Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 11
Tiếng thở của Khiết Ưng kéo dài, khàn như gió lùa qua kẽ đá. Hơi thở ấy mang theo mùi tro tàn lạnh — mùi của Thu Ấn, thứ nghi lễ chỉ trưởng tộc mới được truyền dạy, dùng hơi thở khóa chặt âm khí vào phù văn. Lão đã hít đủ.
Thuyên quay đầu.
Trong ánh sáng xanh mờ tỏa ra từ phiến đá cổ, Khiết Ưng đứng cách cậu ba bước. Áo choàng da sói phủ vai, râu bạc khẽ lay trong gió lạnh thổi ngược từ lòng miếu. Tay trái lão cầm thanh gỗ khắc phù văn, tay phải ấn nhẹ lên nền đá — đúng nơi Thuyên vừa quỳ. Dưới lớp đá ấy, Thuyên nghe được tiếng rung rất khẽ: những chiếc Đinh Trấn Sơn đóng chìm từ ba ngày trước đang thức giấc, đồng loạt hút hơi thở cậu.
— Thuyên. — Lão cất tiếng, giọng trầm đều, không có vẻ gì gấp gáp. — Hít vào. Đúng nhịp ta dạy.
Thuyên nghiến răng. Cậu nhớ cách lão dạy. Hồi cậu lên tám, Khiết Ưng một lần gọi cậu vào sân tế, bảo “thử sức trẻ”. Lão bắt cậu hít theo nhịp: ba ngắn, một dài, giữ ở cổ, rồi đẩy xuống bụng. Cậu đã sai. Lão để mặc cậu ngất trên nền sân cho tới khi bà Tư Cầm tới đỡ. Nay cậu nhận ra: lão không dạy cậu. Lão đo hơi thở cậu.
— Nửa đêm qua, ngươi đã dẫn âm khí. Ta ngửi được. — Khiết Ưng bước thêm một bước. — Hơi thở ngươi hấp thụ âm khí y như mẹ ngươi. Ngươi tưởng đó là chuyện tốt sao?
Thuyên không trả lời. Ngón tay cậu vẫn dính vào mảnh ngọc bội nứt trước cổ. Ký ức vừa bay đi để lại một cái trống trong ngực, một lỗ thủng không đau nhưng nhức, như răng bị nhổ. Cậu không còn nhớ giọng mẹ. Cậu chỉ còn biết mẹ đã dạy: đừng ấn. Từ trong khe đá, đứa bé kia nói câu đó thay mẹ.
Nhưng Khiết Ưng đã chặn miệng hang bằng hơi thở. Lão hít một hơi nữa, dài hơn. Đinh Trấn Sơn dưới nền miếu rung mạnh, đá nhỏ bật lên khỏi khe nứt, lăn xuống bậc thềm. Một luồng khí lạnh phóng thẳng vào gót chân Thuyên, kéo ngược lên như có bàn tay vô hình túm lấy cậu.
— Nếu ngươi không ấn, đinh sẽ tự ấn. — Khiết Ưng nói khẽ. — Ta đã cài chúng khớp vào nhịp thở ngươi. Ba ngày nữa, khi Huyết Nguyệt tròn, ngươi chết từ trong phổi ra. Ta không muốn thế. Ta muốn ngươi làm đúng thứ mẹ ngươi làm hai mươi năm trước.
Thuyên ngẩng lên.
— Mẹ ta làm gì?
Khiết Ưng cười. Đó là nụ cười đầu tiên cậu thấy trên mặt lão, và nó lạnh như đá cắt đá.
— Bà ta giữ ấn. Còn ngươi, ngươi sẽ giữ thay bà. — Lão hạ thanh gỗ xuống, chúc đầu phù văn về phía ngực Thuyên. — Chỉ khác một điều. Bà ta giữ để phong. Ngươi sẽ giữ để mở.
Đá nền miếu tách dọc. Một khe rộng hai ngón tay chạy thẳng từ chân phiến cổ tới trước mũi giày da sói của Khiết Ưng. Từ trong khe, một sợi khói màu xám bạc trồi lên, quấn quanh mắt cá chân Thuyên. Lạnh buốt. Sợi khói siết nhẹ — không phải đau, mà là lấy đi. Thuyên nghe trong đầu mình có tiếng gì vừa vỡ: một khoảng trí nhớ khác bắt đầu rạn. Cậu biết cảm giác này. Lần đầu là giọng mẹ. Lần này là hình ảnh ai — cậu kịp thấy một bàn tay phụ nữ đặt con dao ngà lên bàn thờ nhỏ trước khi mọi thứ tối sầm trong trí.
