Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 1
- Home
- All Mangas
- Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long
- Chương 1 - Chuyến tàu cuối ngày thứ Sáu
Mưa tháng Sáu đổ xuống sân ga như trút. Trung kéo vành nón xuống thấp, bước qua vũng nước đỏ ngầu phản chiếu đèn cao áp vàng vọt. Chuyến tàu đêm Cửu Long đậu sẵn ở cuối sân, đầu máy rê nhẹ, nhả khói lạnh. Đồng hồ ga chỉ 21 giờ 47 phút. Anh có mười ba phút trước khi toa bắt đầu nhận khách.
Đêm nay ít người. Mưa lớn nên khách đi chặng ngắn hủy vé gần hết, chỉ còn lơ thơ vài bóng áo mưa lũ lượt leo lên. Trung đứng ở cửa toa số bảy, tay cầm đèn pin, tay kia siết quyển sổ soát vé đã sờn gáy. Mùi dầu máy trộn với mùi nước mưa xộc lên mũi. Anh hít một hơi, bước lên bậc thang sắt. Mỗi chuyến tàu bắt đầu đều giống nhau: tiếng còi, tiếng máy, tiếng bước chân trên sàn kim loại, và tiếng im lặng của những người ngồi co ro bên cửa sổ.
— Trung! Lẹ đi ông, tàu chạy trong bảy phút nữa.
Trưởng tàu Bảy đứng ở đầu toa, giọng gắt như mọi khi. Ông mặc đồng phục xanh đậm, vai áo thấm nước. Tóc ông bạc hai bên thái dương, gương mặt khắc khổ với vết sẹo cũ chạy từ khóe mắt xuống gò má. Ông nhìn Trung bằng ánh mắt lạnh, kiểu nhìn của người đã nhìn quá nhiều thứ và không còn ngạc nhiên gì nữa.
— Dạ, bảy phút đủ.
— Đủ gì mà đủ. Đi ba vòng, đừng đứng lười. Ga Trung Lương đêm nay không kiểm. Tới đó nghỉ mười lăm phút, rồi đi tiếp.
Trung gật đầu. Anh đi vào lối giữa toa, đèn pin quét dọc các dãy ghế. Toa số bảy là toa khách thường, ghế gỗ phủ vải đã bạc màu, khoảng bốn mươi chỗ ngồi. Đêm nay mới có mười hai người. Anh đếm theo thói quen: hai người ở dãy đầu, một ông già gục trên túi vải ở ghế số 6, hai chị phụ nữ cầm giỏ xách ở giữa toa, và một cô gái áo vàng ngồi ở cuối — gần cửa sổ, mặt quay ra ngoài, chỉ thấy mái tóc đen xõa xuống.
Trung không nhìn lâu. Anh đã quen rồi. Cô gái áo vàng đi chuyến này tuần trước, cũng ngồi cuối toa, cũng không mua gì ở quầy nước, cũng không nói chuyện với ai. Một hành khách bình thường nếu người ta không nghĩ ngợi nhiều. Nhưng Trung thì nghĩ. Anh nghĩ vì đó là nghề của anh. Nhớ mặt. Nhớ ghế. Nhớ mùi nước hoa, mùi tóc, mùi giày ướt. Những thứ người khác quên thì anh giữ lại, như thể đầu anh là kho chứa hàng thất lạc của cả tuyến tàu.
Tiếng còi vang lên, dài và chói. Tàu rùng mình, rồi chuyển bánh. Mưa đập lên cửa kính thành từng vệt xiên. Trung bước vào khoang soát vé. Căn phòng nhỏ chỉ vừa một cái bàn, một ghế đẩu và giá để tài liệu. Trên bàn có phích nước nguội, cốc nhựa, và tập giấy ghi giờ tàu dừng.
— Anh Trung uống nước không?
Linh, tiếp viên cùng ca, đứng tựa cửa ra vào. Cô ngoài hai mươi, tóc buộc cao, môi son hồng, móng tay sơn đỏ. Cô cười nhưng mắt thì đảo nhanh từ bàn sang cửa sổ, không nhìn thẳng vào anh lâu quá một giây.
— Không.
— Ừ. Tôi đi một vòng đây. Mưa vầy chắc không ai đi lòng vòng. Anh coi toa bảy nghen, tôi qua toa nằm.
Trung rót nước, uống một ngụm. Nước nguội, lạt. Anh mở sổ soát vé, ghi giờ khởi hành: 22 giờ 00. Gió lùa qua khe cửa, mùi mưa tanh nhẹ. Anh ngồi xuống, nghe tiếng bánh tàu nghiến trên đường ray. Bảy phút đầu yên ắng, rồi mười phút. Tàu vào đoạn cong, nghiêng một bên. Trung đứng dậy, cầm đèn pin, đi tuần toa bảy.
Toa vẫn thưa. Ông già ghế số 6 ngủ, tiếng ngáy đều. Hai chị phụ nữ mở hộp bánh ăn, nói chuyện nhỏ. Cô gái áo vàng vẫn quay mặt ra cửa sổ. Trung đi ngang qua, ngón tay khẽ gõ lên lưng ghế theo thói quen. Anh đi hết toa, dừng ở cuối, mở cửa sang toa số tám. Bên kia là toa nằm, đèn tắt, chỉ có mấy ngọn đèn nhỏ xanh lơ. Linh đứng ở đó, đang nói chuyện điện thoại, thấy anh thì cúp máy, cất vào túi áo.
— Có gì không?
— Không. Tôi đi tiếp toa chín.
— Ừ. Mà Trung nè.
— Gì?
— Anh có nhớ người trước anh không? Cái anh Hải đó.
