Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 3
Cai Lậy hiện ra trong màn mưa như một vết dầu loang trên tấm áo cũ. Đèn ga vặn thấp, vàng vọt, soi không nổi mặt người. Tàu giảm tốc, thân toa rùng mình một cái rồi trượt vào sân ga trơn nhẫy. Trung đứng sau cửa sổ khoang soát vé, tay xách đèn pin, mắt dò theo từng bóng người nhỏ bé co ro dưới mái tôn.
Sân ga vắng. Chỉ có ba người: một bà cụ gánh hàng rong ngồi bó gối, một gã đàn ông mặc áo mưa đen đứng sát cột điện, và một cô gái. Cô gái mặc áo vàng, đứng cách xa hai người kia, đầu đội nón lá che gần hết mặt.
Trung nheo mắt. Bộ áo vàng. Cái dáng đứng nghiêng nghiêng như muốn giấu mình vào bóng tối.
Tim anh đập lệch một nhịp. Cô gái áo vàng. Ba lần trong tháng, cùng một kiểu xuất hiện: lên tàu ở ga nhỏ, xuống tàu ở ga nhỏ, luôn ngồi cuối toa, luôn không nhìn ai. Và lần nào cũng có một gã đàn ông áo sơ mi là lượt — Tùng — ngồi cách đó vài dãy ghế.
Tiếng còi tàu rúc ngắn. Cửa toa bật mở. Bà cụ gánh hàng rong leo lên trước, chìa vé dúi vào tay Trung như chìa một mẩu giấy kính. Trung xé vé, trả lại nửa cuống, mắt vẫn không rời cô gái áo vàng đang bước lên toa số 2. Gã áo mưa đen không lên tàu. Hắn quay lưng, đi ngược vào con hẻm tối om phía sau ga.
Trung đợi cho hành khách cuối cùng qua cửa, rồi bước ra hành lang. Mưa hắt vào mặt anh từ khe cửa mở hé. Anh đưa mắt về phía toa số 2 — cô gái áo vàng đã ngồi vào dãy ghế sát cửa sổ, nón lá đặt trên đùi, hai tay đan chặt. Kế bên cô, cách đúng hai ghế, Tùng đang tựa lưng, chân vắt chéo, điện thoại sáng trong tay.
Trung khép cửa toa rồi đi tiếp. Khi ngang qua dãy ghế ấy, anh dừng lại, như thói quen kiểm tra vé. Tùng ngẩng lên. Hai mắt chạm nhau.
— Đi Cần Thơ hả? — Trung hỏi, giọng khàn.
Tùng cười nhẹ, rút trong túi áo vest ra tấm vé nửa cuống. Trung đưa tay nhận. Vé ghi: Cai Lậy — Cần Thơ, ghế 42. Nhưng Tùng đang ngồi ghế 44.
— Vé ghế 42 mà anh ngồi 44. — Trung chỉ.
Tùng nhìn xuống, rồi ngẩng lên, vẻ mặt vẫn bình thản như đang nghe một chuyện không liên quan tới mình.
— À, ghế bẩn. Tôi đổi. Không lẽ ghế khác không được ngồi?
— Anh ngồi đâu cũng được, miễn đừng tráo thẻ ghế.
Tùng nghiêng đầu.
— Thẻ ghế?
Trung im. Anh biết mình vừa hớ. Đêm Cái Bè, gã đàn ông gõ cửa — nếu đúng là Tùng — đã thay tấm thẻ ghế 14 bằng một tấm thẻ khác. Chuyện đó chỉ kẻ lục ngăn kéo của Trung mới biết rõ. Thế mà Trung lại vừa thả một câu như gài bẫy chính mình.
Tùng dựa lưng, ánh điện thoại tắt phụt. Trong bóng tối, giọng hắn vang lên đều đều:
— Anh nhầm tôi với ai rồi. Tôi mới đi tuyến này tháng rưỡi. Chưa ngồi ghế 14 lần nào.
Trung không đáp. Anh trả lại tấm vé, bước tiếp dọc toa. Tai anh vẫn nghe tiếng cười khe khẽ phía sau lưng, nhỏ đến mức có thể tưởng mình nghe nhầm.
