Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 2
Đêm đó La Vân không ngủ.
Cậu ngồi xổm trong góc xưởng rèn, lưng dựa vào cột gỗ, trước mặt là đống than Địa Hỏa cháy dở. Ngọn lửa nhỏ đủ để cậu thấy rõ khối kim loại đặt giữa hai đầu gối — đen như mắt quạ, lạnh như đá mùa đông, không một vết xỉ bám dù đã nằm trong lòng đất ba năm.
Ba ngón tay. Ba ngón tay. Hình ảnh đó in vào mí mắt cậu, không chịu trôi.
La Vân đã lẻn về xưởng theo đường vòng — qua bờ xỉ, qua con dốc than bỏ hoang, qua mái nhà của lão bán nước dùng hẹp người. Cậu không thắp đèn, không đóng cửa, không làm gì ngoài việc ngồi xuống và đếm từng tiếng bễ lửa trong lò đã tắt.
Một. Hai. Ba. Ngực cậu đập như búa nện đe.
Khối kim loại trên đầu gối khẽ rung. Giọng Tro khàn khàn vang lên trong đầu, không qua tai:
— Ngươi thở đi. Nghe ngươi thở mà ta muốn hỏng xỉ rồi đấy.
La Vân siết môi. Khi máu đã bớt nóng, cậu nói khẽ:
— Hắn ta… thợ săn thần binh là gì?
— Hắn không rèn. Hắn săn. – Giọng Tro nặng như chì nóng. – Kẻ như ngươi – à không, kẻ như ta – sinh ra là linh hồn cổ, chết rồi thì không tan. Hắn đi tìm những linh hồn cổ còn sót lại trong kim loại, nhổ ra, ép vào thần binh mình muốn đúc. Không có Luật Đổi Nhớ. Không có đau. Chỉ có lợi.
La Vân nhìn khối kim loại trong tay mình. Nhỏ. Nặng. Bên trong là một con người đã chết ba trăm năm.
— Vậy sao ngươi còn ở đây? Sao hắn chưa…
— Vì ta vẫn còn chỗ trốn. – Tro cắt ngang. – Và vì ta chưa đủ ngon. Chưa đủ chín. – Một tiếng cười khô, không vui. – Giống thép ngươi rèn vậy. Thép non thì thợ không thèm lấy. Chờ nó chín thêm. Cháy thêm. Rồi bẻ.
Cả người La Vân lạnh đi. Cậu nghe thấy — không phải Tro nói — mà nghe thấy trong than, trong xỉ, trong khối kim loại trên đầu gối một tiếng ngân rất mỏng, như sợi dây thép căng giữa hai ngón tay quá lâu.
Tĩnh Thính.
Tro đã gọi nó như vậy đêm qua. La Vân chưa kịp hỏi. Giờ tiếng ngân càng lúc càng rõ, và trong tiếng ngân đó có hình.
Một cái lò. Lửa cao ngang đầu người. Một bàn tay đưa búa — đưa hướng búa — và giọng nói:
— Nện từ sống lưng, không nện ngọn.
La Vân ngồi bật thẳng người.
Cái lò. Cái lửa. Bàn tay đó.
Cậu đưa tay phải lên, gồng nắm đấm lại. Cánh tay chi chít sẹo bỏng. Đó là tay cậu. Nhưng bàn tay trong tiếng ngân kia… không phải tay cậu. Nhí quá. Mềm quá. Cỡ mười hai tuổi.
— Tro. — Giọng cậu khản. — Ngươi vừa làm gì vậy.
Khoảng lặng. Rồi:
— Ta cho ngươi xem một thứ ta còn giữ được. – Tro chậm. – Ký ức về Đúc Linh Sư đầu tiên của ta. Người dạy ta. Và… – Nó dừng lại. – Và người dạy ngươi.
La Vân quay đầu nhìn ra cửa xưởng. Đêm ngoài kia đen như chảo nhựa. Miệng Lò im ắng đến mức có thể nghe thấy một chiếc lá rơi từ mái nhà xuống đống xỉ.
— Ngươi đang nói là… mẹ ta?
