Cửa Tiệm Sửa Ký Ức - Chương 4
Cửa sau tiệm không có then cài trong. Bảo đã kiểm tra ba lần vào chiều nay, lúc dọn dẹp kho.
Nhưng cậu cũng biết điều đó không quan trọng lắm. Cái hẻm này vốn không nằm trên bản đồ. Cửa tiệm cũng không. Những thứ không tồn tại thì cửa khóa hay không khóa cũng chỉ là hình thức.
Bảo kéo ngăn kéo bàn, lấy khẩu súng bắn đinh — dụng cụ duy nhất trong tiệm có thể gây đau — rồi bước ra cửa sau. Tú bám theo sau lưng, tay cầm một cây tuốc nơ vít dài.
— Anh đừng mở. — Tú lùi nửa bước. — Em không muốn mở đâu.
— Vậy em để nó đứng đó à?
— Nó biết mình đứng đó là được rồi. Cần gì mở.
Bảo không trả lời. Cậu đẩy nhẹ cánh cửa.
Không khóa. Chỉ đẩy là mở.
Bên ngoài, ông Vinh đứng cách cửa đúng hai bước, như thể vừa bước từ một khoảng không nào đó vào chỗ này. Áo sơ mi cũ, quần ka-ki, tay phải cầm một cái hộp thiếc đựng trà. Cái hộp đã phai màu, mép trầy, nhưng không bụi. Ông ta nhìn Bảo, không cười, không chào.
— Cậu nhận cuộn dây rồi hả?
— Ông mang thêm cái gì nữa?
Vinh đưa hộp lên ngang ngực. Ông không mở.
— Cái này không phải hàng. Cái này là địa chỉ.
— Địa chỉ nào?
— Cậu tự biết. — Vinh nghiêng đầu nhìn qua vai Bảo, nhìn Tú. — Cô bé này là người của tiệm hả?
— Ông nói tiếp đi.
— Tôi không nói. — Vinh đặt hộp xuống bậc cửa, cúi người như đặt một vật thiêng. — Tôi để lại. Khi nào cậu cần, cậu mở. Nhưng cậu phải tự mở, tự đi. Tôi mà dẫn đường thì hai người đều chết.
Vinh quay lưng. Bảo bước tới một bước, giơ tay định túm vai ông ta — nhưng tay cậu xuyên qua không khí. Không phải ảo giác. Ông Vinh vẫn đi, từng bước rõ ràng trên nền gạch vỡ, tiếng dép lê cộp cộp đều đặn như kim đồng hồ đếm ngược. Chỉ là khi Bảo chạm vào, ông ta lùi vào một lớp không gian khác mỏng như giấy.
— Khoan đã. — Bảo gọi theo. — Ai là Như?
Vinh không dừng. Nhưng đầu ông ta khẽ gật một cái. Rất khẽ. Rồi bóng ông tan vào màn mưa đêm.
Tú đứng sau, tay run giữ tuốc nơ vít.
— Anh… anh vừa gọi tên Như hả?
— Em biết cái tên đó?
— Như là tên trên cuộn số 7. — Tú nói, mặt tái đi. — Em vừa rà lại máy của bà Hạ trong phòng anh. Bà xóa log, nhưng bà không xóa được lỗi file hệ thống. Cuộn số 7 có mã chủ: NHU. Tên đầy đủ là Trần Như. Anh ạ, họ Trần.
Bảo im lặng. Họ Trần thì phổ biến. Hàng nghìn người họ Trần ở Sài Gòn. Nhưng lưng cậu vẫn lạnh.
Cậu cầm hộp thiếc mang vào trong.
Hộp nặng bất thường. Khi lắc thử, bên trong vang lên tiếng lạo xạo như cát chảy. Bảo đặt lên quầy, ngồi xuống, kéo đèn bàn đến. Tú đứng khoanh tay bên cạnh, cố tỏ ra bình tĩnh dù môi vẫn mím.
Bảo mở nắp.
Hộp trà rỗng. Không có cát. Không có giấy. Không có gì cả — cho đến khi Bảo nghiêng hộp vào ánh đèn.