Toa số 3, số 4 trôi qua. Ghế số 14 nằm ở dãy giữa toa số 4, sát lối đi. Hồi chiều, khi tàu từ Mỹ Tho khởi hành, chỗ đó còn khách ngồi. Giờ đã đổi người — một người đàn ông ngoài sáu mươi, áo sơ mi trắng đã ố, ngồi bó gối ngủ gật. Trung đi chậm khi ngang qua. Không có tấm thẻ ghế. Anh cúi xuống nhìn mặt bàn nhỏ dưới cửa sổ, nhìn dưới gầm ghế, nhìn khe hở giữa hai nệm.
Không gì cả. Tấm thẻ ghế số 14 đã biến mất hoàn toàn, như thể ai đó muốn xóa sạch mọi dấu vết rằng nó từng tồn tại.
Một tiếng nói vang lên sau lưng anh.
— Anh Trung.
Trung quay phắt lại. Linh đứng đó, tay ôm tập hoá đơn, mặt mệt mỏi mà mắt ráo hoảnh.
— Anh quên soát vé toa em rồi. — Cô nói.
Trung nhìn cô. Trong đầu anh vẫn vang lại câu hỏi tối Cái Bè: Chị có biết gã thứ ba ở toa 2 không? Linh đã nói không. Không chớp mắt. Không ngập ngừng. Một câu “không” trơn tru đến mức không cần nghĩ.
— Tôi vừa đi ngang. Đủ. — Anh nói.
Linh nhướn mày.
— Anh đứng ở ghế 14 hơi lâu.
— Tôi kiểm tra.
— Kiểm tra gì?
Trung im hai giây. Rồi anh thốt ra câu hỏi mà từ hôm Cái Bè anh đã giữ trong đầu, giữ đến mức viền câu hỏi trơn nhẵn như hòn sỏi lăn trong túi.
— Chị có biết ai tráo thẻ ghế 14 không?
Linh nhìn anh. Vẻ mệt mỏi trên mặt cô biến mất, thay bằng thứ gì đó lạnh hơn — không hẳn sợ, mà là cái lạnh của người vừa nhận ra đối phương đã đứng ở mép biết quá nhiều.
— Anh Trung này. — Cô nói chậm, rõ từng chữ. — Em nghĩ anh nên bỏ qua mấy chuyện nhỏ nhặt. Tàu chật, người ta đổi ghế loạn xạ, em cũng cóc biết thẻ nào ra thẻ nào. Anh soát vé, ghi hoá đơn, hết ca về ngủ. Đơn giản vậy thôi.
— Tôi không nói chuyện đổi ghế.
— Mà anh muốn nói chuyện gì thì cũng vậy. — Linh xoay người. — Em còn hai toa chưa soát. Anh để yên em làm việc.
Cô đi. Bóng lưng thẳng đơ. Trung đứng lại, nhìn theo cho tới khi Linh khuất sau cửa ngăn, rồi anh quay về phía toa số 2, nơi cô gái áo vàng đang ngồi như một con chim ép mình vào góc lồng.
Anh đi vào toa số 2. Ghế số 14 không còn. Thẻ mất. Tùng nói chưa từng ngồi đó. Nhưng cái mùi nước hoa Tây trên mẩu giấy bị xé vẫn bám trong đáy mũi anh — mùi hắc, ngọt giả tạo, thứ mùi của người muốn che mùi cơ thể mình bằng tiền.
Cô gái áo vàng nhìn ra ngoài cửa sổ. Mưa đập lưới chớp, gột thành vệt nước dài, mặt cô như bị xoá nửa trong gương.
Trung ngồi xuống ghế trống cách cô một lối đi. Không quá gần. Không quá xa. Anh đặt đèn pin lên bàn nhỏ, đúng kiểu một nhân viên soát vé ngồi nghỉ chân.
Cô gái không quay lại. Cô vẫn nhìn ra ngoài. Bàn tay cô đặt trên đùi run khe khẽ, từng đợt cách quãng như sóng vỗ bờ.
— Đi tới đâu? — Trung hỏi. Giọng anh đè xuống thật thấp, không còn kiểu giọng soát vé.
Cô không trả lời ngay. Ba giây. Năm giây.
— Cần Thơ. — Đúng ba chữ, ngắn không hơi.
