Thời Gian Griot - Chương 14
- Home
- All Mangas
- Thời Gian Griot
- Chương 14 - Rừng keo và tiếng gọi dưới lòng đất
Nước muối rút hết lúc trời còn chưa kịp tan.
Bãi muối trắng loang ra trước mắt Kêta như một tấm da khô bị kéo căng, nứt nẻ hình mạng nhện. Hai cột muối vỡ vụn đổ nghiêng, từ trong lòng chúng, một luồng khí ấm phả ra, mang theo mùi nhựa keo gai và tro cốt mục — mùi của nơi nào đó Kêta ngửi thấy mà sống lưng gai lên, như nhận ra một giọng nói chưa từng nghe nhưng tai đã khắc sẵn.
Awa quỳ hai gối xuống nền muối ướt, tay áo rách tướp vẫn nhỏ nước, nhưng mắt cô không còn nhìn Kêta nữa. Cô đang nhìn vào cái khe dưới hai cột muối vỡ. Trong khe có gió thổi lên. Gió tối om.
— Dưới đó là gì? — Kêta hỏi. Cổ họng cậu đau rát. Sợi chỉ hồng ngọc nằm sâu trong đáy thanh quản, im như một con cá lặn, nhưng nhịp của nó đổi, đậm hơn, nặng hơn, như trống đổi tang trống.
Noussa chống gậy muối, bước lại gần thay vì trả lời. Lão cúi xuống hít một hơi dài qua mũi, rồi nhổ nước bọt xuống khe. Giọt nước bọt biến mất trước khi chạm đáy.
— Vùng đất thứ ba. — Lão nói, giọng khàn như kéo gỗ trên cát. — Rừng keo gai. Nơi thần linh bị chôn.
— Chôn? — Awa nhíu mày. — Ai chôn?
— Không phải chôn người. Chôn tiếng. — Noussa đặt cây gậy xuống, lão khom người, hai bàn tay vân lên mặt đất nứt. Cử động giống như một người dò đường trong đêm. — Khi Hội Đồng Treo Cổ bắt đầu tháo thời gian, chúng không tháo ngay sợi lớn. Chúng tháo từng khúc nhỏ, cuộn lại, treo lên. Nhưng thần linh không tan như ký ức người. Chúng dày hơn. Nên chúng đục bốn cái hố sâu xuống lớp đất ngủ, và nhét các thần vào dưới đó, chôn lấp cho tiếng nói không vọng lên được.
Kêta cúi đầu. Cậu đã nghe chuyện này ở đâu rồi — nhưng không phải từ miệng lão. Từ trong trống. Ngày trước, mẹ cậu đánh trống mỗi sáng lúc mặt trời chưa lên khỏi chân trời sa mạc. Bà có dạy cậu bốn nhịp gọi là: bình minh, muối, gió đêm, nước mắt. Trong đó, nhịp gió đêm được đánh chậm nhất, kéo nhất, như tiếng kêu dài dưới hố. Kêta nhớ nhịp. Nhưng cả người mẹ, cậu không nhớ nổi mặt nữa.
— À — Noussa nói, cứ như đọc được cái ngừng trong đầu cậu. — Muối ăn tiếng. Dưới cát ăn mặt. Bãi muối này không cho người ta nhớ mẹ. Chỉ cho người ta nhớ… cái tên vùng đất.
— Rừng keo nằm dưới đây?
— Không dưới. — Lão đứng dậy, giũ muối khỏi tay, rồi chỉ về hướng Đông, nơi sa mạc đỏ cháy thành một dải hổ phách ngang đường chân trời. — Đi ba ngày về phía đó. Nhưng ngươi đi một mình.
Kêta quay lại nhìn Awa.
Awa đứng bật dậy. Cô đập tay lên ngực trái hai lần. Đó là cách cô gọi tên người khác — đánh tay liên tục lên ngực, như trống vỗ, như con châu chấu kêu. Nhưng lần này tiếng kêu lạnh tanh. — Anh bảo tôi đến được tới đây rồi anh bỏ tôi, hả?
— Tôi không bỏ. — Kêta nhìn Noussa. — Ý lão muốn tôi vào một mình, vì khúc ca thứ ba không cho hai người nghe một lượt. Phải không?
