Xác Thuyền Không Bến - Chương 1
Nước tràn vào mũi, vào mắt, vào cuống họng — cái lạnh đen kịt cuốn lấy cậu như một bàn tay khổng lồ kéo xuống đáy sông.
Lâm Túc giật mạnh người, ho sặc sụa, bật dậy khỏi mặt gỗ mục nát.
Ánh sáng vàng vọt của một ngọn đèn dầu soi vào mắt cậu, chói đến mức nước mắt ứa ra. Cậu chớp liên tục, ngực phập phồng, và trong cổ họng vẫn còn vị phù sa tanh tách. Nhưng khi đưa tay lên quệt miệng — không có nước. Không có bùn. Chỉ có mùi gỗ ẩm ướt, mùi nến cháy và một mùi tanh thoang thoảng không thể gọi tên.
Cậu đang nằm trên một con thuyền.
Thuyền gỗ mun đen óng, mục nát từng mảng, nhưng không một khe hở nào chịu rời ra. Cậu lết người ngồi dậy, bàn tay vịn vào mạn thuyền — lạnh buốt, trơn nhẫy như da người. Hai bên thuyền, mặt nước đen như mực không lay động. Không gió. Không sao trời. Không bờ.
Lâm Túc cúi xuống nhìn mình. Áo vải thô, vai rách một mảng, chân trần tím tái. Trên cổ tay phải, một vòng hằn dây thừng sâu hoắm như dấu niêm phong. Cậu sờ lên — da thịt đã liền lại quanh vết hằn, như thể dây thừng từng ở đó lâu lắm rồi.
— Mình… chết rồi.
Ý nghĩ đến không ồn ào. Nó chìm vào đầu cậu như một viên đá rơi xuống nước sâu, lặng lẽ, không dậy nổi một gợn. Cậu rõ ràng còn ý thức, còn thở, còn thấy lạnh — nhưng cậu biết mình chết. Cái biết đó nằm sâu hơn ký ức. Cái chết đã xảy ra, ở một nơi nào đó, với một người nào đó — người đó mang tên cậu, mang mặt cậu, nhưng trong đầu cậu bây giờ không có lấy một mảnh ký ức nào về giây phút ấy. Chỉ một khoảng đen. Một khoảng đen thẫm hơn nước sông.
Trên mũi thuyền có một ngọn đèn dầu nhỏ bằng đất nung, tim đèn cháy xanh lè. Ngọn lửa không thắp lên bởi cậu, và không ai tắt nó đi. Nó ở đó như một con mắt mở toan tính.
Bên cạnh đèn, một cuốn sổ da nằm sấp. Gáy sổ bọc vải dầu, bìa phồng lên vì ẩm. Lâm Túc bò tới, hai đầu gối cọ lên gỗ lạnh, và lật nó ra.
Bên trong, chữ viết bằng một thứ mực đen pha đỏ như máu khô.
Trang đầu tiên chỉ có một dòng:
Danh sách những kẻ phải qua sông.
Cậu lật tiếp. Từng dòng, từng dòng hiện ra — những cái tên nguệch ngoạc, xiêu vẹo, có cái trẻ con, có cái già nua. Bên cạnh mỗi tên là một dòng chú thích ngắn gọn như ai đó ghi vội:
A Nha — mười tuổi — chết đuối trong lu nước nhà mình — còn oán chưa tan.
Lão Ngư — sáu mươi hai tuổi — bị lưới kéo xuống — chưa biết mình đã chết.
Lâm Túc lật nhanh. Tên nào cũng có một dòng chú thích. Mỗi dòng chú thích là một cái chết. Mỗi cái chết là một món nợ chưa trả. Cậu không biết trả bằng cách nào, không biết tại sao mình lại ở đây, chỉ biết bàn tay mình run lên khi lật tới trang cuối cùng.
Trang cuối sổ đã ngả màu vàng úa như giấy cháy dở. Nét chữ trên đó khác hẳn những trang kia — mực mới hơn, run rẩy hơn, như được viết bằng một bàn tay cố sức kiềm chế. Và dòng cuối cùng, chính giữa trang:
Lâm Túc — mười lăm tuổi — chết đuối tại bến Hắc Thủy — chưa hiểu vì sao.
