Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 4
Còi tàu rúc hồi thứ hai vang rền qua khung cửa kính, kéo Trung ra khỏi cơn chết lặng. Tùng đã biến mất sau cánh cửa toa số 2, nhưng mùi nước hoa Tây của hắn còn dính lại trong không khí ẩm như một vết bẩn không chịu trôi.
Trung đứng nguyên tại chỗ, tay phải siết chặt cây đèn pin đến mức lòng bàn tay đau nhói. Cuốn sổ nhét trong túi áo trong như một cục than nóng. Hắn bảo trả lại ghế 14 trước khi tàu tới Cần Thơ. Hắn biết ghế 14. Hắn biết cả chuyện sổ bị xé.
Vậy là đêm nay hắn ở trên tàu này.
Đầu Trung tự động chạy lại danh sách hành khách từ khi tàu rời Sài Gòn. Mười một người lên ở ga đầu. Bốn người lên dọc tuyến. Không ai trong số đó mặc vest, đi giày da. Không ai có mùi nước hoa kiểu đó. Trừ phi hắn lên tàu từ trước, hoặc lên ở một ga mà Trung không kiểm tra.
Ga nhỏ. Khe cửa. Đúng như Hải ghi.
Trung hít một hơi dài, mở cửa khoang soát vé bước ra hành lang. Tàu đã chạy chậm hẳn, chuẩn bị dừng hẳn ở Cai Lậy lần hai. Qua làn kính, sân ga hiện lên nhỏ xíu, chỉ có một cột đèn vàng vọt và mái tôn rách. Không có ai đứng chờ. Chỉ có mưa.
Anh bước dọc hành lang, mắt quét từng khoang. Toa khách thường vắng tanh. Bà cụ gánh hàng rong đã ngủ gật trên ghế băng, nón lá úp mặt. Gã áo mưa đen không còn đứng ở cột điện nữa. Còn cô gái áo vàng — Trung dừng lại một giây — vẫn ngồi đó, sát cuối toa, đầu cúi gằm, tay ôm cái túi vải bạc màu đặt trên đùi.
Chỗ ngồi của cô ta là ghế số 14. Ghế số 14 khu cuối toa.
Trung đứng im. Tim đập nhanh hơn một nhịp. Anh chưa từng để ý tới con số đó ở toa này. Sổ của Hải nhặt ở ghế 14 toa số 2. Cô gái áo vàng ngồi ghế 14 toa số 3. Trùng hợp, hay không phải trùng hợp?
Trung bước tới, đứng cách hai hàng ghế, không ngồi. Cô gái không ngẩng lên. Vai cô run nhẹ, có thể vì lạnh, có thể vì sợ.
— Cô đi tới đâu? — Trung hỏi, giọng khàn hơn anh muốn.
Cô gái im lặng rất lâu. Rồi mới ngẩng đầu lên một chút. Dưới vành nón lá, một đôi mắt trũng sâu, quầng thâm đen, nhìn Trung như nhìn một bức tường.
— Cần Thơ. — Giọng nhỏ, khô, như người mất nước.
— Có vé không?
Cô gái lục túi vải, rút ra một tấm vé giấy nhàu nát, đưa ra. Trung cầm lấy, soi dưới đèn pin. Vé thật. Mua ở ga Bình Chánh, tuyến Sài Gòn – Cần Thơ, hạng ghế ngồi thường. Không có tên. Tiền đã trả đủ. Hợp lệ.
— Vé ổn. — Trung trả lại. Ngón tay anh chạm vào ngón tay cô ta. Lạnh như đá. — Cô có cần gì không? Nước?
Cô gái lắc đầu, lại cúi mặt xuống. Một cái lắc đầu dứt khoát, kiểu người đã quen với việc từ chối mọi thứ để không bị để ý.
Trung đứng thêm vài giây, rồi quay đi. Nhưng khi bước ngang qua hàng ghế đối diện, anh khựng lại. Trên mặt ghế, ở đúng chỗ người ta thường đặt ly nước, có một vết tròn mờ. Nước ngưng tụ. Còn ướt. Ai đó vừa ngồi ở đây, đối diện cô gái, và mới đứng dậy chưa lâu.