Trên nắp hộp có một mã QR được vạch bằng dây đồng. Không phải in, không phải vẽ — dây được uốn sát vào nắp kim loại, mảnh như sợi tóc, chính là loại dây đồng dùng cắm vào máy. 12 đoạn dây. 12 cổng.
Tú cúi sát.
— Cái này…
— Đây là sơ đồ máy. — Bảo nói. — Không phải máy của tiệm.
— Máy của ai?
— Không biết. Nhưng nó có 12 cổng giống máy của bà, khác vị trí. — Bảo lấy điện thoại chụp lại. — Ông Vinh nói cái này là địa chỉ. Địa chỉ của người cắm máy này. Nghĩa là có máy khác ngoài tiệm.
— Hoặc đã từng có. — Tú nói.
Bảo không đáp. Cậu cẩn thận gỡ từng đoạn dây đồng ra, xếp thẳng hàng trên tờ giấy trắng. Tống cộng mười hai sợi. Khi sợi cuối cùng được nhấc lên, Tú thốt lên:
— Anh ơi. Nắp hộp…
Dưới lớp dây đồng là một hình xoắn ốc khắc nông vào mặt kim loại. Xoắn ốc đúng kiểu trên cổ tay phải bà Hạ. Bảo nhìn nó một lúc lâu, rồi đậy nắp lại.
— Bà ấy để lại dấu. Hoặc bà ấy đã ở đây trước ông Vinh.
— Anh đang nghĩ đúng không? — Tú nói khẽ. — Cái hộp này không phải của ông Vinh. Ông ấy chỉ mang hộ.
Bảo mở sổ, ghi hai dòng: Hộp có dấu bà Hạ. Tên Trần Như trên cuộn số 7. Không phải trùng hợp.
— Sáng mai em điều tra gì? — Tú hỏi, giọng cố tỏ ra bình thường.
— Ra chợ. Hỏi về ông Vinh. Người bán ve chai mà biết tiệm này thì biết tên Như.
— Anh không định hỏi bà Hạ à?
— Bà ấy không nói. — Bảo đứng dậy. — Nhưng thứ bà không nói có thể nằm trong máy. Em rà log ngăn niêm phong. Không phải ngăn 7. Ngăn 1.
Tú ngẩn người.
— Ngăn 1? Ngăn đó bà khóa ngoài thêm ba chốt. Anh muốn em chết à?
— Em chỉ cần đọc log. Không cần mở.
— Rồi bà biết thì sao?
— Bà đã biết em biết rồi. — Bảo mở ngăn kéo, lấy găng tay mới bà Hạ đưa sáng nay. Cậu thử đeo. Lòng bàn tay ấm lạ. — Sáng nay bà đưa găng này là để tôi dùng máy. Bà biết tôi sẽ dùng.
Tú thở dài, gật đầu, mặt vẫn cau có nhưng tay đã cầm ống nhòm quét mã.
Hai người tách ra làm việc. Tiệm im ắng đến mức nghe rõ tiếng nước mưa nhỏ từ mái tôn xuống thùng nhựa ngoài hẻm. Bảo cắm dây căn chỉnh vào máy. Ngón út tê nhói quen thuộc. Màn hình sáng dạng sóng xanh. Cậu bắt đầu nạp cuộn số 7 — không phải để sống lại, mà để đọc lớp dữ liệu bị nén.
Hình ảnh hiện lên: bức tường gạch cũ, một khoảng trống hình người, mùi hồ vôi. Cô gái trong tường không nhìn thấy mặt. Nhưng lần này, ở rìa khung, tốc độ phát chậm hơn, Bảo thấy một thứ mình bỏ qua lần trước.
Trên nền đất bên dưới bức tường có một vết giày. Đế giày nhỏ, kiểu dép lê trẻ con. Bên cạnh là một mảnh giấy vụn vẽ hình con mèo. Bút sáp đỏ.
Bảo giật mình tháo dây.
Cậu cầm điện thoại gọi Tú.
— Em sang đây. Ngay.
Tú chạy vào, chưa kịp hỏi Bảo đã giơ màn hình.
