Cửa Tiệm Sửa Ký Ức - Chương 11
Bàn tay đặt lên vai cậu lạnh như thép để trong tủ đá.
Bảo giật mình mở mắt. Trần nhà cũ, mảng ẩm hình bản đồ loang lổ. Không phải nhà chị Linh. Cũng không phải căn phòng nào trong ký ức. Là gác xép tiệm Sửa Ký Ức — nơi cậu ngủ sau ca khuya.
Bàn tay vẫn trên vai.
— Tỉnh chưa?
Giọng Tú. Cô ngồi bẹp bên cạnh, hai đầu gối co lên ngực, gương mặt trăng mờ hắt vào nửa bên má. Tay cô lạnh cóng vì gác cửa ngoài hẻm suốt hai tiếng đồng hồ.
Bảo chống tay ngồi dậy. Đầu như có ai đổ chì trong sọ. Cổ họng khô rát, cậu nhớ ra mình đã hét gì đó trước khi ngất — hoặc trước khi bị kéo ra khỏi ký ức. Cậu sờ tay lên thái dương. Chỗ dây cắm vẫn còn hằn vết đỏ hình xoắn ốc.
— Khang đâu?
— Đi rồi. — Tú đưa cậu ly nước. — Nửa đêm, hắn đứng dậy, nói một câu rồi đi. Nghe kỹ.
— Nói gì?
— “Hai người cứ giữ sợi dây đi. Tôi không lấy phần không phải của mình.” Xong hắn tháo cuộn dây đồng khỏi ngón, đặt lên bàn, mở cửa bước ra. Ngoài đó chẳng có ai cả.
Bảo nhìn ra cửa sổ. Sương khuya phủ hẻm chợ như một lớp vôi loãng. Bàn ủi đen nằm im, màn hình sóng phẳng lặng — ký ức đã được rút ra khỏi máy, nằm gọn trong hộp niêm. Cậu cúi xuống xem vết đỏ nơi thái dương mình trong mảnh gương nhỏ treo tường.
Xoắn ốc. Không phải hình ông Vinh để lại. Hình khác — nhỏ hơn, nằm sát đuôi mày, như dấu bàn tay ai đó vừa bấm vào. Bàn tay của người đàn bà già giọng khàn trong ký ức.
— Chị Linh. — Cậu nói, không để ai nghe. Chỉ để tự mình nghe lại cái tên.
Tú ngồi thẳng dậy.
— Anh nói gì cơ?
— Tôi nhớ ra tên chị tôi. — Bảo quay lại nhìn cô. — Trần Gia Linh. Sinh năm 1983. Hồi tôi mười một tuổi thì chị… — Cậu dừng lại. Cổ họng thắt lại như nuốt phải sợi dây đồng. — Hồi đó nhà tôi có bức tường ở cuối dãy, cạnh cái bể nước cũ. Ba tôi xây thêm để che cái ống thoát. Chị hay đứng đó phơi áo.
Tú im lặng một lúc. Khi cô mở lời, giọng nhỏ hẳn:
— Anh nhớ thêm được gì nữa không?
— Nhớ bàn tay chị gấp áo. Nhớ chén cơm cháy. Nhớ chị bảo “chiều nay ba về”. — Bảo đứng dậy, đi về phía máy. — Rồi nhớ tiếng đập cửa. Tiếng kim loại đổ. Tiếng người già nói “Phải có vật niêm”. Sau đó hết. Như một cuộn băng bị cắt ngang.
Cậu mở hộp niêm, lấy cuộn số 7 ra đặt lên màn hình. Sóng hiện lên màu xanh tái — ký ức gốc từ ông Vinh. Nhưng khi Bảo chỉnh tay về nấc giữa, ngoài đuôi sóng ấy nhú ra một vệt khác mảnh như sợi tóc: vệt đỏ. Không thuộc cuộn của ông Vinh.
— Có người cắm thêm vào đây. — Bảo nói. — Từ lúc tôi ngất tới lúc tỉnh, có ai đó đã ghi đè một đoạn mới lên cuộn này.
— Khang?
— Khang không làm trò kiểu đó. Hắn tự tay đặt cuộn dây lên bàn mà không lấy gì. Nếu hắn muốn phá, hắn đã xóa cả cuộn.
