Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 3
Tro nói trong túi áo:
— Lấy khối xám. Không phải khối to. Khối vừa nắm tay, chỗ góc trái, có vệt nâu gỉ chạy chéo.
La Vân sờ. Ngón tay cậu chai đến mức đọc được quặng như người khác đọc chữ. Cậu lôi ra một khối xám nặng chừng hai cân, mặt ngoài lốm đốm gỉ, bên trong tối hơn bóng đêm.
— Đây là thứ gì?
— Thép chết non. Rèn được. Nếu ngươi đủ khéo.
Cậu cười khẩy trong bóng tối.
— “Nếu.”
— Im. Đi ra. Trước khi lão Cẩn tỉnh. Lão tai kém nhưng lão ngửi được người lạ trong kho như ngửi xỉ non.
La Vân lách người ra, cài lại chốt khóa — run tay, mất hai lần mới khớp. Đêm Miệng Lò đặc quánh tro. Không trăng. Không sao. Chỉ có mùi than sống và tiếng bễ lò chính thở đều đặn, như tim của cả một con thú nằm ngủ dưới lòng đất.
— Khối này ba năm trước ta ngửi thấy lúc ngươi đào ta lên. Cùng một mạch quặng. Mẹ ngươi chọn đấy.
La Vân khựng lại.
— Ngươi nhắc lại lần nữa xem.
— Ta nói rồi. Khối xám dưới chân ngươi là cùng mạch quặng với ta. Ngươi không hỏi, ta không nói. Ngươi vừa hỏi. Đừng bắt ta nhắc lại ba lần. Ta ghét nói nhiều.
La Vân không nói gì. Cậu ôm khối quặng trước bụng, men theo bờ xỉ trở về xưởng. Bàn chân trần đạp qua tro lạnh, qua xỉ vụn, qua vũng nước lõ lò còn ấm như nước tiểu thú. Đến cửa xưởng, cậu mới thở ra được.
Trong xưởng, cậu đặt khối quặng lên đe. Đe cũ. Ba đời lão Cẩn ngồi đây. Mặt đe mòn một võng sâu cỡ đốt ngón tay, chỗ ấy thép đã chai nhưng cũng đã mỏng tang. La Vân biết chỗ mòn đó. Sư phụ rèn hai trăm nhát búa vào đúng một điểm.
Cậu với tay lấy bễ lửa. Quai bễ trơn, cần gạt nhẹ, lò nhỏ trong xưởng đã nguội từ chiều. Muốn mở lại phải đốt. Phải có than. Cậu còn nửa sọt than Địa Hỏa để dành — loại đen xanh, cháy lâu, gió không thổi tắt. Cậu đổ than vào lò, châm lửa bằng một mảnh bùi nhùi tẩm dầu.
Ngọn lửa bò lên. Bễ kêu o o o — tiếng đầu tiên êm, rồi tiếng thứ mười khàn, đến tiếng thứ ba mươi thì nghe như tiếng người rên.
Tro im lặng mãi đến khi than cháy đỏ hết. Rồi mới lên tiếng:
— Ngươi muốn rèn gì?
— Dao.
— Dao để làm gì?
— Cắt. Gọt. Cứu người. Không biết. Cứ rèn trước.
— Sai. Rèn mà không biết vì sao rèn là ném thép vào lửa cho vui. Nghe đây, phôi thép. Thép có tĩnh, có tính. Thép nói. Ngươi trả lời. Trả lời sai một câu, thép cong một vệt. Trả lời sai một nhát, thép nứt một đường. Nói đi. Rèn cho ai?
La Vân đứng dậy. Cậu bước ra khỏi bóng mình, lại gần lò. Lửa đã đủ đỏ. Làn hơi nóng táp vào mặt cậu, khô rát, quen như hơi thở.
— Cho tôi.
Một quãng lặng dài. Rồi giọng Tro khàn khàn, như bễ lửa quá hạn giật một cái:
— Chấp nhận. Cho ngươi. Nhưng nghe. Ta nói, ngươi làm, từng bước. Không bỏ bước nào. Bỏ một bước, mất một năm ngón tay. Bỏ hai bước, ta không cứu ngươi.
— Biết rồi.