— Hình con mèo. — Cậu nói, giọng khàn. — Ngày xưa tôi vẽ hình con mèo bằng bút sáp đỏ. Tôi vẽ lên tường bao hồi nhỏ. Chị tôi bắt gặp, hai chị em vẽ chung. Chị vẽ mặt mèo. Tôi vẽ đuôi.
— Trời ơi… — Tú đưa tay che miệng.
— Bức tường trong cuộn ký ức là tường nhà cũ của tôi. — Bảo nói, từng chữ nặng như đá. — Không phải tường nhà ông Vinh.
Tú ngồi phịch xuống ghế. Cô bé im một lúc lâu, rồi mở sổ tay, giở tới trang đầu đầy chữ nguệch ngoạc của mình.
— Anh Bảo. Sáng nay em tìm trong đống giấy tờ cũ của tiệm. Có cái này. — Cô bé rút ra một tờ giấy ố vàng đưa cho Bảo. — Giấy nhượng ký ức. Người nhượng tên Trần Gia Linh. Ngày ghi: 15 năm trước.
Bảo cầm giấy. Ngón tay cậu run đến nỗi mép giấy rung rinh như sắp bay. Tên chị in đậm trên dòng đầu. Dòng cuối có chữ ký — không rõ nét, nhưng đúng nét chữ cậu từng thấy trên thiệp chúc Tết cũ chị viết cho mẹ hồi nhỏ.
— Nghĩa là chị anh chưa đi lấy chồng. — Tú nói, mắt đỏ. — Chị ấy bán ký ức. Hoặc bị bán. Và tiệm đã nhận. Từ 15 năm trước.
— Không phải vậy. — Bảo đặt tờ giấy xuống, rất chậm. — Nếu chị bán ký ức cho tiệm, ngăn niêm giữ ký ức chị phải có. Mà ngày đó tôi chưa làm ở đây.
— Vậy ai làm?
Bảo nhìn về phía cửa phòng bà Hạ. Cửa đóng.
— Người duy nhất có chìa ngăn niêm khoảng đó.
Đúng lúc đó, đèn bàn nhấp nháy. Ba lần. Rồi tắt hẳn. Cả tiệm chìm trong bóng tối. Nhưng từ phòng bà Hạ, một vệt sáng yếu vẫn rò ra qua khe cửa — xanh lạnh, dạng sóng.
Tú túm tay Bảo.
— Bà ấy dậy rồi. Anh giấu giấy đi.
Bảo nhét tờ giấy vào túi áo trong, đứng dậy. Trong bóng tối, màn hình máy vẫn sáng. Và trên màn hình, dòng cảnh báo tự hiện ra, chữ đỏ nhấp nháy:
KÝ ỨC LỖI ĐÃ CÓ CHỦ. THỜI GIAN TRẢ: 29 NGÀY 00 GIỜ 07 PHÚT.
Bảo nhìn con số đếm ngược. Rồi cậu nhìn Tú. Cả hai cùng hiểu một điều: cuộn số 7 không còn vô chủ nữa. Chủ của nó — Trần Gia Linh — sẽ tự đòi lại trong 29 ngày. Và khi oán ký ức tự đòi, cả tiệm sẽ gánh. Bảo bước tới cửa phòng bà Hạ.
Tay cậu chưa chạm núm thì cửa tự mở. Bà Hạ đứng đó, mặc đồ đen, tay phải đút túi. Vết bớt xoắn ốc trên cổ tay lộ ra trong ánh xanh. Bà nhìn Bảo như đã đợi từ lâu.
— Vào đi. — Bà nói. — Tôi kể hết. Nhưng sau đó, chọn gì là chuyện của cậu.
Bảo đứng yên. Bên trong túi áo, tờ giấy nhượng ký ức của chị như nóng lên.
Cậu bước vào.
Trong bóng tối sau lưng, tiếng dép lê cộp cộp lại vang ngoài hẻm — không phải tiếng mưa. Ai đó đứng ngoài tường, chờ đợi. Đứng ngoài vào lúc ba giờ sáng, đúng chỗ tiệm.