Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 5
Trung không ngủ.
Suốt đêm đó, anh ngồi trong khoang soát vé, lưng tựa vào vách sắt lạnh, mắt mở trừng trừng nhìn bảng giờ tàu treo trên tường. Cuốn sổ của Hải nằm trong túi áo trong, ép sát ngực như một cục đá. Anh không dám lấy ra đọc tiếp — không phải vì sợ ai thấy, mà vì sợ chính những dòng chữ mình sẽ đọc được.
Gã áo mưa đen đã nhìn thấy anh. Không phải tình cờ. Trung làm nghề này mười hai năm, anh biết một cái nhìn tình cờ khác một cái nhìn được dặn trước như thế nào. Gã đứng ở cột điện sân ga Cai Lậy trước khi tàu chạy. Gã lên tàu. Gã ngồi cạnh cô gái. Gã thì thầm. Và gã biết Trung đang đứng trong bóng tối.
Trừ phi trong cuốn sổ của Hải có ghi tên anh.
Ý nghĩ đó làm Trung dựng tóc gáy. Anh đứng bật dậy, đi ra hành lang, nhìn dọc toa tàu. Đèn vàng nhấp nháy theo nhịp ray. Mưa vẫn đập vào kính. Toa khách thường im lìm, chỉ còn vài người ngủ gật, đầu gật gù như búp bê hết pin. Không thấy gã áo mưa. Không thấy cô gái.
Trung rút đèn pin, đi về phía cuối tàu. Buồng vệ sinh cuối toa số 4 — nơi gã áo mưa biến mất. Anh đẩy cửa. Trống. Không ai.
Anh đứng thở một hơi, nước mưa từ khe cửa phà vào mặt. Rồi anh thấy nó. Một mẩu giấy vụn kẹt dưới chân vách ngăn, ướt mèm nhưng chưa tan. Trên đó, viết bằng bút bi, chỉ hai chữ:
“Trung 14.”
Anh ngồi xụp xuống. Ngực đập loạn. Không phải là cảnh báo. Không phải là lời nhắc. Đây là lời khẳng định — chúng biết anh đã lấy cuốn sổ ở ghế mười bốn. Và chúng biết cả tên anh.
Trung gỡ mẩu giấy, bỏ túi. Anh nhìn đồng hồ. Còn bốn mươi phút nữa tới Cần Thơ.
Còi tàu rúc một hồi dài. Con tàu rùng mình chậm lại khi vào ga. Trung đứng dậy, phủi bụi đất trên quần, bước ra cửa toa. Ngay khi bánh sắt kêu két dừng hẳn, anh thấy trưởng tàu Bảy đứng dưới sân ga, điếu thuốc lá cháy đỏ trên môi, mặt hầm hầm nhìn lên.
— Trung. Xuống đây.
Giọng ông Bảy không to, nhưng cộc như người ta đóng cọc. Trung nhảy xuống, hai chân đau nhói vì ngồi lâu. Ông Bảy phả một ngụm khói, mắt nhìn theo đoàn tàu phía sau như thể đang đếm toa.
— Đêm nay mày đi vòng mấy ga rồi?
— Dạ hai. Cai Lậy với Trung Lương.
— Ghế mười bốn ai ngồi?
Câu hỏi đó đến thẳng, không vòng vo. Trung giữ mặt, nhưng trong lòng giật bắn. Ông Bảy chưa bao giờ hỏi anh chuyện chi tiết ghế ngồi. Ông chỉ quan tâm giờ tàu, cửa toa, hàng hóa. Ghế mười bốn là chuyện của người khác.
— Dạ con không để ý. Chỗ đó đông, con soát vé ba lượt, không ai ngồi cố định.
Ông Bảy bỏ điếu thuốc xuống đất, giẫm một cái dứt khoát. Mắt ông nhìn Trung chằm chằm qua làn khói mờ.
— Tao nghe nói mày lục ghế mười bốn. Có đúng không?
— Con dọn khoảng ghế thôi. Có khăn giấy rác, con gom.
— Ừ. Gom cho sạch.
Ông Bảy quay lưng đi về phía toa số 2. Đi được ba bước, ông dừng lại, không quay đầu.