— Dừng! — Thuyên bật ra. Cậu khuỵu một gối, hai tay chống xuống đá. — Được. Ta ấn. Bảo đinh ngừng hút.
Khiết Ưng chớp mắt, chậm rãi. Râu bạc khẽ động. Lão chờ đúng hai hơi thở — chờ cho Thuyên nghe mình đã nói gì — rồi hạ tay phải xuống, đặt thanh gỗ ngang trên hai lòng bàn tay như một người ban ân.
— Ngoan. — Lão nói. — Không hỏi gì sao?
— Một câu thôi. — Thuyên thở ra, giọng khàn vì máu mũi vẫn còn tanh trong cổ họng. — Đinh của người đóng ở đâu?
Khiết Ưng nhìn cậu một lúc lâu. Con mắt xám của lão phản chiếu ánh xanh từ phiến cổ, sáng lạnh như mắt cá trong chậu.
— Dưới hang Tử Khí. — Lão nói. — Ba mươi hai chiếc. Một chiếc cho mỗi đứa bé ngươi chăn dê. Ngươi tưởng đàn dê của bà Tư Cầm chạy đâu đêm Huyết Nguyệt nổi? Ta cho chúng ăn một chút âm khí. Chúng thích.
Thuyên ngẩng đầu, cần cổ giật một cái.
Đêm ấy, bà Tư Cầm chết, đàn dê hóa hung thần. Cậu tưởng đó là Huyết Nguyệt. Cậu quỳ trước miếu xin lỗi bà. Cậu gánh lấy mọi lời đàm tiếu của tộc. Không ai nói với cậu rằng có một người đàn ông đã đi trước Huyết Nguyệt ba ngày.
— Vậy cái chết của bà Tư Cầm…
— Bà ấy thấy ta đào hang. — Khiết Ưng nói, nhạt như nói chuyện thời tiết. — Bà ấy đáng lẽ im.
Thuyên cúi gằm. Cậu cảm thấy máu trong người mình chảy ngược, không phải luồng khí lạnh, mà là một thứ khác — nóng, tức, không thoát ra được khỏi cổ. Cậu không phải kẻ mang điềm dữ. Khiết Ưng là. Và lão vừa kể hết, cười trong râu, vì lão cần cậu biết mình đang phục vụ cho ai. Kẻ phản bội hống hách luôn như thế.
Bỗng từ khe đá, tiếng đứa bé vang lên. Không khẽ nữa. Rõ. Vang trong miếu như chuông đồng đánh một nhịp:
— Anh Thuyên. Nghiêng đầu.
Thuyên nghiêng người, bản năng. Một vệt gì đó xé gió qua đúng chỗ tai cậu vừa để — một phiến đá nhỏ phóng từ hành lang miếu, cắm phập vào tường phía sau Khiết Ưng.
Ngoài cửa miếu, trên bậc thềm đá ướt sương, Lệ Nương đứng trên cây nạng gỗ quấn vải, tóc búi cao, áo nghi lễ xanh thẫm dán vào người vì mưa. Chân trái cô co lên, cả trọng lượng dồn xuống cây nạng và bàn tay phải — bàn tay vừa phi phiến đá. Vết sẹo bỏng trên mặt cô tím đi vì lạnh. Cô không nhìn Khiết Ưng. Cô nhìn thẳng Thuyên.
— Ra ngoài. — Cô nói. — Mau. Miếu này sắp sập.
Khiết Ưng quay nửa người, thanh gỗ vẫn nằm trong tay lão.
— Vu nữ què. — Lão gọi, giọng có gì như hài lòng. — Ngươi về muộn hai mươi năm.
Lệ Nương không đáp. Cô gườm đôi mắt Khiết Ưng, tay trái bấu chặt vào cây nạng.
— Đinh của ngươi — cô nói, chậm rõ — không còn nghe ngươi nữa.
