Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 14
Đường mòn dẫn vào bản Khiết Dương quanh co như ruột rắn. Thuyên đi giữa bốn gã trai tráng cầm đuốc, mỗi bước một cái bóng đè lên lưng cậu. Gió từ đỉnh Phù Vân thổi xuống mang theo mùi tro lạnh — mùi của những đống lửa tế chưa tàn.
Làng hiện ra sau khúc quanh, và Thuyên khựng lại nửa bước.
Không giống lần cuối cậu bị đuổi đi ba năm trước. Lần đó là làng của những mái lá thấp, tiếng chó sủa, mùi cơm chiều. Đêm nay là một cái làng khác. Cổng đá trước bản dựng thêm hai cột gỗ chạm hình mặt trăng đỏ, buộc vải trắng — tang lễ. Đèn lồng máu treo khắp ngõ, đỏ quạch như hơi thở người bệnh. Đàn ông đứng túm năm tụm ba, mặt ai cũng dài. Phụ nữ ngồi trước hiên, tay bện dây gai, môi mấp máy đọc chú không thành tiếng.
Thuyên đếm. Ba đêm kể từ khi Huyết Nguyệt mọc. Đã có bao nhiêu người chết?
— Đi thẳng. Đừng nhìn ngang. — Gã trai tráng bên trái gằn giọng.
Cậu đi thẳng. Vẫn nhìn ngang.
Trước sân nhà trưởng tộc, người ta trải da sói trên nền đá. Khiết Ưng ngồi trên ghế gỗ, một tay chống gậy chạm đầu rồng, một tay vuốt râu bạc. Lão không mặc áo lễ. Lão mặc giáp da đen, nhẫn đá đen trên ngón tay cái lấp lánh dưới ánh đuốc. Nhìn lão bây giờ, người ta nghĩ đến một vị thần — không phải một trưởng tộc già.
— Đứa trẻ chăn dê. — Khiết Ưng nói, giọng trầm như tảng đá lăn xuống sườn núi. — Ngồi đi.
Không ai bảo ai, đám đông tản ra. Thuyên bước lên trước mặt lão, không ngồi. Ngọn đuốc đằng sau hắt cái bóng gầy gò của cậu đổ dài trên nền đá, chạm đến chân ghế của Khiết Ưng rồi tắt ngấm.
— Ngươi đã đánh thức Huyết Nguyệt. — Lão nói. — Ngươi cũng có thể dập nó.
— Ta không đánh thức gì cả. — Thuyên đáp. Cổ họng cậu khô, nhưng giọng không run. — Phiến đá trong miếu đã vỡ trước khi ta chạm vào.
Khiết Ưng hơi nghiêng đầu. Một nhịp im lặng kéo dài hơn cần thiết.
— Vậy ai vỡ nó?
— Ta không biết.
— Ngươi nói ngươi vô tội. Nhưng tai họa vẫn bám theo ngươi. — Lão đưa gậy lên, đầu rồng chỉ về phía rừng mù sương tối đen sau lưng Thuyên. — Ba đêm. Bảy người chết. Hai trong số đó bị cắn đứt cổ. Một người mất xác. Đàn bò nhà Khiết Tư mọc thêm hai mắt. Thú rừng gầm suốt, không con nào ra khỏi sương — nghĩa là chúng đang tụ lại. Nghĩa là đêm mai, chúng sẽ ra.
Đám đông rì rầm. Thuyên nghe tiếng ai đó lẩm bẩm: tại nó.
— Vậy nên trưởng tộc gọi ta về? — Thuyên nói. — Để dâng ta cho chúng?
Khiết Ưng đứng dậy. Lão không cao hơn Thuyên là bao, nhưng khi đứng, cả khoảng sân im đi.
— Ta gọi ngươi về để dùng ngươi.
Từ trong nhà, hai người hầu khiêng ra một cái rương gỗ đen. Khiết Ưng mở nắp. Trong rương là bảy ống tre, mỗi ống buộc một nhánh hoa khô đen sì, trên mặt ống khắc phù văn xoắn như ruột dê. Mùi hương từ trong rương tràn ra — ngai ngái, nồng, lẫn cả mùi máu đã lâu ngày.
— Ấn Phù. — Thuyên buột miệng.
