Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 15
Lệ Nương quỳ nửa người trên nền đất lạnh, hơi thở dồn dập như vừa chạy trốn điều gì. Thuyên lần tay ra sau lưng, chạm vào phiến đá — lạnh, nhưng không ngăn nổi mồ hôi đang rịn trên sống lưng cậu. Bốn gã gác ngoài cửa. Khoảng cách hai chục bước. Chỉ cần cô nói lớn một tiếng, tất cả kết thúc.
— Ta có ba khắc. — Lệ Nương nói, giọng khô như lá khô bị gió xé. Cô tháo trâm gỗ trên đầu, thả tóc đen xõa xuống vai, rồi dùng trâm vạch một đường trên nền đất. — Nghe cho kỹ, sau này ta không nhắc lại.
— Trưởng tộc giết A Sùng.
Câu đó đơn giản, nhưng nó chui vào tai Thuyên như đinh sắt nện vào gỗ. Cậu ngồi cứng người. Không phải câu hỏi. Không phải “có phải không”. Là khẳng định.
— Khi nào?
— Đêm qua. Sau khi ngươi bị dẫn đi. — Lệ Nương cúi mặt xuống vệt đất cô vừa vạch, ngón tay quệt ngang, xóa nó đi. — Hắn cùng hai tay chân đè A Sùng xuống lò rèn. Ngộp khói. Không tiếng kêu. Không vết máu. Một xác thợ rèn sơ suất. Ai cũng tin.
Thuyên thấy trong cổ họng có gì đó đặc quánh, đắng. A Sùng — gã trai hai mươi tuổi với bàn tay chai sạn vì búa đập sắt, người duy nhất năm xưa dám đứng nhìn cậu chăn dê khi cả làng quay mặt. A Sùng đã tin cậu. Đã chế cho cậu một cây đinh gỉ và nói “đóng vào đá, âm khí nghe tiếng búa sẽ ngưng sợ”.
— Hắn chết vì ngươi. — Lệ Nương ngẩng lên, mắt đen như hai miệng giếng. — Vì hắn đã giúp ngươi làm nghi lễ trong hang. Khiết Ưng biết. Lão biết tất.
Thuyên gục đầu xuống đầu gối. Trong lồng ngực, thứ gì đó vỡ ra — không phải đau, mà là một khoảng trống rỗng bắt đầu lan. Ký ức về A Sùng còn đó, nhưng cậu biết nó đang mờ dần, mỏng dần như sợi mây trên đỉnh Phù Vân buổi sáng. Hai lần dùng Ấn Phù. Hai mảnh ký ức về mẹ đã biến mất. Lần tới, có thể là hơi ấm bàn tay mẹ đặt lên trán cậu lúc ba tuổi. Lần sau nữa, có thể là chính khuôn mặt bà.
— Còn chuyện gì nữa? — Thuyên hỏi. Giọng cậu bình thản đến mức chính cậu cũng không ngờ.
Lệ Nương do dự. Đó là lần đầu tiên Thuyên thấy cô ngần ngừ. Cô với tay vào trong vạt áo xanh thẫm bạc, lôi ra một mảnh vải nhỏ bọc trong lá khô. Mở ra — là một miếng sắt non kẹp trong khuôn đinh, hình dạng còn chưa rèn xong. Trên mặt sắt khắc một hình móc câu nhỏ.
— Trong lò rèn. Ta lấy trước khi người của lão đến dọn. — Cô đưa mảnh sắt cho Thuyên. — Đây là mẫu của Đinh Trấn Sơn. A Sùng rèn ba cái. Một cái hắn đã giấu trước khi bị giết. Hai cái còn lại trong tay trưởng tộc.
Thuyên chạm ngón tay vào mặt sắt lạnh. Có vết khía như người rèn cố đục dở — chữ gì đó, gạch ngang, gạch dọc, một hình mặt trăng lưỡi liềm úp ngược. Ký tự cổ của tộc.
— Hắn khắc gì?
