Thời Gian Griot - Chương 17
Kêta chưa kịp hỏi hết câu. Trong cổ tay phải của Awa — nơi vết chàm hình con mắt nằm im như một vũng nước đen đã khô — có gì đó nhúc nhích. Một sợi ánh sáng xanh lục mảnh như tơ nhện vạch ra từ con ngươi của vết chàm, bò dọc theo đường gân tay cô, chui vào kẽ ngón.
Awa giật tay lại, đánh rơi nút len chưa kịp buộc. Cô nhìn cổ tay mình như nhìn một con vật lạ bò lên da.
— Nó vừa… — cô nghẹn lại. — Nó vừa mở mắt.
Boubacar ngồi trên phiến đá, tay chống lên đầu gối. Dáng lão như một cây cổ thụ đã cạn nhựa. Lão không nhìn Awa, mà nhìn khoảng không phía sau cô, nơi con dê trắng đứng im lìm mà sừng xoắn vàng bắt được tia sáng duy nhất trong hốc rừng keo.
— Nó mở ngày hôm nay, không phải ngày khác, — lão nói. — Vì cháu vừa buộc một nút. Sợi chỉ thời gian không chịu nút. Nó chỉ chịu hát. Mỗi nút con người buộc, thời gian phải gật một lần.
— Ý ông là gì?
— Ý ta là hai cháu vừa làm một điều dại. — Lão quay sang Kêta. — Đưa tay đây.
Kêta đưa tay. Boubacar nắm cổ tay cậu, ngón cái lão ấn xuống vết bỏng hình xoáy tròn trên vai trái, và bàn tay kia lão đặt lên khí quản Kêta. Hơi thở cậu nghẹn lại. Cảm giác như có dây đàn căng ngang cổ họng, ai đó kéo thử một cái, rồi thả ra. Tiếng vang lên trong xương: tưng, tưng, tụng.
— Giống, — lão lẩm bẩm. — Vẫn giống. Sợi chỉ còn nguyên.
— Nó ở đâu?
— Ở chỗ cháu hay quên nhất. Giữa hai lần cháu nhớ.
Boubacar buông tay. Mắt lão lúc này mới chịu chuyển sang Awa, và cái nhìn ấy không dành cho đứa chăn dê mười ba tuổi. Cái nhìn dành cho một thứ gì đó đã sống lâu hơn tuổi của cô.
— Người Ăn Ký Ức xuống hầm rồi, — lão nói. — Nhưng không phải để ăn. Để treo. Cô ta đang tìm một khúc ca trong bụng cháu. Một khúc ca hát bằng thứ tiếng chưa ai nói trên đất Sahel này.
Awa nuốt khan. Cô ngồi bệt xuống đất, hai tay ôm lấy cổ tay phải, không còn giữ vẻ bộc trực thường ngày.
— Cháu nghe nó cả tối hôm qua, — cô thú nhận. — Như có người ngồi cạnh cháu mà hát. Không phải tiếng mẹ. Không phải tiếng bà. Tiếng đàn ông. Cháu không hiểu tiếng.
— Cháu hiểu, — Kêta nói. Giọng cậu lạc đi. — Cháu hiểu mà. Từ hôm qua cháu cũng nghe. Lúc đầu cháu tưởng cháu nghe trong đầu cháu. Nhưng cháu quay lại, cháu thấy tay Awa. Vết chàm trên tay Awa sáng lên đúng lúc trống trong đầu cháu đập.
Boubacar khẽ rùng mình, khe khẽ, một cái rùng mình của người già không còn nước để run.
— Biết rồi thì phải nói. Không nói thì nó ăn vào chỗ khác. — Lão đứng dậy, chống gậy vào một gốc keo khô, gỗ nứt ra một đường mới. — Ta kể cháu nghe một câu chuyện, Kêta. Câu chuyện ngắn thôi. Đủ để cháu hiểu vì sao ta không chết được dù ta muốn.
Rừng lặng đi. Ngay cả tiếng rận đất cũng ngừng kêu. Boubacar nói, và tiếng lão như dao gọt vỏ cây, từng nhát đều, lộ ra bên trong là một chuyện rất cũ.