— Vậy ai?
Tú nhìn sợi dây cắm thứ mười hai. Cổng đó vẫn còn cắm vào một sợi đồng lạ, đầu kia nối với ngón út Bảo — dấu hiệu ai đó đã kết nối máy với thân thể cậu trong lúc cậu bất tỉnh.
Bảo nhìn sợi dây. “Căn chỉnh tay” — bộ chống trôi ký ức — vẫn còn nguyên trên ngón tay cậu. Nhưng sợi dây mười hai không nằm ở cổng căn chỉnh. Nó ở cổng cuối cùng, cổng mà theo luật tiệm thì chưa bao giờ được dùng.
Cậu ngồi phịch xuống ghế. Tú chạy lại, nắm cổ tay cậu giật mạnh sợi dây ra. Vết đồng in sâu vào da, rỉ một giọt máu.
— Rút ra rồi. — Cô nói. — Anh cảm thấy gì không?
Bảo lắc đầu. Rồi khựng lại giữa cơn lắc.
— Không phải cảm giác. — Cậu nhắm mắt. — Là hình. Trong đầu tôi vừa hiện lên một căn phòng. Tôi biết căn phòng đó.
— Phòng nào?
— Phòng khách nhà cũ. Bức tường cuối dãy. Cửa sổ có chấn song. — Cậu mở mắt, nhìn thẳng Tú. — Và tôi thấy nó lần đầu, không phải từ ký ức. Mà từ cuộn dây này.
Hai người nhìn cuộn số 7. Bàn ủi vẫn phẳng lặng. Tú nói khẽ:
— Ý anh là người lạ kia đã ghi vào cuộn một đoạn về nhà anh?
— Không. Là người lạ kia đã ghi vào cuộn một đoạn về căn phòng chôn người. — Bảo đứng dậy, lấy cái hộp niêm đậy cuộn dây lại. — Và căn phòng đó là nhà tôi.
Tú há miệng, rồi ngậm lại. Cô bước tới máy tính bàn, gõ mấy dòng, màn hình tra cứu hiện ra một danh sách:
— Địa chỉ nhà cũ nhà anh. Hồi mười lăm năm trước, trước khi ba anh bán nhà, có một bản tin mất tích. Em tra cứu trên hệ thống chợ mấy hôm rồi mà chưa dám nói.
Bảo nín thở.
— Nói.
— “Trần Gia Linh, nữ, sinh 1983, mất tích ngày…” — Tú ngừng. — Ngày hôm đó là ngày sinh nhật anh. Ngày 11 tháng 3.
Trong khoảnh khắc, Bảo thấy lạnh hơn bất cứ bàn tay nào đặt lên vai. Cậu nhớ ra điều đầu tiên trong ngày hôm đó — không phải từ ký ức chị, mà từ ký ức cậu tự giữ. Sinh nhật mười một tuổi. Chị mua cho cậu cái bánh bông lan. Rồi chiều đó chị biến mất. Rồi những năm sau, trong đầu cậu chỉ còn mỗi câu “chị đi lấy chồng xa”.
— Câu đó là giả. — Bảo nói. — “Chị đi lấy chồng xa” là giả.
Tú gật. Rồi cô chỉ vào sợi dây đồng trên tay cậu:
— Cái này có nghĩa là trong lúc anh ngất, có người đã vào đây. Vào tiệm này. Cắm máy. Ghi ký ức. — Cô nhìn quanh. — Và người đó biết cách căn cổng. Biết luật tiệm. Biết cổng mười hai ở đâu mà luật ghi là “không dùng”.
Bảo cúi xuống cổ tay mình. Một giọt máu đã khô thành vệt nâu hình xoắn ốc — giống hệt vết bớt trên tay phải bà Hạ.
Cậu đứng thẳng dậy. Không nói. Không giải thích. Cậu xé một dải vải băng cuốn quanh tay, cột lại. Rồi đi về phía cầu thang xuống, từng bước một, như người ta đi đòi nợ.
Tú chạy theo:
— Anh đi đâu?
— Xuống dưới.
— Xuống dưới giờ này? Em đi với.
