Địa Chấn Long Mạch - Chương 3
Lệ Sa rơi trong bóng tối như hòn đá bị ném xuống giếng không đáy.
Vách đất lướt qua hai bên, cào rách vai áo, cào rách cả da. Cô co người, hai tay ôm đầu, đôi chân sáng rực chiếu thẳng xuống dưới — và cô thấy nó. Mạng lưới đường đỏ dày đặc như ruột thú bị xé, uốn lượn khắp vách đất, co giật mỗi lúc một mạnh. Ở đâu đó rất sâu, khối đá đỏ méo mó đang nhích từng nhịp. Mỗi nhịp nó dịch đi, cả lòng đất lại rùng mình.
Ba nhịp. Dừng. Hai nhịp. Dừng.
Cô đếm được sáu nhịp trước khi lưng đập xuống nền đất mềm.
Lệ Sa nằm im, thở dốc, miệng đầy mùi tanh của đất ẩm lẫn máu. Trên đầu, khe nứt cô rơi xuống đã khép gần kín, chỉ còn một khe sáng mỏng như sợi chỉ. Tiếng Kiều Vũ vọng xuống, méo mó:
— Đào! Đào hết chỗ đó cho ta! Nó không chạy xa được đâu!
Lệ Sa lăn người, bò dậy. Bàn chân cô vẫn sáng, nhưng ánh sáng đã dịu lại, chuyển sang màu đỏ thẫm như than trong lò. Cô đưa tay sờ vách đất. Đất nóng. Đất thở.
Không phải hang. Đây là một đường long mạch bị bỏ hoang — một nhánh đã chết, đất đỏ đông cứng thành đá, nhưng phía sau lớp đá đó vẫn có mạch máu lục địa chảy. Cô nghe được nó. Tiếng ầm ầm trầm đục, xa xăm, như sông ngầm chảy dưới chân núi.
— Đi xuống hay đi lên? — Cô lẩm bẩm, tự hỏi chính mình.
Đi lên là nỏ, là gông sắt, là phòng thí nghiệm của triều đình. Đi xuống là đất đỏ, là Tâm Long đang bị kéo đi như con thú bị trói.
Cô chọn đi xuống.
Đường hầm hẹp dần. Có chỗ Lệ Sa phải bò, đầu gối cào lên đá nhọn. Ánh sáng từ chân cô chiếu lên vách, vẽ ra những vết nứt hình xoắn ốc — giống hệt vết sẹo trên vai phải cô. Cô khựng lại, đưa tay sờ vai. Lần đầu tiên cô nhận ra: vết sẹo và đường mạch đất này cùng một hình dáng.
— Mẹ… — Cô thì thầm, rồi tự cắn môi.
Càng xuống sâu, không khí càng nóng. Mồ hôi chảy dọc sống lưng. Đến một ngã ba, đường hầm tách làm ba nhánh — một nhánh đỏ rực, một nhánh tối đen, một nhánh có ánh sáng xanh nhạt le lói từ xa. Lệ Sa nhắm mắt, áp lòng bàn chân trần xuống nền đất.
Nhánh đỏ: mạch máu chính, đi thẳng tới chỗ Tâm Long. Quá nhanh, quá nguy hiểm — cô chưa đủ sức đi giữa lòng long mạch sống.
Nhánh đen: chết. Không có nhịp. Không có lối ra.
Nhánh xanh: lạ. Nhịp đất ở đây chậm hơn, đều hơn, như tiếng thở của người ngủ.
Cô rẽ vào nhánh xanh.
Đi được khoảng trăm bước, đường hầm mở ra thành một khoang đất lớn. Trần cao vút, tua tủa thạch nhũ trắng đục. Giữa khoang, một người đàn ông ngồi xếp bằng trên phiến đá phẳng, hai mắt nhắm nghiền, hai tay đặt úp xuống nền như đang lắng nghe. Áo vải thô bạc màu, tóc bạc trắng buộc túm sau gáy, da mặt nhăn nheo như vỏ cây khô. Nhưng điều khiến Lệ Sa khựng lại là đôi mắt ông — mí mắt mở ra, nhưng tròng mắt trắng dã như trứng luộc. Mù.
