Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 5
— Ba phút? — Hạc hỏi, giọng khô đét.
— Ba phút trước khi nó nhảy. Đứa con Hải, con chú mày. Nó đứng đây, ngay chỗ cháu đứng bây giờ.
Ông Phước gõ gậy xuống đá. Tiếng gõ khô khốc vang lên hai lần, rồi ông chỉ cây gậy về phía mép đá — nơi dấu chân dừng lại giữa thinh không.
— Nó hát. Không phải hát một mình đâu. Nó hát theo.
Hạc không hỏi theo ai. Cậu đã biết. Đêm trăng non đầu tiên kể từ ngày cậu về làng. Đêm trăng non đầu tiên sau ba năm kể từ khi bà nội mất. Tiếng ru không vang trong băng cassette. Nó vang ngoài kia, ngoài mép vực, chỗ sóng đập vào chân đèn biển rồi rút xuống thành một vũng xoáy đen ngòm.
— Ông thấy nó đi được bao xa?
— Không đi. Nó lướt. — Ông Phước nheo con mắt còn sáng. — Chân nhấc lên mà không chạm đá. Như bị ai đó nâng.
Tim Hạc đập lệch một nhịp. Không có ai nâng. Cậu biết điều đó. Nhưng lời ông Phước vẽ ra một hình ảnh khiến tai cậu ù lên, như thể có tần số thấp chạy dọc sống lưng. Cậu quay người, nhìn xuống vũng xoáy. Mặt nước phản chiếu trăng non mờ như một que diêm tắt. Không có Hải. Không có bóng người.
— Khi nào?
— Vừa nãy. Khoảng ba phút.
— Ông không kéo nó lại?
Ông Phước im. Ông nhìn xuống vũng xoáy, rồi nhìn bàn tay mình. Bàn tay chai sần, run nhẹ, những ngón co lại như còn nhớ cảm giác nắm lấy thứ gì đó rồi tuột mất.
— Tao đã kéo một lần rồi. Cách đây bốn mươi năm.
Câu nói lửng giữa không khí. Hạc không hỏi thêm. Không phải vì cậu sợ câu trả lời, mà vì cậu đã nghe thấy tiếng động phía sau mình.
Tiếng sóng đổi nhịp.
Từ đều đặn, nó chuyển thành chuỗi gầm gừ ngắn rồi kéo dài. Mặt vũng xoáy xoay chậm lại, rồi ngưng hẳn. Nước đứng yên như đông cứng. Trên mặt nước lặng ấy, một gợn lan ra từ giữa, rồi một gợn nữa, rồi một bàn chân trắng bệch nhô lên.
Hạc lao tới trước khi kịp nghĩ.
Nước ngập tới ngực cậu. Lạnh như đá. Cậu chới với, hai tay đập xuống mặt nước đục, mắt đau rát vì sương muối. Bàn tay cậu chạm vào cổ chân trơn nhầy. Cậu kéo mạnh. Trọng lượng toàn bộ cơ thể Hải đè lên tay cậu, nặng như thể cậu đang kéo cả biển.
— Hải! Nắm tay tao!
Không phản ứng. Người Hải mềm oặt, đầu ngật về sau, miệng há mở. Trên môi đứa em họ, Hạc thấy những tiếng vang ra — không phải tiếng thở, mà là những nốt ru rời rạc, không thành lời, như băng bị tua chậm.
Hạc luồn tay qua nách Hải, ghì ngực u vào cổ em, rồi lùi lại. Nước siết. Sương muối quất vào mặt. Mỗi lần cậu kéo lùi, mặt nước lại trườn theo, như thể vũng xoáy có trọng lực riêng. Tai cậu bắt đầu nghe thấy tần số trầm. Không phải từ nước, mà từ dưới chân đèn biển. Từ trong đá.
— Đừng buông tay nó! — Ông Phước hét từ trên bờ. — Buông là nó phải ở lại!