— Trung này. Chuyến này tao có lệnh miệng: từ giờ tới Cần Thơ, mày không mở cửa toa số 4. Nghe chưa? Toa số 4, cửa bên trái. Không mở. Dù ai kêu.
Trung đứng sững. Cửa toa số 4 bên trái là cửa mà bất kỳ nhân viên nào cũng có quyền mở khi tàu dừng ga. Bình thường không ai cấm. Cấm bằng lệnh miệng — đúng kiểu “luật ngầm” của đường tàu mà Hải từng ghi trong sổ.
— Dạ.
Ông Bảy đi khuất. Trung đứng lại, mưa tạt ướt vai áo. Anh ngẩng lên nhìn toa số 4. Cửa bên trái đóng im. Bên trong tối. Nhưng ở cửa sổ nhỏ trên cao — cái cửa sổ mà anh biết chắc phải khóa — có một cánh tay áo vàng thò ra, bám lấy song sắt, rồi rụt lại nhanh như một con vật bị dọa.
Cô gái áo vàng.
Cô ấy đang bị nhốt trong toa hàng số 4.
Trung đứng yên dưới màn mưa, đầu óc quay như chong chóng. Ông Bảy không cho mở cửa toa số 4. Cô gái đang khóa trong đó. Gã áo mưa đen đi từ sân ga Cai Lậy. Và mẩu giấy kẹt ở khe cửa với hai chữ “Trung 14” — như một dấu đóng lên hồ sơ của anh.
Anh nhìn quanh sân ga Cần Thơ. Chỉ có hai nhân viên dọn hàng đang đẩy xe đẩy về phía toa cuối. Không ai để ý. Trung đi thật nhanh về phía toa số 4, dọc theo hành lang ngoài. Cửa bên trái đóng im. Anh đặt tay lên tay nắm.
— Đừng mở.
Giọng nói phía sau nhỏ nhưng lạnh. Trung quay phắt lại. Linh đứng đó, tay xách túi nhựa đựng trà đá, mặt tái nhợt dưới bóng đèn vàng. Cô ta vừa đi từ quầy nước về.
— Linh?
— Anh Bảy vừa nói gì với anh, tôi nghe hết rồi. Đừng mở.
Cô ta đến gần, hạ giọng. Mưa làm tóc cô ta dính vào trán, trông như người vừa chạy.
— Anh biết trong đó có gì không?
— Hàng hóa. Hàng của khách gửi.
— Hàng hóa gì mà có tay người thò ra?
Linh im lặng. Cô ta không hỏi anh thấy gì. Cô ta biết chính xác anh thấy gì. Môi cô ta mím lại, mắt nhìn xuống mũi giày ướt.
— Linh. Cô biết chuyện này từ lâu rồi, đúng không?
— Biết gì?
— Cô đừng giả. Cô với Hải cùng ca ba năm. Cô biết Hải nghi ngờ cái gì.
Cái tên “Hải” rơi xuống như một hòn đá giữa mặt nước phẳng. Linh đứng yên, hai tay siết quai túi nhựa. Một giây. Hai giây. Rồi cô ta ngẩng lên, mắt đỏ hoe — nhưng giọng cứng như gỗ.
— Anh Trung. Anh có mẹ ở Mỹ Tho, đúng không?
Câu hỏi trật đường ray. Trung đứng yên.
— Tôi hỏi cho biết. Mẹ anh già rồi. Anh có tiền gửi về không?
— Cô nói cái gì vậy?
— Tôi nói chuyện anh nên quan tâm. Tàu tới Cần Thơ rồi đi tiếp Bạc Liêu. Anh cứ soát vé bình thường. Đừng mở cái cửa này. Đừng đọc thêm cái sổ đó. Rồi mọi chuyện trôi qua.
— Tại sao cô lại nói vậy?
Linh quay mặt đi.
— Vì tôi đã thấy người ta xử lý người nhiều chuyện rồi.
Cô ta bỏ đi về phía khoang tiếp viên. Trung đứng lại, nước mưa từ trần toa nhỏ xuống gáy lạnh buốt. Anh nhìn cửa toa số 4 lần nữa. Cánh tay áo vàng không xuất hiện nữa. Bên trong im lặng đến mức đáng sợ.
