Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 2
Cái Bè chỉ là một ga nhỏ nằm giữa hai khúc quanh, đèn vàng vặn thấp, sân ga lót đá vụn sũng nước. Tàu không dừng lâu, chỉ ba phút, vừa đủ để trả khách và nhận cái túi thư mà tay nhân viên ga chuyền ào qua cửa. Trung đứng trong khoang soát vé, mắt dán ra ngoài, tay vẫn giữ chìa khóa ngăn kéo trong túi quần cho đến khi tàu chuyển bánh. Rồi anh ngồi xuống, bật chiếc đèn pin nhỏ, soi vào mặt bàn gỗ xước xát.
Cuốn sổ vẫn nằm trong ngăn kéo. Anh đã khóa nó lại, vậy mà trong lồng ngực vẫn có cảm giác ai đó vừa lục tung mọi thứ. Trung thò tay vào túi áo, lấy ra mẩu giấy: “Trả sổ lại chỗ cũ. Đừng đọc.” Nét chữ đều tăm tắp, nghiêng nhẹ về bên phải — nét của người viết nhiều, viết nhanh, không run. Hải viết chữ gãy gọn, gai hơn. Còn nét này thì khác hẳn.
Trung gấp mẩu giấy làm tư, nhét vào khe quyển sổ soát vé của mình. Anh không phải kẻ dễ sợ. Mười hai năm đi tàu đêm, anh từng gặp đủ hạng người: kẻ trộm, gái ăn sương, thằng say máu, ông già trốn vé. Nhưng chưa đêm nào có người gõ cửa khoang soát vé rồi biến mất như hơi nước. Mùi nước hoa vẫn vương đâu đây — gỗ đàn hương trộn cam chanh, thứ mùi Tây, mùi tiền.
Đúng 02 giờ 40, tiếng bước chân quen thuộc dừng ngoài cửa. Linh đẩy cửa vào, tay cầm khay nước, tóc cột cao, mắt thâm vì thiếu ngủ.
— Anh Trung. Cà phê hông, uống cho tỉnh.
— Để đó.
Linh đặt ly nhựa lên bàn, nhưng không đi ngay. Cô tựa vai vào khung cửa, liếc quanh khoang một lượt.
— Ủa. Sổ soát vé anh đâu rồi?
— Trong ngăn kéo.
— Anh khóa rồi hả? — Cô cười, nhưng mắt không cười. — Từ hồi nào anh kỹ dữ vậy?
Trung không đáp, chỉ nhấc ly cà phê lên, thổi khói. Hơi nóng phả vào mặt anh trong cái lạnh ẩm của toa tàu. Linh đứng đó thêm vài giây, rồi nói như vô tình:
— Mà… tối nay em thấy có khách ngồi ghế số 14. Lạ lắm. Đi từ Sài Gòn, mà hổng có hành lý gì hết.
Trung giữ nguyên giọng:
— Ai?
— Đàn ông. Trẻ. Ăn mặc sang, áo sơ mi ủi thẳng cho tới. Ngồi im ru suốt. Ảnh hỏi em chừng nào tàu tới Cái Bè.
— Rồi sao?
— Em trả lời, tới đó ảnh xuống luôn. — Linh nhún vai. — Xuống chỗ không có đèn. Có thấy ai rước đâu. Kỳ dễ sợ.
Trung đặt ly xuống. Anh nhớ da diết cái mùi nước hoa ở toa bảy lúc 22 giờ đêm. Và cái mùi ấy thoáng qua, rất nhanh, khi cửa sổ khoang hở ra lúc tàu vào ga Cái Bè.
— Linh nè. Hồi đó tới giờ, em nói không biết gì về Hải. Thiệt hông?
Linh không cười nữa. Mặt cô dựng lại, hai má hơi gồ lên vì nghiến răng. Cô quay nhìn hành lang một cái — cái liếc rất nhanh, kín — rồi hạ giọng:
— Anh Trung. Anh có tiền gửi về Mỹ Tho mỗi tháng không?
— Sao em hỏi vậy?
— Em hỏi thiệt đó. — Cô nói gằn từng tiếng. — Không có thì đừng mất việc như ảnh.