Lâm Túc đọc lại dòng đó ba lần. Mỗi lần đọc, ngực cậu lại thắt lại thêm một chút, cho đến khi cậu phải đưa tay bấm chặt lấy mép sổ.
Tên mình. Cái chết của mình. Nằm chung với tất cả những cái tên khác. Như một con số trong một chuỗi dài vô tận.
Nhưng dòng đó viết chưa hiểu vì sao. Cậu cũng không hiểu. Cậu không nhớ nổi mặt nước lúc mình ngã xuống, không nhớ mùa nào, không nhớ mình đứng ở đâu. Cậu chỉ nhớ một khoảng đen, rồi tỉnh dậy ở đây, giữa con sông không có bờ này.
Cậu với tay nắm lại cuốn sổ, và đúng lúc đó — dòng chữ trên trang cuối cùng khẽ nhòe đi.
Lâm Túc nín thở.
Cái tên Lâm Túc trên trang giấy run lên, mờ dần, rồi biến mất.
Cậu lật lại tất cả các trang. Những cái tên khác vẫn còn đó, đầy đủ, nguyên vẹn. Chỉ riêng trang cuối cùng trống rỗng, như chưa từng có dòng nào được viết.
— Không. — Giọng cậu khàn đặc, vang lên giữa dòng nước im lặng như tiếng đá rơi vào hang. — Không, sao lại…
Đúng lúc đó, ngọn đèn dầu bùng lên một đợt lửa xanh. Ánh sáng hắt xuống mặt nước, và lần đầu tiên, Lâm Túc thấy mình có bóng.
Một bóng đổ dài trên mặt sông đen, nhưng không phải là bóng của cậu.
Đó là bóng của một con thuyền khác, lớn hơn, chở đầy những người đứng cúi đầu. Và ở mũi thuyền đó, có một hình người mặc áo đen, lưng quay lại, một tay cầm sào, một tay cầm… ngọn đèn giống hệt ngọn đèn của cậu.
Rồi mặt nước động. Một gợn sóng lan ra từ dưới thuyền, không do gió, không do tay ai. Con thuyền nghiêng nhẹ về phía trước — và bắt đầu trôi.
Lâm Túc níu lấy mạn thuyền. Không có mái chèo. Không có người kéo. Nhưng thuyền đang trôi. Nó trôi về phía một bờ mà cậu không thấy trong bóng tối, nhưng từng ván gỗ dưới chân cậu đều rung lên, háo hức, như thể có thứ gì ở dưới nước đang cầm lấy sống thuyền và kéo.
Cậu nhìn xuống. Nước đen phản chiếu khuôn mặt cậu — gầy, xanh, tóc ướt nhỏ nước lên má. Mắt trái trắng dã như mọi người. Mắt phải…
Mắt phải của cậu trong nước sáng lên một màu trắng đục như sữa pha nước, đồng tử mờ như thủy tinh bị mài mờ, và nó không giống mắt cậu ở trên cạn. Nó như con mắt của một thứ gì đó khác khẽ hé ra từ trong hốc mắt cậu.
Lâm Túc đưa tay lên che mắt phải. Trong lòng bàn tay, cậu cảm nhận được một cái chớp rất nhẹ — như có người ở bên trong nháy mắt với cậu.
— Ai…
Một tiếng thì thầm vang lên, từ dưới nước, từ trong gỗ, từ trong chính máu cậu:
“Đưa ta qua sông. Đưa ta qua sông. Đưa ta qua sông…”
Không phải một giọng. Hàng chục giọng. Hàng trăm giọng. Của trẻ con, của người già, của đàn ông, của đàn bà — chồng lên nhau, mỗi giọng đều nhỏ đến mức tưởng như tắt lịm bất cứ lúc nào, nhưng khi chồng lên nhau thì thành một bức tường âm thanh không cách nào phớt lờ được. Nó không kêu gào, không van xin. Nó chỉ lặp đi lặp lại, kiên nhẫn như nước mài đá: Đưa ta qua sông.