— Cuối cùng cũng tới. — Ông già nói, giọng khàn như đá cọ đá. — Ta nghe chân con từ lúc con còn cách đây ba dặm. Mỗi bước một nhịp. Đẹp lắm.
Lệ Sa lùi nửa bước. Tay sờ vào con dao găm giắt sau lưng.
— Ông là ai?
— Gọi ta là Nhị bá. — Ông già cười, hàm răng vàng ố. — Ta canh mạch ở đây bốn mươi năm rồi. Chờ một đứa như con.
— Chờ tôi? — Lệ Sa nheo mắt. — Ông biết tôi là ai?
— Ta biết con là gì. — Nhị bá đưa một tay lên, ngón trỏ vẽ vòng tròn trong không khí. — Con nghe được đất. Con bước được trên mạch đất. Cha con gọi đó là bệnh. Ta gọi đó là Thính Địa — tai của lục địa. Người cuối cùng có nó đã chết sáu trăm năm trước, trong Đại Nứt.
Lệ Sa im lặng. Tim cô đập nhanh hơn. Sáu trăm năm. Cùng thời điểm Tâm Long bị xê dịch. Cùng thời điểm lục địa vỡ ra.
— Tâm Long đang bị di chuyển, — cô nói. — Tôi vừa thấy nó. Nó không còn ở Nam Cương.
Nhị bá gật đầu chậm rãi.
— Ta biết. Ai đó đang kéo nó về Bắc Vệ. Từng ngày, từng dặm một. — Ông cúi đầu, tai áp xuống nền đá. — Nghe này. Nhịp hiện tại là mười tám nhịp mỗi khắc. Ba tháng trước là mười hai. Đến khi nó thành hai mươi tư, cả Trung Nguyên sẽ sụp xuống biển.
— Ai kéo nó?
— Kẻ có địa đồ. — Nhị bá ngẩng lên, đôi mắt trắng dã nhìn xuyên qua cô như nhìn vào tường. — Địa đồ gốc. Bản duy nhất vẽ vị trí Tâm Long cách đây sáu trăm năm. Ai có nó, người đó biết đường.
Lệ Sa chợt lạnh người.
Địa đồ. Cha bán địa đồ.
— Không thể nào, — cô nói, giọng khô khốc. — Cha tôi bán địa đồ cho thương nhân, cho lính, cho dân du mục. Ông ấy chỉ vẽ bản sao…
— Con chắc chứ?
Lệ Sa mở miệng, rồi ngậm lại.
Cô nhớ đêm hôm trước. Cha cô ngồi bên đèn dầu, cuộn một tấm da thú cũ đến mức mép da đã mòn thành tua rua. Ông cẩn thận lắm, cẩn thận hơn cả khi cuộn tiền. Cô hỏi ông đó là gì. Ông nói: “Bản đồ cũ, không bán được. Để dành.”
Nhị bá đứng dậy. Lưng ông thẳng, không hề gù. Bước chân ông đặt xuống đất nhẹ như lông vũ, nhưng mặt đá dưới chân ông rung lên từng nhịp đều đặn.
— Ta không cần mắt để thấy sự thật, — ông nói. — Ta nghe nó trong giọng con. — Ông dừng lại, nghiêng đầu. — Con gái, cha con không phải kẻ bán địa đồ rong. Ông ta là kẻ đánh cắp Tâm Long. Sáu năm trước. Khi con còn nhỏ. Khi mẹ con còn sống.
Máu trong người Lệ Sa đông lại.
— Ông nói dối.
— Ta mù. Không nói dối được.
— Ông…
Nhị bá đột ngột giơ tay, chặn ngang. Mặt ông căng ra như dây đàn.
— Im.
Lệ Sa im. Tai cô ù lên. Rồi cô nghe thấy — từ trên đường hầm phía sau, tiếng bước chân dồn dập. Không phải một người. Một đội. Sắt va sắt, dây nỏ kéo căng, tiếng thở nặng nề của người mặc giáp chạy.
— Chúng tìm được lối xuống rồi, — Nhị bá nói, giọng bình thản đến lạnh người. — Đi theo ta. Nhanh.
