Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 10
Nước đen đã ngập tới mắt cá chân Hạc thì dừng lại.
Không rút. Không rút, cũng không dâng thêm. Nó nằm yên ở đó, đặc quánh, phản chiếu ánh trăng non nhợt nhạt thành một vệt bạc ngoằn ngoèo như con lươn bị chặt khúc. Hạc không dám nhấc chân. Cậu có cảm giác — cái cảm giác mà nghề thu âm đã rèn cho cậu thành phản xạ — rằng nếu cậu cử động, thứ nước này sẽ biết. Sẽ nhận ra. Sẽ bò lên.
— Đứng yên.
Giọng lão Cung khàn đặc, phát ra từ phía sau lưng Hạc, gần đến mức cậu giật mình. Lão đã tới từ lúc nào cậu không nghe thấy. Hạc tự hỏi — lạnh người — rằng có phải tiếng chân đất khi nãy là của lão không. Hay của cả hai người. Hoặc của một thứ khác hẳn.
— Lão biết chuyện này sẽ xảy ra, — Hạc nói, không quay đầu. Giọng cậu bình thản đến mức chính cậu cũng ngạc nhiên. — Lão đứng đó canh chừng từ đầu, phải không? Không phải để cứu Hải. Mà để xem nó có xảy ra đúng như lão dự tính không.
Im lặng. Rồi tiếng bước chân trên cát — lần này rõ hơn, nặng hơn — và lão Cung xuất hiện bên trái Hạc. Lão cũng đi chân đất. Ống quần xắn tới gối, da chân sạm nâu, nổi gân như rễ cây già. Lão đứng cách mép nước đen độ một gang tay. Không bước vào.
— Nếu tôi nói phải, — lão nói, mắt nhìn xuống vệt sáng dưới đáy nước, — thì cậu làm gì tôi?
— Lão trả lời trước đi. — Hạc quay đầu, nhìn thẳng. Ánh mắt lão Cung veo veo. — Nước này là gì?
Lão Cung không trả lời ngay. Lão nhìn xuống chân Hạc, nơi nước đen đang ngập tới cổ chân, rồi nhìn lên ngọn hải đăng câm lặng sau lưng họ — cái tháp đá xám sừng sững, cửa sổ tầng đèn đã vỡ từ lâu, mọc đầy dương xỉ biển bám vào khe đá. Cuối cùng lão nói, giọng như đang đọc một câu kinh cũ đã thuộc lòng đến mức chán ngấy:
— Ký ức. — Lão nhổ toẹt xuống cát, nhưng bãi nước bọt biến mất trước khi kịp chạm đất. — Cậu nghe đủ nhiều rồi mà. Băng. Sóng. Tiếng ru. Cậu là đứa có tai. Cậu biết chứ. Cái làng này già đi, nhưng chưa bao giờ quên. Quên được thì đã tốt.
— Ký ức của ai?
— Của những người không kịp về. — Lão Cung hất đầu về phía vực. — Của những người bị đẩy đi. Của những người tự đi. Của những người bị hát cho nghe đến nỗi không còn muốn ở lại bờ nữa.
Hạc cảm thấy bàn chân mình tê dần. Không phải vì lạnh. Mà vì cái nặng của thứ nước đang ôm lấy da thịt cậu như một bàn tay. Cậu hít vào một hơi, cố giữ giọng vững.
— Bà nội tôi. Bà hát cho người ta nghe. Đó là chuyện của bà, phải không?
Lão Cung im lặng lâu hơn cả lần trước. Lão đút hai tay vào túi áo khoác cũ, cái áo bạc màu đến mức không còn nhớ nổi nó từng màu gì. Khi lão nói, giọng đã bớt khàn, và trong cái bớt khàn đó có gì đó gần với sự thật hơn.
— Bà Lự biết hát trước khi biết chữ. Hát nghi lễ. Hát cho cá voi nghe để sóng yên. Đó là việc của dòng họ cậu, từ đời nào chả ai nhớ. Nhưng rồi đến một năm — năm đó làng mất nhiều người quá, chết đói, chết biển, chết vì bệnh — thì có người bảo bà: hát khác đi. Hát cho họ ra khơi. Hát cho họ đừng sợ hải đăng nữa. — Lão ngừng lại, nuốt nước bọt. — Bà không chịu. Người ta ép. Ép mãi. Đến lúc bà hát sai một lần, chỉ một lần thôi — thì tiếng ru đó không bao giờ tắt nữa. Nó thành của làng. Không còn là của bà.
