Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 11
Hạc ngồi bệt xuống nền đá, hai tay run lẩy bẩy như vừa kéo một con thuyền đầy nước lên bờ. Cậu không dám chớp mắt, sợ rằng khi mở ra lần nữa, mặt đá khô ráo này sẽ lại ứ nước đen, và lão Cung — người vừa nắm cổ tay cậu — sẽ không còn đứng đó.
Nhưng lão vẫn ở. Lão Cung đứng sừng sững giữa bãi đá, bóng lão đổ dài trên cát ẩm, méo mó như một cái cây bị gió cắt ngọn. Mặt lão tái xanh dưới ánh trăng non, và Hạc để ý thấy tay lão cũng đang run — run kín đáo, giấu trong ống tay áo dân phòng đã sờn.
— Chú vừa hát đấy à? — Hạc hỏi, giọng khàn hơn cậu tưởng.
Lão Cung không trả lời ngay. Lão cúi xuống, xoa nắm cát trên tay, rồi buông cho nó rơi khỏi kẽ ngón. Cát khô reo xuống nền đá, lạo xạo, giòn như tiếng xương gãy vụn.
— Về đi, — lão nói. — Muộn rồi.
— Không phải cháu hỏi giờ. Chú vừa hát đúng không?
Lão Cung ngẩng lên. Đôi mắt lão — đôi mắt mà Hạc nhớ từ bé là sâu hun hút, lúc nào cũng nhìn thẳng vào mặt người đối diện — lần này lại nhìn chếch qua vai Hạc, về phía mặt biển.
— Tao hát ru cho mẹ mày đêm nó chết, — lão nói, gần như thì thầm. — Hát nhưng không kịp. Ba câu thôi. Câu thứ tư thì nó đã ra khỏi tầm tay tao rồi.
Hạc đứng dậy. Đầu gối cậu kêu răng rắc, tiếng xương khô như cát khi nãy.
— Chú đẩy mẹ cháu?
Câu hỏi rơi xuống giữa hai người như một hòn đá xuống nước lặng. Lão Cung khựng lại, rồi chậm rãi lắc đầu. Không phải lắc đầu phủ nhận — mà là lắc đầu kiểu một người mệt mỏi với chính ký ức của mình. Kiểu lắc đầu mà Hạc đã quay hàng trăm lần trên máy ghi âm để phân tích lớp nhạc in ra từ tiếng người: tiếng thừa nhận điều chưa nói thành lời.
— Đêm đó trăng non, — lão Cung nói. — Mẹ mày lên đèn biển một mình. Tao đứng dưới chân, không cho nó lên. Nhưng nó hát. Nó hát trước khi tao kịp cản. Hát đúng. Hát như bà Lự dạy nó.
Hạc nuốt khan. Cổ họng cậu khô như bãi cát mặn.
— Rồi sao?
— Rồi tiếng ru vang lên từ dưới vực. Không phải nó hát nữa. Cái vực hát lại. Tao chạy lên. Tao hát chồng lên. Nhưng tao hát sai. Bà Lự không dạy tao. Không ai dạy. Tao chỉ nghe nó hát lén mấy đêm rồi bắt chước.
Ánh trăng trên mặt biển rung lên một nhịp. Hạc quay đầu xuống bờ cát dưới chân — nơi ban nãy nước đen ngập tới mắt cá — và thấy một đôi dép nhựa xanh nằm nghiêng trên đá. Cậu biết đôi dép đó. Đôi dép mới mua để ra khơi chuyến đầu. Của Hải.
Hạc đứng chết lặng giữa hai luồng suy nghĩ: đôi dép có thể là chuyện của đêm nay, hoặc của tối hôm trước — khi Hải bị gọi ra bờ vực và may mắn được cậu giữ lại. Nhưng khoan đã.
Hạc chạy xuống bãi. Lão Cung gọi với theo nhưng lão không đuổi kịp. Cậu nhặt đôi dép lên, ngửi — mùi nhựa mới còn thơm tho, mùi nước biển mặn gắt. Đế dép còn nguyên, chưa sờn. Đôi dép này chưa từng đi qua cát. Chưa từng nếm nước.
— Hải đâu? — Hạc quay lại réo. — Hải về chưa?
