Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 13
Thuyền chao. Thuyên chìm vào một khoảng tối đặc quánh.
Rồi cậu nghe tiếng khóc trẻ con. Tiếng khóc ấy vọng từ rất xa, xuyên qua lớp đá, lớp đất, xuyên qua cả thời gian đang bóp nghẹt lấy cậu. Trong bóng tối, một bàn tay đưa ra. Bàn tay người đàn bà. Những ngón tay dài, gầy, đầu ngón nhuộm đen vì mực phù. Bàn tay ấy run lên khi vuốt qua trán cậu.
— Mẹ… — Thuyên gọi, nhưng cổ họng cậu không phát ra tiếng.
Bàn tay ấy chạm vào phiến đá. Máu từ đầu ngón trào ra, đen sẫm, nhỏ giọt xuống mặt đá. Mỗi giọt rơi, một chữ hiện lên. Thuyên không đọc được. Chữ như rắn bò, uốn éo. Nhưng cậu hiểu — không phải bằng mắt, mà bằng ấn tượng khắc sâu vào xương tủy — rằng người đàn bà ấy đang cố khắc tên cậu.
Để làm gì?
Rồi bàn tay rụt lại. Tiếng bước chân nện xuống nền miếu. Tiếng nhiều người. Tiếng một người đàn ông già, gằn từng chữ:
— Vu nữ ngoại tộc. Ngươi biết luật. Ngươi biết cái giá của việc dạy con mình máu phù.
Tiếng đàn bà đáp lại, khàn đặc: — Nó không được đụng vào phiến đá. Ta đã khắc phong ấn lên người nó. Ta có tội gì?
— Tội giấu. — Tiếng kiếm tuốt khỏi vỏ. — Tội sinh con trên đất Khiết Dương mà không khai báo.
Thuyên níu lấy tia sáng cuối cùng. Cậu nhìn thấy mắt người đàn bà — mắt trái bình thường, mắt phải có một đốm trắng như vầng trăng lưỡi liềm. Giống hệt mắt cậu.
Then cậu tỉnh.
— Thuyên! — Lệ Nương lay vai cậu. — Ngươi vừa… mất một ký ức nữa rồi.
Cậu nằm trên sàn miếu, trước mặt là phiến đá cổ. Phiến đá đang ngả màu đỏ. Không phải màu khắc trầy xước — màu máu thật. Ba giọt máu khô nâu sẫm lấp lánh trên bề mặt, xếp thành một hàng ngay ngắn.
Thuyên đưa tay sờ mặt phiến đá. Những vết máu vẫn còn âm ấm. Không giống máu người chết cứng của bà lão mù. Đây là máu vừa chảy. Máu của chính cậu.
— Lúc nãy ngươi chạm vào giọt máu trong ống tre, — Lệ Nương nói, giọng run — — và phiến đá… nó hút. Ta không kịp kéo ngươi lại. Ngươi đứng đây, tay áp lên đá, máu từ lòng bàn tay ngươi chảy xuống. Ta không hiểu gì hết.
Thuyên nhìn lòng bàn tay. Một vết cắt ngang dài, như do dao lam, đang rớm máu. Cậu không cắt tay mình.
— Cây bút. — Thuyên ngồi dậy. — Đưa ống tre cho ta.
Lệ Nương lắc đầu: — Ngươi cầm và biến mất trong đó ba khắc. Ta không dám để ngươi chạm lại.
— Chị nói chị thấy gì?
— Ngươi đứng im, mắt mở nhưng đồng tử mở rộng. Tóc ngươi bay ngược lên. Hơi trắng phun ra từ mũi, rồi bị hút ngược vào phiến đá. Ta tưởng ngươi chết.
Thuyên im lặng. Trong đầu cậu, hình ảnh người đàn bà khắc tên vẫn còn. Nhưng giọng nói đã mất. Cậu không nhớ mẹ mình nói gì nữa. Chỉ nhớ bàn tay gầy run, đốm trắng nơi mắt phải — mắt cậu.
— Ta mất giọng nói của mẹ, — cậu nói lạnh lùng. — Đổi lại được một giọt máu trên đá. Không lỗ.