Hạc nhắm mắt lại một nhịp.
Một lần hát sai. Một lần thôi. Cả một đời người, cả một vùng biển, dính mắc vào một lần sai ấy.
— Còn mẹ tôi?
Câu này cậu thốt ra trước khi biết mình muốn hỏi. Lão Cung quay phắt lại. Ánh mắt lão thay đổi — không còn là ánh mắt của người canh giữ, mà của kẻ vừa bị chạm vào vết thương lâu năm đã lành giả.
— Mẹ cậu…, — lão nói, rồi ngắt. Lão cúi xuống nhìn bãi nước đen. Nó vẫn phẳng lặng, nhưng mỗi lời lão nói hình như làm nó sẫm lại thêm một chút. — Mẹ cậu kế thừa giọng bà. Kế thừa cả cái nghiệp, cả cái tội. Bà Lự già rồi, hát không nổi nữa. Mẹ cậu hát thay. Đêm cuối cùng đó… lẽ ra người hát phải hát cho cá voi, không phải hát cho đám đông. Nhưng không ai chịu nghe bà nữa. Dân làng sợ biển, sợ đói, sợ nghèo — họ muốn mẹ cậu hát cái bài dỗ họ ngủ. Hát cho họ yên tâm mà ngủ. Rồi để ai không ngủ được thì… cứ đi.
— Tôi không hiểu.
— Cậu hiểu rất rõ. Cậu chỉ không muốn nghe thôi.
Lão Cung đột ngột nhấc chân, bước lùi lại một bước. Cùng lúc, bãi nước đen quanh chân Hạc khẽ nhô lên — phập phồng, như có ai dưới đáy vực vừa thổi một hơi thở. Hạc cảm thấy lạnh từ lòng bàn chân chạy ngược lên tới đầu gối.
— Nước sắp lên nữa rồi, — lão Cung nói, lần này giọng đã run. — Cậu muốn hỏi gì thì hỏi đi. Nó chỉ cho mình tới đó thôi.
— Ai đẩy mẹ tôi?
Lão Cung nhìn Hạc. Rất lâu. Đủ lâu để Hạc nghe thấy nhịp tim mình đập trong tai, đập chậm, từng nhịp một, như ngọn hải đăng cũ đã tắt nhưng lòng đèn vẫn còn ấm.
— Đêm đó bà Lự bệnh nặng. Không dậy được. Mẹ cậu phải thay người hát. — Lão nói chậm, từng chữ như đặt đá xuống mộ. — Nhưng trước khi hát, mẹ cậu vào trong tháp lấy cái còn sót lại của buổi nghi lễ thật. Một cái ống tre, khắc chữ. Để hát đúng lời, không hát sai như lần bà nội. Có người không muốn vậy.
— Ai?
— Hôm đó tôi đứng gác. Ở cái cửa dưới chân tháp. — Lão Cung nghẹn lại, cổ họng nhô lên một cục. — Tôi nghe tiếng vật lộn trên đỉnh tháp. Tôi nghe tiếng mẹ cậu hát dở dang. Rồi tôi nghe tiếng nước. Rất nhiều tiếng nước. Tôi không lên. Tôi sợ. — Lão ngẩng lên nhìn Hạc, mắt hoe. — Cậu hiểu chưa? Tôi không lên.
Hạc không nói gì. Cậu chỉ đứng đó, hai tay buông thõng, nước đen ngập tới cổ chân, và trong đầu cậu — không phải trong đầu, mà ở đâu đó sâu hơn, ở cái nơi mà nghề nghiệp của cậu gọi là “tầng trầm” — một âm thanh khác bắt đầu nổi lên.