Còi tàu rúc. Tàu chuẩn bị chạy khỏi Cần Thơ.
Trung đi nhanh về khoang soát vé. Vừa tới cửa, anh dừng lại. Trên ghế ngồi của anh, có một cuốn sổ khác. Không phải sổ của Hải. Sổ này mới, bìa nhựa đen, nằm chỏng chơ trên bàn như ai đó vừa ném vào. Anh không hề để cuốn sổ nào trên bàn. Cánh cửa khoang không khóa — anh vừa đi vòng ngoài toa, không ai trông coi.
Trung cầm cuốn sổ lên. Mở trang đầu tiên. Bên trong, chữ in sẵn của một cuốn sổ ghi hành khách — đúng loại sổ mà nhân viên soát vé phải mang theo ca. trang đầu ghi:
Ca tàu Cửu Long. Ngày 14/06. Soát vé: Lê Văn Hải.
Tim Trung nhói một cái. Ngày 14/06 — chuyến tàu cuối cùng của Hải.
Anh lật trang tiếp. Bên dưới, chữ viết tay của Hải, nét mực đen đậm, chú thích bên lề những dòng chữ in:
Ga Trung Lương: 3 khách lên, ghế 8–9–14. Khách ghế 14 trả tiền vé Sài Gòn — Bạc Liêu. Không hành lý. Đi cùng người đàn ông áo mưa đen. Không có tên.
Trung đọc lại dòng đó ba lần. “Ghế 14. Đi cùng người đàn ông áo mưa đen.”
Gã áo mưa đen không phải mới xuất hiện. Hắn đã đi cùng chuyến tàu này từ nhiều tháng trước. Và Hải đã ghi lại.
Trung lật tiếp. Trang sau, chữ Hải nguệch ngoạc hơn, như viết vội:
Điểm chết: ga nhỏ không kiểm tra. Tàu dừng 4 phút. Cửa toa số 4 mở từ bên trong. Người xuống không mang vé. Người lên không mang theo gì. Không ai soát.
Rồi trang kế. Chỉ một dòng, gạch chân hai lần:
Thử hỏi ông Bảy. Nếu ông không trả lời, hỏi Tư Đạm.
Trung gấp sổ lại. Anh nhìn ra cửa sổ. Tàu đã rời Cần Thơ, chạy vào đoạn đường tối. Bên ngoài chỉ còn bóng cây dừa nước lướt ngang như những người đứng chờ.
Ông Bảy. Tư Đạm. Hai cái tên. Một người là cấp trên trực tiếp, vừa ra lệnh cấm mở cửa toa số 4. Một người là hành khách quen, đi tàu mỗi tuần, ngồi ghế phía đầu toa số 1, hay mua trà đá và gà luộc.
Trung đứng dậy. Anh đi dọc toa, lần này không cầm đèn pin. Anh đi chậm, mắt đếm từng ghế như một cuốn phim chạy. Toa số 1, ghế 4 — ông Tư Đạm ngồi đó, đang bóc vỏ trứng, cúi mặt xuống gói giấy báo. Không ngủ. Đêm nào cũng thức đến gần sáng.
Trung ngồi xuống ghế đối diện, cách một lối đi. Ông Tư Đạm không ngẩng lên, nhưng giọng nói đã cất lên, nhỏ như bí mật:
— Ngồi đi. Đừng nhìn tôi lâu quá.
— Ông Tư.
— Tôi biết cậu định hỏi gì. Cậu hỏi Hải.
Trung nuốt nước bọt. Ông Tư Đạm vẫn bóc trứng, vỏ trứng rơi xuống tờ báo cũ. Tiếng tàu chạy đều đều dưới sàn.
— Hải không phải nghỉ việc.
Câu đó rơi xuống như một nhát dao. Trung đứng hình. Ông Tư ngẩng lên lần đầu, mắt già đục nhưng sáng, nhìn thẳng vào mắt anh.
— Tối 14 tháng 6, tôi ngồi đây. Hải đi vòng cuối ca. Tàu dừng ga nhỏ Mỹ An. Tôi thấy nó bước xuống sân ga, đứng đợi. Một người khác xuống sau — ng