Cửa Tiệm Sửa Ký Ức - Chương 10
Cái “lụp cụp” ngoài hẻm dừng lại ngay trước cửa sắt.
Bảo không quay đầu, nhưng Tú thì quay. Cô bám lấy cánh tay cậu, móng tay cắm sâu qua lớp áo.
— Có người. Ngoài cửa. Tôi thấy bóng.
Khang đứng dậy. Hắn rút trong túi ra một cuộn dây đồng nhỏ, quấn quanh hai ngón tay, và đi về phía cửa như người ta đi cân thóc — chậm, chắc, không vội. Bảo gạt tay Tú ra, đứng chắn trước mặt cô.
— Đừng mở.
— Ơ hay. — Khang nghiêng đầu. — Cậu điều tra vụ này nửa tháng nay rồi, giờ người vào tận nơi cậu lại bắt tôi đừng mở?
— Trong ký ức tôi vừa sống có một bàn tay lạnh cắm móng vào cổ tay tôi. — Bảo nói chậm. — Bàn tay đấy bé. Cỡ bàn tay đứa trẻ mười tuổi.
— Thì sao?
— Thì ông Vinh năm mươi lăm tuổi, cháu nội ông ta cũng không thể mười tuổi. Cuộn dây đó không thuộc về ông ta. Cũng không thuộc về đứa bé.
Khang nheo mắt. Hắn hiểu. Tiếng bước chân ngoài cửa lại động, lần này đi về phía xa, nghe như có bốn chân, không phải hai. Tú thở ra một hơi dài, đổ người xuống vách tường, trượt ngồi bệt.
— Trời Phật. Tôi mới hai mươi.
Bảo không để ý câu đó. Cậu quay sang cô Lan — người đàn bà bốn mươi vẫn ngồi sau tủ kính tiệm vàng, nơm nớp như con chim bị nhổ lông. Cô ta run đến mức hai chiếc vòng đeo tay gõ vào nhau lách cách.
— Cô nói rõ. — Bảo bước lại, đứng chắn mất nguồn sáng đèn tủ. — Sao cô biết bức tường tiệm cô là phần trát lại của tường cũ nhà tôi?
Cô Lan ngước lên. Mắt cô ta đỏ, long lanh một lớp nước chưa tràn ra.
— Vì tôi mua lại cái nền này. — Giọng cô đứt quãng. — Hơn mười hai năm trước. Lúc đó còn là cái nhà xác chợ cũ. Người ta bán rẻ, tôi tưởng hời. Đập nền đổ móng mới, thợ đào trúng một khối bê tông cứng hơn đá, không bẻ, không khoan được. Tôi đành để nguyên, xây chồng lên. Cái tiệm vàng này ngồi luôn trên khối bê tông đó.
Khang nhếch mép. Không vui. — Bao nhiêu năm cô bán vàng ở đây mà không nói một câu?
— Nói với ai? Nói gì? “Tiệm tôi có khối bê tông lạ dưới nền”? Tôi muốn bị cướp hay bị khách tránh à?
Bảo đưa mắt nhìn xuống sàn. Gạch men sáng choang, loại lát phổ thông, vân giả đá cẩm thạch. Không một đường nứt, không một vết lõm. Nhưng khi cậu đổi mắt sang góc nhìn nghiêng — ép mắt trái vào đúng khoảng giữa tầm say lệch — thì chân sàn trong tiệm vàng chập lại một nhịp, như hình ảnh trên những cuộn dây chồng mép. Có một đường ranh giới mỏng như sợi tóc vắt ngang qua giữa gian tiệm, từ cửa sắt chạy thẳng vào vách sau.
Bức tường. Bức tường thật không nằm dưới. Nó nằm đè.
— Cô Lan. — Bảo ngồi xổm xuống, đặt ngón tay lên đường ranh giới đó. — Cô nói cuộn dây bị chôn ngay dưới chân chúng ta. Sai. Nó không bị chôn. Nó bị nhốt sau bức tường.
— Khác gì nhau?
— Khác chỗ đào. — Bảo đứng lên. — Đào xuống thì không thể, nền bê tông. Nhưng nếu bức tường nhà tôi, phần còn sót lại, bị chôn đứng — nghĩa là nó vẫn còn là một mặt tường đứng chôn trong đất và bê tông — thì cuộn dây có thể nằm dọc theo khe nó.