Cô bước ra ngoài, kéo cửa lại vừa phải, đủ để nghe rõ tiếng chốt gỗ gõ vào khung. Trung ngồi im. Trong toa chỉ còn tiếng mưa quất vào mặt tàu và nhịp máy ì ạch chạy đều. Anh với tay mở ngăn kéo, lấy cuốn sổ ra đặt lên bàn.
Bìa da cũ, cạnh cong queo vì ngấm nước, gáy sờn bong ra từng mảng keo. Anh lật nhẹ. Từng trang giấy xỉn vàng, có trang ố tới mức tưởng như mực đã nở thành vệt. Nhưng nét chữ Hải vẫn rõ: chữ nghiêng, gãy, như người viết hay dừng tay giữa câu để nhìn quanh.
Trang đầu, Hải ghi ngày tháng bằng bút bi xanh: 14/06. Không phải tháng Sáu này. Hình như tháng Sáu năm ngoái. Trung nhíu mày, lần giở tiếp. Trang hai, Hải kẻ ba cột:
– Giờ tàu | Mã vé | Ghi chú
– 01:02 – ga Trung Lương – khách xuống 2, vé liền kề – không kiểm
– 02:12 – ga Cái Bè – cửa toa 7 mở 40 giây
– 03:05 – ga Cai Lậy – có “người quen” đứng đợi
Trung chạy ngón tay xuống dòng cuối. Chữ Hải nguệch hơn, viết vội:
“Cái Bè 2h12. 40 giây. Hai năm rồi vẫn y chang. Ai cho mở cửa? Bộ không ai thấy sao?”
Trung đọc câu đó ba lần. Anh nhớ như in chuyện mở cửa toa: chỉ khi có lệnh miệng trưởng tàu. Không giấy tờ, không sổ sách. Và chỉ những người trong ca mới nghe lệnh ấy.
Anh lật tiếp. Trang ba, Hải vẽ hai hàng dấu gạch chéo, mỗi gạch tương ứng với một đêm. Dưới đó một dãy ký hiệu con con: 14/06, 21/06, 28/06, 05/07… Cứ bảy ngày một lần. Cùng một lớp tàu, cùng một khung giờ. Anh đếm — mười hai vạch gạch, mười hai đêm. Đến vạch thứ mười ba thì bị xé ngang, còn lại mẩu gốc giấy nhúm như răng cưa.
Trung chạy ngón tay lên mẩu gốc, rồi đếm ngược. Hải biến mất đêm 14/06. Vậy mẩu bị xé nằm đúng những tuần sau đó — nơi ghi danh sách những đêm mà tàu đã chạy, người đã lên, người đã xuống. Ai đó không muốn người khác đọc đến phần ấy.
Anh khép sổ, nhìn đồng hồ: 02 giờ 58. Sắp tới ga Cai Lậy — cái ga Hải nhắc tới với hai chữ “người quen”. Một cái gờ lạnh chạy dọc sống lưng. Trung đứng dậy, cài cúc áo đồng phục tới tận cổ, mở cửa khoang bước ra hành lang.
Mưa thưa hơn nhưng toa hành khách vẫn lạnh lẽo không ngờ. Hành khách thì thào trong những chỗ ngồi bọc vải bợt màu. Một bà già gục đầu vào cửa sổ, cái gối nhét sau gáy xẹp lép. Mấy thanh niên nằm nghiêng, giày vẫn mang, chiếm nguyên một băng ghế. Máy lạnh chạy è è, mùi ẩm vương trong không khí như mùi chăn cũ.
Trung đi hết toa sáu. Anh đếm ghế, đọc vé bằng thói quen nghề, mắt lướt qua từng đầu người. Đến toa bảy, anh khựng lại.
Ghế số 14 trống. Vệt sáng đèn hành lang hắt xuống khoảng ghế — chỗ ngồi mà đêm mưa nào anh cũng đi ngang. Sáng nay, trên mặt vải bọc ghế có một vết lõm còn nguyên hình dáng người mới đứng dậy. Và mùi gỗ đàn hương phả ra, thoang thoảng như ai vừa đi lướt qua.
