Thời Gian Griot - Chương 11
Đêm đầu tiên không có mặt trời.
Kêta ngồi trên bãi muối vụn cho đến khi nhận ra mình đã ngồi đó bao lâu — cậu không nhớ nổi. Trong cổ họng, sợi chỉ hồng ngọc nằm im như một con rắn đã ngủ. Mỗi khi cậu nuốt nước bọt, cậu cảm thấy nó khẽ chớp mắt.
Awa vẫn gối đầu trên đùi cậu. Hơi thở cô đều, phập phồng nơi lồng ngực mỏng. Cô ngủ như một con dê non say nắng, hai tay co lại trước bụng.
Kêta nhìn trời. Vệt sáng bạc đứng nguyên một chỗ, không xuống, không lên. Như ai đó đã đóng đinh nó vào chân trời bằng bảy cây đinh. Phía dưới nó, sương muối bốc lên thành một dải khăn tang trắng xóa.
— Bình minh đầu tiên không có tên.
Cậu lẩm nhẩm câu đó lần thứ hai trong đêm. Lần này, cậu nghe giọng mình trả lời giọng mình:
— Không có ai gọi nó dậy.
Câu hát trôi ra khỏi miệng cậu, và bãi cát trước mặt gợn sóng. Một vệt cát lún xuống dưới chân cậu, để lộ ra một mảnh xương cá trắng ngần — mảnh xương Awa vừa đánh rơi. Kêta cúi nhặt. Nó còn ấm.
Cậu siết mảnh xương trong bàn tay, rồi luồn vào tóc cô như cài lại chiếc trâm cho một cô dâu bị cơn mộng đánh cắp.
— Awa. — Cậu gọi khẽ. — Awa ơi.
Đôi mắt cô động đậy. Rồi cô mở mắt.
Kêta chồm tới. Nhưng trong mắt Awa không có cậu. Đôi mắt nâu đục như nước ao cạn — chúng chớp chớp, lướt qua mặt cậu, lướt qua nếp áo cậu, lướt qua khoảng không sau đầu cậu, rồi khựng lại ở chân trời.
— Cậu là ai?
Kêta hé miệng. Nhưng không có gì ra.
Awa ngồi dậy. Cô nhìn xuống bàn tay mình, rồi nhìn quanh bãi muối. Ánh mắt cô dừng lại ở những thùng muối cháy dở, ở cánh cổng làng xiêu vẹo.
— Đây là đâu?
— Làng Muối Cạn, — Kêta lật đật nói. — Cậu… nhớ gì không?
Awa đưa tay lên mặt. Những ngón tay quệt qua gò má. Cô chạm vào vệt chàm nâu hình con mắt ở hõm vai, và rùng mình.
— Tên tôi là Awa, — cô nói, chậm. — Tôi chăn dê. Tôi ở…
Cô ngập ngừng. Rồi lắc đầu.
— Tôi ở đâu đó. Nhưng tôi không nhớ người. Tôi không nhớ mặt nào hết.
Kêta lùi lại một bước. Cát dưới gót cậu kêu lên như da trống căng quá mức. Trong cổ họng, sợi chỉ quặn lên một cái — mạnh, đau, kéo cậu chúi người về phía trước.
Cậu ho.
Và ra một nắm cát.
Kêta mở bàn tay, nhìn nắm cát ẩm. Một hạt cát trong đó còn đỏ lửa, một hạt còn xám khói, một hạt còn vàng nắng của buổi chiều nào đó. Như một mẩu xương vừa vỡ khỏi sườn vương quốc.
— Chúng ta phải đi, — cậu nói, nuốt khan. — Trước khi đêm thứ hai ập xuống.
— Đi đâu? — Awa nhìn cậu, cảnh giác. — Tôi không biết cậu.
— Cậu tin tôi một lần thôi.
— Tại sao?
Kêta móc trong túi vải bên hông ra một thứ. Nửa chiếc vỏ ốc xoắn — cái còn lại của đôi vỏ ốc Awa đeo bao năm. Cô nhìn nó, rồi nhìn Kêta. Bàn tay cô khẽ giơ ra, những ngón tay động đậy như đang đếm nhịp một bài trống cũ.