— Biết sai. Kẹp lấy khối quặng. Kẹp lớn, không phải kẹp nhỏ. Quặng này to, lửa khó vào ruột.
La Vân kẹp khối quặng xám. Cậu nhét vào than đỏ, tới lúc khối quặng ăn lửa. Lúc đầu khối quặng còn đen, rồi một chấm đỏ lăn trên mặt. Rồi cháy lan. Rồi đỏ như gạch nung. Mùi quặng cháy đặc quánh bốc lên, mùi sunfua, mùi gỉ khô chuyển hương.
— Nghe thấy gì chưa?
La Vân nghiêng người, ghé tai gần khối quặng. Tiếng than kêu rì rì. Lửa thổi phù phù. Bên trong quặng có tiếng gió lùa qua lỗ hổng tí hon — chưa, không phải tiếng gió. Nhỏ lắm. Vo ve. Như muỗi đậu trong tai. Cậu chưa từng nghe cái này. Đây không phải tiếng lắm. Nhưng cậu nghe được.
— Ta nghe được cái gì đó.
— Chưa đủ. Nghe kỹ hơn. Mảnh thép đang hỏi ngươi một câu. Nghe câu đó. Trả lời. Đó là Tĩnh Thính. Đúc Linh Sư bẩm sinh không có nó thì rèn cả đời cũng chỉ là thợ.
La Vân chớp mắt. Mồ hôi chảy xuống mi, cháy mắt. Cậu lau tay vào quần đùi, lại đặt tai vào bực nóng. Từ giữa than đỏ, tiếng vo ve nhỏ thứ hai xuất hiện. Mảnh hơn. Đứt đoạn. Rồi hai tiếng chập một, thành một âm ngân mỏng tang, mỏng như sợi tóc.
Cậu ngẩng lên.
— Nó kêu. Nó đang kêu cái gì đó. Nó… giận?
— Giận đúng rồi. Thép chết non ngủ ba năm trong quặng. Ngươi đánh thức nó bằng lửa. Nó giận. Giận thì hét. Đừng sợ giận. Sợ im. Im mới là thép chết. Giờ bưng nó ra đe.
La Vân bưng khối quặng bằng kẹp. Đặt đánh “cạch” xuống đe. Mặt đe mòn. Khối quặng bốc khói. Cậu vuốt búa. Búa cũ. Cán gỗ dầu chai bóng, đầu búa nhẹ. Sư phụ Cẩn bảo búa này chưa rèn được gì dày, chỉ rèn được đồ nhỏ. Nhưng La Vân đã quen nó từ đêm đầu tiên học nghề.
— Búa ba. Một tay. Đập vuông góc. Không đập theo trớn.
La Vân giáng nhát búa đầu. “Choang”. Hoa lửa bắn ra. Khối quặng xẹp một góc. Tro nói:
— Tốt. Nghe tiếng búa với tiếng thép chồng nhau chưa. Chưa. Đập nữa đi.
Nhát búa thứ hai. Thứ ba. Đến nhát thứ mười hai thì La Vân bắt đầu nghe ra — tiếng búa không tan tức thì vào tiếng thép. Nó vang dài, rồi tắt đột ngột. Chỗ vang dài là thép hét. Chỗ tắt là thép đã nói xong. Cậu nghe được nhịp. Cậu nhớ lại nguyên đoạn bánh răng lão chết lão để lại cho thị trấn — bánh răng quay có nhịp. Thép cũng quay. Quay trong lòng đe.
Nhát búa thứ bốn mươi. La Vân ướt áo. Khối quặng đã dài ra như con giun nóng. “Choang.” Nửa mặt vát mỏng.
Nhát búa thứ chín mươi. Mồ hôi lỏng ra khỏi tóc, ướt cổ, ướt bụng. Tro im từ lúc tiếng búa thứ tám mươi. Chỉ kịp nói một câu: “Biết đúng lúc rồi. Giữ nguyên nhịp.”
Lưỡi dao hình ra. Cạnh cong không đậu. Mũi lệch một hạt thóc. La Vân xoay. Lửa. Búa. Nước. Lửa. Búa. Nước. Nước dùng là nước tro pha cũ, đựng trong thùng gỗ sứt. Nước xịt lên thép đỏ kêu xèo. Hơi trắng dâng như sữa.