Trung nheo mắt nhìn quanh. Hành lang im thinh. Cánh cửa toa cuối hé mở một khe, rồi khép lại rất khẽ.
Tàu dừng hẳn ở Cai Lậy lần hai. Động cơ chùng xuống, cả thân toa rùng mình như người già trở mình. Trung mở cửa toa, nhảy xuống sân ga. Mưa tạt ngang mặt, lạnh buốt. Anh đi một vòng quanh sân ga — thói quen nghề nghiệp, cũng là cách để tỉnh táo.
Sân ga chỉ có một phòng chờ nhỏ, cửa khóa ngoài, và một cây cột đèn. Không có ai. Nhưng dưới chân cột đèn, Trung phát hiện một vỏ bao thuốc lá đã bị giẫm bẹp. Anh cúi xuống, soi đèn. Vỏ bao hiệu ba số. Bên trong không có thuốc, nhưng có một mẩu giấy gấp tư, ướt sũng.
Trung mở ra. Mực loang lổ, nhưng vẫn đọc được hai dòng chữ viết tay:
“Đổi ca Cai Lậy 2. Người đi. Hàng ở lại. 03:20.”
Giờ tàu dừng Cai Lậy lần hai là 03 giờ 19. Một phút sau, ba giờ hai mươi. Trùng khớp đến rợn người.
Trung gập mẩu giấy, nhét vào túi trong cùng cuốn sổ. Anh quay người định lên tàu, thì nghe tiếng bước chân sau lưng. Nhẹ. Rất nhẹ. Kiểu bước chân của người đi chân trần trên nền xi măng ướt.
— Anh soát vé.
Trung quay lại. Trưởng tàu Bảy đứng đó, áo mưa xanh sẫm, mũ lưỡi trai kéo thấp. Ông ta bước ra từ bóng tối dưới mái tôn như thể đã đứng đó từ lâu lắm rồi.
— Ông Bảy. — Trung đứng thẳng lên. — Ông đi kiểm tra à?
— Ừ. Ga nhỏ. Đi một vòng cho chắc. — Ông Bảy nhìn quanh, mắt dừng lại ở cây cột đèn một giây, rồi quay đi. — Cậu xuống đây làm gì?
— Hóng gió.
Ông Bảy cười khẽ, không vui. — Đêm mưa hóng gió. Cậu cũng hay thật. — Ông liếc mắt nhìn cánh tay áo Trung, như thể muốn nhìn xuyên qua lớp vải để thấy mẩu giấy. — Có lượm được gì của khách bỏ quên không?
— Không.
— Vậy lên tàu đi. Sắp chạy rồi.
Ông Bảy quay lưng bước về phía toa trước. Trung đi sau, mắt dán vào lưng ông ta. Bỗng anh khựng lại. Gấu áo mưa của ông Bảy dính một vệt bùn phía sau, đúng ngang hông. Mà bùn đó khô rồi. Khô từ lâu. Bùn tích lại trên vải, không phải bùn vừa dính khi đi ngoài mưa.
Ông ta nói ông ta vừa đi một vòng.
Vậy vết bùn này từ đâu ra?
Lên tàu, Trung đi thẳng vào khoang soát vé, đóng cửa lại, cài then. Không phải để an toàn — cửa mỏng như giấy — mà để có một giây trấn tĩnh. Anh đặt cuốn sổ lên bàn, mở ra, lật lại những trang cũ. Vẫn chỉ có những ký hiệu giờ tàu, những cái tên viết tắt, những mũi tên chỉ lên xuống. Nhưng lần này, mắt Trung bám vào một chi tiết khác.
Ở góc dưới cùng trang ngày 12/06, có một dấu vân tay mờ. Không phải vân tay thường — vân tay dính dầu. Dầu máy. Hải không bao giờ dính dầu máy người. Nhưng ông Bảy thì có. Ông Bảy sửa máy phụ, châm dầu, suốt ngày bẩn tay.
Trung đóng sổ. Cổ họng khô đắng.
Nếu ông Bảy từng cầm cuốn sổ này — dù chỉ một lần — thì câu chuyện phức tạp hơn anh tưởng. Hoặc ông ta là người của đường dây. Hoặc ông ta từng cố can thiệp, rồi bị kéo vào. Hoặc — khả năng xấu nhất — ông ta là người đã khiến Hải biến mất.