Khiết Ưng nhìn cậu. Đôi mắt xám thoáng nheo lại.
— Ngươi biết ba chữ Ấn Phù.
Cậu im. Đã lỡ miệng.
— Không sao. — Lão đóng nắp rương. — Ta cũng không hỏi ngươi biết từ đâu. Ta chỉ nói ngươi nghe: mỗi ống này phong được một vùng âm khí nhỏ. Bảy ống, bảy điểm. Ta cho ngươi bảy điểm quanh bản. Ngươi làm, ta xóa tên ngươi khỏi bản án. Từ nay ngươi ăn cơm dưới mái làng, ngủ dưới gió làng.
Thuyên nhìn cái rương. Bảy ống. Lão biết rõ Ấn Phù hoạt động ra sao. Lão biết giá của nó. Và lão vẫn đặt nó ra trước mặt một đứa trẻ mười ba tuổi như đưa bánh.
— Trưởng tộc có Vu nữ. — Thuyên nói. — Sai Vu nữ làm.
— Vu nữ què của ngươi ư? — Khiết Ưng bật ra một tiếng cười khô. — Con nhỏ đó tự bẻ gãy chân mình trong nghi lễ ba năm trước. Một kẻ vụng về. Một kẻ mang vết nhơ lên cả đàn tế.
Máu trong người Thuyên dồn lên mặt.
— Cô ấy bẻ gãy chân vì cứu người. Ta nghe kể.
— Nghe kể. — Khiết Ưng lặp lại, chậm rãi. — Ngươi nghe ai kể, đứa trẻ chăn dê? Bà già Tư Cầm à? Bà ta chết rồi. Ngươi còn ai kể cho ngươi nghe?
Cậu siết hai tay. Móng tay cắm vào lòng bàn tay. Câu đó — lão nói như thể bà Tư Cầm chết là chuyện đương nhiên, như thể một con dê trong đàn bị đưa đi thịt.
— Ta không cần ai kể. — Thuyên đáp. — Ta sống ngoài rìa bản từ năm ba tuổi. Ta thấy nhiều hơn trưởng tộc tưởng.
Khiết Ưng nhìn cậu một lúc. Rồi lão làm một việc khiến cả sân lạnh gáy.
Lão cúi đầu. Chỉ một chút. Nhưng đủ.
— Ta xin lỗi. — Lão nói. — Ta nói nặng lời. Đứa trẻ này — ngươi — có lẽ là người duy nhất trong bản dám nhìn thẳng ta. Những người khác nhìn ta là nhìn quyền. Ngươi nhìn ta là nhìn mặt. Ta già rồi. Ta quý kẻ nhìn mặt ta.
Đám đông xì xào. Thuyên không tin một chữ nào.
— Trưởng tộc thương ta quá. — Cậu nói. — Khi ta còn nhỏ, trưởng tộc ra lệnh đuổi ta lên núi. Ta nhớ chứ. Trưởng tộc đứng ở cổng, tay chỉ vào rừng, miệng nói: từ nay nó không thuộc bản. Ai cho nó ăn, phạt ba roi.
Khiết Ưng không chớp mắt.
— Đúng. — Lão nói. — Vì lúc đó ta sợ ngươi.
Cả sân nín thở.
— Sợ một đứa bé ba tuổi? Vì sao?
— Mắt ngươi. — Khiết Ưng chỉ vào mắt phải Thuyên — chỗ đốm trắng hình lưỡi liềm. — Đứa trẻ nào có đốm này, ta đều đuổi. Đốm này là dấu. Không phải dấu thần. Là dấu của kẻ khác. Không phải người Khiết Dương.
Lời đó như cái đinh đóng vào sau gáy Thuyên. Kẻ khác. Không phải người Khiết Dương.
Cậu đã nghe câu này đâu đó. Trong giấc mơ. Trong tiếng mẹ ru đứt quãng. Con không phải người ở đây, con là người ở… — rồi tiếng nhòe đi như khói.
— Ta nhận lỗi với ngươi. — Khiết Ưng nói. — Và ta đền ngươi. Ngươi muốn gì, nói ra. Ta cho bảy ống Ấn Phù, ngươi chọn lấy cái ngươi cần.