Lâm Túc bưng tai, nhưng âm thanh không ở ngoài tai cậu. Nó ở trong đầu. Nó ở trong lồng ngực, trong từng nhịp thở đã ngừng lại của cậu.
Và rồi, trong cái âm thanh hỗn độn đó, có một tiếng nói khác nổi lên — không thuộc về đám đông. Giọng thấp, khàn, chậm, như được cất lên bởi kẻ đã ngồi đây lâu lắm rồi:
“Ngươi muốn được yên, thì phải làm việc. Muốn qua sông thì phải đưa người khác qua trước. Ngồi xuống. Cầm lấy đèn. Đọc tên.”
Lâm Túc giật đầu nhìn quanh. Không ai. Chỉ có sổ da, đèn dầu, và dòng nước đen.
— Mày là ai? — cậu hỏi, giọng mình nghe như tiếng cào vào gỗ.
Không trả lời. Chỉ có tiếng nước vỗ nhẹ vào mạn thuyền, đều đặn, kiên nhẫn, như tiếng thở của một con vật rất lớn đang nằm dưới đáy sông.
Lâm Túc cúi đầu nhìn cuốn sổ lần nữa. Trang đầu tiên đã lật lại về đúng vị trí — những cái tên bên trong vẫn nằm đó, chờ đợi. Dòng đầu tiên, cái tên đầu tiên:
A Nha.
Mười tuổi. Chết trong lu nước nhà mình.
Cậu chưa bao giờ gặp đứa bé đó. Cậu chưa bao giờ nhấc một ngón tay để cứu nó. Nhưng cầm cuốn sổ trên tay, cậu cảm thấy như có một sợi dây vô hình đã buộc cậu lại với cái tên ấy — buộc cậu vào con thuyền này, vào con sông này, vào cái chết của chính cậu.
Cậu khép mắt lại. Hít một hơi — không có khí, chỉ có nước và gỗ và một mùi tanh rất nhẹ len vào khoang mũi. Cậu mở mắt, đưa tay cầm lấy ngọn đèn dầu.
Đèn ấm. Ấm bất thường.
— Được. — Cậu nói, không biết nói với ai. — Được. Tao đi.
Cậu ngồi xuống mũi thuyền — chỗ duy nhất trên thuyền có một vết lõm vừa vặn với dáng người ngồi — và cảm nhận được ngay lập tức sự thay đổi. Nước dưới thuyền khẽ dâng lên một chút. Thuyền lún xuống chậm, rất chậm, như thể vừa nuốt thêm một trọng lượng mới. Cậu nhìn xuống khoảng cách giữa mạn thuyền và mặt nước — trước khi cậu ngồi là ba ngón tay. Bây giờ, hai ngón.
Lâm Túc nghiến răng, siết chặt cuốn sổ trong tay kia.
Ngọn đèn trên tay cậu bỗng rung lên. Ánh lửa xanh chuyển dần sang màu vàng nhạt, rồi tỏa sáng hơn, chiếu thẳng xuống mặt nước bên hông thuyền. Mặt nước không còn là mặt nước — nó mờ dần, trong dần, cho đến khi Lâm Túc nhìn thấy bên dưới không phải đáy sông, mà là một căn bếp nhỏ.
Trong căn bếp đó, một cái lu đất to bằng hai vòng tay người lớn đặt ở góc nhà. Nắp lu mở. Và trong lu — ngập đến tận nắp — là nước. Và trong nước là một đứa bé gái.
Nó nằm sấp, tóc đen xõa dài trên mặt nước, hai bàn tay nhỏ nắm chặt thành lu. Nó không giãy. Nó không cựa. Nó chỉ nằm đó, mắt mở to nhìn lên trần bếp — nơi có một khe hở nhỏ cho ánh sáng lọt vào, như một con mắt trời đang nhìn xuống.
Và dù mặt nước đen phẳng lặng đến vậy, Lâm Túc vẫn nghe, rất rõ, tiếng nói của đứa bé gái đó:
“Anh ơi. Em đợi mãi. Sao lâu thế?”
Lâm Túc siết chặt ngọn đèn.
Con thuyền trôi tiếp, chậm mà chắc, về phía bờ không ai thấy. Ngọn đ