Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 24
Bà Nguyệt đưa ống nghe cho Vân Anh. Không phải trao — mà là đặt vào tay cô, như đặt một vật đã được giữ hộ quá lâu.
— Bây giờ đến lượt cháu. — Giọng bà không run. — Bà sẽ đứng sau lưng cháu. Đúng nghĩa đen. Nếu cháu ngã, bà đỡ. Nếu vực kéo cháu, bà giữ.
Vân Anh nhận ống nghe. Nhựa bakelite lạnh, nhẵn, nặng hơn cô tưởng. Cô nhìn Hải — người đàn ông đã ngồi im suốt nửa tiếng, hai tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn xuống như đang đọc một cuốn sách vô hình.
— Anh Hải. — Cô gọi. — Anh nói đi. Chìa khóa là gì? Chính xác.
Hải ngẩng lên. Mắt anh đỏ, già, nhưng không tránh né.
— Lời kết thúc phải nói với người, không phải với máy. — Anh đứng dậy, bước đến bảng mạch trung tâm, tay lần theo những con số khắc trên gỗ. — Năm 1984, tôi là kỹ thuật viên trẻ. Tôi quên gạt cầu dao một đêm đông. Anh ấy — Người Quản Đài — ở lại qua đêm để sửa đường dây, tôi không đến thay ca. Đêm đó sương xuống, tổng đài ngập, anh ấy chết trong lúc còn đang cắm dây cho một cuộc gọi cứu hỏa. Đứa bé trong nhà bốc cháy. Tôi im lặng vì sợ. Ba mươi năm nay tôi im lặng vì sợ. Nếu có gì cần nói trước, thì là như vậy.
Không ai lên tiếng. Tín, đứng phía cửa, siết chặt sợi dây cáp trong tay. Anh là người phá vỡ im lặng trước.
— Vậy là… cuộc gọi đó đã bị cắt giữa chừng. Không ai nhấc máy. — Tín nói rất khẽ. — Anh ấy chết vì không có ai ở đầu bên kia. Và rồi bị kẹt trong chính đêm đó. Trong cái khoảnh khắc không ai nghe.
— Đúng. — Hải gật. — Muốn phá vòng lặp phải trả lại đầu dây bên kia. Phải có người nghe trọn. Nghe đến câu kết. Không đặt câu hỏi, không ngắt lời, không sợ.
Vân Anh quay sang đường dây số 0. Đường dây ấy đã im suốt bốn mươi năm. Cô đặt tay lên cần gạt. Ngón tay phải — ngón có vết chai — run nhẹ, rồi tự khựng lại như đã học được cách bình tĩnh từ rất lâu trước khi cô hiểu vì sao mình cần nó.
— Tín, em nghe máy thử đường dây này. Nếu có bất thường, đổi tần số. Bà Nguyệt, khi nào cháu nói xong câu kết, bà hãy nhấc máy bên cạnh. Đừng trước, đừng sau. — Cô nói như đang lắp một mạch điện. — Hải, anh giữ cầu dao. Nếu cần ngắt, ngắt lúc cháu kết thúc, không sớm hơn.
— Còn cha cháu? — Bà Nguyệt hỏi. — Ông ấy vẫn ở cửa vực. Chúng ta sẽ mất cả hai nếu không cẩn thận.
— Cháu biết. — Vân Anh nhắm mắt. — Nhưng cha cháu đã giữ cửa mười tám năm bằng ký ức của chính ông. Ký ức cạn dần thì cửa mở. Cháu chỉ giữ được cửa nếu thay được một phần bằng của mình. Một phần thôi. Phần đủ để không ai chết, nhưng cũng không phải phần giữ cháu lại làm cô gái sống mãi trong tuổi sáu.
— Cháu chắc chứ? — Bà Nguyệt nói. — Bà không hỏi cháu có dũng cảm không. Bà hỏi cháu có chắc mình đủ.
— Không chắc. — Vân Anh mở mắt, nhìn đường dây số 0. — Nhưng cháu biết cách nghe. Cha cháu dạy. Ông ấy dạy cháu từ trước khi mất tích, chỉ là cháu chưa hiểu. — Cô nhấc ống nghe đặt vào tai. — Tất cả im lặng. Bắt đầu.