Không phải tiếng ru. Chưa phải. Mà là tiếng vọng của một giọng hát dở dang, bị cắt ngang giữa chừng, vang mãi trong lòng tháp đá suốt mười năm, chưa từng ngừng. Hạc chưa bao giờ nghe tiếng này. Nhưng tai cậu nhận ra nó ngay lập tức. Tai người ta nhớ giọng mẹ theo một cách không lý giải được, ngay cả khi não chưa kịp nhận diện.
Ở dưới chân họ, mặt nước đen bỗng gợn lên. Một đường gợn dài, uốn khẽ, chạy từ mép vực vào bờ — như có con thuyền lạ vừa cắt ngang. Nhưng không có thuyền. Chưa bao giờ có thuyền ở đó. Cái gợn ấy chạy tới sát chân Hạc thì dừng lại, rồi tan ra thành những vòng tròn nhỏ lăn tăn, như tiếng cười bị bóp méo.
Cùng lúc đó, tiếng chân đất vang lên lần nữa. Lần này ở phía sau, gần sát lưng Hạc. Cậu quay phắt lại.
Không có ai.
Nhưng bãi cát phía sau cậu — bãi cát mà trước đó còn phẳng lặng dưới trăng — bây giờ in đầy dấu chân. Không phải dấu chân của Hạc hay lão Cung. Không phải của loài người. Chúng dài, mảnh, cong nhẹ về phía gót, như dấu chân của một loài chim khổng lồ đứng thẳng. Có hàng chục dấu. Chạy từ nhà bà Hạc, xuyên qua sân, vòng quanh đèn biển, rồi đổ thẳng xuống mép vực.
Lão Cung cũng nhìn thấy. Mặt lão bỗng méo đi, già hơn chục tuổi trong một tích tắc.
— Nó nhớ rồi, — lão thì thào. — Nó chưa cho cậu xuống đáy đâu. Nó đang gọi cậu. Đừng nghe. — Lão nắm lấy vai Hạc, bàn tay lão run bần bật. — Đi thôi. Mau.
Hạc nhấc chân lên khỏi bãi nước đen. Cái lạnh bám theo cậu — không phải nước, mà là một lớp màng mỏng như thủy tinh dính vào da, không chịu rời. Cậu và lão Cung bước nhanh về phía con đường đá dẫn lên triền cát. Phía sau, nước đen bắt đầu bò theo. Từng bậc. Từng lớp. Lặng lẽ.
Họ chưa đi được mười bước thì tiếng ru bắt đầu.
Không phải vang lên. Mà là hiện ra. Trong tai Hạc. Ở ngay sau óc cậu, nơi mà bao nhiêu năm thu âm cậu quen đặt tai nghe để kiểm tra phòng nền. Một giọng nữ, thấp, mượt, hát bằng thứ tiếng không rõ chữ — thứ ngôn ngữ của ngư dân xưa dùng để gọi cá, hay để dỗ con, hay để ru mình trước cơn giông. Giọng ấy hát thật đúng. Thật đẹp. Thật buồn.
Và trong lớp giọng thứ nhất, Hạc nghe thấy — rõ hơn bất kỳ đoạn băng nào cậu từng tách — một lớp giọng thứ hai.
Giọng mẹ cậu.
Cậu dừng khựng lại.
— Hạc!
Lão Cung quay lại nắm tay cậu. Nhưng Hạc không còn nghe thấy lão nữa. Cậu đang nghe thấy mẹ hát dở dang đêm cuối cùng, hát đi hát lại một câu bị cắt ngang, hát như thể đang cố nhắn cho ai đó một điều gì đó mà không kịp nói hết. Ba chữ. Bốn nốt. Rồi vỡ. Ba chữ. Bốn nốt. Rồi vỡ.
Và ở lớp thứ ba — cái lớp Hạc chưa từng nghe, cái lớp không có trong băng, cái lớp mà chỉ có tai cậu mới phát hiện ra trong khoảnh khắc này — là giọng của chính cậu.
Hát đúng. Hát trọn. Hát đến hết câu mẹ bỏ dở.
Rồi tất cả im bặt.
Hạc thấy mặt đá dưới chân mình khô ráo. Bãi nước đen đã rút. Không còn vệt sáng xương cá voi, không còn dấu chân lạ trên cát. Ánh trăng non chiếu lên mặt biển êm như chưa từng có g