Thời Gian Griot - Chương 1
Trời Sahel đỏ như miệng lò nung khi Kêta nghe tiếng trống. Không phải trống làng, không phải trống cưới, không phải nhịp mừng mùa muối về. Tiếng ấy đánh từ trong xương cậu, ba nhịp nặng một nhịp nhẹ, chậm rồi mau, như tim một con thú đang bò qua đụn cát cuối cùng.
Kêta đang ngồi bên ngoài vách đất, hai bàn tay đẫm mồ hôi đặt lên mặt trống da dê căng bằng nêm gỗ. Cậu mười ba tuổi, tóc tết bảy lọn đính hạt cườm vỏ ốc, mắt màu hổ phách nheo lại vì nắng chói. Vai trái cậu có một vết bỏng hình xoáy tròn đã thành sẹo từ lâu, cái sẹo mà cậu không nhớ ai đã để lại, chỉ biết mỗi khi gió đổi chiều nó lại nhói như bị ai ấn ngón tay vào.
Trống kêu lần thứ hai.
Lần này cậu nghe rõ nó đến từ hướng nhà lão Boubacar, căn lều cuối làng nằm chênh vênh trên gờ đá, nơi lão Griot già ngồi quanh năm không chịu vào bóng râm. Kêta đứng dậy, gạt lớp cát bám trên ống chân, và chạy về phía ấy mà lòng đã trống đánh theo một cách khác – nhịp hoảng.
Dọc đường, Awa đang đuổi ba con dê trắng vào chuồng. Cô bé cùng tuổi cậu, tay trái có vết chàm nâu hình con mắt nhắm, cái vết trời sinh khiến bọn trẻ khác đồn cô nhìn được thứ người lớn giấu. Awa quay đầu, nhìn Kêta chạy qua, và ném theo một câu:
— Đi đâu mà chân đánh đàn thế? Lão Boubacar lại bỏ bùa mày à?
— Trống, Awa. Lão gọi trống.
Awa nhíu mày.
— Lão nói tao nhặt trứng gà.
Cô bé ấy để hai con dê lại chuồng, con thứ ba nhảy qua giậu rồi mất hút sau đụn cát. Nhưng Kêta không đợi, cậu phóng đi, cát bỏng bấu vào lòng bàn chân như những ngón tay khô.
Căn lều của Boubacar đứng trên gờ đá cao nhất của làng Morna, nơi người ta kể rằng cách đây một đời người, vương quốc Sahel còn có tường thành và biển xanh. Giờ chỉ còn lều, còn đá, còn gió rít qua miệng hang. Lão Griot ngồi trước cửa lều, chân gác trên một chiếc tang trống đã nứt, mắt nhắm nghiền như đang ngủ. Nhưng miệng lão thì mở, và một sợi chỉ đỏ thẫm miệng đang lơ lửng giữa hai hàm răng khuyết.
Sợi chỉ ấy không rơi xuống.
Nó đứng trong không khí, đung đưa, một đầu cắm vào cổ họng lão và đầu kia trôi về phía Kêta như con rắn mù tìm hang.
— Lại đây, con.
Giọng lão khô như cành keo cháy, nhưng khi lão nói câu ấy, cả đụn cát trước lều im bặt. Kêta cúi xuống, đặt trống da dê bên cạnh chân lão, không dám chạm vào sợi chỉ đỏ đang lơ lửng.
— Boubacar, mắt thầy mở ra.
— Thầy mở rồi một lần, không nhắm lại được nữa đâu.
Lão cười khan, ngực rung lên, và sợi chỉ đỏ giật nhẹ như bị kéo từ bên trong. Lão đưa một bàn tay run lên bần bật, năm ngón tay xòe ra chẳng còn đủ đốt, túm lấy vai trái Kêta – đúng chỗ vết bỏng xoáy tròn.
Cậu co rúm người, không phải vì đau, mà vì nhớ.
Trong khoảnh khắc bàn tay lão chạm vào, một mảng hình ảnh ùa vào đầu cậu như nước tràn bờ. Cậu thấy một người phụ nữ đàn bà trẻ đang đánh trống da dê, nhịp trống ba nặng một nhẹ – chính nhịp này – và sau lưng người ấy, một người đàn ông quay mặt đi, đôi tay mang găng lụa đen. Kêta không biết mặt mũi ai trong hai người ấy. Cậu biết chắc đó là cha mẹ mình.