Lệ Nương nhìn cậu một lúc lâu. Đứa bé mười ba tuổi này, vừa bị cắt thêm một sợi dây nối với quá khứ, vẫn không khóc. Cô tự hỏi liệu điều đó là gan, hay là dấu hiệu người ta đang mất dần chính mình.
— Ba giọt máu, ba chỗ. — Lệ Nương quỳ xuống cạnh phiến đá, quan sát. — Chúng xếp thẳng hàng. Giống như dấu chỉ. Ngươi nhìn mặt trên cùng — nơi khắc mặt trăng đỏ. Nó nhìn vào chỗ nào?
Thuyên bò lại. Mặt trăng đỏ khắc nổi, đỉnh nhọn quay xuống đất. Dưới đỉnh ấy, một vết nứt nhỏ trên phiến đá chạy ngoằn ngoèo về phía bức tường miếu. Cậu men theo vết nứt, tay mò mẫm.
— Có gió. — Cậu dừng lại.
Luồng gió thổi ra từ một khe hở sau bức tượng thần núi. Khe hở lớn cỡ bàn tay, bị lá khô và bụi phủ kín. Thuyên bới ra. Đất. Rất nhiều đất. Cậu đào tiếp.
Khe hở mở ra thành một lỗ thủng đủ để một người bò qua. Lệ Nương bấu vai cậu:
— Đừng. Hang Tử Khí là bên kia lưng núi. Nếu lỗ thủng này thông tới đó, âm khí đã tràn vào miếu từ lâu rồi.
— Tràn vào từ đây. — Thuyên giữ nguyên tư thế. — Nên Hung thần mới lên được. Không phải phong ấn suy yếu vì đến kỳ. Có đường tắt.
Cậu thắp lại ngọn đèn dầu vỡ trong miếu, chui tới trước. Hơi từ trong lỗ phun ra ào ạt, ẩm, lạnh, phảng phất mùi tanh của xương ngâm nước.
— Đằng sau có gì? — Lệ Nương gọi với theo.
— Im lặng. — Thuyên rút lui. — Không phải lỗ tự nhiên. Người đào. Vách lỗ có dấu đẽo, mỗi đoạn một khắc vuông vức. Dụng cụ sắt. Mới lắm.
Lệ Nương siết cây trâm gỗ trên tóc.
— Theo năm tháng mà tính… Phong ấn Huyết Nguyệt chỉ yếu đi khi tới kỳ. Trừ khi ai đó đục cho âm khí rò rỉ. — Cô nhìn vào bóng tối lỗ thủng, mắt hẹp lại. — Kẻ đào lỗ phải biết đường trong hang. Phải biết vị trí từng lớp đá. Đó không phải việc của một người ngoài.
— Tộc nhân, — Thuyên đáp.
— Tộc nhân.
Hai người nhìn nhau. Trong đầu cả hai cùng hiện lên một cái tên. Nhưng không ai muốn nói trước.
Thuyên nhét túm lá khô bịt mép lỗ lại. Cậu ngồi xuống cạnh Lệ Nương, gió vẫn lọt qua khe hở, thổi lệch ngọn đèn.
— Ta hỏi chị một câu. — Thuyên nhìn ánh lửa. — Vu nữ của tộc. Người làm nghi lễ. Có ai ngoài trưởng tộc biết vị trí hang không?
Lệ Nương im.
— Trưởng tộc. Người kế vị trưởng tộc. Và vu nữ. — Cô hạ giọng. — Ba người. Vu nữ hiện tại… ta là người cuối cùng còn sống.
Thuyên lắc đầu:
— Vậy chị là người thứ ba. Ta biết chị không đào. Còn người thứ hai?
— Nguyễn Hầu. Cháu trai trưởng tộc. Mất tích ba năm trước. Người ta nói hắn bỏ làng xuống đồng bằng. Xác hắn có thể nằm bất cứ đâu.
— Ba năm. — Thuyên nhìn ngọn lửa. — Đúng khoảng thời gian bà Tư Cầm bắt đầu bảo ta tránh xa hang tử khí. Đúng khoảng thời gian chị bị bỏng và què chân.
Lệ Nương giật mình. Cây trâm gỗ trượt khỏi tay, rơi xuống nền, lăn tới mép lỗ thủng.