Thuyên nhìn lão, nhìn cái rương, nhìn những khuôn mặt dưới ánh đuốc đang chờ câu trả lời của một đứa trẻ gầy gò chân đất. Cậu chợt nghĩ đến Lệ Nương — cô nói: đừng làm ơn. Vào bản là vào lồng.
Nhưng lồng có thể mở từ bên trong.
Trong cái rương kia là thứ cậu và Lệ Nương đang thiếu. Đêm mai họ định xuống Hang Tử Khí làm nghi lễ thứ hai. Nếu có thêm một ống Ấn Phù, có thêm một điểm phong — có thể giữ được cả hang. Giữ được nhiều hơn một đêm.
— Ta cần một thứ. — Thuyên nói.
— Nói.
— Tro của phiến đá vỡ trong Miếu Trấn Sơn. Người ta đã gom nó. Ta muốn toàn bộ.
Khiết Ưng đứng im. Lần đầu trong cả cuộc nói chuyện, gương mặt lão không giữ nổi vẻ bình thản. Mắt xám nhíu lại, cái nhíu của con thú ngửi ra mùi chuyện bất ngờ.
— Tro đá… để làm gì?
— Để rắc lên hang người chết. Tro đá cũ đã phong được ngàn năm. Rắc lên, âm khí chậm lại. — Thuyên nói dối trơn tru đến mức chính cậu hơi giật mình. Cậu đã nghe Lệ Nương nuốt lời một lần trong miếu, khiếng cô nói: tro đá là chìa. Tro đá là bụi mặt trăng. Có tro, phù mới khép được cửa hang.
Khiết Ưng vuốt râu. Lão nhìn cậu rất lâu. Lâu đến mức tiếng gió, tiếng đuốc cháy lách tách trở nên rõ mồn một.
— Ngươi dùng tro đá làm gì, ta không cần biết. — Lão nói cuối cùng. — Mai trước giờ dê về chuồng, ta giao tro cho ngươi. Và bảy ống Ấn Phù. Ngươi làm bảy điểm quanh bản. Làm xong, ta cho ngươi ở lại làng. Mãi mãi.
Lão quay lại ghế, ngồi xuống, xoa đầu rồng.
— Dẫn nó ra nhà dưới chân đồi. Cho ăn. Cho ngủ. Đêm đến đừng cho ra ngoài.
Mệnh lệnh ban xuống như roi quất. Hai người hầu nữ dìu Thuyên đi. Cậu quay đầu lại một lần. Trong khoảnh khắc đó, qua hàng đống người, Thuyên bắt gặp một ánh mắt.
Một người đàn ông gầy, mặc áo thợ, đứng tựa cột nhà đối diện. Mồ hôi chảy dài trên trán người đó dù đêm lạnh. Hai tay người ấy giấu sau lưng — và tay trái đang run.
Thuyên chớp mắt. Người đó đã quay đi.
— Đi. — Người hầu nữ giục.
Nhà dưới chân đồi là chòi rơm ngoài rìa bản. Có giường, có chăn, có cơm nguội và nước. Có cái ổ khóa ngoài cửa.
Thuyên ngồi xuống giường. Lưng áo còn âm ấm — phiến đá vẫn giấu trong vạt áo, ép sát xương sống. Cậu lần tay sau lưng, chạm vào mặt đá. Lạnh. Nhưng không lạnh như đêm trước. Như thể phiến đá cũng đang lắng nghe trong lồng.
Đêm khuya, cửa chòi khẽ kêu.
Thuyên mở mắt. Không phải chìa khóa. Tiếng kim loại cắm vào ổ, xoay chậm, không thành tiếng. Cánh cửa hé ra. Một bóng người lách vào, khép cửa lại sau lưng.
— Đừng gọi. — Giọng đàn bà. Khô, quen.
Thuyên ngồi bật dậy. Ánh trăng lọt qua khe vách đủ để cậu nhìn rõ dáng người nghiêng nghiêng bên trái. Chân trái khập khiễng. Tóc búi cao cài trâm gỗ.
— Lệ Nương?
— Im. — Cô quỳ xuống cạnh giường, động tác gượng gạo, chân què kéo theo một vệt tối trên nền đất. — Người gác cách hai chục bước. Ta trèo rào sau. Nghe đây, thời gian