Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 3
Đêm không buông.
Huyết Nguyệt treo lơ lửng trên đỉnh Phù Vân như một vết thương không khép miệng, ánh đỏ rỉ xuống từng khe đá, bám vào mây, bám vào lá, bám vào da thịt con người. Thuyên ngồi bó gối bên vách miếu Trấn Sơn, mắt mở trừng trừng nhìn con dê chết cứng ngoài sân. Bàn tay phải của cậu — bàn tay khắc hình lưỡi liềm — vẫn còn lạnh, cái lạnh chạy dọc từ đầu ngón tay lên tận vai.
Cậu cố nhớ lại giọng mẹ. Cậu cố nhớ mẹ gọi tên mình thế nào mỗi sáng, khi bà quấn khăn cho cậu trước khi mặt trời ló. Nhưng ở nơi từng có tiếng ấy, bây giờ chỉ là một khoảng trắng. Không vang. Không vọng. Như thể ai đó đã lấy dao khoét hẳn ra, rồi lấp lại bằng sáp ong nguội.
Cậu không khóc. Đã qua cái lúc khóc. Chỉ có cái siết trong ngực, chặt như dây thừng buộc quanh cổ.
Tiếng bước chân kéo lê trên đá khiến Thuyên giật mình. Cậu lăn người về phía cột miếu, tay chụp lấy một mảnh ngói vỡ dưới nền.
— Ai đó?
Một bóng người tách khỏi sương. Đi khập khiễng. Từng bước một, chân trái kéo lê như một vật chết gắn nhầm vào thân thể.
Thuyên nâng mảnh ngói, toan ném. Nhưng khi người kia bước tới mép ánh lửa — lửa từ ngọn đèn dầu cậu thắp lúc chạng vạng — thì tay cậu khựng giữa không trung.
Đó là một người đàn bà. Không, một nữ tử. Trẻ, nhưng cái trẻ ấy như bị nghiền qua tuổi tác hai lần. Áo nghi lễ màu xanh thẫm đã bạc tới mức thành xám tro. Tóc dài đen búi cao gọn gàng bằng một cây trâm gỗ, không có tua rua, không có ngọc. Trên mặt — từ trán xuống gò má phải — một vết sẹo bỏng co kéo lớp da, làm con mắt bên đó kéo lệch xuống như người luôn ở trong tư thế cúi đầu.
Và chân trái. Bàn chân bị vẹo, ngón cái cong lại như móc câu.
— Mày đến muộn ba ngày.
Thuyên chưa kịp trả lời, người đàn bà đã đi ngang qua cậu, lê cái chân què di thẳng tới bàn thờ đặt phiến đá cổ. Bà quỳ xuống — một bên gối sụp nhanh hơn bên kia — và chống trán lên nền miếu.
— Phù Vân không nhận kẻ nói dối. Phù Vân không nhận kẻ trốn tránh.
Thuyên cau mặt. Giọng cậu khàn, mới ba ngày không uống đủ nước:
— Bà là ai?
Người đàn bà quay đầu lại. Con mắt không bị sẹo sáng như dao lam trong ánh lửa.
— Tao là Lệ Nương. Vu nữ duy nhất còn lại của Khiết Dương. À — cô sửa lại, giọng nhẹ hơn một chút — từng là. Trước khi người ta thiêu cháy chân tao trong nghi lễ trấn sơn năm tao mười bốn tuổi, và gọi đó là tai nạn.
Thuyên nuốt nước miếng. Cậu buông mảnh ngói xuống.
— Tôi không biết bà.
— Mày không biết tao, nhưng tao biết mày. Mày là thằng nhóc mẹ ngoại tộc. Mày là đứa trưởng tộc đuổi khỏi bản làng năm ba tuổi vì trông có điềm gở. Và ba ngày trước, mày chạm vào phiến đá đó — Lệ Nương giơ ngón tay chỉ vào tấm bia đen phía sau — và đánh thức Huyết Nguyệt sớm hơn một trăm năm.
Máu trong người Thuyên lạnh đi.
— Tôi không cố ý.