— Tôi… có thứ này à?
— Cậu đeo nó từ hồi tám tuổi, — Kêta nói. — Cậu nói nó giống tai dê của cậu. Cậu nói vậy suốt.
Awa cúi đầu, xoay nửa vỏ ốc trong lòng tay. Không nói gì. Nhưng cô đứng dậy.
Họ đi về phía vệt sáng bạc đóng đinh ở chân trời. Không phải vì họ tin đó là hướng đúng — mà vì chỉ có một hướng không bị bóng tối ăn.
Đi được nửa buổi, cát bắt đầu đổi màu. Trắng hơn. Mịn hơn. Lạnh dưới chân như cát biển.
Kêta cúi xuống chạm tay vào. Đúng lúc đó, trong đầu cậu bật lên một mùi — mùi muối đắng và mùi lửa và mùi da dê non vừa lột. Cậu thấy một khoảnh khắc: Boubacar ngồi trên một tảng đá, hai tay chắp lại quanh miệng, nói với cậu điều gì đó. Lão đã nói rất nhiều. Nhưng Kêta chỉ nhớ bốn tiếng.
Hát cho đủ bốn.
Ngoài bốn tiếng đó ra, cái khoảnh khắc mờ như khói.
— Nhớ được gì à? — Awa hỏi.
Cô đi phía sau cậu ba bước, đúng khoảng cách của một người chăn dê quen đếm bước chân con vật.
— Chút chút, — cậu đáp. — Tôi nhớ thầy tôi ngồi. Nhưng không nhớ thầy nói gì.
— Còn tôi thì không nhớ gì cả, — Awa nói. — Cậu có thứ vỏ ốc để cậu nói cậu biết tôi. Tôi thì chẳng có gì để tin cậu.
— Cậu có. — Kêta dừng lại, quay đầu. — Cậu nhớ nhịp trống của tôi không?
Cậu đưa hai tay đánh một nhịp vào đầu gối: tùng — tùng — tắt, tùng — tùng — tắt.
Awa khựng lại. Đôi mắt cô mở to một chút. Ngón tay cô động đậy theo nhịp, rồi ngừng ngay, như bị bắt quả tang.
— Nhớ không?
— Không phải… nhớ. — Cô cau mày. — Là tay tôi tự động. Cái đó không tính.
— Với người bị xóa ký ức, nó tính đấy, — Kêta nói. — Sẹo trong người còn hơn trí nhớ trên miệng.
Awa nheo mắt nhìn cậu một hồi.
— Cậu nói nghe như mấy bà cụ hát lời chúc, — cô nói. — Ớt ẩm vậy.
Kêta suýt bật cười. Đó là giọng điệu cũ. Đó là Awa.
Nhưng tiếng cười chưa kịp thành thì trời tối sập xuống.
Không phải tối dần. Đột ngột. Như ai đó thổi tắt một ngọn đèn dầu. Kêta ngẩng đầu: vệt sáng bạc vẫn đứng nguyên chỗ cũ — nhưng phía dưới nó, một khối bóng lớn đang tiến về. Không phải mây. Không phải bão cát.
Là một đoàn người đi trên cát mà chân không chạm cát.
Họ đi thành hai hàng dài. Hàng đầu tiên là những người mặc áo vải thô màu đồng gỉ. Trên vai họ, mỗi người khiêng một cây cột gỗ treo lủng lẳng những mảnh vải nhỏ, mỗi mảnh ghi một cái tên. Hàng thứ hai khiêng những chiếc lồng đan bằng mây đen. Trong lồng không có chim — chỉ có những khoảng im lặng hình người.
Đi đầu đoàn là một phụ nữ đeo mặt nạ gỗ. Mặt nạ khắc một cái miệng cười cong lên tận mang tai.
— Nữ Tu Sĩ Bayo, — Kêta thì thầm.
Awa nắm lấy tay cậu trước khi cậu kịp nắm lấy tay mình. Cô siết mạnh đến mức móng tay cắm vào da.
— Người quen của cậu à?
