Thời Gian Griot - Chương 4
Tiếng trống trận không đến từ mặt đất. Nó đến từ trong lồng ngực Kêta, từ sợi chỉ đang đập, và cậu biết điều đó vì cái nhịp ấy trùng khít với nhịp của bàn chân binh lính đang giẫm lên đá ong — mười hai nhịp, nghỉ, mười hai nhịp — như thể cả đội quân được dệt ra từ cùng một đoạn sử.
— Kêta! — Awa đã đứng dậy từ lúc nào, tay vẫn nắm con mắt chàm nơi cổ tay. — Chạy không?
Cậu chạm sợi chỉ trong cổ họng. Lạnh. Rồi nóng. Rồi lạnh trở lại. Sợi chỉ không trả lời câu hỏi của Awa. Nó đang nghe ngóng. Nó đang đếm.
— Không chạy xuôi đường. — Kêta nhìn về vầng bụi. — Mình chạy ngược gió.
— Ngược gió là chạy vào biển đen đấy. — Awa nhếch mép. — Mày điên à?
— Vào biển, không vào cát. Binh lính đi theo con đường cũ, vì con đường cũ giữ được ký ức trong đá. Ra khỏi đá ong, chúng mất dấu.
Awa không hỏi thêm. Cô cúi xuống, quấn con dê con bằng da cừu rồi choàng lên vai, rồi cả hai lao về phía tây, nơi mùi muối đặc dần và cát bắt đầu rời khỏi gót chân như đang trượt khỏi một câu chuyện.
Mười hai nhịp sau lưng. Nghỉ. Mười hai nhịp nữa.
Rồi tiếng trống đổi nhịp. Chậm hơn. Kéo dài hơn. Một giọng nói trùm lên tiếng trống như khói trùm lên lửa:
— Kêta. Con trai của chất giọng thứ bảy. Ta biết tên ngươi.
Kêta vấp trên đá ong. Awa đỡ khuỷu tay cậu, không nói gì. Cậu ngoái lại. Vầng bụi đã gần hơn, và phía trước vầng bụi, một người đi bộ, đầu cạo trọc, hai bên thái dương khảm vảy đồng sáng loáng dưới nắng tàn. Hắn không chạy. Hắn bước. Mỗi bước của hắn khiến cát quanh hắn rung lên như mặt trống.
Đệ Nhất Quân Sạ Kim Lôi.
Giọng hắn như đinh sắt gãy, vang xa hơn cả một đội quân.
— Ngươi kéo quá khứ về xong, ngươi thấy gì? Thấy thầy mình còn sống? Không. Ngươi chỉ thấy một khoảng cát rỗng. — Sạ Kim Lôi nâng một bàn tay, và từ trong lòng bàn tay hắn, một dải bụi xám bò ra như sợi chỉ tháo tung. — Ta là người dạy ngươi cách đứt. Ta đã đứt ngươi từ trước lâu rồi, cái thằng nhớ gì cũng không tin nổi.
Awa khựng lại.
— Mày quen hắn hả?
— Không. — Nhưng cổ họng Kêta đau rát. Vai trái cậu nhói, nơi vết bỏng hình xoáy tròn; vết bỏng ấy đang nóng lên, tưởng như bàn tay nào đó vừa đặt lại.
— Kêta. — Awa gọi tên cậu, và cậu nghe được. Cô vẫn gọi được tên cậu. Được. Sợi chỉ còn giữ được cái neo ấy. — Đừng nghe. Nghe là nó giữ mày lại.
Cậu nghe.
Kêta nắm lấy tay Awa, chạy.
Họ lao qua một bãi muối nứt, nơi mỗi viên muối lưu giữ một âm thanh nhỏ: tiếng cười trẻ con, tiếng cừu kêu, tiếng đàn bà cãi nhau vì nồi canh. Kêta nghe hết, chỉ trong ba bước chân. Tai cậu bắt đầu hát theo những âm thanh ấy, một cách vô thức, và trong đầu cậu hiện ra hình ảnh: một cái giếng, nước trong vắt, bóng một cậu trai cúi xuống lấy nước, quay lên thì mặt cậu ta đã biến mất, chỉ còn cái miệng của đứa khác.