Lão Cung không nhìn cậu. Lão nhìn chỗ đôi dép vừa nằm. Nhìn một khoảng thật lâu, như thể trên mặt đá đó hiện ra một dòng chữ mà chỉ lão đọc được.
— Tao chở nó về lúc chưa tối, — lão nói. — Nó bỏ nhà. Bảo nó muốn lên biển. Tao khuyên không nghe. Lái tắt tới bờ vực, nó cửa mở đâu đó, tao đứng dưới gọi mãi mới dỗ được nó về. Tao nghe được tiếng nó gọi ‘về thôi, chú Cung’.
Ngừng một giây. Tiếng lão rơi xuống như đá trôi.
— Nhưng có điều lạ. Nó gọi tao bằng giọng khác. Giọng cũ, như lúc nó mười tuổi.
Hạc nhìn đôi dép trong tay, rồi nhìn bãi đá dưới chân mình. Trên mặt đá có vệt nước ai đó đi chân đất vừa mới in — dấu chân bé, chỉ cỡ chục tuổi, hướng ra bờ nước rồi tắt ngấm ở đường sóng lặng.
— Về nhà đi, — lão Cung nhắc lại, nhưng lần này giọng khác. Kiểu người ta biết mình nói câu không ai tin. — Có gì sáng mai nói.
Không ai để Hạc về nhà sáng mai. Sáng nay cũng vậy. Tất cả những con dao lạ — con dao cháy trên bờ đá, con dao nổi trên mặt nước, bóng người đứng trên cầu lặng tiếng — đều xuất hiện lúc cậu đang ngủ. Hạc không muốn ngủ thêm một đêm nào nữa.
Trên đường về, cát dưới chân cậu lép bép như bị lún. Cây đèn biển sừng sững trong sương, mái ngói cổng nhà bà nội còn ẩm mùi muối. Hạc bước vào nhà, đóng cửa, khóa then, đứng tựa lưng vào cánh cửa thở dốc. Trong bóng tối, cậu chợt nghe — lần đầu tiên sau nhiều đêm — im lặng. Không ru. Không gọi. Chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ đâu đó trong nhà, đều đặn như một chiếc đồng hồ chạy sai giờ.
Hạc bật đèn, lần theo tiếng nước. Nó phát ra từ buồng sau — chỗ bà nội để hộp băng cassette và chiếc máy ghi âm. Nước thấm từ trần xuống mặt hộp gỗ, chảy thành dòng nhỏ trên nắp máy, nhỏ vào khe băng. Hạc mở nắp hộp, đưa tay sờ từng cuộn băng. Mực nước trong nhà đã rút lui nửa đêm — nhưng nó đã ở đây. Nó đã tràn vào tủ. Nó biết nhà này. Nó nhớ đường.
Hạc bỗng nhớ ra điều cậu chưa kịp làm trong đêm hỗn loạn. Cậu lấy điện thoại ra — dù tín hiệu chỉ một vạch — nhắn cho Thư một câu ngắn: “Sáng mai 6h, ghé trạm. Cần tách thêm một lớp mới.”
Tin nhắn gửi đi, hiện một dấu tích đôi. Trạm khí tượng cách nhà bà đúng mười phút đi bộ, sát bãi biển, nơi có thể nhìn thẳng ra đèn biển — nơi đêm đêm Thư vẫn ngồi ghi những con số sóng.
* * *
Sáng, buổi thủy triều xuống. Thư đứng trong trạm, vặn lại ốc vít trên chiếc laptop cũ đang mở phần mềm phân tích tần số. Cô mặc áo khoác xanh của trạm, tóc cột thấp cho khỏi vướng mắt đo. Máy hàn còn ấm, cô nhận ra Hạc đến sớm luôn mang theo hộp băng gỗ, đặt trên bàn như đặt một chiếc quan tài tí hon.
— Cặm cụi như quân sự, — Thư nói, không nhìn lên. — Lần trước là tìm giọng mẹ cậu. Lần này?
Hạc kéo ghế ngồi đối diện. Bàn tay cậu đen kịt vết mực — vết băng dính và bùn nước. Trên cổ tay còn xước.