Hạc cắn răng, lùi thêm ba bước. Đá ngầm dưới chân trượt đi. Cậu hụt một bên, nước tràn vào miệng, vị mặn chát như muối rang khét. Khi cậu trồi lên, Hải vẫn nằm gọn trong vòng tay cậu, nhưng không còn nặng nữa. Cơ thể đứa em nhẹ hẫng. Quá nhẹ. Như cậu đang ôm một con rơm.
Rồi Hạc nghe thấy tiếng hát.
Không phải từ Hải.
Tiếng hát đến từ phía đèn biển — từ trong lòng ngọn đèn, nơi cầu thang sắt xoắn ốc từng dẫn lên phòng kính. Ngọn đèn đã tắt từ lâu. Vậy mà tiếng hát rõ ràng như có ai đứng đó, lưng quay về phía biển, hát xuống. Giọng nữ. Trầm và mềm, gọn từng chữ như dỗ trẻ con:
— Con ơi đừng ngủ ngoài hiên
Ru con con ngủ, biển nghiêng gió lùa…
Hạc siết tay quanh Hải. Cậu biết bài này. Cậu biết từng chữ. Nhưng những chữ kia không có trong băng cassette. Những chữ đó, cậu chưa từng nghe bà hát bao giờ. Đó là bài ru mẹ cậu từng hát cho cậu nghe, đêm trước khi mẹ đi ra biển và không trở về.
— Bịt tai nó lại mau! — Ông Phước gầy guộc chạy xuống bãi đá, chân trần đạp lên sỏi. Người đàn ông già đột nhiên nhanh hơn tuổi. Ông giật tay áo Hạc, ấn nó vào một bên tai Hải — bên tai còn lại đã bị nước bịt kín.
Tiếng hát ngắt quãng. Như đĩa hát bị ai đó nhấc kim.
Hạc kéo Hải lê lên bờ. Đứa em nằm ngửa trên đá, tóc dính cát, một bên vai áo rách toạc như bị móng tay cào. Hạc ghé sát ngực Hải. Không nghe tim. Cậu ép hai lòng bàn tay lên lồng ngực phập phồng. Nhấn. Đếm. Nhấn. Đếm.
— Một, hai, ba, bốn…
Tiếng hát quay lại.
Lần này, giọng nữ rõ hơn. Không còn trầm. Nó lọc qua sương như kim loại mài lên đá. Hạc nghe ra một chữ không phải tiếng Việt. Một chữ cổ, bà từng lẩm nhẩm trong lúc têm trầu. Một âm gốc nào đó chưa được định danh trong bảng tần số nào.
Tai Hạc ù đi. Cậu lỡ mất một nhịp đếm ép tim. Nước dưới chân cậu — không còn ở vũng xoáy nữa — đang trườn lên mép đá, chảy ngược lên cao, chạm vào gót chân Hải rồi rút lui thành một đường ướt thẳng tắp. Như thủy triều bị ai đó rút phanh.
— Phước! Ông giữ đầu thằng bé!
Ông Phước luồn tay dưới gáy Hải, nâng lên. Bàn tay ông run, nhưng vững. Hạc tiếp tục ép tim. Mồ hôi lạnh chảy xuống sống mũi, hòa với sương muối thành vệt trắng như muối kết tinh trên da. Sau hơn ba mươi lần nhấn, ngực Hải giật. Nước trào ra khỏi miệng đứa em, rồi một tiếng ho khàn khàn, khô khốc như tiếng gàu gãy guộc.
Hải hé mắt. Trong đáy mắt đen kia không có chút kinh hoàng nào. Chỉ có một tầng mờ rất mỏng, như khói, như nước rút khỏi bãi.
— Anh… Hạc?
Hạc không đáp. Cậu đưa tay bịt tai Hải, hai tay hai bên, giữ chặt như sợ thứ gì đó chui vào một lần nữa.
— Cậu đã nghe gì?
— Con nghe… bà nội. Bà gọi em đi hái rau muống. Em tưởng bà hái một mình, nên em chạy ra. Rửa rau ngoài vũng xoáy nhanh hơn.
Hạc nhìn ông Phước. Ông già cúi mặt, một tay vẫn giữ vai Hải, một tay cắm gậy xuống đá, run như lá cuối mùa.