— Ngươi nói tai nạn năm ta mười bốn tuổi…
— Năm đó bà lão trong làng có nói với ta. — Thuyên cúi nhặt cây trâm. — Ngươi mười bốn, ta mười. Có người chết trong nghi lễ ở Đàn Tế. Ba người. Chỉ nói bấy nhiêu rồi bà ấy bị gọi đi.
Lệ Nương chộp lại cây trâm, giọng lạnh đi:
— Ta nhớ năm đó. Ba người ăn mặc áo lễ đi lên Đàn Tế trước bình minh. Trưởng tộc ra lệnh đuổi ta xuống. Ta lén lên theo. Ta thấy trưởng tộc đứng giữa ba người đó, tay lão cầm… một cái gì giống con dao đá. Rồi lửa phụt lên. Ta tỉnh dậy ở nhà, chân đã quấn vải, mặt đã bỏng.
Cô im một quãng, rồi nói thêm:
— Không chết ai. Ít nhất là không chết ba người ấy. Họ về làng trong im lặng. Một người rồi bỏ đi. Một người phát điên, nhảy sông. Người cuối cùng — Nguyễn Hầu — biến mất.
Thuyên đứng dậy, phủi đất khỏi đầu gối.
— Cháu trưởng tộc. Được dạy đường hang. Bỗng dưng mất tích ba năm. Ba năm trước, có người bắt đầu đào lỗ. — Cậu nhìn thẳng vào Lệ Nương. — Không trùng hợp.
Lệ Nương cắn môi: — Nguyễn Hầu có thể còn sống. Có thể lão trưởng tộc dấu hắn ở đâu đó trong hang.
— Hoặc trưởng tộc đã hại hắn. — Thuyên quay lưng về phía tượng thần núi. — Không quan trọng. Quan trọng là đêm nay. Đêm mai trăng sẽ đỏ hoàn toàn. Nếu đêm mai ta không trấn được lỗ thủng này, cả ngọn núi sẽ hóa âm.
Lệ Nương lồm cồm chống nạng đứng dậy:
— Ấn Phù đủ mạnh để trấn lỗ thủng này không? Ta chưa bao giờ làm phù lớn cỡ này.
— Ta lo phần dẫn khí. — Thuyên nhìn bàn tay đang rớm máu của mình. — Chị khắc phù. Nếu mẹ ta khắc được chữ bằng máu, ta cũng làm được.
Cậu không nói ra phần mình đang sợ nhất. Rằng mỗi lần phù lên, một ký ức về mẹ biến mất. Đến giờ, cậu đã mất giọng nói của bà. Còn đúng ba ký ức: khuôn mặt, hơi ấm bàn tay, và một bài đồng dao bà hát ru cậu ngủ. Nếu đêm mai thất bại trong lần đầu, cậu sẽ phải thử lại. Và mỗi lần thử là một mảnh trôi đi.
Cậu cầm cây bút lông trong ống tre nhựa thông, ngửi mùi nhựa cũ. Mùi ấy làm cậu nhớ tới một cái gì đó — mùi nhà. Không phải nhà của bà Tư Cầm. Một căn nhà khác. Nhỏ. Có tiếng bà hát. Rồi cậu không nhớ nữa, chỉ biết nước mắt mình chảy xuống.
— Thuyên? — Lệ Nương gọi.
— Ta không sao. — Cậu gạt nước mắt, quay người lại. — Đêm mai. Chúng ta ở đây trước trăng mọc.
Lệ Nương nhìn cậu, định nói thêm. Then ngoài cửa miếu, tiếng bước chân từ đường mòn vọng vào. Nhiều người. Ánh đuốc đỏ phản chiếu qua cửa sổ đá.
Một giọng đàn ông từ ngoài vọng vào, trầm và chậm:
— Nguyễn Thuyên. Trưởng tộc Khiết Ưng triệu ngươi về bản. Không phải để đuổi. Để ban ơn.
Thuyên nhìn Lệ Nương. Mắt cô tối sầm.
— Đừng làm ơn. — Lệ Nương thì thào. — Vào bản là vào lồng.
Thuyên nhét ống tre giấu sau tượng thần núi, kéo vạt áo che phiến đá.
— Ta biết. — Cậu đứng thẳng dậy.
Ngoài cửa, bóng người và đuốc chờ sẵn. Thuyên bước ra, gió núi quất vào mặt. Đằng sau cậu, phiến đá sau lưng áo vẫn âm ấm