Thời Gian Griot - Chương 9
Kêta thọc ngón tay vào lỗ nhỏ trên gáy Noussa. Ngón tay cậu chui sâu hun hút — sâu hơn cả một cái lỗ trên da thịt người. Không có máu, không có xương. Chỉ có hư không lạnh như đáy giếng cạn, và một mùi gì đó thoang thoảng như nước biển lâu ngày đậy nắp.
— Kêta. — Giọng Awa khàn đặc, kéo cậu về lại với mặt đất. — Tay cậu.
Cậu rụt tay lại. Trên đầu ngón trỏ có một vệt trắng muốt — hạt muối li ti bám như tuyết. Không tan. Kêta chà mạnh lên vạt áo, nhưng bọn chúng cứ bám đó, cứng như đá vụn.
— Noussa không còn ký ức nào để mà chết, — cậu nói. — Lão bị lấy rỗng. Bayo đã lấy hết rồi mới giết.
Awa ngồi bệt trên cát, tay ôm lấy cổ tay phải — nơi sợi chỉ đen vừa chui vào da. Vết chàm mới loang ra hình một giọt nước mắt, đè chéo lên vết chàm con mắt cũ đã có sẵn từ khi cô sinh ra.
— Chị ta nói mảnh ký ức cuối của làng mình? — Awa ngước nhìn Kêta, mắt ráo hoanh nhưng đầy gai. — Làng mình còn mảnh nào nữa? Boubacar chết rồi. Mọi người chết hết rồi. Tôi nhớ mỗi cái giếng cạn và giàn mướp khô của bà ngoại. Còn gì đâu mà một mảnh với hai mảnh?
Kêta im lặng. Cậu nhớ — ừ, cậu nhớ — trong chốc lát ấy, khi sợi chỉ chui vào cổ họng mình ở chương trước, có một thứ cũng chui đi: cái ấn tượng rằng làng Ikib không đơn giản chỉ là những túp lều đã cháy. Ở giữa sân làng có một cột đá trắng khắc lỏm chỏm những ký hiệu. Cậu không nhớ mặt chữ. Nhưng cậu nhớ rằng chúng đối xứng theo hình một cái trống.
Đầu cậu nhói lên. Một mảng ký ức trượt khỏi kẽ tay.
— Đứng dậy, — cậu nói, vừa kéo Awa vừa tự kéo mình. — Không ở lại được. Bayo đi rồi, nhưng mùi người của chúng vẫn còn trên cát. Gió đêm nay sẽ thổi về Đông. Mình phải đi ngược lại.
— Đi đâu?
Kêta chỉ về hướng đông nam, nơi mặt trời đang chúc xuống thành một con mắt đỏ sưng trên đường chân trời. Ở đó, xa tít, có một vệt trắng xám không phải cát: muối. Vành muối mỏng như da gà của cả một bến cũ mờ ảo, lấp lánh như tráng bạc dưới nắng tàn.
— Khúc Muối Đắng, — mảnh ký ức còn lại trong đầu cậu rít lên như tiếng dây đàn đứt. — Noussa sẽ dẫn mình đến đó. Nhưng Noussa…
Awa nhìn lão già nằm sấp trên cát, rồi nhìn Kêta. Mắt cô thoáng một cái gì đó gần như thương hại — rồi biến mất, đanh lại.
— Vậy thì chôn lão đi. Hoặc không. Nhưng đừng đứng đây nữa.
Hai người đi ba ngày đêm. Không nói chuyện nhiều. Ban ngày họ ngủ dưới bóng đá, ban đêm đi theo những vì sao cổ mà Kêta không biết mình học được từ khi nào — chắc chắn không phải từ mẹ cậu, vì mẹ cậu chỉ dạy cậu đánh trống chứ không dạy sao trời. Có lẽ từ sợi chỉ. Có lẽ.
Sợi chỉ trong cổ họng cậu bây giờ nặng hơn trước. Không đau, nhưng nặng. Nó nằm ở đâu đó giữa xương móng và xương ức, mỗi nhịp thở phập phồng theo, mỗi nhịp trống cậu gõ lên mép yên ngựa — nhưng cậu không có ngựa — gõ lên đầu gối mình thì nó rung lên như một dây đàn bị căng quá.