— Kêta, đừng nhìn muối. Muối ăn mắt đấy.
— Tao thấy được ký ức trong muối.
— Thì đừng nhìn. — Giọng Awa gắt, nhưng tay cô siết chặt tay cậu hơn.
Phía sau, Sạ Kim Lôi vung tay. Trống trận đổi nhịp. Đất đá dưới chân hai đứa bắt đầu mềm ra, nhũn ra như bùn. Awa hét lên khi chân cô lún xuống nửa bắp chân; con dê trên vai cô kêu be be inh ỏi.
— Hát đi, Kêta! Hát cái gì cũng được!
Cậu mở miệng. Trong cổ họng, sợi chỉ rung lên, và cậu hát bài ca của mẹ cậu — không phải nhớ, mà là cổ họng cậu nhớ, cơ thể cậu nhớ, đánh trống bằng ngón tay xuống đùi như ngày xưa bên cối giã muối.
Cát dưới chân họ hóa lại thành cát.
Nhưng ở đâu đó trong cơ thể Kêta, có một ký ức tách ra và rơi mất. Cậu không biết là ký ức nào. Chỉ thấy hụt, như thể có người vừa lấy khỏi đầu cậu một màu, và cậu phải sống thêm một ngày nữa mà không biết mình đã mất màu gì.
Họ tới được mép nước khi mặt trời lặn.
Biển đen không phản chiếu hoàng hôn. Nước đen như da thú, chỉ lăn tăn theo gió; ở đâu đó dưới mặt ấy có tiếng nói lụn vụn, như một khu chợ bị nhấn chìm lâu rồi nhưng chưa chịu im. Mấy con thuyền cũ nằm phơi xương sườn trên bãi cuội; một chiếc còn đủ ván, buộc dây nỏm bỏ ra như những lọn tóc.
Awa tụt khỏi vai con dê, đặt xuống cát, quỳ bên mép nước, nhúng tay vào biển rửa vết chàm. Nhưng vừa rửa, con mắt trên cổ tay cô mở ra thêm, long lanh nhựa đỏ.
— Thôi đừng rửa. — Kêta ngồi bệt xuống. — Cái ấy không thuộc về nước biển.
— Thế thuộc về đâu?
— Về người chôn nó.
Awa rút tay ra, lau lên vạt áo. Cô không nhìn cậu mấy giây, rồi nhìn, và một cái gì đó trong mắt cô đổi màu — không thành giận, mà thành lạnh.
— Kêta. — Giọng cô kéo dài tên cậu như kéo sợi dây đàn quá căng. — Lão Boubacar vạch con mắt này cho tao từ đêm trước khi làng cháy. Lão nói: giữ cái này, nó là của thằng bé, nhưng không phải để cho nó, để giữ hộ nó. Tao tưởng tao hiểu. Nhưng từ tối qua tới giờ, cứ mỗi lần tao nhìn mày, con mắt này đập lên một nhịp. Một nhịp nữa. Một nhịp nữa. Và tao nhớ thêm một thứ.
— Nhớ gì?
Awa cúi đầu. Gió biển khoác lên lưng cô một lớp muối mỏng; lọn tóc bay ngược lên, dính ngang má.
— Tao nhớ mày có bốn lọn tóc chứ không phải bảy.
Kêta sờ lên đầu mình. Bảy lọn. Đếm. Bảy. Đúng bảy.
— Tao tết bảy lọn suốt đời mà.
— Ừ. — Awa ngước lên, và cười, cái cười của người không vui. — Nhưng trong ký ức khác của tao, mày tết bốn. Bốn lọn đính hạt cườm vỏ ốc. Ba lọn thừa ra bị lão Boubacar cắt đi trong một đêm có trăng máu, khi mày khóc. Tao còn nhớ mùi tóc mày cháy trong làng, mùi ấy khác với mùi người bình thường cháy.
Kêta chống tay xuống cát, nhưng cát lạo xạo, trôi đi, không cho tay cậu bám.
— Mày đang thử tao.