Cô quay số 0. Một tiếng tạch khô khốc. Rồi tiếng rè rè quen thuộc — tiếng tĩnh điện, tiếng nhiễu, tiếng thở của tổng đài như một lá phổi bị chôn. Không có tiếng chuông. Chỉ có sự chờ đợi.
Rồi một giọng vang lên.
— A lô. Tổng đài Đồi Sương xin nghe.
Không phải Người Quản Đài. Giọng trẻ hơn, lạnh hơn, quen hơn. Cha cô.
Mắt Vân Anh nhòe. Cô cắn môi. Cô không được khóc vào ống nghe — nước mắt sẽ làm hỏng tín hiệu. Không được nói trước câu kết. Không được hỏi. Chỉ nghe.
— Bố. — Cô nói rất khẽ. — Con là Vân Anh. Con đang nghe bố.
Bên kia im lặng rất lâu. Lâu đến mức tĩnh điện tưởng như nuốt luôn giọng cô. Rồi âm thanh trở lại, không chỉ giọng nói — mà là cả tiếng mưa đông 1984, tiếng cây khô gãy, tiếng kim loại chạm kim loại. Một đêm. Một đêm bị giam trong ống nghe.
— Con về muộn quá. — Cha cô nói. — Bố chờ.
— Bố đã chờ bao lâu rồi?
— Bố không đếm được. Bố chỉ giữ cửa. Nhưng cửa đang mỏng đi. Con phải nói điều con cần nói, Vân Anh. Rồi đi.
— Không phải điều con cần nói. — Vân Anh siết ống nghe bằng cả hai tay. — Là điều con cần cho Người Quản Đài. Bố ơi, con xin bố — cho con nói với anh ấy trước khi bố tắt máy.
Không có trả lời ngay. Chỉ có tiếng thở. Rồi một tiếng “ạch” khẽ như có người đổi dây phía sau bức tường vô hình. Giọng đổi. Khàn hơn, cũ hơn, chậm hơn.
— Cô bé. Cô đến rồi.
Người Quản Đài.
Vân Anh mở mắt. Trước mặt cô, đường dây số 0 dựng thẳng, im, như một dây câu thả xuống vực. Cô không nhìn Tín. Cô không nhìn Hải. Cô đếm nhịp tín hiệu Morse bằng ngón út trong lòng bàn tay — cố giữ mình chậm lại.
— Tôi đến rồi. Và lần này tôi sẽ nghe cho hết.
— Tốt. — Giọng ấy run lên một chút rồi bình tĩnh lại, như người đã chờ câu nói này quá lâu nên không dám tin. — Vậy tôi xin kể. Nhưng tôi kể xong, cô phải làm phần khó nhất. Cô phải nói lời kết thúc. Và lời kết thúc phải có người bên kia nghe. Có người thật. Không phải cô.
— Tôi biết. Cha tôi ở kia. Ông sẽ nghe sau cùng.
— Không. — Một im lặng. — Người nghe sau cùng không phải cha cô. Là người giữ cầu dao. Người đứng sau lưng cô. Chính họ là người trả lời cuộc gọi lúc nửa đêm năm ấy, chỉ là bốn mươi năm sau mới nhấc máy. Tôi phải nghe tiếng họ. Tôi cần biết có ai đó. Một giọng thật. Một nhịp thở thật.
Vân Anh quay đầu. Bà Nguyệt đứng sau cô, bàn tay đặt trên cần gạt đường dây dự phòng. Ánh mắt bà ướt, nhưng bà gật đầu. Bà chấp nhận. Đó là câu trả lời.
— Được. — Vân Anh quay lại ống nghe. — Chúng tôi nghe anh. Nói đi.
Và Người Quản Đài bắt đầu kể. Không dài dòng. Một đêm mùa đông 1984. Một tổng đài ngập sương. Anh trẻ, hai mươi ba tuổi, trực đêm thay ca cho Hải. Một cuộc gọi cứu hỏa từ căn nhà số 7 — đứa bé bị kẹt trong lửa, bố mẹ ngoài đồng. Anh cắm dây, quay số, chờ. Nhưng không ai nhấc máy đầu bên kia. Không ai. Anh giữ đường dây đến lúc da tay bỏng vì nước tràn vào hầm tổng đài. Anh chết vẫn cầm dây. Đứa bé chết. Bố mẹ về muộn. Cả thị trấn im. Từ đêm ấy tổng đài không cho anh ra. Vòng lặp khép lại.