— “Đinh cắm vào đất tổ, máu người chảy ngược.” — Lệ Nương lặp lại với giọng đều đều, như đọc từ sách đã thuộc lòng. — Một trong ba cái phải cắm xuống đất tổ mới phong ấn được Huyết Nguyệt. Hai cái kia để trấn hồn hai người sống đứng canh đàn tế.
Cô ngừng một nhịp. Rồi nói câu làm Thuyên đông cứng.
— Trưởng tộc biết. Lão biết từ mười ba năm trước. Khi mẹ ngươi bị bắt.
— Mẹ ta?
— Bà ấy cũng làm đinh. Bà ấy khắc ký tự này. — Ngón tay Lệ Nương chạm vào hình lưỡi liềm trên mặt sắt. — Ngươi không phải con chăn dê vô tình. Ngươi là người thừa kế cây đinh cuối cùng. Khiết Ưng giữ ngươi sống vì lão cần ngươi — không phải vì lòng thương hại.
Thuyên nhắm mắt. Trong đầu cậu hiện lên phiến đá trong miếu Trấn Sơn — mặt trăng đỏ khắc sâu, và dưới nó, một đường vạch mờ do tay người cào, rất lâu về trước. Cậu đã tưởng đó là dấu vết tự nhiên. Giờ cậu hiểu. Có người từng cố bóc phiến đá ra khỏi tường miếu. Đã thất bại. Rồi để lại dấu tay.
— Hắn định làm gì? — Thuyên mở mắt.
— Lão mở Đàn Tế Trên Đỉnh. Đêm mai, khi trăng đỏ lên đỉnh đầu. — Lệ Nương nói, và lần này giọng cô có gì đó gấp gáp không che nổi. — Không phải để phong ấn. Lão muốn dùng hai cây đinh kia để buộc âm khí từ Hang Tử Khí chảy ngược lên đàn tế. Âm khí sẽ đi qua xác người chết. Rồi lão đứng giữa. Nuốt. Trường sinh.
Thuyên bật dậy khỏi giường. — Điên. Như thế cả làng thành hung thần.
— Cả làng đã thành hung thần từ đêm ngươi chạm phiến đá. — Lệ Nương đứng lên, chân trái nghiêng người, cô phải vịn vào cột chòi. — Ngươi chỉ đánh thức nó. Khiết Ưng mới là kẻ mở cửa. Lão đã đào đường hầm dưới hang ba năm nay. Lão đợi đúng đêm Huyết Nguyệt mọc.
Thuyên lùi một bước, lưng đập vào vách chòi. Phiến đá trong vạt áo ép vào xương sống, lạnh buốt. Tim cậu đập nhanh — không phải vì sợ, mà vì một lẽ khác. Ba năm. Ba năm cậu bị đuổi lên núi chăn dê, bị coi là thứ ô uế. Ba năm, người duy nhất nuôi cậu, bà Tư Cầm, bị Huyết Nguyệt giết trong đêm đầu tiên. Và kẻ ra lệnh cho tất cả là người đang ngồi trên ghế trưởng tộc, đang uống trà mật ong, đang gọi cậu là “đứa con của núi”.
Cậu rút phiến đá ra khỏi vạt áo.
— Ta làm nghi lễ. Đêm nay.
Lệ Nương sững người. — Ngươi không hiểu. Ngươi mất ký ức. Ngươi quên mẹ. Ngươi sẽ không còn nhớ bà ấy thương ngươi thế nào —
— Ta nhớ bà ấy chết thế nào. — Thuyên nói, giọng khẽ nhưng rắn như đá núi. — Đủ rồi. Đủ để ta làm.
Lệ Nương im. Ánh trăng qua khe vách rơi lên mặt cô, vết sẹo bỏng từ trán xuống gò má hiện lên như một vết nứt trên đất khô. Cô nhìn Thuyên rất lâu. Rồi cô gật đầu — một cái gật nhỏ, gần như bất động.