Noussa không đáp. Ông lão cúi mặt, rót một ngụm nước mang theo rồi đưa bầu nước cho Kêta. — Không phải ngươi. — Lão nói sau khi cậu uống xong. — Con nhỏ Awa không được nghe khúc ca thứ ba. Nếu nghe, ký ức nó bị thay lần nữa. Và lần này, nó sẽ không nhớ ra ngươi nữa đâu.
Kêta cầm bầu nước. Cậu nhớ lại chuyện ở cổng muối. Lúc đó cậu còn không nhớ nổi là mình đã quên gì, chỉ thấy nhói ở ngực khi nhìn Awa. Giờ cô đứng cạnh cậu, mắt ráo, tay đánh lên ngực mình như đang đếm nhịp để gọi cậu về. Cậu nuốt một ngụm nước rồi trả bầu, cúi đầu xin lỗi mà không nói ra.
— Đừng cúi đầu với tôi. — Awa nói, giọng pha lẫn giận và mệt. — Đi. Tôi trông con lạc đà chờ cậu ở mép bãi muối. Nhưng tôi đánh dấu đấy.
Cô bước tới, nắm cổ tay Kêta, rồi ấn ngón cái xuống mu bàn tay cậu. Một vết chàm? Không — một vòng muối mịn nhuyễn bám vào vân da, xoáy theo hình xoáy trôn ốc. — Cái này nối với cái vết chàm con mắt trên tay tôi. Cậu còn tôi, tôi còn dấu. Cậu mất dấu, coi như cậu chết một lần nữa.
Kêta gật đầu. Noussa chúc bùa gì đó trong họng rồi bắt đầu đánh lạc đà đi ngược lại phía bãi muối, để Kêta tự bước về hướng đông nam, nơi dải cát đỏ chạm vào một vệt xanh thẫm mờ mờ — bóng rừng keo gai nằm xa tít tắp.
Ba ngày trôi qua dài như ba nhịp trống lỗi.
Đêm thứ nhất, Kêta ngủ dưới gốc cây chà là khô đã mục ruột, đặt trống lên lưng làm gối. Không có Awa cạnh, cậu nhận ra trống da dé vỗ vào lưng như nhịp tim của người khác, một người từng giữ ký ức cho cậu. Kêta kéo hơi thở xuống, đếm nhịp theo hơi cát. Khoảng hai canh ba, cậu nghe bằng vai trái — chỗ vết bỏng hình xoáy — có tiếng róc rách mảnh, như ai cắt chỉ bên trong da. Cậu không nhìn vì không có gương. Cậu chỉ nằm, ép sợi chỉ hồng ngọc đừng uốn.
Đêm thứ hai, Kêta nghe nhịp. Không phải nhịp do cậu đánh — gió cát tự kiếm thành bốn nhịp một, ba nhịp mạnh một nhịp khoan. Nhịp gió đêm. Nhịp thứ ba của bốn khúc ca. Cậu nhớ nhịp đó. Nhưng nhớ bằng cơ thể, không bằng ký ức. Cơ thể cậu nhớ cảm giác ngón tay mẹ đặt lên mặt trống bằng giấy da cá sấu, nhớ lòng bàn tay nóng của Boubacar đè tay cậu xuống, nhớ mùi lửa trại và giọng hát đàn ông trên cánh đồng muối xa. Đầu cậu không vẽ được một ngày cụ thể nào. Chỉ có nhịp chạy dọc cột sống.
Đêm thứ ba, Kêta tới rừng keo.
Rừng keo gai không xanh. Cây keo chết đứng thành rừng, thân đen như thép hun, cành khô đâm chéo vào nhau như nan quạt khổng lồ dựng giữa trời. Gốc cây rễ trồi uốn éo, toàn bộ khu rừng phủ kín một lớp bụi mịn màu tro trắng của đá vôi núi lửa cũ. Dưới chân rừng, cát đỏ mềm tụt xuống lún thành những vòng xoáy nhỏ. Không có tiếng chim, không có tiếng dế. Chỉ có tiếng gỗ nứt kêu rắc khi gió thổi uốn cành khô.