— Không ai cố ý đánh thức cái chết. — Lệ Nương đứng dậy, chống tay vào cột miếu. — Nhưng nó đã tỉnh. Và mày là người duy nhất có thể mở Ấn Phù.
Im lặng trùm xuống như bùn. Ngoài miếu, trong sương, có tiếng gì đó rít lên rất khẽ, rất xa.
— Tại sao? — Thuyên hỏi. — Tại sao tôi?
Lệ Nương nhìn cậu. Con mắt bị sẹo giật nhẹ một cái.
— Vì mẹ mày là người truyền lại hơi thở hấp âm. Mày thở ra, âm khí bám vào. Mày thở vào, âm khí tan đi. Trong cả tộc Khiết Dương, ba trăm người, không ai có được cái đó. Trừ mày.
— Mẹ tôi…
— Đừng hỏi tao về mẹ mày. — Lệ Nương cắt ngang, giọng gắt. — Tao không biết nhiều hơn mày. Chỉ biết bà ta là vu nữ của một tộc khác. Trưởng tộc bắt bà ta về, giam ba năm, rồi giết. Xong. Tao nói hết rồi.
Thuyên nhìn xuống tay. Vết lưỡi liềm trên da vẫn lạnh. Cậu khẽ hỏi:
— Ấn Phù… giá phải trả là gì?
Lệ Nương quay lưng lại. Cô đi tới cửa miếu, nhìn ra ngoài. Từ phía sau, tấm lưng gầy của cô run lên một nhịp.
— Ký ức.
— Ký ức gì?
— Ký ức về người mày yêu.
Thuyên đứng sững. Ngoài kia, con dê chết vẫn nằm đó. Đàn dê còn lại của cậu — ba con sống sót — đang co cụm ở góc sân, run rẩy. Chúng cũng nghe thấy mùi máu.
— Mỗi lần mày dẫn âm khí qua phù văn, — Lệ Nương nói, vẫn không quay lại, — mày phải lấy một ký ức về người mình thương nhất, ném vào đó làm giá. Ném xong, âm khí sẽ tuân lệnh mày. Không có giá, phù văn không mở.
— Mất bao nhiêu lần?
— Bao nhiêu lần cũng được. Cho tới khi trong đầu mày không còn gì về người đó nữa.
Thuyên cười. Một cái cười méo, không ra tiếng.
— Vậy thì tôi còn được mấy lần?
Lệ Nương quay lại. Cô nhìn thẳng vào cậu. Không thương hại. Không dịu dàng. Chỉ có một thứ gì đó đục ngầu như tro.
— Tao không biết. Nhưng tao biết điều này: nếu mày không làm, tất cả những người mày còn nhớ — dù chỉ một chút — sẽ chết. Đêm nay. Trước khi trăng lặn.
Cô bước một bước về phía cậu. Chân trái kéo lê trên nền đá nghe như tiếng vuốt cào.
— Ngoài Hang Tử Khí, đất đã nứt. Tao đi ngang đó sáng nay. Người chết đang cào cấu nắp quan tài. Ba ngày nữa, khi Huyết Nguyệt đạt cực điểm, chúng sẽ đứng lên. Cả bản làng Khiết Dương sẽ bị ăn tươi.
— Tại sao không báo trưởng tộc?
— Vì trưởng tộc là kẻ đào cái nứt đó.
Câu nói rơi xuống như đá tảng.
Thuyên đứng im. Trong đầu cậu xoay mòng mòng — bà Tư Cầm, con dê, đêm trăng đỏ, gã trưởng tộc Khiết Ưng mà cậu từng thấy từ xa hồi nhỏ. Gã đàn ông râu bạc, mắt xám, tay đeo nhẫn đá đen.
— Sao bà biết?
— Vì tao là người dạy gã. Năm tao mười bốn. Trước khi gã thiêu chân tao.
Lệ Nương ngồi xuống. Cô không quỳ nữa. Cô ngồi bệt, hai tay buông thõng, con mắt sẹo nhắm lại còn con mắt kia nhìn vào ngọn đèn đang leo lét.
