà Tư Cầm nhặt về từ gốc cây. Nhưng cậu cũng hiểu thêm một điều khác: nếu cô ấy không dùng được cậu, cô ấy cũng chẳng còn ai.
— Được.
Cậu đứng dậy. Cẩn thận cuộn mảnh ngọc mẹ vào trong áo, ép sát ngực. Ký ức về mẹ giờ đã mất đi một nửa. Một nửa còn lại, cậu sẽ không để cho ai lấy thêm.
Cơn mưa tro rơi xuống khi hai người bước vào rừng mù sương.
Không phải tro thật. Đó là cách Thuyên gọi thứ bụi đỏ li ti bám trên lá, trên đá, trên vai áo — thứ chỉ xuất hiện những đêm Huyết Nguyệt. Nó rơi không tiếng, không gió, không mùi, nhưng khi cậu thở vào, lồng ngực cậu nhói như có kim châm.
— Đừng há miệng, — Lệ Nương nói, giọng bịt trong vải. — Tro này là hơi thở của kẻ chết. Hít vào, cậu sẽ nghe thấy tiếng họ.
Thuyên im. Nhưng cậu đã thấy rồi. Đi qua gốc cây sồi già — gốc cây mà mỗi sáng cậu vắt sữa dê ở đó — cậu thoáng nghe một giọng nói rất khẽ, gọi tên cậu. Không phải giọng mẹ. Giọng bà Tư Cầm.
— Thuyên… Thuyên ơi…
Thuyên siết tay. Không quay đầu.
Hang Tử Khí nằm ở lưng chừng vách đá, sau một rừng thông lùn cong queo vì gió núi. Cửa hang thấp, chỉ đủ một người cúi chui vào. Bên ngoài, tộc Khiết Dương đã dựng một cột đá khắc hình mắt — con mắt thần núi — để đánh dấu nơi đây là đất thiêng, cấm người sống vào.
Lệ Nương dừng trước cột đá, tay đặt lên hình mắt. Một lát sau, cô rút ra một sợi chỉ đỏ, buộc vào cổ tay Thuyên, đầu còn lại buộc vào gậy của mình.
— Trong hang tối, âm khí dày như bùn. Cậu đi trước, ta giữ dây. Nếu cậu nghe ai gọi, đừng trả lời. Nếu cậu thấy bóng người quen, đừng nhìn thẳng.
— Còn nếu tôi nghe bà gọi?
— Càng không. Người chết nhớ người thân nhất. Chúng sẽ dùng giọng của bà để mời cậu xuống dưới.
Thuyên gật đầu. Cậu cúi người chui qua cửa hang.
Trong hang lạnh hơn ngoài miếu gấp ba lần. Không khí ẩm, sền sệt, mùi mốc trộn với mùi gì đó ngọt ngọt — mùi của thứ đã phân hủy từ lâu. Cậu nheo mắt nhìn theo ánh sáng mờ từ cây đuốc của Lệ Nương soi từ sau lưng.
Hai bên vách hang đầy những hốc đá nhỏ, mỗi hốc xếp một bó xương người — xương đùi, xương sườn, xương sọ. Đây là nơi tộc Khiết Dương chôn người chết suốt mấy trăm năm. Nhưng chôn thì phải sâu, phải xa, phải để cho người chết nằm yên. Còn chỗ này — xương chất ngổn ngang như củi, sọ nọ gối sọ kia — như thể có ai đã đào lên rồi xếp lại.
— Ai xếp vậy? — Thuyên hỏi, giọng nghẹn.
— Đó là điều ta muốn cậu xem. Đi thẳng. Đừng dừng.
Thuyên bước sâu hơn. Đến khoảng chục bước, đuốc đằng sau bỗng rung. Lệ Nương phải dừng, vì vách hang hẹp lại.
— Ta không vào được nữa. Chân gậy ta mắc. Cậu đi tiếp một mình. Nhớ — mười bước, rồi quay lại báo ta.
Thuyên gật, rồi cúi thấp người bò qua khe hẹp. Vách đá cọ rách vai áo. Cậu cắn răng.
Rồi cậu thấy nó.
Cuối hang, một khoảng trống hình tròn mở ra. Trên nền khoảng trống ấy, có một dấu vết không thể là tự nhiên: một đường hầm dựng đứng, đường kính chừng một sải tay, miệng hầm được đẽo từ đá trơn nhẵn — đẽo bằng dụng cụ của con người. Xung quanh miệng hầm, khắc những chữ cổ chạy vòng tròn. Và trên cùng, một vết nứt cắt qua phù văn như ai đó đã đục một cú thật mạnh.
Từ miệng hầm ấy, khí đen trồi lên. Chầm chậm. Không ngừng nghỉ.
Thuyên quỳ xuống, nhìn vào đáy. Sâu hun hút. Không thấy gì. Nhưng lỗ tai cậu ù đi, và ngực cậu lại lạnh — đúng cái lạnh hôm qua, khi hơi thở đầu tiên chạm vào âm khí.
Bàn tay phải cậu giật.
Một tiếng rất khẽ vọng từ dưới lên. Không phải lời. Là tiếng thở. Như một người đang ngủ rất sâu, và vừa khẽ trở mình.
Rồi, từ trong bóng tối dưới đáy hầm, hai chấm sáng đỏ mở ra.
Không phải mắt người. Mắt thú. To bằng nắm tay. Nhìn thẳng lên.
Thuyên không kịp thét. Cậu bật ngửa, đạp chân lùi lại. Nhưng một cái gì đó đã chộp lấy cổ chân cậu — không phải móng vuốt, mà là một bàn tay. Bàn tay người. Lạnh như đá.
— Thuyên!
Giọng Lệ Nương từ đằng sau. Cô kéo dây chỉ đỏ. Sợi dây căng lên, rồi — đứt phựt.
Thuyên bị kéo lê về phía miệng hầm. Đá nền cào xước lưng cậu. Bàn tay lạnh từ từ bò lên bắp chân cậu, lên đùi, lên eo. Thuyên há miệng. Không có tiếng nào thoát ra ngoài cổ họng.
Rồi bàn tay phải cậu — bàn tay có hình lưỡi liềm — tự động bốc lên. Không phải cậu điều khiển nó. Lưỡi liềm trên da loé sáng đỏ.
Thuyên thở. Hơi thở này tới từ một chỗ sâu hơn trong ngực, sâu hơn cả cái lạnh hôm qua. Một hơi thở rất dài, rất chậm, như người chết đang nín từ lâu bỗng mở miệng.
Bàn tay trên chân cậu khựng lại. Rồi rụt về.
Dây xích khổng lồ — không phải dây xích thật, mà thứ gì đó giống như gông vô hình — siết quanh cổ chân cậu thêm một vòng. Đau nhói.
— Đừng thở nữa! — Lệ Nương gào lên từ khe đá. — Cậu đang mở hầm!
Nhưng Thuyên không đóng được. Hơi thở cuối cùng chưa ra khỏi ngực. Bàn tay phải cậu giờ lạnh đến mức bỏng cháy — khói đen bốc lên theo từng ngón, quấn vào cổ tay thành sợi chỉ đen.
Đúng lúc đó, một giọng khác cất lên. Từ sau khe đá. Từ phía sau Lệ Nương.
— Dừng tay lại, Lệ Nương. Đây không phải nơi cho kẻ què làm nghi lễ.
Giọng trầm, đục như đất ướt. Thuyên không thấy người. Nhưng cậu biết giọng ấy. Cả đời cậu không quên được.
Trưởng tộc Khiết Ưng.
Rồi có tiếng nhiều bước chân cùng lúc đè lên nền đá — không phải bước ch