— Không phải bạn.
— Thế thì tại sao cậu run?
Cả hai lùi lại khỏi con đường chính, nấp sau một đụn cát lớn. Đoàn người đi qua chỗ họ đứng cách có mười bước chân. Không ai nhìn họ. Nhưng khi người phụ nữ mặt nạ đi ngang, cô ta quay đầu lại.
Không phải quay nhìn Kêta.
Cô ta nhìn Awa.
— Bé gái, — giọng từ sau mặt nạ vang ra ngọt như mật pha giấm. — Cháu còn giữ thứ gì trong đầu không?
Awa lùi sau lưng Kêta. Nhưng Kêta đã lùi trước rồi. Cậu ở giữa. Đúng như cái cách cậu hằng làm suốt những năm qua mà không biết mình làm gì.
— Bà hỏi nó làm gì?
— Ta không hỏi cháu, — Bayo nói. — Ta hỏi cô bé có vết chàm hình mắt. — Cô ta nghiêng mặt nạ. — Mắt mở trong da thịt là món quà lạ. Ta muốn biết nó đang nhìn về đâu.
Kêta cảm thấy sợi chỉ trong cổ họng mình nóng rực. Nó bò lên khỏi ngực, đến cuống lưỡi, chực ói ra ngoài.
Awa đột nhiên bước ra trước.
— Tôi nhìn về nhà, — cô nói. Giọng cứng. — Bà cho tôi về à?
— Nhà cháu bị đốt rồi.
— Nhà nào?
Bayo im. Mặt nạ không đổi. Nhưng Kêta ngửi thấy mùi gỗ tươi — mùi của một câu trả lời bị nuốt ngược.
— Đi tiếp, — Bayo ngoắc tay. Đoàn người lại trườn trên cát.
Kêta đợi đến khi chiếc lồng cuối cùng khuất sau đụn cát mới thở ra. Nhưng Awa không thở. Cô vẫn đứng thẳng, bàn tay còn nắm tay cậu, móng còn cắm.
— Cô ta biết tên làng, — Awa nói. — Cô ta đổi giọng khi hỏi nhà.
— Tại sao cậu chắc?
— Vì tôi không nhớ làng tên gì. — Cô quay sang Kêta. — Nhưng khi cô ta ngập ngừng, cổ tôi đau. Chỗ em mắc nghẹn. — Cô chỉ vào cổ mình. — Như có cái gì ở đó bị chèn lại.
Kêta nhìn cổ Awa. Không có gì trên da. Nhưng tin cô. Cậu tin cô theo bản năng của loài vật, không cần lý do.
— Đi mau. — Cậu kéo tay cô. — Cô ta chưa đi thật. — Kêta quay đầu nhìn quanh. — Đoàn người đó là đoàn đưa ký ức về hầm. Bám theo họ thì sẽ tới được chỗ Trưởng Ký Ức.
Awa đứng yên không nhúc nhích.
— Sao cậu biết nhiều thứ vậy? — Cô hỏi. — Cậu nói tên tôi. Cậu cầm vỏ ốc của tôi. Cậu biết cái tên của cô mặt nạ. Cậu biết cả tên chỗ này chưa tới. —— Nhưng cậu không nhớ gì.
Kêta hé miệng. Lại khép lại.
Cậu không muốn nói. Nhưng cổ họng cậu tự mở ra, và giọng nói trượt ra khỏi cậu như trượt khỏi tay người khác:
— Vì tôi đã xóa tên tôi khỏi đầu cậu.
Cát lặng ngắt một nhịp — đúng nhịp trống trong bài mẹ cậu đánh ngày dạy trống bản lần đầu.
Awa nhìn cậu. Rất lâu.
— Được. — Cô buông tay cậu ra. — Cậu dắt đường đi.
— Cậu tin tôi rồi à?
— Chưa, — Awa nói. — Nhưng tôi chưa giết cậu. Cũng gọi là tính.
Họ đi. Sau lưng, im lặng vẫn còn đứng nguyên trong một chiếc lồng mây đen. Đứng rất lâu, không ai để ý. Ít nhất Kêta để ý. Như