— Gã già rồi. Gã sợ chết. Gã phát hiện ra trong Hang Tử Khí có một dòng âm khí chưa bao giờ chảy ngược đúng luật. Gã đào một đường hầm từ buồng giam dưới miếu tổ thông xuống hang. Đêm trăng đỏ, gã sẽ dùng nghi lễ cũ — cái nghi lễ mà tao nói ra thì gã sẽ thiêu sống tao lần nữa — để hút sinh lực người chết vào thân gã. Gã muốn sống hai trăm năm nữa.
— Vậy còn Huyết Nguyệt?
— Là cớ. — Lệ Nương mở mắt. — Huyết Nguyệt thật ra chỉ là cánh cửa. Gã mở cửa đó để âm khí tràn lên. Còn gã đứng sau cửa, hứng lấy. Nhưng gã không lường được một chuyện.
— Chuyện gì?
— Người mày. — Cô gõ ngón tay xuống đất hai cái. — Gã không biết mày tồn tại. Gã tưởng mày chết cùng mẹ mày hồi mày ba tuổi.
Thuyên cúi đầu. Trong lồng ngực cậu, một cái gì đó vừa rung lên — không phải hy vọng. Cũng không phải sợ hãi. Mà là một mũi kim lạnh chích vào chỗ cậu từng nghĩ mình vô dụng.
Cậu bước tới bàn thờ. Đặt hai tay lên phiến đá cổ. Phiến đá vẫn nguội, nhưng dưới lòng bàn tay phải — bàn tay có vết lưỡi liềm — có một nhịp đập rất khẽ. Như tim người.
— Dạy tôi Ấn Phù.
— Mày không hỏi thêm gì nữa?
— Không.
— Không sợ mất mẹ mày khỏi đầu mày?
Thuyên im một nhịp. Rồi cậu nói, giọng bình thản tới mức khó tin:
— Tôi đã mất bà ấy ba ngày trước rồi. Mất thêm một lần nữa, cũng chẳng khác gì.
Lệ Nương không trả lời ngay. Cô nhìn cậu rất lâu. Rồi cô chống tay vào cột miếu, gượng đứng lên. Khi đứng thẳng, người cô nghiêng về bên phải như một que tre bị gió bẻ.
— Ngồi xuống. Đặt hai tay lên đùi. Lưng thẳng. Mở miệng.
Thuyên ngồi. Lệ Nương chống gậy gỗ đi vòng ra sau cậu — Thuyên mới để ý cô có mang theo một cây gậy gỗ nhỏ, chắc lấy từ hàng rào chuồng dê của ai đó. Cô quỳ xuống cạnh tai cậu. Hơi thở cô phả vào gáy cậu, lạnh hơn cả sương.
— Bây giờ, tao sẽ niệm một đoạn trấn sơn ngắn. Mày chỉ cần thở. Đừng cố kiểm soát hơi thở. Đừng hít vào. Đừng thở ra bằng ngực. Thở bằng bụng. Để không khí tự ùa vào, tự đi ra. Càng để nó tự do, âm khí càng dễ chảy qua.
Thuyên gật đầu.
Lệ Nương bắt đầu niệm. Những âm tiết cổ, không phải tiếng Khiết Dương, không phải tiếng phổ thông — chúng có nhịp như xương cọ vào nhau trong mồ. Miếu Trấn Sơn bắt đầu rung. Ngọn đèn dầu chao đảo. Sương ngoài cửa cuộn vào thành một hình xoáy.
Thuyên thở.
Ban đầu, không có gì. Không khí vào mũi cậu vẫn mát như mọi đêm. Nhưng đến hơi thở thứ bảy — cậu bắt đầu thấy.
Không phải thấy bằng mắt. Thấy bằng lồng ngực. Một dòng gì đó lạnh, đen, sền sệt như bùn loãng, đang trồi lên từ nền miếu vào gót chân cậu, chạy dọc xương sống, vượt qua vai, chui vào bàn tay phải. Nơi có hình lưỡi liềm.
Hơi thở của Thuyên rít lên. Bàn tay phải cậu nóng bừng. Không, nóng đúng ra là lạnh đến mức bỏng. Hình lưỡi liềm trên da lay động, như khói đang cháy.
— Giữ! — Lệ Nương quát phía sau. — Đừng nuốt! Để nó đi qua!
Thuyên