— Tao mà thử mày làm gì. — Awa đứng lên, phủi muối khỏi đầu gối. — Tao nói sự thật, Kêta. Có hai mày trong tao: một mày bảy lọn, một mày bốn lọn. Và bản bốn lọn biết mẹ mày chết thế nào, còn bản bảy lọn thì không. — Cô dừng lại. — Bản nào trong hai bản đang ngồi đây, tao cũng không muốn biết.
Sợi chỉ trong cổ họng Kêta đập một nhịp chậm rãi, nặng như đá. Cậu hiểu ra điều Awa không nói: cái vết chàm con mắt ấy đang chứa hai phiên bản của cậu cùng lúc, và mỗi khi cô gọi tên cậu, cô lại phải chọn một phiên bản để nói vào. Có ngày cô gọi vào khoảng trống — cái phiên bản cậu đã chết.
— Tối nay. — Kêta nhìn con thuyền. — Tối nay tao sẽ hát. Tao sẽ hát tên tao, cắm nó xuống đáy nước, buộc cái này — cậu gõ ngực mình — — không trôi nữa. Mày muốn gọi tao là gì cũng được, chỉ cần mỗi lần gọi, mày hình dung cùng một khuôn mặt.
Awa im lâu.
— Mày nói nghe như lão Boubacar.
— Lão nói vậy hả?
— Không. — Awa quay lưng về phía biển, kéo con dê lên. — Tao nói vậy. Vì lão không bao giờ hứa những thứ lão không chắc. Lão chỉ nói một câu: “Sợi chỉ không cứu ai. Người cầm chỉ mới cứu được.”
Đó là lúc cậu nhớ ra. Sợi chỉ nhớ hộ cậu. Cậu nghe lại giọng Boubacar, cát lẫn giọng, yếu như gió lọt qua kẽ răng: “Sợi chỉ hồng ngọc không tự dệt được mình. Ngươi phải dệt cho nó một khúc ca mới, nếu không nó rã khi ta chết.”
Và Kêta chưa dệt cái gì mới cả. Cậu mới kéo. Mới đứt.
Ngọn lửa trại đầu tiên bật lên từ đá lửa của Awa khi trăng máu lên khỏi mặt biển. Awa ngồi cách Kêta một quãng, đúng một con dê con. Cái khoảng cách ấy không phải thù địch — nó là thận trọng. Và Kêta hiểu, cậu phải dệt cái khúc ca ấy trước khi đêm kết thúc.
— Awa.
— Gì.
— Nếu lát nữa tao hát mà mày thấy kỳ, mày cứ nhắm mắt lại. Đừng nhìn tay tao.
— Tại sao?
— Vì có cái gì trong tay tao đang tự vẽ.
Cậu mở hai bàn tay ra trước lửa. Trên những vết chai vì đánh trống từ nhỏ, có sợi chỉ hồng ngọc bằng xương bằng thịt, li ti, bò theo đường chỉ tay như rễ cây non.
— Mẹ kiếp. — Awa lùi nửa bước. — Nó lan ra ngoài rồi.
— Tao biết. Nó cần được dệt. — Kêta nhắm mắt. — Trống của tao đây.
Cậu đập hai bàn tay xuống mặt cát ướt. Không có da dê, không có tang trống, chỉ có tay người và cát và biển đen — nhưng tiếng đập vang ra như thể có một tấm trống lớn dưới lòng đất, tấm trống ấy trả lại từng nhịp, chậm và sâu.
Kêta hát. Bài ca đầu tiên cậu tự dệt cho mình. Không có lời về cha mẹ, không có lời về làng cháy. Chỉ có tiếng gọi tên mình theo bảy nhịp — vì cậu có bảy lọn tóc — rồi theo bốn nhịp — vì trong một phiên bản nào đó cậu có bốn lọn — rồi trở về bảy, và cả hai cùng vang, chồng lên nhau, không cái nào lấn cái nào.
Đến nhịp thứ mười hai, con dê trắng trong giấc mơ bước ra khỏi ngọn lửa trại.
Sừng xoắn vàng. Lông trắng như muối khô. Nó không nhìn Awa. Nó nhìn Kêta, và giọng nó là giọng trống mẹ cậu đánh ngày xưa:</p