Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 10
Bàn tay người phụ nữ dắt cậu đi trên con dốc phủ sương. Ngón tay bà ấm, hơi thô ráp, có một vết chai nhỏ ở đốt ngón giữa — cậu nhớ rõ, cậu đã từng nắm ngón tay đó mỗi lần lên núi từ khi lên ba.
Rồi tiếng bước chân sau lưng. Nhiều bước. Rồi tiếng nói:
— Chạy đi con, mẹ sẽ —
Mảnh ngọc bội nứt. Một tiếng tách khô khốc, như xương bị bẻ trong đêm. Thuyên mở mắt. Máu từ lỗ mũi cậu nhỏ xuống, thấm vào áo vải thô, loang thành một vệt đen. Cậu vẫn đang quỳ trên nền miếu Trấn Sơn, tay phải siết mảnh ngọc trước cổ — và nửa mảnh ký ức vừa rồi đã biến mất, chỉ còn lại một cảm giác trống hoác, như có người vừa bốc đi một viên đá khỏi bức tường cậu đang dựa vào.
Tiếng hét của Khiết Ưng kéo cậu về thực tại.
— Đồ khốn! — lão giật lùi, hai tay đập lên ngực áo, dập lia lịa thứ gì đó — bàn tay người phụ nữ tóc ướt vẫn còn bám trên vai lão, những ngón tay xám ngoét cắm vào lớp da sói.
Lệ Nương không nhìn lão. Cô lết đến bên Thuyên, tay quặp lấy cánh tay cậu.
— Đứng lên được không? — cô hỏi, giọng khản đặc. — Nghi lễ chưa xong. Người chết chỉ bị ta kéo lệch hướng thôi, không chịu dừng. Ngươi phải đi tiếp, Thuyên. Trước khi chúng quay lại.
Thuyên thử đứng. Hai đầu gối mềm nhũn, nhưng cậu cắn răng bám lấy bệ đá. Ánh mắt cậu lướt qua khoảng tối giữa miếu: ba xác người hàng đầu đã xiêu hẳn về phía Khiết Ưng, nhưng hàng sau — bảy, tám bóng người lù lù — vẫn đang tiến, và tiếng bước chân dưới lòng đất vẫn vang, mỗi lúc một rõ.
Không phải người chết. Có thứ gì khác đang đi lên dưới nền đá này.
— Đường hầm, — Thuyên nói, cổ họng khô đến mức chữ bật ra như đá cuội. — Nó ở ngay dưới chân mình. Ai đó đang lên đây, ngay bây giờ.
Khiết Ưng nghe thấy. Lão ngừng dập áo, ngừng cả chửi. Trong một nhịp, nét mặt lão đổi khác — cơn giận biến mất quá nhanh, để lại một sự lạnh lẽo trôi chảy mà Thuyên chưa từng thấy. Không phải sợ. Là chuẩn bị.
— Ngươi cảm được tiếng chân dưới đất? — lão hỏi, rất khẽ.
— Ừ.
— Tốt. — Khiết Ưng gật đầu, như thể vừa xác nhận một điều lão đã chờ đợi. — Vậy thì đỡ bớt cho ta một việc.
Lão chống gối đứng thẳng, phủi mảnh da áo bị những ngón tay xám cắm toạc. Người phụ nữ tóc ướt tụt xuống, ngã lại giữa nền miếu, ngực không nhô lên, hốc mắt rỗng hoác nhìn lên mái ngói. Lão bước tới bệ đá, đứng cạnh Thuyên, và cất giọng — không với Thuyên, mà với miếu:
— Ta là Khiết Ưng, dòng trưởng, Khiết Dương thứ mười tám. Đêm nay ta không đứng ngoài nữa. Ta đứng cùng người canh ấn.
Miếu im. Máu dưới chân mấy xác người đông lại thành vũng. Rồi tiếng bước chân dưới nền đá — im bặt.
Như thể có ai nghe thấy lời lão, và dừng lại để lắng nghe.
Thuyên bấu chặt mảnh ngọc bội. Cậu không hiểu Khiết Ưng vừa làm gì, nhưng bản năng toàn thân cậu — thứ bản năng đã ngủ với đàn dê trong chuồng, nghe chó sủa là biết có chồn — gào lên rằng: Lão vừa đứng ở giữa. Lão vừa để người trong miếu gọi tên lão. Lão vừa tự đặt mình vào chỗ ấn.