Tro không trả lời ngay. Khối kim loại trong tay La Vân nóng lên một độ rất nhỏ — như hơi thở phả lên mùa đông.
— Ta nhớ cái mùi thép trên người bà. Giống ngươi. Nhưng chín hơn. Nhiều. – Tro nói. – Và ta nhớ bà cầm búa tay trái.
La Vân cúi xuống nhìn tay phải mình. Cậu cầm búa tay phải. Sư phụ Cẩn bắt cậu tập tay phải từ năm mười tuổi vì “tay trái chưa quen”. Nhưng mẹ cậu… cầm búa tay trái.
Vậy người dạy cậu, từ trước khi được gửi cho sư phụ Cẩn, là mẹ.
Cậu chưa từng nhớ được điều đó. Ba năm qua, trong đầu La Vân chỉ có một khoảng mờ thay chỗ ký ức — nửa mặt mẹ, tiếng cười mẹ, giọng mẹ nói gì đó khi cậu còn nhỏ. Và hôm nay Tro vừa khui vào đúng khoảng mờ đó, mở một khe sáng nhỏ xíu.
Rồi Tro nói — lần đầu tiên, không mỉa mai, không khàn khàn gạt giọng:
— La Vân. Ta cần ngươi rèn. Ngươi cần ta dạy. Nhưng phải rõ luật. Ngươi nghe cho kỹ.
Xưởng rèn im như mộ. La Vân gật đầu chậm.
— Nói.
— Luật thứ nhất: mọi thứ trên đời phải rèn mới đáng giá. Ngươi biết rồi, khỏi nhắc. Luật thứ hai: chỉ ai có Tĩnh Thính mới rèn được thần binh. Ngươi có. Nhưng có thôi chưa đủ. Luật thứ ba — Tro ngừng một nhịp, — Luật Đổi Nhớ.
La Vân nhíu trán.
— Thần binh không. hề. Ngủ. Nó chỉ ngủ thật sâu. Khi ngươi rèn nó chín, khi ngươi gọi nó dậy, ngươi phải trả giá. Không phải máu. Không phải xương. – Tro khẽ cười, lần này cười thật. – Ngươi trả bằng ký ức. Mỗi lần thần binh thức tỉnh, ngươi mất một mảnh ký ức về người ngươi yêu nhất. Mất hết thì ngươi chết. Nhưng ngươi chết mà không biết mình chết. Kiểu chết tệ nhất.
Đêm bớt lạnh. Người La Vân thì không.
— Vậy nếu ta rèn…
— Nếu ngươi rèn thứ gì thật mạnh, rất có thể ngươi quên mặt mẹ ngươi. Quên giọng bà. Quên bà đứng thế nào, cười ra sao, buộc tóc kiểu gì. Quên từng món một. – Tro nói dứt khoát. – Đó là giá. Ta không ép ngươi. Ngươi có thể ném ta xuống hố than. Nhưng ta tìm ngươi… vì ta không còn ai khác.
La Vân ngồi im rất lâu.
Rồi cậu đứng dậy. Cậu bước tới đống xỉ cạnh lò, nhặt một thanh thép cũ sư phụ Cẩn vứt đi — cây cột chuồng cũ, đã nằm mưa mấy tháng, rỉ hoe hoe như vỏ hàu. Cậu ném vào chậu nước, kéo bễ, quạt than lên.
Lửa cháy. Ánh đỏ nhuộm da mặt La Vân như đồng nung chín.
— Ngươi dạy đi. — Cậu nói. — Từng chút một. Ta không muốn quên mẹ ta.
— Ngươi nói ngây thơ vừa thôi. – Tro mỉa. – Nhưng ta nghe được câu sau. Tin ta một chút đi. — Một nhịp. — Đúc Linh Sư. Cấp bậc cuối là Đúc Thần — người đúc linh hồn vào thân xác thép. Trên ta, ba trăm năm trước, người Đúc Thần duy nhất ta biết từng đúc sống một con ngựa từ xác. Ngựa đó chở ta chạy suốt trận Tàn Đồ. – Tro khựng lại. – Ta khuyên ngươi đừng mơ tới nó.