Đêm thứ hai, Awa bỗng dừng lại ở giữa đường, hai tay bưng mặt.
— Tao… — giọng cô bẹt đi. — Tao vừa nhớ ra. Có một đứa con trai làng mình. Tóc bảy lọn. Vai trái có vết bỏng hình xoáy. Nó tên… nó tên…
Tim Kêta đập trật một nhịp.
— … nó tên Kitoko! — Awa buông tay xuống, mắt sáng lên. — Đúng rồi, Kitoko, con bà mụ Ikib. Nó đánh trống bên cạnh cột đá lúc lễ cưới của dì Uma. Sao mình nhớ ra được nhỉ? Ôi trời ơi, tự nhiên mình nhớ…
Tim Kêta lặng đi. Cậu lùi lại một bước. Sợi chỉ trong cổ họng cậu co thắt lại như bị ai bóp.
Kitoko đánh trống bên cạnh cột đá. Kitoko tóc bảy lọn. Kitoko vai trái có vết bỏng — vết bỏng hình xoáy. Kêta đưa tay sờ vai trái mình. Da cậu nhăn lại dưới ngón tay, ấm như tro mới tắt. Vết bỏng vẫn còn đó. Nhưng tên của chủ nhân vết bỏng thì Bayo đã lấy đi.
— Awa, — cậu cố nói, giọng khô như muối. — Người đứng cạnh mày lúc nãy… lúc ở cát… lúc chị ta cầm dao… là tao.
Awa quay phắt lại. Mắt cô lướt từ đầu đến chân cậu — từ bảy lọn tóc đến vết bỏng trên vai trái — và dừng lại ở mặt cậu. Rồi cô cười một tiếng ngắn, khô khốc, như gõ vào sành.
— Mày bị điên rồi. Kêta là thằng bán muối ở bến Mamou. Tao gặp nó hồi tao chín tuổi. Nó hơn tao ba tuổi. Có răng vàng. Mày — cô nhìn cậu kỹ hơn — mày không phải Kêta. Mày đẹp trai hơn. — Rồi cô nhíu mày. — Nhưng sao mày biết tên Kêta?
Kêta cắn môi. Cậu nhớ ra rồi. Nhớ ra cậu bịa ra cái tên đó lúc mới chuyển đến làng Ikib trong hồi chương 1, vì người lớn bảo không được dùng tên thật của trẻ con vì Hội Đồng có thể treo tên như treo cổ. Cậu đã chọn “Kêta” — nghĩa là “trống nhỏ” trong tiếng cổ — và xài nó suốt năm năm. Bây giờ ký ức bị xóa đã xóa mất cái tên thật của cậu, nhưng cái tên giả thì còn. Và còn cả cái tên của thằng Kitoko mà có lẽ cũng là do cậu bịa ra, hoặc do Boubacar bịa ra, hoặc do chính sợi chỉ đang dệt nốt.
— Không quan trọng, — cậu nói. — Đi tiếp.
Đêm đó, lần đầu tiên, cậu cảm thấy sợi chỉ trong cổ họng mình siết một cái. Nhói.
Cuối ngày thứ ba, họ nhìn thấy muối.
Không phải vành muối của một bến bình thường. Đây là một cánh đồng khổng lồ, rộng như cả làng Ikib cộng lại, nứt thành ô vuông như bàn cờ khổng lồ. Muối trắng như xương nghiền, đóng thành lớp dày ở những chỗ trũng — nơi nước biển cũ rút đi để lại. Ở giữa cánh đồng muối, một ngôi đền tháp xây bằng muối đặc, cao chót vót, vươn lên trời như một ngón tay trắng. Bao quanh nó là xương — rất nhiều xương — trắng thêm, nhỏ hơn, không phải của người: của cá, của rắn biển, của rùa, của những con gì đó dài ngoẵng mà Kêta chưa từng thấy. Bình minh bị đánh cắp từ chương 8 hãy còn chưa đến: mặt trời không mọc, nhưng bầu trời vẫn có một thứ sáng xám bệnh hoạn như sữa loãng, đủ để soi rõ cánh đồng muối như xương sống lồ lộ.