— Chú Cung nói mẹ tôi chết vì hát trước khi chú kịp giữ. Nhưng nếu vậy thì đêm đó còn một người lên đèn biển. Ít nhất một người — người bới mẹ tôi lên. Tôi cần tách lớp giọng thật kỹ. Tìm xem ngoài hai giọng, có giọng thứ ba nào không.
Thư nhìn cậu, sắc mặt khác lúc bình thường. Không còn là người ngoài cuộc. Không phải vì cậu, mà vì đêm qua chính cô thấy bất thường: lúc 3 giờ 17 phút đêm, trạm ghi nhận một dấu hiệu đường sườn ở băng giấy địa chấn — dấu hiệu này chỉ xuất hiện hai lần trong gần bốn năm cô trực. Một lần cách đây vài đêm. Một lần cách đây mười năm, khi cô mới lên cấp hai — chính đêm mẹ Hạc mất tích.
— Đây, — Thư đẩy bản in địa chấn cho Hạc. — Sóng có chu kỳ 7,2 giây, không thay đổi suốt hai tiếng. Đây không phải là biển động thường. Đây là kiểu nước bốc hơi treo lửng — như có ai đó hát phía bên kia bờ.
Hạc chồm người tới, mắt nheo lại. Không chỉ vì bản in. Mà vì lời Thư nói. “Như có ai đó hát” — cậu có cùng cảm giác ấy suốt đêm, trong căn nhà ướt. Ai đó đang hát. Rồi đột nhiên — như trong tai cậu vang lên một câu ru lạ trộn với một giọng bị bỏ lửng mười năm. Ba chữ. Bốn nốt. Rồi im. Và ở lớp thứ ba được tách ra — vẫn là chính cậu.
Hạc bảo Thư mở file cũ, file cậu tải lên máy hôm trước — cuộn băng có giọng mẹ. Thư kéo thanh thời gian tới đoạn cuối cuộn băng. Hai người nghe qua tai nghe. Tiếng rè thầm thầm. Tiếng mẹ Hạc hát khẽ, chậm hơn bình thường. Rồi bị cắt ngang.
— Cậu thử cộng biên độ hai kênh chưa? — Thư hỏi. — Một kênh băng, một kênh ghi lại từ máy của tôi hôm trước. Cộng chồng như hát đè.
Hạc nhấp. Ban đầu chỉ có một giọng. Sau hai giây, dưới lằn dao động chính nảy ra một làn nhỏ khác. Bé, run run, không giống người lớn. Giống đứa trẻ. Nghe không rõ lắm — chưa tới mức nhận dạng được. Nhưng làn sóng ấy kéo dài, phồng ra, hóp vào, y như nhịp thở của người dưới nước, dưới tần số thấp nước có thể truyền qua. Và đúng lúc ấy, phần mềm tách ra một lớp thứ ba.
Hạc bóp nhẹ tai nghe. Cậu nghe ra thứ mà máy không nói thành cột đo được: giữa giọng mẹ và giọng bà, có một giọng bé — giọng cậu thuở sáu, bảy tuổi, hát pha lẫn vào, chữ này chồng lên chữ kia.
Rồi lạnh người.
Băng đang phát — không, không ai bấm nút phát cả. Trên máy ghi âm bằng kim của bà, cuộn băng quay một mình. Kim rung lên. Từ loa vang ra tiếng sóng đập vào thuyền, tiếng hát, tiếng nước bốc lên như bị đun. Hạc đưa tay ra tắt — kim dừng lại, không chạm. Nhưng trên mặt bàn gỗ, hơi ẩm tụ thành chữ, ngắn, run:
Nó nhớ. Hát nữa đi.
Hạc tưởng mình đọc sai. Cậu cúi xuống, đưa tay chạm — chữ ẩm tan ngay, biến thành giọt nước chảy xuống mép bàn. Cậu đứng bật dậy. Thư cũng đứng. Cô đã nhìn thấy chữ. Tim cô đập dồn trong cổ, rất rõ, rất nhanh, như muốn báo cho cả trạm biết.
— Trong data của tôi, — Thư nói, giọng run — hồi nãy tôi không dám nói — tôi thấy dấu chân ướt. Xuất hiện trước bàn trạm