Trung khựng lại. Anh không quay đầu. Tay đặt lên tay cửa. Mưa gõ đều trên nóc toa.
— Nhớ chớ. Là sao?
— Không. Hỏi chơi.
Linh cúi xuống, giả vờ dọn cái túi đựng khăn lạnh. Giọng cô cố làm ra tự nhiên nhưng hơi nhanh hơn bình thường. Trung chưa kịp nói gì thì cô đã bước ra cửa, đi về phía toa hàng.
Anh đứng lại một chút. Bánh tàu đều đều gõ dưới chân. Tiếng mưa, tiếng máy. Anh mở cửa, bước vào toa tám. Hành lang tối. Trung đi qua từng khoang nằm, nghe tiếng người ngủ trở mình. Không có gì bất thường. Anh quay lại toa bảy.
Khi đi ngang khoảng ghế số 14, đèn pin anh lia xuống sàn thì thấy một cái gì đó. Một cuốn sổ. Bìa da màu nâu sẫm, sứt góc, quăn mép vì ẩm. Trung cúi xuống nhặt. Nặng, dày. Anh lật ra xem. Tờ đầu tiên ghi một dòng chữ đen, run nhẹ:
“Tàu đêm 14/06. Ga Cái Bè, không kiểm. 02h15. Người xuống: một.”
Trung đóng sổ lại. Tim anh đập nhanh hơn một nhịp. Anh nhìn quanh. Toa yên như tờ. Ông già ngủ, hai chị phụ nữ vẫn say sưa bánh tráng. Cô gái áo vàng — cô đã quay mặt vào trong, nhưng mắt nhắm, không ngủ hẳn. Trung nhét cuốn sổ vào túi áo trong. Anh đi tiếp một vòng, giả vờ như không có gì. Nhưng tay kia anh giữ lấy bìa áo, như thể cuốn sổ có thể nóng lên.
Chữ viết đó — Trung biết quá rõ. Anh từng cùng người đó trực ca, từng nghe người đó cằn nhằn về những ga nhỏ, về những kẻ lên xuống không vé, về chuyện “có cái gì đó không đúng ở tuyến này”. Hải. Người đồng nghiệp tự nhiên nghỉ việc sau chuyến tàu đêm ngày 14 tháng 6, không bàn giao, không gọi điện, không ai biết đi đâu.
Chuyến tàu này cũng chạy đêm ngày 14 tháng 6. Giờ đã là ngày 15. Tức là đúng ca mà Hải biến mất, anh đang ngồi ở vị trí này, đi đúng chuyến tàu này. Trung nhìn đồng hồ: 22 giờ 48. Còn khoảng hơn ba tiếng nữa là tới Cái Bè.
Anh quay về khoang soát vé, khóa cửa lại. Anh mở cuốn sổ. Giấy đã ố vàng, mực chỗ đậm chỗ nhạt vì ẩm. Trang sau lại là một ghi chép:
“Cái Bè. 02h15. Người xuống. Vé giả hoặc không vé. Trạm đèn hỏng. Không ai kiểm.”
Rồi thêm vài trang nữa, ký hiệu bằng những dấu gạch chéo, khoanh tròn, những giờ chạy tàu viết tay cẩn thận bên cạnh các cột “ga”, “giờ dự kiến”, “thực tế”. Trung thấy có những con số ở ngoài lề, có vẻ như là số lượng người xuống hoặc lên. Một số trang bị gấp lại, gập vuông vức, như ai đó muốn đánh dấu. Một vài trang — Trung chạm ngón tay vào gáy sổ, thấy lấm tấm keo trắng — có vài tờ đã bị xé mất. Vết xé còn mới. Ai đó đã lục cuốn sổ này trước anh.
Trung gập sổ lại, đặt xuống bàn, hai tay ôm đầu. Ngoài kia, tàu qua ga Gò Công, đèn ga vàng vọt lướt qua cửa sổ rồi tắt. Mưa vẫn nặng hạt. Trong toa, tiếng người ngủ đều. Trung mở mắt. Anh nhìn cuốn sổ.
Rồi cửa khoang khẽ rung. Một tiếng gõ. Rất nhẹ.
Trung ngước lên.
— Ai đó?
Không trả lời.
Anh đứng dậy, bước tới cửa. Khe cửa có ánh sáng vàng hắt vào. Anh đặt tay lên nắm đấm, do dự một giây, rồi mở.
Hành lang trống. Chỉ có mùi nước hoa thoang thoảng — mùi gỗ đàn hương và cam chanh, thứ mùi mà Trung đã ngửi thấy ở toa bảy đêm nay, thoáng qua rất nhanh. Không một bóng người. Nhưng ở ngay dưới khe cửa, một mẩu giấy nhỏ gấp làm tư nằm đó. Trung cúi xuống nhặt. Trên đó chỉ có một dòng chữ, nét viết gọn ghẽ, khác hoàn toàn chữ của Hải:
“Trả sổ lại chỗ cũ. Đừng đọc.”
TIẾNG CÒI TÀU hú lên một hồi dài. Trung nhìn tờ giấy, rồi nhìn cuốn sổ trên bàn. Anh không biết ai đã gõ cửa. Nhưng anh biết một điều: kẻ đó ở rất gần, và đang nhìn thấy mọi thứ anh làm.
Anh bước lại bàn, mở ngăn kéo, đặt cuốn sổ vào trong. Anh khóa lại, bỏ chìa vào túi quần. Ngoài cửa sổ, đèn ga Cái Bè hiện ra xa xa, mờ mịt trong màn mưa trắng xóa. Đồng hồ trên tường chỉ 02 giờ 12 phút.