— Không có người, — Awa nói khe khẽ.
— Có, — Kêta nói.
Ở rìa cánh đồng muối, có ba người ngồi xếp bằng, quay mặt vào nhau. Họ im thinh. Da họ xám. Họ không thở dù ngực phập phồng rất chậm. Và trên mỗi gáy họ, Kêta thấy một lỗ nhỏ bằng đầu ngón út.
— Đừng đến gần, — Awa thì thầm, tay nắm lấy khuỷu tay cậu.
Nhưng Kêta đã bước tới. Sợi chỉ trong cổ họng cậu đang rung — rung như mặt trống cũ, rung như có bàn tay vô hình đang đặt lên nó. Cậu dừng lại trước mặt một trong ba người ngồi. Đó là một bà lão, tóc trắng muối, mắt nhắm nghiền, miệng mấp máy như đang hát. Kêta cúi xuống, áp tai gần miệng bà.
Một tiếng gì thoát ra — không phải chữ, không phải hơi thở, mà là tiếng muối kết tinh. Tiếng tách tách lách tách như đá vụn dẫm lên nhau. Rồi tiếng đó xếp thành nhịp. Rồi nhịp thành lời:
„Biển ơi ta mượn của ngươi / Một ngày nước xuống để người không đi / Muối ơi ta trả của người / Một đời mặn chát để rồi—”
— Hát, — một bàn tay đặt lên vai Kêta từ phía sau. — Hát nốt đi, nhóc.
Kêta quay phắt lại.
Người đàn ông da khảm vảy đồng đứng ngay đó, tay đặt hờ trên vai cậu, đầu cạo trọc bóng nhẫy trong thứ sáng xám xịt. Hắn cao hơn Kêta hai cái đầu. Mỗi vảy đồng trên da hắn uốn cong như vỏ trai, khảm thành hình một con sóng chạy từ thái dương xuống tận mí mắt. Giọng hắn trước khi hắn mở miệng đã có sẵn — một thứ tiếng kim khí gãy—
— Sạ Kim Lôi, — Kêta buột ra. Sợi chỉ trong cổ họng cậu đau đến mức khóe mắt cậu nhòe nước. Không phải vì sợ. Vì nhớ. Nhớ cái đêm hôm đó, nhớ bàn tay lạnh dán vào gáy mình, nhớ câu nói cuối cùng của hắn trước khi ký ức cậu tối sầm: „Mày sẽ không còn là ai cả, trừ phi tao cho phép.”
Sạ Kim Lôi cười. Tiếng cười khô, không âm sắc, như sắt cắt vào sắt.
— Tốt. Còn nhớ tên tao. — Hắn bước một bước ngang qua cạnh cậu, đến bên bà lão đang mấp máy miệng. — Nhớ đúng không? Hồi mày sáu tuổi, tao ghì gáy mày xuống chỗ này. Ghì xuống bến muối. Mày quằn quại. Mày hát được hai câu đầu của khúc ca này rồi thì sợi chỉ của Boubacar phản ứng, cắt đứt đường dây. Tao phải xóa mày. Tao xóa được sạch làng Ikib. Tao xóa được sạch cái tên thật của mày.
Hắn xoay người lại. Mắt hắn đen như nhựa đường — không có tròng trắng. Hắn nhìn thẳng vào cổ họng Kêta như thể nhìn xuyên qua da thịt.
— Nhưng mày vẫn còn hát. Lạ nhỉ. Tao tưởng sợi chỉ Boubacar là giống rã. — Hắn ngửa mặt cười khanh khách. — Ồ. Hay là… mày đã dệt cho nó một chút rồi? Một khúc ca mới. Của riêng mày.
— Ngươi không được chạm vào cậu ấy, — Awa hét lên từ đằng sau. Cô đã nhặt được một mảnh xương cá dài bằng cánh tay và đang cầm nó như cầm dao.
Sạ Kim Lôi liếc xéo qua vai. Mắt hắn lướt qua Awa rồi về lại Kêta, bộ mặt thản nhiên như người ta liếc một con kiến bò trên tường.
— Con bé đó, — hắn nói, — mày quý nó hả? — Hắn giơ tay lên. Các ngón tay hắn khẽ động — không