— Hồi ta còn là Griot học việc, ta có một sợi chỉ. Sợi chỉ ấy mỏng, màu đỏ như máu khô. Ta giữ nó trong cuống họng. Một hôm, Hội Đồng tới. Chúng nó bảo: chỉ là thứ nguy hiểm. Đưa đây, chúng ta sẽ đưa ra cho thế giới một sợi chỉ mới, sáng hơn, không bị cong. Ta không đưa. Chúng nó đốt cả dòng họ ta, từ người lớn tới con nít lên ba tháng. Ta chạy vào sa mạc. Ta sống. Ta gọi đó là may. nhưng ta không hề già đi từ hôm ấy.
Lão giơ tay. Da tay lão xám đen, nhưng không có một vết nhăn nào đủ già so với tuổi đáng lẽ phải có.
— Bao nhiêu đời mùa cát rồi hả thầy? — Kêta hỏi.
— Ta đếm tới bảy trăm hai mươi trận mưa. — Lão cười mệt. — Griot già mãi. trừ khi hắn truyền chỉ. Ta muốn chết. Ta đợi cháu ba trăm năm. Cháu là người cuối cùng ta có thể truyền cho.
Kêta cúi đầu, hai tay nắm lấy nắm tay trên đùi, da mu bàn tay căng ra.
— Ba trăm năm cháu mới tới, — cậu nói. — Nếu cháu không tới?
— Sợi chỉ của ta rã. Ta chết. Chỉ có vậy. Nhưng sợi chỉ của cháu… Cái cháu đang giữ không phải sợi của ta, hiểu chưa? Ta đưa cháu cái bóng của sợi ta. Để cháu tự dệt sợi cháu. Ta chỉ muốn cháu sống đủ lâu để biết dệt.
Awa ngẩng lên. Cô đã thôi ôm cổ tay. Đôi mắt cô ráo hoảnh, và có một cái gì đó đã đổi trong giọng nói cô, đanh hơn, như muối hạt phơi khô.
— Nếu vậy thì cháu không muốn cất nút len nữa, — cô nói. — Buộc nút thì nó nhúc nhích. Không buộc thì nó ăn chỗ khác. Cho nút nó nằm đó đi.
— Cháu vừa nói một câu của người lớn, — Boubacar nói.
— Cháu nói câu của người chăn dê. Dê cháu bị cột dây không đúng nút, nó trẹo cổ. Người cũng vậy.
Trong khoảnh khắc, Kêta muốn bật cười. Nhưng cậu không cười nổi. Cổ họng cậu đang tức. Cảm giác ấy lại dậy: cái cảm giác sợi chỉ trượt lên, đòi được hát. Cậu lắc đầu, cố xua nó đi, và ngước nhìn con dê trắng.
Con dê không đứng im nữa. Nó quay đầu về hướng Đông Bắc, nơi rừng keo thưa dần và một cột bụi mù đang lên. Cát bụi ấy không giống cát bụi trên đường đi bộ. Nó lên thẳng, không tản, rồi tụt đúng một đường, như có ai thổi vào một ống khói chôn dưới đất.
— Đây rồi, — Kêta nói. — Đây rồi tiếng cháu nghe suốt đêm.
Boubacar quay người, biết trước. Lão ném gậy sang một bên, gậy đập vào gốc keo tóe vỏ.
— Awa đi với ta, — lão nói. — Cháu đi tới chỗ cột bụi kia, Kêta. Đừng chạy. Đừng trống. Nếu cháu đập trống lúc này, cháu gọi nó tới cả hội đồng. Đi bằng chân. Hát bằng môi, đừng hát bằng cổ họng. Cháu hiểu chứ?
— Cháu hiểu.
— Không, cháu không hiểu hết đâu. Nhưng chưa cần hiểu hết. Đi.
Kêta ngẩng đầu bước theo hướng cát. Cậu đi bốn bước, năm bước. Rồi qua vai, cậu thấy Boubacar ngồi xuống cạnh Awa. Lão đưa bàn tay lão lên, chỉ vào vết chàm con mắt trên cổ tay cô gái nhỏ. Awa mở lòng bàn tay ra, cam chịu. Kêta quay đầu đi, tim đập một nhịp không đúng chỗ.