— Cần Thơ gần mà xa. Vé mua ở đâu?
— Dì mua.
— Dì đâu?
Cô im. Tay vẫn run.
Trung nhìn cái nón lá úp trên đùi cô. Quai nón bằng vải thun cũ, thắt gút. Chạy dọc theo vành nón có một vệt bẩn cong như dấu móng tay ai đó cào vào lúc tháo nón. Một vết cào vội vã.
Anh đứng lên.
— Có ai đi cùng không?
Lần này cô quay lại. Gương mặt tròn trẻ, mắt ướt — nhưng không phải do mưa. Cô nhìn anh bằng cái nhìn của một con vật đã học cách không tin bất cứ ai. Rồi cô lắc đầu. Rất chậm. Rất rõ.
Trung mở miệng định nói tiếp thì cửa toa bên kia mở.
Tùng bước vào. Hắn đứng ở lối đi, hai tay thọc túi quần, nhìn Trung — nhìn cả cô gái — rồi nở nụ cười rộng hơn một mức cần thiết.
— Trưởng tàu gọi anh kìa. Nói anh lên khoang số 0 gấp. Hình như có chuyện vé.
Trung đứng yên. Ánh mắt hắn không có chút gì của người vừa nhận mệnh lệnh hộ ai. Nó là ánh mắt của kẻ biết vừa đẩy được quân cờ sang một góc bàn mới.
— Trưởng tàu nói gì cụ thể? — Trung hỏi.
— Không. Nói vậy thôi.
Trung liếc xuống cô gái. Cô đã cúi mặt xuống như muốn thu mình luồn vào gầm ghế. Trong tiếng máy tàu gầm gừ, Trung nghe được một âm nữa — nhỏ xíu — là tiếng hít mũi nén xuống tận cùng.
Rồi tiếng bước chân. Lộp bộp. Rất nhẹ. Từ phía cuối toa. Trung nép người nhìn theo, ngay khoảng ghế cuối.
Một người đàn ông chùng khăn, ngồi quay lưng. Trung chỉ kịp thấy bờ vai gầy và một mép sổ nhét vội dưới nách.
Bóng người tan vào cửa toa trước khi Trung kịp cất bước. Tiếng cửa va khép lại chắc nịch.
Ba hơi thở. Trung quay lại chỗ cũ.
Tùng vẫn đứng đó, nụ cười đã tắt. Hắn nhìn Trung bằng một cái nhìn đầy đủ, rồi nói:
— Anh chú ý quá nhiều thứ không phải việc mình.
— Nghề tôi là nhìn.
— Có thứ nhìn rồi phải quên đi. — Tùng nghiêng đầu, giọng bỗng trầm xuống. — Tối qua Cái Bè. Tờ giấy. Anh đọc chưa?
Không khí trong toa như đông lại thành một khối. Trung đứng thẳng lưng. Anh nghe rõ tiếng máu chảy trong tai mình.
— Đọc rồi.
Tùng gật gù như nghe được điều ưng ý.
— Nghe lời. Trả sổ lại chỗ cũ. Ghế 14. Trước khi tàu tới Cần Thơ.
— Sổ tôi.
— Không phải của anh. — Tùng lắc đầu chậm rãi. — Mà cũng không phải của Hải. Sổ của người khác. Người ta chỉ cho Hải mượn ghi. Chủ sổ cần lấy lại.
Trong lồng ngực Trung, một mảng ký ức khẽ nứt — dấu vân tay trên mẩu giấy gốc, mùi nước hoa Tây, và câu “chưa từng ngồi ghế 14”.
— Sổ đã bị xé. — Trung nói.
— Phải. — Tùng cười lần này không giấu gì. — Nhưng người ta cần cả phần còn lại. Và cần anh gội sạch mọi thứ anh vừa nghĩ ra. Coi như chưa từng nhặt.
Đồng hồ trong toa số 2 chỉ 03 giờ 19. Còi tàu rúc một hồi dài báo gần tới Cai Lậy thứ hai — điểm dừng kỹ thuật trước Cần Thơ. Qua cửa kính, ánh đèn sân ga hiện lên mờ như miệng giếng bị bịt kín.
Tùng lùi về cửa toa, mắt vẫn dán vào