— Ngươi làm gì lão già này vậy? — Lệ Nương thì thào, giọng căng như dây cung. Cô đã hiểu trước Thuyên. — Ông không có tư cách. Lần trấn sơn trước ông đã không có tư cách, và mẹ của cậu ta chết vì điều đó.
Khiết Ưng quay đầu. Lão nhìn Lệ Nương như nhìn một viên sỏi vừa lọt vào ủng.
— Chân trái ngươi què ở nghi lễ năm mười bốn tuổi, — lão nói chậm. — Mẹ ngươi cũng biết điều đó. Ngươi cũng biết. Ta biết ngươi giấu miếu này ba đêm nay. Ta cho ngươi giấu, vì ngươi giữ được nó. Nhưng ngươi quên mất một điều.
Lão hạ giọng xuống một bậc.
— Không có ta, thì miếu này đã sập. Không có ta, thì thứ trong hang đã lên tới đàn tế từ ba ngày trước. Không có ta, các ngươi — lão nhìn sang Thuyên — và cả ngươi, đứa chăn dê, đã là hai cái xác dưới gầm bệ đá này từ lâu.
Thuyên nghe lão nói. Tai cậu tiếp chữ. Nhưng mắt cậu không rời khỏi chỗ Khiết Ưng đứng.
Bàn tay trái của lão, khuất sau lưng, đang run. Rất khẽ. Kiểu run của một người giữ cho mình không cười giữa đám tang.
— Nghi lễ chưa xong, — Thuyên cắt ngang giọng lão, không phải vì cậu muốn. Vì tiếng bước dưới lòng đất vừa vang trở lại, và tiếng đó không còn đều nữa — mà gấp hơn, gấp như người đang trèo lên từ lòng giếng sắp cạn nước.
Thuyên quay mặt về bệ đá. Cậu làm điều Lệ Nương đã dạy ở Hang Tử Khí ba đêm trước: hé răng, hít vào một hơi dài, giữ ở giữa cổ họng — nơi đó, lạnh và rỗng — rồi nhả ra thành hai dòng: một dòng xuống lòng bàn tay, một dòng lên sóng mũi.
Hơi thở lạnh đi. Miếu tách lìa khỏi cậu, chỉ còn lại ba việc: Hít. Giữ. Ấn.
Thuyên và Hai — Nguyễn Thuyên và Khiết Ưng.
Cậu đặt hai ngón tay giữa lên phiến đá cổ khắc mặt trăng đỏ. Phiến đá mát, nhưng dưới lớp đá có thứ gì đó ấm. Thứ ấm này không sinh ra từ đá. Nó nổi lên từ dưới. Nó trồi lên.
— Đường hầm đi thẳng lên đỉnh, — Thuyên nói, mắt nhắm, tay áp đá. — Không đi vào đàn tế. Nó đâm vào miếu trước. Kẻ đào biết chỉ cần qua đây là tới.
— Làm sao ngươi biết? — Khiết Ưng hỏi, giọng lão có gì đó khác, một chút tò mò thật.
— Vì nó ấm hanh rồi lại lạnh, — Thuyên nói. — Đá nào bị âm khí đục qua một ngày, sẽ ấm. Ở đây ấm đủ ba ngày.
Lệ Nương bật lên một tiếng cười ngắn, không vui: “Lũ dê dạy ngươi ba cái này đấy à.” — rồi cô im, vì Khiết Ưng đã bước tới sát bên Thuyên, bàn tay đeo nhẫn đá đen đặt lên phiến đá ngay cạnh tay cậu.
Phiến đá kêu lên. Không to. Nhưng đủ để Thuyên rụt tay lại như bị bỏng. Một làn khí lạnh từ chỗ nhẫn đá lan khắp mặt đá, chạy theo những đường khắc của mặt trăng đỏ, chui vào khe nứt, rồi tắt.
“Khoan,” Thuyên nói, giọng cậu cao lên. Cậu đã đứng thẳng mà không nhớ mình đứng lúc nào. “Ông không được chạm vào nó. Nó đang ấn. Ông vừa rút nó ra.”