— Không phải bà nội mày. — Ông Phước nói khẽ. — Không bao giờ là người quen. Nó lấy hình dáng người mày nhớ nhất.
Hạc đứng dậy. Nước đã rút. Vũng xoáy trở lại bình thường, đen, lạnh, không gợn. Nhưng không có nghĩa là yên.
— Hải, đứng lên được không?
Hải gật đầu, nhưng khi đứng dậy, đứa em nhìn lâu qua vai Hạc, nhìn về phía đèn biển. Hạc quay đầu theo.
Cửa sắt nhỏ ở chân đèn biển — cánh cửa mà cậu từng khóa ba hôm trước — đang mở hé. Sương đọng thành dòng chảy xuống mép cửa, trắng như nến tan.
Và dưới lớp sương ấy, Hạc thấy một vật nhỏ nằm trên ngưỡng cửa.
Đôi dép cao su. Đôi dép cũ màu xanh nhạt, một chiếc quai đã đứt.
Không phải dép của Hải. Hạc biết rõ điều đó. Vì đôi dép ấy, cậu từng thấy trong một tấm ảnh chụp mẹ mười năm trước. Đôi dép mẹ cậu đi đêm cuối cùng.
Cậu bước tới cửa đèn biển. Càng gần, tai cậu càng nghe thấy nhiều lớp âm thanh chồng lên nhau — tiếng sóng bên ngoài, tiếng hát bên trong, và một lớp thứ ba mỏng như giấy, bé tí, như tiếng trẻ sơ sinh thở. Cậu tự hỏi lớp thứ ba ấy từ đâu. Rồi cậu nhớ ra: đây chính là tần số băng từng ghi. Băng ghi âm đêm bà hát. Băng đang nằm trong túi áo cậu, quấn trong một miếng vải dầu.
Cậu rút máy ghi âm ra. Không phải để nghe. Để đối chiếu. Cậu ấn nút ghi, rồi đưa máy lên trước cửa đèn.
Không kịp.
Cánh cửa sắt rít lên một tiếng dài. Không phải gió. Không phải Hạc. Có thứ gì đó từ bên trong đẩy cánh cửa ra, rồi trước khi cậu kịp lùi, một bàn tay ướt nhoét thò ra, túm lấy vạt áo khoác của Hạc.
Hơi lạnh chạy thẳng xuống gót chân. Hạc đứng chết trân. Không có ai trong đèn biển. Cửa đã khóa. Vậy mà bàn tay kia kéo cậu về phía ngưỡng cửa, kéo cậu gần đôi dép xanh, gần đến mức cậu ngửi thấy một mùi quen — mùi cơm nguội, mùi trầu, mùi vải ẩm để lâu dưới gầm giường.
Rồi bàn tay nhả ra.
Hạc ngã ngồi xuống đá. Trước mặt cậu, đôi dép xanh vẫn nằm đó. Hai chiếc. Quai dép nhựa, mòn như đã đi suốt một đời, đế dính đầy cát đen. Trên chiếc dép trái có một vết nứt hình chữ ngã.
Đúng vết nứt mẹ cậu từng dùng dao khắc, đêm trước ngày cậu đi học xa nhà. “Để mẹ còn nhớ đường về.”
Hạc đưa tay lên, định chạm vào quai dép. Nhưng trước khi ngón tay cậu chạm nhựa, Hải đã gọi phía sau.
— Anh Hạc! Anh nhìn kìa!
Hạc quay lại. Hải đứng trên bãi đá, chỉ tay ra biển.
Mặt nước ngoài vực — nơi lẽ ra chỉ có sóng nhỏ và trăng non — đang sáng lên một màu trắng đục, không phải ánh trăng. Một mảng trắng trôi vào bờ, dài như một con cá voi non nằm ngửa bụng, và trên mảng trắng ấy, hằn những vết chân trần nối nhau, đi từ mép vực ra giữa biển.
Rất nhiều chân. Đếm không xuể. Cỡ bàn chân người lớn, người nhỏ, có cả bàn chân trẻ con bằng bốn ngón.