Khang khoanh tay.
— Cậu tính cạy nền tiệm người ta à?
— Không. — Bảo nhìn về vách sau tiệm. — Tôi tính xem cái vách đó dày bao nhiêu.
Tú bật dậy như lò xo. — Anh bị điên hả. Nửa đêm, hẻm chợ, cô Lan bán vàng, còn ngoài kia có thứ gì vừa đi bốn chân qua cửa — anh đứng đây tính chuyện phập vách?
Bảo không trả lời cô. Cậu bước đến vách sau, nơi dán một tấm lịch quảng cáo ngân hàng đã ngả màu. Cậu lột tấm lịch ra. Phía sau là lớp vữa xám phủ lệch trên nền gạch cũ — loại gạch bông bát giác, loại gạch mà mẹ cậu ngày xưa vẫn cọ bằng tro bắp.
Cổ tay cậu nhói một cái, đau như bị ai xoa muối sống.
Bảo đứng im hai giây. Rồi cậu cắn môi, kéo găng tay lên hết cỡ, đặt lòng bàn tay trần lên lớp vữa. Không có dây, không có máy, không có mật mã. Chỉ là da chạm đá. Nhưng cậu vẫn khép mắt.
Trong bóng tối sau mí mắt, có tiếng đũa khua vào chén nhôm, tiếng cười con gái, và mùi cơm cháy.
Bảo mở mắt. Mặt cậu trắng nhợt.
— Vách này dày đúng hai tấc. — Cậu nói. — Sau nó có khoảng trống. Cỡ một cái hộc tủ.
Khang bước lại gần, săm soi. — Cậu biết vì cậu “cảm” được.
— Không. Vì cửa hàng kế bên là tiệm thuốc bắc, vách hai tiệm vốn chung tường, tiệm thuốc có tủ thuốc. — Bảo gõ ngón tay dọc vách theo nhịp đếm. — Vách chung không bao giờ đặc. Luôn có khe thông khí để mốc không ăn. Khe đó dày hai tấc.
Hắn cười — lần đầu tiên trong đêm nay. — Được. Vậy cậu định mở bằng gì?
Tú đằng sau lên tiếng, giọng dỗi nhưng tay đã thò vào ba lô. — Bằng cái này.
Cô đặt lên bàn một hộp nhôm nhỏ, mở nắp: bên trong là bốn sợi dây đồng cuộn, một con dao mổ cong, và một khối nhựa dẻo màu xám như đất sét cháy.
— Tôi không mang theo một lần nào à? — Bảo nhìn.
— Anh bảo đi tiệm vàng cô Lan hỏi chuyện, tôi mang đồ dùng dạy học. — Tú nhún vai. — Ai biết chuyện lại thành ra đào tường đâu.
Bảo lấy con dao mổ. Cậu rạch một đường dọc vách, theo đúng cái khe hai tấc mà tay cậu vừa đo. Vữa mềm, gỡ ra như da ghẻ. Hai nhát dao sau, bàn tay Bảo đụng vào đá lạnh.
Không phải gạch. Không phải bê tông. Một mặt đá ong, đục lỗ tổ ong, màu nâu xỉn, đúng loại đá mà hồi nhỏ cậu vẫn ngồi đếm lỗ khi mẹ phơi mền trên sân. Nhà cũ. Mặt tường nhà cũ, bị cắt đi như người ta cắt một lọn tóc của người chết.
Giữa mặt đá, có một lỗ hổng bị trát kín bằng xi măng non. Xi măng đã bạc màu, nhưng non hơn đá rõ rệt. Bị trát sau.
Bảo chĩa dao khoét lớp xi măng đó. Tay cậu run, nhưng mũi dao đi thẳng. Một tiếng “cạch” khô khốc, lớp vỏ bong ra.
Và trong hốc đá, dựng đứng, đen bóng như con đỉa đói, là một cuộn dây. Cuộn số 8. Số vẽ bằng mực nâu, loại mực mà ai từng làm ở tiệm Sửa Ký Ức đều biết: mực niêm ký ức. Chỉ dùng cho một việc duy nhất — dán nhãn những cuộn ký ức không được phép mở.