Khiết Ưng thu tay, nhìn xuống lòng bàn tay mình như thể chỉ kiểm tra. Rồi lão cười, một tiếng cười tròn trịa:
“Đứa trẻ chăn dê lại đứng giữa nghi lễ của tổ tiên ta. Thú vị thật.”
“Không phải đứng giữa,” Lệ Nương gằn, “mà là đứng đúng chỗ chị ta để lại. Chỗ mà ông đã đẩy chị vào chết.”
Miếu im lại. Tiếng bước dưới đất — lần này không vang từ nền nữa. Mà từ tường. Một bức tường phía sau bệ thờ, nơi có một phiến gỗ che đi một lỗ hổng nhỏ không ai buộc lại.
Tiếng bước ngừng ngay sau phiến gỗ.
Thuyên nhìn phiến gỗ đó. Cổ họng cậu khô cứng, nhưng cậu không nhắm mắt. Cậu nhìn thẳng, tay trái chạm ngọc bội — nửa mảnh ngọc đã nứt, vẫn còn nửa ấm của mẹ cậu trong đó — và cậu hỏi, không phải hỏi Khiết Ưng:
“Ai ở đó?”
Không có tiếng trả lời. Không phải im lặng bình thường. Là im lặng có người nghe.
Rồi phiến gỗ bật ra một khe. Một bàn tay thò lên từ khe tối dưới chân tường. Bàn tay nhỏ. Bàn tay của một đứa bé. Bàn tay phủ đầy đất, móng đen, đang bấu lấy mép đá để trèo lên. Và từ trong khe, một giọng nói rất nhỏ cất lên, nghe như giọng con gái chưa qua tuổi mười lăm, hỏi:
“Nguyễn Thuyên phải không? Mẹ nhờ em tới gặp anh. Mẹ nói anh sẽ biết cái này.”
Ngón tay đứa bé nhỏ kéo ra một thứ trong túi vải bọc: một mảnh ngọc thứ hai, nhỏ hơn, cùng chất với mảnh trước cổ Thuyên — vỡ đúng một nửa dọc. Nửa còn lại. Nửa của mẹ.
Tim Thuyên buột một nhịp như đầu gối khuỵu xuống hố, vì ký ức đã mất đêm nay không đủ để cậu nhận ra đứa bé này. Nhưng cậu biết mảnh ngọc kia. Cậu đã sống mười ba năm cạnh nửa mảnh còn lại, đã ngủ với nó, đã nói chuyện với nó mỗi đêm vì mẹ cậu từng dặn: “Nói chuyện với ngọc cũng là nói với người trong ruột.”
Vậy mà đứa bé gọi mẹ, và có nửa mảnh bên kia.
“Vào đi,” Thuyên nói, giọng cậu đổi — không còn là giọng cậu nữa, mà là giọng một người đang cố đứng trước mặt mẹ trong bóng tối. “Vào mau trước khi người chết quay lại.”
Nhưng thay vì bước ra, đứa bé trong khe nói tiếp, giọng vẫn khẽ khàng:
“Em không ra được. Hang bị chặn. Mẹ em nhờ nói với anh một câu thôi.”
“Gì?”
“Đừng ấn. Đêm nay đừng ấn. Người đàn ông trong áo da sói đã đặt Đinh Trấn Sơn khắp nền hang ba ngày trước. Ước gì anh ấn xuống, đinh dính hết vào hơi thở anh. Mẹ nói vậy. Mẹ nói hai chữ: để nó xuống.”
Thuyên đứng yên. Cậu cảm được tay trái mình vẫn dính vào mảnh ngọc nứt. Cậu cảm được khí lạnh từ nhẫn đá của Khiết Ưng lan trên phiến cổ vừa nãy giờ đã chạy tới đâu — dưới hang, theo những đinh sắt ai đó đã đóng chìm trong âm khí.
Và phía sau cậu, Thuyên nghe rõ: Khiết Ưng thong thả rút từ trong tay áo da sói ra một thanh gỗ ngắn khắc phù văn, đưa lên miệng, hít vào một hơi dài — hơi thở Thu ấ