— Thầy, thầy làm gì cháu vậy?
— Truyền chỉ.
— Cháu không muốn.
— Không quan trọng muốn hay không. Hội Đồng đến trong ba khắc trống nữa. Thầy biết nó đến. Thầy có hai lựa chọn: để sợi chỉ chết cùng thầy, hoặc nhét nó vào cổ họng đứa trẻ ngu ngốc nhất làng.
— Cháu không ngu.
— Cháu đánh trống giỏi nhất làng. Vậy đủ ngu rồi.
Lão cười lần nữa, và lần này máu chảy ra khóe miệng, đỏ thẫm bằng sợi chỉ.
Kêta nghe văng vẳng tiếng leng keng từ xa. Không phải leng keng đeo cổ của lạc đà. Là sắt. Là binh lính Hội Đồng Treo Cổ, mỗi tên đeo một cái chuông nhỏ bằng đồng thau đã bị gãy núm, tiếng kêu lạc nhịp như trống lệch nhịp. Cả làng im lặng, và im lặng mới đáng sợ hơn tiếng súng.
Rồi cậu thấy khói.
Khói đen trườn lên từ mé đông, nơi có nhà Awa, và tiếng dê kêu thất thanh.
— Boubacar—
— Mở miệng ra, Kêta. Há to ra.
— Thầy—
— Ta không nói bằng tiếng người được nữa. Ta nói bằng tiếng trống. Nghe đây.
Lão đập hai bàn tay xuống tang trống nứt một nhịp nặng duy nhất, và Kêta cảm thấy tim mình đứng lại. Trong khoảnh khắc tim đứng ấy, mọi âm thanh biến mất – khói, sắt, dê, gió, cát, tất cả im. Chỉ còn một khoảng không đen tuyền, và trong khoảng không ấy, sợi chỉ đỏ lướt tới, mảnh như sợi tóc, thẳng như mũi tên, và chui vào cổ họng cậu.
Nó không đau.
Nó chỉ đúng, cái cảm giác đúng đến mức cậu không thể tưởng tượng được trước đó cậu sống thiếu nó, cái cảm giác như bàn tay mình vốn đã mọc đủ bốn ngón, giờ ngón thứ năm mọc ra.
Kêta ngã quỵ, quỳ trên cát, hai tay bấu lấy cổ mình. Cậu thử nuốt – cổ họng trơn tru, không có gì. Nhưng khi cậu thử hát, một âm thanh phát ra không phải giọng cậu.
Một âm thanh trầm, ấm, như tiếng trống mẹ cậu ngày xưa, vang lên từ lồng ngực, không từ cổ họng. Âm ấy chạm vào không khí và không khí ngưng lại một nhịp.
Lão Boubacar gật đầu, đôi mắt đục ngầu mở ra, và Kêta lần đầu trong đời nhìn thấy trong mắt lão một vệt đỏ thẫm hình sợi chỉ.
— Nghe đây, vì ta chỉ nói một lần. Có bốn khúc ca dân tộc: Bình Minh Cát, Muối Đắng, Gió Đêm Rừng Keo, Nước Mắt Biển. Đi hết bốn vùng, dệt đủ bốn khúc, cháu nối lại được sợi chỉ. Cháu dệt sai, sợi chỉ rã, và mọi người từng sống dưới sợi chỉ này chết theo. Kể cả cháu.
— Cháu là người cuối cùng trong dây?
— Phải. Ta là người áp chót. Ta sống đủ lâu chỉ để đợi một đứa như cháu. Bây giờ đi.
— Thầy đi cùng—
Lão Boubacar lắc đầu.
Đúng lúc đó, bức vách đá phía sau lều nổ tung.