Đến phương đoạn cuối, La Vân tôi lưỡi dao lần đầu. Tôi xong. Cậu cầm lên đánh bóng. Đá mài quay tay. Mài một bên. Cậu tưởng tượng ngón tay mình chạy trên sống dao — sống dao cứng, lưng vừa tay nắm. Lưỡi sáng. Mép cắt lấp lánh như đồng tiền mới.
Lúc dao đã tĩnh, một thanh sáng đen, cậu mới nghe ra mùi Tro. Không phải mùi than. Không phải mùi quặng. Mùi khét đặc quánh, như xác đốt. Tro đang nóng lên — không phải vì đe. Vì con dao. Vì chính La Vân.
Một mùi lạ bò lên sống mũi cậu. Trong đầu cậu, có cái gì đó đang cháy. Cháy lan. Cậu nghe tiếng con gái hát. Rất xa. Rất nhỏ. Đứt đoạn. “Con mau lớn nhé, lớn như thép…” Tiếng hát chững nhịp cuối câu, lẫn tiếng nước chảy, tiếng đe vọng, tiếng búa. Sau đó là tiếng cười. Rồi tiếng cười tắt.
La Vân đặt con dao xuống đe. Cậu ngồi bệt xuống nền. Đất bám vào chân cậu như bột than dính mỡ heo. Đầu cậu trống hoang. Không phải đau. Trống. Chỗ tiếng cười vừa rồi là tiếng cười của ai?
Cậu nhíu mi. Mẹ. Mẹ cười. Mẹ hát. Mẹ hát bài gì… Cậu cố đẩy ký ức ra ngoài cho đến khi nhận ra mình không giữ được mặt chữ của bài hát. Cậu nhớ mẹ cười trước mặt mình, tiếng cười tắt. Nhưng tiếng ấy vang lên từ đâu? Sai. Tai nào? Cậu không biết. Cậu vừa để nó chảy vào than lửa.
Tro nói, lần này giọng lạnh hơn:
— Xong rồi. Ngươi nghe chứ?
— Nghe cái gì?
— Ngươi vừa trả tiền.
La Vân cúi xuống nhìn hai bàn tay. Tay trái. Tay phải. Cậu đếm bằng tay: “Mẹ cười, mẹ hát.” Cậu đếm tiếp: “Mẹ nói gì nữa.” Cậu im. Cậu đứng dậy, đi tới đi lui ba vòng xưởng. Lò vẫn đỏ. Bễ vẫn kêu. Tro im như đá.
Rồi cậu dừng trước con dao trên đe.
— Ta không nhớ giọng bà.
Tro không trả lời.
— Ta từng nghe giọng bà mỗi ngày. Mỗi sáng. Ta không nhớ. Ta có ký ức. Ta có hình. Ta có mùi. Ta không có giọng. Im quá, Tro.
Tro nói, khàn hơn:
— Luật Đổi Nhớ. Mỗi lần đúc linh khí, chủ nhân mất một mảnh ký ức. Đó là giá. Mảnh đầu mất ít. Ngươi vừa rèn một con dao nửa linh khí. Mất một giọng. Lần sau, mất nhiều hơn. Hiểu chưa.
La Vân nhặt con dao lên. Cậu cầm vừa nắm. Da cậu bỏng xước, con dao lạnh như băng. Nhưng mỗi lần nắm, tay cậu rộn lên một nhịp. Dao nhớ nhịp búa của cậu. Nó ngân một tiếng dài lúc cậu siết cán. Nhụy dao sáng một đường như tơ.
— Dao này có linh?
— Chưa. Nhưng có tĩnh. Nó dính ngươi rồi. Đeo đi. Đừng mất.
La Vân tìm dây da, xâu cán dao vào, đeo trước bụng. Dao lạnh áp vào bụng nóng. Tro bảo:
— Sáng mai, ngươi phải đi gặp A Tú.
— Vì sao?
— Vì con nhóc đó giữ tro luyện xưa. Tro trong tay con nhóc có mùi thép đồng tộc với ta. Ngươi muốn biết mẹ ngươi chọn khối quặng vì cái gì, phải tìm tro xưa. Ta đói tro xưa. Nhưng phải cẩn thận. Người ngửi được tro xưa không chỉ có ng