Còi tàu rúc hồi dài. Bánh sắt nghiến vào đường ray, tàu từ từ lăn bánh. Cai Lậy tụt lại phía sau, chìm trong màn mưa.
Trung đứng dậy định đi kiểm tra toa, thì tiếng gõ cửa vang lên. Ba tiếng ngắn, hai tiếng dài. Mã quen thuộc của tiếp viên Linh.
Anh mở cửa. Linh đứng ngoài, áo đồng phục ướt vai, mặt tái đi. Cô ta nhìn quanh hành lang như thể kiểm tra có ai không, rồi tuồn vào trong, đóng cửa lại.
— Anh có sổ của Hải. — Linh nói thẳng, không chào.
Trung không trả lời.
— Đừng giả vờ. — Linh hạ giọng. — Tối nay Tùng lên tàu. Hắn hỏi thăm anh. Hỏi thăm cả cô gái áo vàng.
— Sao cô biết?
— Vì hắn dúi cho tôi tiền. — Linh cười, méo mó. — Tiền để tôi canh chừng anh. Báo hắn biết anh đi đâu, gặp ai.
Trung nhìn cô ta một giây. — Vậy sao cô nói với tôi?
— Vì tiền đó độc. — Linh nhìn thẳng vào mắt Trung, lần đầu tiên trong nhiều năm. — Và vì tôi không muốn có thêm một Hải nữa. Nhưng nghe đây. Tôi không giúp gì hơn đâu. Tôi chỉ nói cho anh biết để anh tự liệu.
— Hải bị gì?
— Đừng hỏi tôi câu đó.
— Linh —
— Tôi nói rồi. Tôi biết một nửa thôi. Một nửa đó đủ để tôi mất việc, mà cũng đủ để tôi mất mạng. — Cô ta nuốt nước bọt. — Nhưng tôi nói cho anh biết chỗ này: cô gái áo vàng đó không phải hành khách bình thường. Hôm nay cô ta ở trên tàu. Ngày mai — nếu cô ta tới Cần Thơ an toàn — ngày mai Tùng sẽ có khách mới. Cứ thế. Mỗi chuyến một người.
— Vậy ai đưa cô ta lên tàu?
Linh im lặng.
— Linh.
— Vé có sẵn. Tiền trả đủ. Ai đưa lên không quan trọng. Quan trọng là ai đưa xuống. — Cô ta lùi về phía cửa. — Và anh đang đứng giữa hai đầu cầu đó. Coi chân cho kỹ.
Cửa mở, Linh bước ra, khép lại nhẹ như người không quen với việc gây ra tiếng động. Trung đứng im trong khoang. Cuốn sổ nặng như đá trong túi áo.
Ba giờ bốn mươi lăm. Tàu chạy đều. Trung đi một vòng toa.
Toa số 3, khoang cuối. Cô gái áo vàng vẫn ngồi đó. Nhưng lần này, bên cạnh cô ta — ghế số 13 — có một người đàn ông ngồi. Áo mưa đen. Chính là gã đàn ông đứng ở cột điện sân ga Cai Lậy. Gã ngồi nghiêng người, thì thầm gì đó vào tai cô gái. Cô gái gật đầu. Một cái gật đầu máy móc, kiểu người bị điều khiển.
Trung điềm nhiên bước qua, không dừng lại. Nhưng khi tới đầu toa, anh đứng vào bóng tối của giá để hành lý, ngoái nhìn lại. Gã áo mưa đứng dậy, bỏ đi về phía buồng vệ sinh cuối tàu. Trước khi rẽ vào, gã ngẩng lên, nhìn thẳng vào chỗ Trung đứng. Dù tối om, dù Trung đứng trong bóng tối, gã vẫn tìm thấy anh. Một cái nhìn lạnh, đếm được từng giây.
Rồi gã biến mất sau cánh cửa.
Trung đứng yên, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Gã biết anh ở đâu. Gã nhìn thấy một người mà gã không nên thấy. Trừ phi — Trung nghĩ — trừ phi gã đã được dặn trước. Trừ phi danh sách hành