Khiết Ưng dời mắt xuống đất. Khe nứt dọc dưới nền miếu, nơi khói xám bạc vừa quấn chân Thuyên, đã tối đi. Không có hơi khí nào bốc lên. Cây thanh gỗ trong tay lão rung khẽ một lần rồi đứng yên, lạnh ngắt.
— Ngươi… — Khiết Ưng bật ra. Lần đầu trong trí nhớ Thuyên, giọng lão mất nhịp.
— Đêm qua em ấy ấn xuống. — Lệ Nương gõ nạng bước vào miếu. — Nhưng không phải ấn ngươi đặt. Trong khe đá đó có một phù văn cũ hơn. Phù văn mẹ em ấy để lại. Ngươi đóng đinh ba ngày, nhưng mẹ cậu ta để ấn trước ngươi mười ba năm.
Thuyên chợt nhớ. Bàn tay phụ nữ đặt dao ngà lên bàn thờ — hình ảnh vừa rạn trước lúc cậu khuỵu — là một mảnh ký ức mẹ chưa bị xóa. Trong mảnh ấy, mẹ cậu cúi xuống, ngón tay vẽ một vòng tròn lên nền đá, ngay chỗ cậu quỳ bây giờ. Vòng tròn, cậu từng nghĩ là dấu cũ của người chăn dê qua mấy đời. Không. Nó là một ấn.
Khiết Ưng nhìn xuống khe nứt. Rồi lão nhìn Thuyên. Con mắt xám dao động — tính toán, căm tức, và một thứ gì gần như sợ. Lão cất giọng, khô và nhanh:
— Ngươi nghĩ mẹ ngươi phong ấn giỏi hơn ta sao? Bà ta phong được âm khí, nhưng không phong được lòng tham con người. Hang Tử Khí vẫn còn ba mươi hai chiếc đinh. Ba mươi hai cái tên ngươi quen. — Lão cười nhẹ. — Đào một cái lên xem.
Lão xoay người bước ra cửa miếu. Đi đến bậc thềm, lão buông một câu không quay lại:
— Ngày mai trở về làng. Ta cho ngươi danh nghĩa. Không có ta, ngươi không dẫn được con dân nào tới đàn tế đâu.
Bóng da sói chìm vào mưa. Tiếng bước chân lão xa dần, đá dưới chân vang lên đều như ai gõ vào quan tài.
Thuyên ngồi bệt xuống. Máu mũi cậu đã khô, vón thành vệt nâu nơi môi. Lệ Nương lê tới, ngồi nghiêng xuống cạnh cậu, đặt nạng gỗ ngang gối. Cô nhìn mảnh ngọc bội nứt trên cổ cậu, nhìn một lúc lâu.
— Cậu không ấn. — Cô nói.
— Ta ấn rồi. — Thuyên đáp. — Ta nói với lão là ta ấn. Ta nói để nó thả đinh ra.
Lệ Nương lắc đầu. Mái tóc búi cao rơi xuống một lọn, ướt mưa dính vào má cô. Cô chỉ tay vào khe nứt trên nền miếu.
— Ấn thì mất ký ức. Cậu mất thêm chưa?
Thuyên im. Cậu quên một khung trí nhớ — bàn tay mẹ đặt dao. Nhưng cậu biết mình vừa quên. Nghĩa là nó đã ở đó. Nghĩa là trước khi quên, cậu từng nhớ. Và điều cậu quên hôm nay, cậu nhớ được vì một chỗ khác hở ra.
— Mất. — Cậu nói. — Một chút.
— Thế là tốt. — Lệ Nương đặt bàn tay lên vai cậu, bàn tay lạnh nhưng chắc. — Cậu vừa tự mở ấn cũ mà không dùng phù người ngoài. Đêm nay cậu đã dẫn âm khí từ miếu tới đinh. Khiết Ưng tưởng lão cài đinh vào cậu. Sai. Cậu cài cậu vào đinh.
— Ta không hiểu.
— Cậu không cần hiểu vội. — Cô nhìn ra cửa miếu, mưa đang mỏng dần, phía chân trời đã có một vệt sáng tái nhợt. — Hang bị chặn rồi. Đứa bé trong khe nói thật đó. Nhưng nó chỉ bị chặn với người sống đi vào. Âm khí vẫn đi qua được. Đêm mai chúng ta vào hang bằng đường ấy.
— Đứa bé đó… là