— Ta không mơ. Ta chỉ cần đủ giỏi để giữ ngươi lại và tìm mẹ ta. — La Vân kéo bễ thêm ba cái. Gió lùa lửa gầm nhẹ. — Giờ dạy ta bước một.
*
Tro dạy không phải bằng lời.
La Vân nếm thử: Tro hạ giọng, thấp đến mức khó nghe, và đọc một câu như niệm:
— Thép chín ngân ở tần số khác thép non. Ngươi bỏ que cào vào lửa. Nghe kỹ. Khi tiếng ngân ngắt lưng chừng — không ngắt hẳn — đó là lúc thép chín. Lúc đúc thần binh.
La Vân nghe. Cậu cào que than, nghe than nổ lép bép, nghe bễ thở khò khè, nghe tiếng nước nhỏ từ mái dột xuống chậu. Nhưng tiếng thép — không có. Cậu nghe tiếng cẳng tay gồng lên, tiếng mạch máu đập, tiếng tim tự đập. Thép chưa dậy.
— Không nghe gì hết. — Cậu nói, giọng chán.
— Ngươi nghe bằng tai. – Tro cười. – Tiếng thép không qua tai. Nó qua tay. Chạm khối kim loại đi. Rồi bỏ tai ra khỏi chuyện này.
La Vân chạm ngón tay lên một khối thép nóng đỏ. Đau xót. Rồi cậu nhận ra — không đau bằng sẹo cũ. Cậu chạm thêm lần nữa, lần này đầu ngón tay tì lâu hơn.
“Boong.”
Một tiếng ngân rất mảnh. Không trong tai. Sau xương tay phải của cậu — như dao cạo vào lưng đá.
La Vân giật tay lại.
— Thấy chưa. – Tro nói. – Nghe thêm vài chục lần nữa, ngươi dùng được cái đó lúc đúc. Bây giờ ta dạy ngươi chuyện khác, khó hơn. Khi mình đúc, thép chưa chín thì mình buộc phải nện. Nện nhiều. Nện cho nó chín. Lửa nóng cháy tay ngươi, búa đập trượt cũng được, cứ đập. Nhưng nếu đập quá, thép chín quá lửa, hỏng hết. Ngươi phải học dừng tay đúng một nhịp trước tiếng ngân. Nghe chưa?
La Vân không gật. Cậu đưa cây que đãng cũ lên, nện xuống khối thép một lần. Thép chưa nóng đều — que văng, đập vào chậu nước, tóe. Nước nóng bắn vào tay cậu, bỏng thêm một sẹo mới.
Tro cười:
— Thấy chưa. Phôi thép. Ngươi còn non. Nhưng ta nhặt được rồi thì ta uốn.
La Vân không nói gì. Cậu chỉ cúi xuống, nhặt cây que, nện tiếp.
*
Trời chưa sáng. Xưởng rèn của sư phụ Cẩn còn im. La Vân cần một thứ để bắt đầu thật — không thể cứ nện thép cũ cả đêm. Cậu cần quặng.
Cậu khoác áo vải thô, nhét khối Tro vào túi trong, đi chân không ra ngoài — chân cậu dày sẹo than, đạp sỏi không cần giày. Con dốc xỉ trơn như mỡ. Sau lưng, lò chính của thị trấn vẫn thở khói — lò lạnh chỉ có lò của thị trấn mới mở.
Cửa kho quặng khóa ngoài. Khóa ba chốt. Đêm nào cũng vậy, sư phụ Cẩn khóa. Nhưng La Vân biết cái chốt dưới cùng đã long từ hai mùa đông trước — băng đóng băng chống, lắc đầu khóa cũng ra. Cậu bẩy chốt, lách người vào.
Kho tối như ruột đất. Mùi quặng sắt đặc, mùi tro đốt, mùi gỉ nước. La Vân quen mùi này từ bảy tuổi. Cậu đưa tay sờ — hàng quặng chất núi. Quặng xám, quặng đỏ sẫm, quặng nâu gỉ, ba loại trộn. Cái thị trấn này sống bằng than đào từ lòng đất chứ quặng thì phải mua ngoài. Than thì tệ, nhưng thép thành được từ nó cũng là thép quý.
Tro nói trong túi áo:
— Lấy khối xám