Cột bụi đứng trước mặt cậu. Kêta bước vào, và cát nuốt lấy cậu trong ba hơi thở.
——
Bên trong cột bụi, ánh sáng đổi màu. Cát không bay nữa. Nó đứng im, mỗi hạt sáng rực trong suốt, như những con mắt rất nhỏ treo lơ lửng. Kêta không thể tin nổi, để tay vào không khí, thì tay cậu xuyên qua một cụm cát mà không hề bụi. Cát không bám.
Trước mặt cậu, cách khoảng mười bước, một người ngồi quay lưng.
Người đội khăn trắng của các bậc tiền bối Griot, khăn đã ngả vàng và rách tua rua. Người đàn bà Nhỏ. một tư thế rất riêng, đầu hơi nghiêng sang trái, hai tay đặt lên đùi như đặt lên mặt trống. Kêta thấy gáy người đó có một sợi dây đen chạy từ trong da ra, dài, kéo đi đâu đó hút về phía cát.
— Bà! — Kêta gọi. Cậu không định gọi. Giọng tự bật ra. — Bà! Bà dừng lại.
Người quay. Không phải Bayo. Cũng không phải ai Kêta biết. Một người đàn bà già nua, mắt mù hai bên, nhưng trên trán có một hàng chấm như ai xâu hạt muối qua da. Bà ta ngẩng lên đúng lúc sợi dây đen nơi gáy giật một cái. Đầu bà bật về sau. Miệng mở. Và từ trong cổ họng người đàn bà ấy, tiếng hát tỏa ra — không phải tiếng người, mà là ruy băng trắng, ướt, cuộn lên cuộn xuống, như ai cuộn dải vải quấn xác. Dải ruy băng ấy quấn quanh đầu một con vật không có mắt đứng cạnh bà.
Con vật ấy bằng rễ keo đen xếp lại. Nó đứng trên bốn chân gỗ, đầu là một thân cây khô, không mắt, nhưng mũi có hai lỗ sâu như hai hốc trống. Con rối gỗ ấy đang kéo dây gáy của người đàn bà. Nó kéo mỗi lần, người đàn bà lại hát một câu. Câu hát chui vào ngực Kêta như muối chui vào vết cắt.
Kêta hiểu.
— Bà là Griot bị treo, — cậu lẩm bẩm.
Con vật gỗ quay cái đầu không mắt về phía cậu. Nó không nhìn. Nó khứu. Trên mũi nó, hai hốc đen thổi ra hai luồng hơi, mùi đất chôn người. Trong hốc mắt trống của nó, một hình ảnh le lói: một vương quốc với những cánh cổng đục đẽo, người đông đi lại, rồi cánh cổng đá đổ xuống sập, nước biển đen tràn vào. Kêta hiểu ngay — con rối gỗ được làm từ một vị thần Sahel bị chôn thành cây. Và bà kia từng cúng cho thần này hát. Ba đời hát.
Nó cất tiếng. Không phải nói. Nó gõ tiếng nói vào đất: — Một khúc ca đã đủ. Ba khúc ca còn lại đi đâu?
Kêta không dám trả lời. Nhưng Boubacar bảo đừng kéo trống. Cậu dồn hTẾT hơi xuống bụng, bắt chước nhịp đầu gối. Cậu hít vào, hát đúng một nhịp bằng môi, không bằng họng. Cậu hát giai điệu buộc nút của Awa lúc nãy. Nămtế bước nhQuyột.
Con rối gỗ đứng sững. Hai hốc mũi đen mở ra im lặng. Sợi dây gáy lỏng đi một chút. Bà già Griot ngồi xuống. Bà lắc đầu chậm hai lần, rồi ngón tay bà vạch xuống cát.
Trong cát ướt, ngón tay bà gạch một đường cong, một ký hiệu tròn có tia. Kêta nhìn mà dạ dày co lại: khúc Bình Minh Cát. Hồi một đã in nó lên đây. Kêta lấy đá viết ký hiệu ấy lên lòng bàn tay mình, máu rịn ra — nhớ.
Con