Kêta đi chậm giữa rừng. Mỗi bước chân cậu chạm đất, đất trả về một tiếng cộng hưởng rỗng. Lúc đầu cậu nghĩ là hang đất. Đến gốc cây thứ bảy, cậu dừng lại. Cậu ngồi xuống, đặt ngón tay lên đất.
Đất nói.
Không phải nói bằng chữ. Đất giữ nhịp. Bốn nhịp: bình minh — muối — gió đêm — nước mắt. Kêta nhận ra nhịp gió đêm đúng là nhịp nặng nhất cậu nghe đêm trước, nhưng đất đánh nó chậm và lỗi. Mỗi lần đánh xong bốn nhịp, đất ngừng, rồi lặp lại. Có gì đó dưới chân cậu bị kẹt ở nhịp cuối, không lên được nhịp bình minh. Kẹt lâu, nhịp trống biến thành tiếng nấc.
Kêta rút trống từ lưng, đặt dưới đất, hai tay ép chặt mặt trống.
— Tôi đây. — Cậu nói nhỏ. — Đánh với tôi một lần đi.
Cậu đánh thử. Một — hai — ba. Chưa hết câu thứ ba, tiếng trống cậu tán vào mặt đất, tiếng vang ngược trở lại chậm hơn một nhịp. Cứ như mặt đất nuốt nhịp của cậu rồi nhả ra nửa vời.
Kêta đánh lại. Lần này cậu đánh nhịp gió đêm — chậm, dai, sâu — nhưng mỗi lần đánh tới nhịp thứ ba, cậu hát khe khẽ líu vào để lấp chỗ trống:
— Cây cụt, cây cụt ơi, rễ còn nhớ ai…
Vừa dứt câu, mặt đất rung. Không mạnh. Nhưng Kêta cảm nhận từng hạt cát bò lên trên mu bàn chân cậu, như có người thổi hơi từ dưới hố. Hơi ấm. Mùi nhựa keo tươi. Xa xa trong rừng, một gốc keo khô kêu rắc dài rồi tách ra một đường nứt giữa thân cây. Ánh sáng màu mật rỉ rất mảnh, đứng chọc thẳng lên trời giữa đêm tối.
Mắt Kêta mở to. Cậu đứng dậy, bước tới gốc nứt. Bên trong vỏ cây nâu đen, có một sợi lông trắng dài — không phải lông, mảnh và mềm hơn — nhét kín miệng cây. Nó còn ấm. Cậu rút ra.
Sợi lông chạm tay cậu thì cuộn lại, biến thành một giọng nói. Giọng đàn ông trầm lắng, vang ngang đỉnh đầu, mỗi chữ có nhịp trống ở cuối, đánh lên sống mũi cậu.
— Kêta, cháu trẻ. Cháu đi sai hướng một chữ.
Kêta ngã ngồi. Trống trên tay cậu run, không phải vì cậu đánh mà vì nó tự phản ứng. Sợi hồng ngọc trong cổ họng cậu thắt lại, kéo xuống, căng tới nỗi cậu phải nắm cổ họng cho nó khỏi đứt.
— Đừng nắm. Để nó căng. Chỉ có dây căng mới nghe được tiếng dưới đất.
Kêta gạt tay xuống. Cậu thở một hơi sâu bằng lỗ mũi, mở miệng.
— Ai đang nói?
Gốc keo nứt không trả lời. Nhưng cả cánh rừng trống rỗng đáp lời cậu bằng cách rung lên một khúc đồng loạt. Một lần. Hai lần. Ba lần. Bốn lần. Rồi tất cả gốc cây khô trong rừng kêu rắc, vỏ cây nở ra đồng loạt, dài như miệng người há đòi uống. Từ trong mỗi miệng cây, hơi ấm tỏa ra thành một sợi lông trắng cuộn tròn.
Kêta cầm sợi thứ hai. Sợi thứ hai biến thành giọng khác, nhưng lần này là tiếng hát như đứa trẻ, khe khẽ:
— Ốc đảo chìm rồi. Muối đã tan rồi. Còn mình người thì chưa gọi tên được một vị thần.
Kêta đứng giữa r