— Hang Tử Khí. Nửa canh sau. Ta đợi ở cửa nam. Mang đinh.
Cô kéo cửa. Trước khi lách ra, cô quay lại.
— Thuyên. Nếu ngươi không ra được. Nếu lão tới trước. — Cô nắm chặt trâm gỗ, giọng xuống rất thấp. — Ngươi phải đóng cây đinh cuối bằng tay trái. Tay phải của ngươi đã chạm phiến đá — nó nhiễm âm rồi. Tay trái còn sạch.
Thuyên gật đầu. Cửa khép lại không tiếng động.
Cậu đứng giữa chòi tối. Trong bốn bức vách là mùi cỏ khô, mùi đất ẩm, mùi cơm nguội. Cậu cúi xuống, nhặt trâm gỗ Lệ Nương để quên trên nền — cô đã vạch đường đất bằng nó, và ngón tay cô run đến mức trâm gãy một đầu. Thuyên nhét trâm vào túi áo, cạnh ngọc bội của mẹ.
Cậu đếm. Hai chục bước. Gã gác phương bắc có thói quen quay lưng hướng gió vì khói than ngoài bếp. Phương đông có một gã ngồi gà gật. Phương nam — không gác. Đó là lỗ hổng Lệ Nương đã chọn cho cậu.
Thuyên kéo vạt áo che phiến đá. Cậu mở hé cửa sổ chòi, lách người ra ngoài, chân đất tiếp đất mềm không tiếng động.
Gió trên Phù Vân đêm nay nặng, thấp, ẩm. Mùi tro lạnh dày hơn ban chiều. Xa xa, trên đỉnh núi, một vệt đỏ nhạt đang nhú lên sau rặng mây — trăng chưa mọc hẳn, nhưng màu của nó đã loang ra trời như máu rỉa vào nước.
Thuyên băng qua rào sau bản, đi theo bờ suối cạn hướng về phía nam. Mỗi bước, cậu cảm thấy có gì đó phía sau lưng — không hẳn là người. Là phiến đá. Nó ấm dần lên. Như đang đói.
Cậu chưa biết rằng trong lúc ấy, trong ngôi nhà gỗ lớn nhất bản, Khiết Ưng đang đứng trước bàn thờ tổ, hai bàn tay xoa hai cây đinh sắt mới rèn xong. Lão cười. Rất nhẹ. Rồi quay sang tên thủ lĩnh gác cổng nam.
— Đi báo. Đứa chăn dê trốn rồi.
Tên gác cúi đầu. Hắn chạy về phía bốn căn chòi phương nam. Nhưng khi hắn đẩy cửa chòi số bốn, trong đó trống không. Chỉ có một vệt nến cháy dở trên nền đất — và một hình lưỡi liềm khắc bằng đầu ngón tay, chưa khô.
Ở cửa nam hang Tử Khí, Lệ Nương đứng đợi trong bóng tối, tay vịn vách đá ẩm. Cô đếm từng nhịp thở. Sau lưng cô, trong hang sâu, tiếng thở của kẻ chết vang lên đều đặn — không phải tiếng rên. Là tiếng hít vào. Hàng trăm cái miệng cùng hít khí núi. Chờ.
Lệ Nương siết chặt trâm gỗ. Đầu trâm gãy cứa vào lòng bàn tay. Máu rịn ra, nhỏ một giọt xuống đá.
Phiến đá trong vạt áo Thuyên rung lên rất khẽ. Cậu không dừng bước. Cậu đang nghĩ tới mẹ — cố níu lại hình ảnh bà trong trí óc, khuôn mặt, mùi tóc, câu nói cuối cùng. Nhưng hình ảnh mờ dần như sương. Cậu vẫn bước. Chân đất trên đá lạnh. Tim đập một nhịp sắt.
Và trên đỉnh Phù Vân, Huyết Nguyệt ló dạng khỏi mây, đỏ như lưỡi dao vừa rút khỏi vết thương.