— Tôi không giận Hải. — Anh nói cuối cùng. — Tôi giận cuộc gọi. Tôi giận việc không có ai. Bốn mươi năm nay tôi điều hành một tổng đài chẳng có ai bên kia. Mỗi cô bé gọi vào, tôi đều mong. Nhưng ai cũng chỉ hỏi, chưa ai kết thúc. Kết thúc là buông. Tôi chưa được buông.
Nước mắt Vân Anh cuối cùng cũng rơi. Cô không lau. Cô để nó rơi xuống ống nghe, như một tín hiệu. Không sao. Cô đã nghe đến hết.
— Anh nghe rõ chưa?
— Rồi.
— Vậy tôi nói. — Cô hít vào. Ngực cô mở ra chỗ mà mười tám năm nay cô khóa kín. — Cảm ơn anh đã ở lại. Cảm ơn anh đã trực đến phút cuối dù không ai đến. Không phải lỗi anh. Cuộc gọi đó đã có người chờ, chỉ là người ấy đến muộn bốn mươi năm. Bây giờ tôi gọi trả cuộc cho anh. Người sẽ nghe — là người trực ca sau. Anh được nghỉ. Anh được kết thúc ca của mình.
Im lặng.
Rồi tiếng “tạch”. Nhẹ. Không chói. Không sập. Như một sợi dây đứt trong vải mềm. Tiếng tĩnh điện trong ống nghe tan ra thành rè… rè… rồi tắt phụt. Cả đường dây số 0 im như chôn.
Rồi giọng bà Nguyệt cất lên, sát tai Vân Anh, qua ống nghe dự phòng bà đã nhấc đúng lúc:
— Tổng đài Đồi Sương xin nghe. Có người trực.
Một nhịp thở trong ống nghe. Dài. Nhẹ. Rồi một tiếng “cạch cụp” như cần gạt được nhấc, cuộc gọi được hoàn tất. Đường dây số 0 sáng lên một giây — một vệt sáng xanh mờ chạy dọc dây từ dưới vực lên — rồi vụt tắt. Đèn trong phòng tổng đài nhấp nháy, vụt sáng hoàn toàn. Tín kêu lên.
— Sáng! Đèn sáng! Cả tường bảng mạch đang ấm lên!
— Từ từ. — Hải giữ cầu dao, tay run. — Vực chưa đóng hẳn. Chỉ ngừng nuốt. Có gì đó đang trồi lên.
Giữa phòng, chỗ ống nghe vừa im, một sợi dây cáp mảnh bò ra khỏi bảng mạch như rễ cây tìm nước. Nó bò đến giày Vân Anh, quấn lấy mắt cá chân, rất nhẹ. Không đau. Cô biết cảm giác này — hoán đổi. Cô đứng yên.
Cô nhìn thấy. Một buổi chiều nắng nhạt ở thị trấn. Một người đàn ông trẻ ngồi bên chiếc điện thoại bàn, tay cắm dây, miệng cười nói với đứa bé gái ngồi đối diện. Đứa bé có tóc buộc nửa, mắt nâu nhạt. Người đàn ông nói: “Mỗi cuộc gọi là một sợi dây. Phải có người níu đầu bên kia. Con nhớ, Vân Anh.” Đứa bé gật đầu. Ký ức ấy — Vân Anh biết — không phải của cô nữa. Nó được trao. Nhưng cô nhớ mình đã từng nhớ nó, và nhớ cả lời dặn. Lõi vẫn ở lại. Cô còn đủ.
— Bố! — Cô hét, quay lại ống nghe trống. — Bố ơi!
Lần này không cần dây. Một giọng nói trực tiếp trong không khí, rõ ràng, bình thản đến lạ, như người đã luyện nó mười tám năm:
— Vân Anh. Bố ổn. Cửa vực nhẹ rồi.