Ông quay người, bước vào một khe hẹp bên trái khoang đất. Lệ Sa do dự một khắc — rồi chạy theo. Cô không còn lựa chọn nào khác.
Khe hẹp dẫn lên một ống khói đá thẳng đứng, hẹp đến mức vai cô cọ vào cả hai vách. Nhị bá leo trước, tay bám vào các gờ đá nổi như bậc thang tự nhiên. Ông mù, nhưng không trượt một bước nào.
— Đừng nhìn xuống, — ông nói vọng xuống. — Đất dưới đó đang co giật. Nhìn lâu sẽ bị cuốn vào nhịp.
Lệ Sa không nhìn xuống. Cô nhìn lên. Ống khói kéo dài như ống thở của lò rèn, và ở trên cùng, một đốm sáng xám lạnh — ánh sáng mặt trời mùa đông Bắc Vệ.
Phía sau, tiếng Kiều Vũ vang lên, rõ lắm:
— Nó lên ống khói rồi! Bắn nỏ!
Một mũi nỏ cắm vào vách đá cách vai Lệ Sa nửa gang tay. Đá văng, trúng má cô. Máu chảy xuống cằm. Cô tăng tốc, hai tay hai chân bám gờ đá, leo như thằn lằn.
Trên miệng ống khói, Nhị bá đã chui ra. Ông nằm sấp trên mặt đất phủ tuyết mỏng, thò tay xuống.
— Đưa tay đây!
Lệ Sa vói lên. Bàn tay khô ráp của ông nắm lấy cổ tay cô, kéo giật một cái. Người cô bắn lên khỏi ống khói, lăn vài vòng trên tuyết.
Cô chống tay ngồi dậy. Trước mặt cô là thung lũng đá phủ tuyết trắng xóa, sườn núi dài hun hút, và dưới chân núi — một dòng sông băng chảy chậm như mật. Không khí lạnh buốt cắn vào vết thương trên má.
Nhị bá đứng bên miệng ống khói, quay lưng về phía cô, hai tay chắp sau lưng.
— Con phải đi tiếp. — Ông không quay lại. — Xuống thung lũng, theo sông băng về Nam Cương. Đừng dừng ở Trung Nguyên Hoang quá lâu. Địa chấn ở đó là thật.
— Còn ông? — Lệ Sa đứng dậy, phủi tuyết.
Nhị bá cười. Nụ cười buồn của người đã biết trước số phận mình.
— Ta canh cửa. — Ông nói. — Cửa này dẫn thẳng xuống lòng mạch. Nếu bọn chúng xuống, chúng sẽ kéo Tâm Long nhanh hơn. Ta không để điều đó xảy ra.
— Ông không thể…
— Đi đi.
Lệ Sa chần chừ. Chân cô sáng lên, mạnh hơn bao giờ hết — như báo trước điều gì đó sắp xảy ra. Đất dưới chân cô rung bần bật.
Nhị bá quay đầu lại. Đôi mắt trắng dã nhìn thẳng vào cô, như lần đầu tiên nhìn thấy cô.
— Con gái, nhớ lấy. Con là chìa khóa. Không phải cha con. Cha con là kẻ đánh cắp. Con là kẻ đóng lại.
— Tôi không hiểu…
— Rồi con sẽ hiểu. — Ông xua tay. — Chạy.
Lệ Sa chạy.
Cô chạy xuống sườn núi, tuyết lún đến mắt cá chân. Được khoảng năm mươi bước, cô ngoái lại. Nhị bá đứng nguyên ở miệng ống khói, hai tay dang rộng. Rồi ông giậm chân xuống đất. Một lần. Hai lần. Ba lần.
Mặt đất quanh miệng ống khói nứt toác. Đá vụn sụp xuống. Tiếng hét của lính triều đình vọng từ trong lòng đất, chói tai, rồi tắt nghẽn.
Nhị bá đứng trên đống đổ nát, lưng thẳng, tóc bạc bay trong gió núi. Máu chảy ra từ tai ông — hai vệt đỏ chạy xuống cổ áo.
— Đi! — Ông gào lên, lần đầu tiên to tiếng. — Đừng để ta chết vô ích!
Lệ Sa quay người, chạy tiếp.