Trung bước lại gần. Anh cúi xuống soi đèn pin. Có gì đó nhét sâu trong khe ghế — không phải giấy vụn. Anh thò ngón tay vào bới ra: một tấm thẻ ghế bằng nhựa, in số “14” bị tráo bằng giấy dán lên, chữ dán lem nhem như ai đó cố tình phá. Trên mặt vải, ngay chỗ dựa lưng, một sợi chỉ đỏ mảnh xỏ qua lớp bọc — thứ dấu vết không tự nhiên, như dấu hiệu đánh dấu.
Trung rút chiếc điện thoại ra — thứ điện thoại cùi chỉ để gọi mẹ mỗi tuần — chụp hai tấm ảnh. Anh không biết mình sẽ dùng tới chúng hay không, nhưng bụng anh bảo: giữ lại.
Đúng lúc đó, một giọng Bắc trầm trầm vang lên sau lưng:
— Anh ơi. Anh coi giùm em cái vé nầy với.
Trung xoay người lại. Một người đàn ông mặc sơ mi trắng, cổ tay đeo đồng hồ mảnh, tóc chải bóng, gương mặt không có nét nào của dân chạy tàu đêm. Hắn đứng cách Trung chừng hai mét, tay mở một tờ vé dài, không rút ra khỏi ví. Miệng hắn cười, nhưng mắt thì lạnh, đứng nhìn Trung như người ta nhìn con mồi.
— Vé của tôi đi từ Sài Gòn, mà nghe nói tuyến này mình hổng có kiểm vé đúng hông anh?
Trung không cười. Anh nhận ra giọng nói. Không phải vì anh đã từng nghe nó trên tàu — mà vì mùi nước hoa đi cùng nó: gỗ đàn hương trộn cam chanh.
— Anh có vé thì cho coi. — Trung nói.
Người đàn ông vẫn cười, rồi nắm tờ vé lại, nhét vào túi áo. Hắn lùi một bước, đá nhẹ chân xuống mặt sàn toa.
— Thôi khỏi. Tại tôi hỏi cho biết. Mà anh nè… — Hắn nghiêng đầu như người ta ngắm con cá cảnh. — Anh có biết cái sổ của ai đâu hông?
Trung đứng im. Trong khoang toa bảy, tiếng máy chạy đều đặn như trống, tiếng bánh sắt gõ lên đường ray từng nhịp một. Trung để tay trái xuống hông, chỗ đeo đèn pin, mắt không rời mặt hắn.
— Anh là ai?
— Khách đi tàu. — Hắn nhún vai. — Cùng tuyến anh thôi.
— Từ Sài Gòn đi đâu?
— Cần Thơ. — Hắn cười, rồi quay người bước về phía toa hành khách. Đúng ba bước, hắn ngoái đầu lại, nói vừa đủ nghe: — À quên. Ông già Nhâm ở bến xe Cần Thơ kể anh trai ảnh từng soát vé tàu nầy. Nói chuyện vui lắm.
Hắn đi. Trung đứng đó, nắm tay siết vào nhau. Ông già Nhâm. Không ai trên tàu hỏi tên đầy đủ của một hành khách trừ khi họ hỏi trước. Hắn biết nhiều hơn vẻ ngoài của một kẻ lơ đãng.
Đồng hồ trong toa số 0 chỉ 03 giờ 02. Ga Cai Lậy sắp đến. Trung xoay người chạy về toa soát vé, lấy chìa trong túi, mở ngăn kéo. Anh lật nhanh cuốn sổ tới trang bị xé. Ba mẩu giấy còn gốc. Anh soi đèn chéo: trên mẩu gốc cuối cùng có dấu ngón tay mờ — không phải của Hải. Vết dầu in trên giấy, óng như dầu cơm. Trung đưa lên mũi. Mùi nước hoa Tây.
Anh khép sổ. Mồ hôi tay anh in xuống bìa da. Trong đầu Trung chạy một vòng câu hỏi: Linh nói dối. Tư Đạm ở ngoài ga vẫn chưa lộ mặt. Và kẻ gõ cửa đêm Cái Bè đã từng mở cuốn sổ này, lật tới trang ấy rồi xé. Vậy chẳng phải kẻ đó là người trong cuộc hay sao — hoặc là kẻ đứng sau lưng cuộc ấy.
Tiếng còi tàu rúc lên một hồi ngắn, báo hiệu vào ga. Anh bước lại cửa sổ, nhìn