Vũ Y Hoa Trấn Long - Chương 12
Ngạn tỉnh dậy khi trời đã sang canh ba.
Ánh trăng rơi qua cửa sổ đền thờ gia tộc, đổ một vệt bạc lạnh lên phiến đá giữa sân. Cô nằm trên tấm chiếu cũ ai đó vừa trải, đầu kê một cuộn dây thừng thay gối. Cả người rã rời như vừa bị ép qua khe đá. Cung áo đã tan, không còn một sợi chỉ mưa nào trên da thịt — nhưng vết sẹo nơi tay trái cô thì dài thêm hai đốt.
Có tiếng thở dài bên cạnh.
— Con tỉnh rồi.
Bà Hà Thư ngồi bên, trong lòng ôm một bọc vải nhỏ. Mắt bà đỏ hoe. Dưới gấu áo bà vẫn còn vệt bùn sông khô cứng. Ngạn cố ngồi dậy, hai cánh tay đau nhức. Cô hỏi ngay, không chào:
— Nước rút chưa?
— Rút rồi. — Bà Thư đặt bọc vải xuống chiếu. — Sáng nay dân làng dậy thì thấy nước ròng tới đáy gò. Nhà nào bị ngập đêm qua đã thấy sàn khô. Không ai chết.
Ngạn thở ra một hơi dài. Rồi cô nhớ ra điều khác.
— Ông Hà Vệ đâu?
Mặt bà Thư tối đi. Bà mở bọc vải. Trong đó là một khúc xương tay cụt đã khô, quấn chỉ đỏ — khúc xương còn lại của ông Hà Vệ, thứ ông đã mang suốt bao năm. Bà đặt nó lên đầu gối Ngạn.
— Mộc công tử đập đầu ông vào cột lim. — Bà Thư nói, giọng lạnh như đá. — Nhưng trước khi chết, ông ấy bảo ta đưa cái này cho con. Ông bảo: “Nhịp bốn không sai, chỉ thiếu lòng thành của người đứng trên gò.”
Ngạn nhắm mắt. Cô nghe rõ tiếng đập đầu vào cột — không phải của ông Hà Vệ, mà của chính cô, mười ba tuổi, lần đầu chạm vào cung áo và ngã xuống đá. Trong tiếng vang đó có giọng ông Hà Vệ nghiêm khắc: “Mũi múa sai thì nước dâng một tấc. Đừng múa cho đẹp.”
— Mẹ. — Ngạn mở mắt. — Đồi phía tây đã xuống làng bao nhiêu người?
— Ba trăm. Hơn nửa làng theo họ. — Bà Thư cúi đầu. — Họ dựng rạp dưới chân thác, gọi đó là “lễ mua vui giải hạn”. Trống trận đánh suốt đêm.
Ngạn đứng dậy. Lần này cô không chệnh choạng. Cơn sợ nước sâu vẫn nằm trong ngực, chực siết khi nhớ tới vực thác — nhưng nỗi sợ đó giờ chỉ là một mầm cây nhỏ, không còn là dây trói. Cô cầm khúc xương trên tay mẹ, bọc lại cẩn thận, đặt vào túi trong áo.
— Con ra ngoài.
— Ngạn. — Bà Thư nắm lấy cổ tay con gái, đúng chỗ vết sẹo. — Chỉ mưa cả làng còn đủ dệt vai áo. Nhưng không còn đủ dệt cả bộ nữa. Con chỉ có một lần. Múa sai, làng không còn lần hai.
Ngạn gỡ tay mẹ ra. Chậm rãi.
— Con biết. — Cô nói. — Vì vậy con sẽ không múa một mình.
Ngoài hiên đền, Lâm Trác ngồi bệt xuống bậc đá, hai tay bó gối. Thấy Ngạn, anh đứng phắt dậy, suýt ngã vì chân tê.
— Cô tỉnh rồi! Tôi —
— Bao nhiêu thuyền còn dùng được? — Ngạn cắt lời.
Lâm Trác sững người. Rồi anh đáp ngay, giọng đổi thành giọng người chài:
— Bốn chiếc thuyền độc mộc. Hai chiếc bị sóng đánh dạt hôm qua, một chiếc dính đá thác, vá lại được trong buổi sáng. Thuyền của tôi còn nguyên, gỗ lim già, chở được ba người. Cô định lên đồi phía tây? Đường mòn bên sườn núi bị lở hết rồi.