Không phải nổ theo kiểu bình thường. Một binh lính Hội Đồng mặc áo giáp vảy đồng đứng sừng sững trong bụi đá, đầu cạo trọc phản chiếu nắng đỏ. Mặt nạ gỗ khắc một miệng cười ngược treo trên vai. Nhưng kẻ đứng giữa tàn tro ấy không cần mặt nạ cũng đủ khiến Kêta lạnh người: cao, gầy, da khảm từng mảnh vảy đồng nhỏ như vết chàm, và mỗi lần gã nói, âm thanh nghe như đinh sắt gãy trong đất sét.
— Thầy Boubacar. Lâu quá không gặp.
Lão Griot không quay đầu.
— Sạ Kim Lôi. Trò cũ của ta. Ta nhớ ngày xưa trò đánh trống dở hơn cả Kêta.
— Ta không đến đánh trống, thưa thầy. Ta đến tháo.
Trống. Trống. Trống.
Ba nhịp. Kêta không kịp hiểu gì cả, chỉ thấy lão Boubacar đứng dậy, hai tay chắp trước ngực, hát một câu gì đó quá ngắn để nghe rõ. Cát dưới chân lão chuyển động. Lều tranh dựng ngược lên rồi tan thành bụi. Những tên lính vảy đồng loạng choạng, mặt nạ gỗ nứt dọc theo miệng cười ngược nhưng không gãy rời.
Chỉ có Sạ Kim Lôi đứng im, mỉm cười.
— Thầy vẫn giữ cái trò cũ. Nhưng ta đã treo khúc này rồi. Ngày hôm nay ta treo. Từ nay về sau, không ai ở làng này nhớ nổi chuyện gì đến trước bữa sáng.
Lão Boubacar quay lại, mắt nhìn thẳng Kêta.
— Chạy. Awa. Cứu con bé. Chạy!
Kêta không chạy ngay.
Cậu làm một điều điên rồ.
Cậu há miệng, và hát.
Sợi chỉ trong cổ họng căng lên. Cậu dùng nó, cái thứ cậu vừa nhận chưa đầy một nhịp thở, kéo ngược trở lại mười nhịp trống gần nhất – cậu muốn kéo về phút trước khi lính đến, phút lão Boubacar chưa phun máu, phút khói chưa bốc, phút nhà Awa chưa cháy. Cậu hát sai nhịp, cậu biết mình hát sai, nhưng cái đau trong ngực cậu ngăn cậu dừng lại.
Mười nhịp ấy hiện ra trước mắt cậu như một cuộn vải cũ.
Và rồi cuộn vải rách.
Tiếng xé nhỏ, khô khốc, như vải bố bị tháo sợi. Khói vẫn còn. Lính vẫn còn. Sạ Kim Lôi vẫn còn. Nhưng lão Boubacar đã chuyển sang màu tro – lão đang tan từ trên xuống dưới, da thành cát, tóc thành cát, giọng thành bụi mờ.
— Trò đã làm gì vậy, Kêta?
— Cháu xin lỗi.
— Đừng xin lỗi. Đây chính là điều ta sợ. Con trai, giọng nói có trọng lượng. Hát sai nhịp chỉ nứt thời gian. Hát sai cả khúc…
Lão nhìn Sạ Kim Lôi, nhìn kẻ đang tiến từng bước qua tàn tro.
— … thì một ngày nào đó biến mất.
Lão Boubacar tan hết.
Tang trống nứt rơi xuống đất, gãy làm đôi, và đúng giây phút ấy, tiếng chuông đồng thau vang lên. Binh lính ùa vào làng Morna từ bốn phía. Tiếng dê kêu. Tiếng người chạy. Tiếng lửa. Không có tiếng trống nào để giữ nhịp cho những thứ ấy nữa, và cậu – cậu là người duy nhất biết mình vừa giết một khoảnh khắc.
Kêta quay đầu chạy xuống dốc đá.
Cậu chạy về phía khói, nơi Awa đang ở.
Cô bé đứng giữa chuồng dê đang cháy, tay giữ một con dê con ướt lông, mắt con mắt chàm mở to nhìn cậu. Cậu túm lấy tay áo cô, kéo thô bạo.
— Đi.
— Mày làm gì ở đây—
— Đừng hỏi. Đi!
Cả hai chạy. Qua nhà cháy, qua giếng nước sôi, qua cơn