Trên nhãn, một dòng chữ nhỏ, run, nghiêng như viết trong tối:
Trần Gia Linh. Người nhà. Không bán. Không xóa. Không cho Bảo biết.
Tú nuốt nước bọt nghe rõ mồn một. Cô Lan sau lưng bỗng khóc òa, tiếng khóc bị nén quá lâu bật ra như hơi phun từ nồi áp suất.
Khang lại gần xem nhãn. Hắn đọc hai lượt. Rồi lắc đầu. — Ba chữ Không liền nhau. Viết kiểu này không phải dặn dò mình. Là dặn người khác, để người đó đừng.
Bảo không nói gì. Cậu đặt cuộn dây lên bàn, ngay cạnh cuộn số 7b còn ám khói, và soi đèn. Cuộn số 8 không cháy không lỗi. Nó nguyên vẹn. Nó chỉ bị giấu.
— Kim cắm đầu này không. — Khang cảnh báo. — Nhãn mực niêm còn nguyên nghĩa là chưa ai mở. Cậu cắm vào là phá niêm.
— Tôi biết.
— Nghĩa là oán ký ức sẽ nhận cậu. Người đầu tiên phá niêm luôn là người đầu tiên bị thử.
Bảo vẫn gắn dây căn chỉnh vào ngón út. Cậu thong dây thái dương, đầu kia buộc vào cuộn số 8. Tú chồm tới định ngăn, nhưng tay cô vừa chạm vai cậu thì Bảo đã bấm công tắc trên máy xách tay.
— Anh! — Tú hét.
Đèn tiệm vàng vụt tắt mọi nguồn. Không nổ cầu chì. Chỉ là trong khoảnh khắc ấy, mọi dòng điện nhập hết vào một điểm: hộp sọ của Bảo.
Cậu nghe tiếng muỗi vo ve sát tai. Rồi tiếng nước chảy róc rách. Rồi tiếng ai rửa chén.
Bảo mở mắt.
Cậu đang ở trong nhà cũ. Bóng cây mận đổ lên sân gạch, những quả mận chín mọng bị trẻ con vặt gần hết, chỉ còn lá. Có một người đàn bà ngồi ở bộ ghế đá, đang khâu lại gấu áo cậu — áo thun xanh dính dơ của thằng nhóc tám tuổi. Chị Linh. Mười sáu tuổi. Bím tóc hai bên, áo bà ba cũ mèm, dưới chân một chậu nhôm nước xà phòng. Chị nhìn lên, cười.
— Bảo. Đứng đó muỗi cắn cho sưng chân à?
Bảo há miệng, nhưng không ra tiếng. Cậu nhìn chị — nhìn kỹ, như thợ săn nhìn con thú sắp bỏ chạy — bởi vì cậu biết mình đang trong ký ức, và ký ức là thứ quay đầu lập tức biến. Cậu phải nhớ lấy cái lúm đồng tiền bên má phải, phải nhớ vết sẹo ngang chân mày trái, phải nhớ giọng chị nói tiếng Bắc nhưng gọi cậu bằng tiếng Nam “Bảo hả”.
Chị Linh gấp áo, đứng dậy.
— Chiều nay ba về. Chị để chén cơm cháy cho em.
— Chị. — Cuối cùng Bảo ra được tiếng. — Chị đừng đi.
Nụ cười chị nửa chừng đông lại. Chị nhìn cậu, không cười nữa, không xoa đầu. Mắt chị bỗng sẫm như người vừa sực nhớ ra mình đang trong một chuyện chưa kể hết.
— Em biết rồi à. — Chị không hỏi. Chị khẳng định. — Em biết những gì?
Bảo không trả lời. Trong đầu cậu đầu dây bên kia đang truyền tới thứ khác — không còn là ký ức của chị Linh, mà là tạp âm của chính cái niêm. Một tiếng đập cửa. Tiếng kim loại đổ. Tiếng một người đàn bà già giọng khàn: “Chết rồi. Nó phải có vật niêm. Còn một cách.” Tiếng bàn tay run đặt