— Không lên đồi. — Ngạn nhìn lên gò đất cao nhất làng, nơi lớp mưa ký ức bay lơ lửng như tơ nhện. — Đêm nay trăng tròn. Nước xuống thấp nhất. Ta sẽ múa ngay dưới chân thác.
Lâm Trác im lặng. Anh nhìn vào mắt cô, tìm dấu hiệu của sự liều lĩnh. Nhưng mắt Ngạn đục như nước sông lúc lắng phù sa — không có gợn nào.
— Cô cần tôi làm gì?
— Bao nhiêu người dám vỗ tay nhịp bốn?
Lâm Trác cười, lần đầu tiên kể từ hôm Mộc công tử xuống làng.
— Bà con đánh cá thì không biết múa. — Anh nói. — Nhưng vỗ tay thì ai cũng giỏi. Cô múa đúng nhịp, họ theo. Múa sai, họ dừng — tôi hứa.
Trước khi trời sáng, Ngạn lên gò đền lần cuối. Cô mở cánh cửa gỗ lim nặng trịch — cánh cửa Mộc công tử đã cạy để vào phá lớp mưa ký ức. Bên trong, hơi nước mưa quen thuộc đã thưa đi đáng kể, bay quanh quẩn như hơi thở của người hấp hối.
Ông tổ Hà Lăng ngồi dựa lưng vào chân nến đá. Hình dáng ông mờ hơn trước, viền áo đã bạc, nhưng mắt vẫn sáng.
— Cháu đến rồi. — Ông nói. Giọng không còn sang sảng như lần đầu, mà khàn như gió qua khe núi.
— Ông đã xem lễ đêm qua? — Ngạn ngồi xuống đối diện ông.
— Ta thấy bốn nhịp vỗ tay của cái Lâm Trác. — Ông gật đầu. — Đúng là nhịp mua vui. Và ta thấy cháu đứng giữa, tay buông xuôi, chân không bước. Cháu phá luật Vũ Y.
— Cháu không phá. — Ngạn nói, giọng điềm tĩnh. — Luật ghi: người múa chính không được dừng giữa chừng. Cháu không dừng. Cháu đổi nhạc.
Ông Hà Lăng im lặng rất lâu. Lớp mưa ký ức quanh ông chao đảo, rồi tách ra thành hai từng mây — một vàng đục, một xanh trong.
— Hai trăm năm trước, — ông nói — tổ phụ ta cũng từng nghĩ như cháu. Ông ấy cho dân làng đốt đuốc, gõ mõ, hát đồng dao trong lễ múa. Khóa trấn siết được mười năm, rồi lỏng dần. Vì ông ấy làm cả hai — nửa cổ điệu, nửa mua vui — mà lòng ông ấy chỉ tin một nửa. Nửa lòng thành, khóa chỉ được một nửa.
— Cháu biết. — Ngạn cúi đầu. — Ông Hà Vệ nói với cháu câu đó trước khi mất: “Nhịp bốn không sai, chỉ thiếu lòng thành của người đứng trên gò.” Vậy lòng thành nằm ở đâu, thưa ông?
Ông Hà Lăng giơ bàn tay trong suốt, đặt lên ngực Ngạn. Vết chỉ mưa trên tay cô run lên.
— Không phải ở cháu. — Ông nói. — Ở chỗ cháu đứng. Tổ tiên ta khóa Cựu Long bằng hai thứ: nghi lễ, và dân trấn. Nghi lễ giữ thân yêu. Dân trấn giữ lòng yêu. Ba trăm năm nay, dân trấn vẫn hát khi lễ múa. Nhưng họ hát vì vui. Chưa bao giờ họ hát vì tin.
Ngạn ngẩng mặt.
— Nếu đêm nay dân làng hát vì tin thì sao?
Ông Hà Lăng nhìn xoáy vào mắt cô, lâu như nhìn một người đã đi qua cửa tử.
— Thì khóa trấn không cần cháu nữa. — Ông thì thầm. — Nó cần họ.
Ngạn đứng dậy, cúi lạy ông tổ ba lạy. Khi cô quay ra, ông Hà Lăng đã lẫn vào lớp mưa ký ức, mờ như sợi tơ cuối cùng tan trong bàn tay.