— Không. — Bảo quay lại. Mắt trái lé nhẹ, nghiêng đầu, nhìn cô. — Cô ở trên này. Nếu ba mươi phút nữa tôi không lên, cô xuống. Nhưng xuống theo cách của cô, đừng theo cách của tôi.
Tú định cãi. Rồi nén lại, gật đầu. Cô với tay lấy cây gậy sắt dựng ở góc gác.
— Ba mươi phút. — Cô nói. — Sau đó em xuống. Anh mà nằm trong bức tường nào thì em đập cả tiệm.
Bảo khẽ gật, đi xuống. Cầu thang gỗ kêu từng nhịp. Xuống tới sàn tiệm, cậu không bật đèn. Chỉ có màn hình bàn ủi đen phát sáng yếu ớt như đốm lửa xanh. Bình thường, bà Hạ ngủ ở phòng sau, cạnh kho cuộn. Cửa phòng bà là cửa sắt đơn. Khung cửa có dán niêm mật mã sinh học — chỉ bà mở được.
Tối nay, niêm đó đã bị bóc.
Miếng kim loại dán niêm nằm dưới sàn, cong lên như vỏ ốc bị bào. Bảo cúi nhặt. Không phải bị cào. Bị bóc từ phía trong.
Cửa hé mở. Trong phòng tối om. Mùi thuốc sát trùng nhàn nhạt và mùi nhang quen thuộc.
Bảo đẩy cửa. Tấm lưng bà Hạ ngồi quay về phía cửa. Áo đen, tay phải đặt trên mặt bàn nhỏ, vết bớt xoắn ốc lộ ra dưới ánh đèn bàn. Trước mặt bà là một hộp gỗ đựng cuộn dây rỗng.
— Cậu xuống nhanh hơn tôi tưởng. — Bà nói, không quay đầu.
— Ba mươi phút nữa tôi đã ở trên kia. — Bảo đứng ở khung cửa. — Câu đó chắc bà biết.
— Tôi biết nhiều thứ. — Bà vẫn nhìn mặt bàn. — Nhưng thứ tôi muốn biết bây giờ là: cậu nhớ được bao nhiêu.
— Đủ để biết bà đã bóc niêm phòng của chính mình. — Bảo bước vào. — Đủ để biết người cắm máy vào tôi là bà.
Bà Hạ quay lại. Ánh đèn hắt lên khuôn mặt bà thành đường sắc. Mắt bà không buồn, không giận. Chỉ mỏi.
— Tôi cắm máy vào cậu một lần nữa. — Bà nói. — Để tra lại ký ức tôi đã xóa. Không phải để giấu. Để biết cái niêm còn giữ được bao lâu.
— Tại sao bà phải tra lại cái bà đã xóa của chính mình?
Bà Hạ đứng dậy. Bà đi vòng qua bàn, đứng cạnh Bảo, rồi đưa tay phải ra — lòng bàn tay xoay lên, vết bớt xoắn ốc đầy đặn đến kỳ dị.
— Vì nó đang mờ. — Bà nói. — Mọi thứ tôi nhớ về đêm đó đang mờ. Và cái gì mờ thì bị ăn.
Bảo nhìn vết bớt. Nó không chỉ là hình. Nó đang xoay thật — chầm chậm, như mặt nước trong ống kính vạn hoa.
— Bà cũng bị. — Cậu nói. — Bà cũng đang mất ký ức.
Bà Hạ im lặng. Rồi bà rót một chén trà, đẩy về phía Bảo. Không mời. Chỉ rót.
— Nếu cậu đã nhớ tên chị, cậu hẳn nhớ bức tường. — Bà nói. — Ngày đó tôi đến sau. Tôi đến khi tiếng đập cửa còn chưa tan. Cậu nằm bất tỉnh dưới bể nước. Ba cậu chạy đi kêu người. Chỉ còn chị cậu đứng ở cửa, tay cầm một thứ.
— Thứ gì?
— Một cuộn ký ức. — Bà nói chậm. — Chị cậu đã tự ghi mình trước khi xảy ra chuyện. Như người ta viết di chúc. Trong cuộn đó có một mệnh lệnh — không phải chữ, mà là một cái niêm. Niêm đó nói với tôi: n