Trưa, cô gọi mười bảy người đàn bà còn lại trong làng đến hiên đền. Mười bảy người thợ dệt, tay chai vì guồng chỉ, mắt mờ vì nhìn ánh sáng mưa. Bà Hà Thư đứng giữa. Ngạn mở bọc vải trong túi, đưa ra khúc xương tay cụt quấn chỉ đỏ của ông Hà Vệ.
— Chỉ mưa không đủ dệt cung áo cho con. — Ngạn nói. — Nhưng đêm nay con không múa một mình. Con cần các bà dệt một dải chỉ dài ba mươi sáu sải — đủ quàng qua cổ tay mỗi người đứng trong bốn nhịp. Ai có chỉ mưa thì góp chỉ. Ai không có chỉ thì góp một sợi tóc. Tóc đàn bà Miếu Ngày Thứ Bảy cũng là nước mưa.
Mười bảy người im lặng. Rồi một bà già nhất làng, mắt đã mù một bên, bước ra, cắn đứt một sợi tóc bạc, đặt vào tay Ngạn. Những người khác theo sau. Đến chiều, ba mươi sáu sải chỉ và tóc đã dệt xong, mềm như nước, dai như rễ gừng.
Xế chiều, trống trận từ chân thác vang lên.
Mộc công tử dựng rạp lớn ngay mỏm đá nhô ra giữa dòng, chỗ nước xoáy dữ nhất. Hơn ba trăm người làng đứng chật hai bờ. Ba mươi tên tu sĩ đồi phía tây mặc áo trắng mỏng, tay cầm chùy giấy đỏ, xếp thành hai hàng. Giữa rạp, Mộc công tử múa. Hắn múa đẹp đến mức tiếng trống như rơi vào nước.
Mỗi một vòng xoay của hắn, nước sông lại nhích lên nửa tấc. Mặt sông đen dần. Dưới đáy thác, tiếng gầm bắt đầu rền — không vang dội như đêm qua, mà thấp và đều, như tim một con vật lớn đập dưới chân núi.
Ngạn đứng trên mỏm đá bên bờ phía nam, chỗ Lâm Trác buộc bốn chiếc thuyền độc mộc thành bè. Cô cột dải chỉ quanh cổ tay phải, đầu kia cột vào mũi bè. Bốn chiếc thuyền thả xuôi theo dòng, dạt tới mỏm đá giữa dòng thì khựng lại, đâm sầm vào vách đá không hư.
Mộc công tử dừng múa. Hắn thấy cô.
— Hà Ngạn! — Hắn kêu, giọng vẫn phong nhã nhưng đã lẫn hơi gắt. — Cô còn mặt mũi xuống đây? Cô ngập nửa làng, giờ lại muốn kéo bè vào chỗ xoáy? Đập cột là tội chết đấy!
Ngạn bước lên mũi thuyền.
— Tôi không đập cột. — Cô nói, giọng đủ vang ba bờ. — Tôi trả lại sân khấu cho ông. Ông múa đi. Tôi xem.
Cô ngồi xuống mũi bè.
Mộc công tử nhìn cô, nhìn ba trăm người, rồi cười. Hắn vung chùy giấy múa tiếp. Tiếng trống dồn. Nước dâng tới mép bè Ngạn ngồi. Cô không cử động, tay trái đặt lên khúc xương trong túi áo.
Khi nước chạm mũi giày cô, cô hát.
“Nước lên thì chèo, nước ròng thì đẩy…”
Giọng cô khàn, không hay. Nhưng Lâm Trác đứng bờ nam vỗ tay — nhịp bốn. Một người. Rồi hai người. Rồi bà Hà Thư. Rồi mười bảy người thợ dệt, tay còn quấn chỉ. Rồi ba trăm người làng. “Nước lên thì chèo…” — tiếng hát từ hai bờ dâng lên như thủy triều thật, không phải tiếng hát mua vui. Là tiếng hát của người đang đứng trong nước, chèo thuyền của chính mình.
Mộc công tử múa sai một nhịp. Một mũi then chốt.
Nước sông rút đột ngột một thước, rồi trồi lên ngay khoảnh khắc sau — nhưng