Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 14
Cẩn ngồi bệt xuống miệng hầm, chân trái duỗi thẳng, chân phải co lại vì vết thương cũ. Gậy tre đặt ngang đùi. Tro bụi từ trên nắp hầm rơi lả tả xuống vai ông như tuyết xám. Ông nhìn La Vân một lúc lâu. Nhìn khối kim loại đen. Rồi nhìn lửa vàng trong bễ.
— Con rèn đến đâu rồi? — Ông hỏi. Giọng khàn hơn mọi khi. Bễ lò xếp lớp tro nhiều quá.
— Đúc linh. — La Vân đáp gọn.
— Tro chịu chứ?
— Chịu.
Cẩn gật. Ông thò tay vào ngực áo, lôi ra một mảnh kim loại nhỏ. Kích thước bằng ngón út. Xám đen, sần sùi, một mặt khắc hình búa đã mòn gần hết.
— Cái này… — Ông nói khẽ. — Của cha Tro.
La Vân chưa kịp hỏi. Tro khẽ run. Một tiếng rít nhỏ phát ra từ khối kim loại — như hơi thở bị kẹt ở cổ họng không có phổi.
— Cha ta… — Giọng Tro khàn đặc. — Mi giữ mảnh ký hiệu lò của hắn đến giờ?
Cẩn nhìn Tro. Mắt ông lão tinh như mắt thép mới tôi. Ông nhìn khối kim loại đen lâu, rồi nói:
— Ta từng là thợ phụ dưới trướng hắn. Lò Cửu Khê. Ba trăm năm trước. Ta còn trẻ, ta chỉ đứng thổi bễ. Nhưng ta nhớ. Hắn đúc mi — thân xác thần binh cuối cùng — trước khi bị phong ấn. Hắn chết ngay sau đó. Đinh Hạo. Lô chủ đời trước của Hắc Lô.
Tiếng gậy tre khẽ cộc xuống đá. Cẩn nện gậy một nhịp, như búa nện lên thép đã lạnh.
— Đinh Tàn Phong không phải luyện kim sư. Hắn là con trai Đinh Hạo, nhưng hắn không kế thừa được Tĩnh Thính. Hắn săn thần binh để hút linh hồn ra dùng. Lò Vô Ký của hắn — ta đoán hắn muốn dùng mi làm lõi, ép mọi ký ức trong vùng chảy vào một cái lò. Xóa sạch người còn người. Rèn vũ khí từ tro ký ức người khác.
La Vân siết chuôi búa. Tro trong khối kim loại rít lên:
— Nếu hắn đúc được Lò Vô Ký bằng lõi của ta, mọi miệng lò từ đây tới Biển Tro sẽ nằm dưới tay hắn. Không ai còn dám rèn mà không xin phép.
Cẩn đứng dậy. Tay ông run, nhưng chân vững. Ông đưa mảnh kim loại cho La Vân.
— Về Miệng Lò. Đối mặt hắn ở lò cũ. Nếu con đúc xong thanh kiếm đó ở đó — Tro có cơ hội sống. Không phải sống trong xác ai. Sống như linh khí. Cha Tro đã làm vậy. Hắn đúc một khối kim loại rỗng để giữ linh hồn, để linh hồn khỏi chiếm xác người sống. Luật Xác Thần — cách duy nhất để lách nó là đúc một cái xác không có chủ.
— Nhưng ta sẽ quên. — La Vân nói. Không phải hỏi.
— Con sẽ quên gần hết. — Cẩn đáp. Ông nhìn thẳng mắt cậu. — Ta lo cho con từ lúc mẹ con mất tích. Ta giấu con chuyện này vì ta sợ mất con. Nhưng con đã mất mẹ. Không thể mất luôn chính mình. Nên ta đi cùng con.
——
Miệng Lò chìm trong tro. Cửa thị trấn treo hai xác người lạ — quân của Cẩn ở lại. La Vân và Cẩn lách qua khe đá sau lò cũ khi trời chưa sáng. A Tú không đi cùng. Cô ở lại Xích Lâm, canh nguồn than. Cô dặn: “Đúc xong thì về. Không về ta lấy than trả nợ ngươi.” La Vân không đáp. Cậu gật. Cái gật mà cả hai hiểu.
Lò cũ nằm sâu dưới rốn núi. Cửa lò hẹp, thấp đến mức phải khom người chui. Bên trong, không khí nóng ran dù lửa tắt đã lâu. Tro bám mọi bề mặt. Mùi sắt nấu chảy để lâu năm ám vào đá.
— Đây rồi. — Tro nói. Giọng hắn run. — Tro luyện mẹ ta dùng để đúc ta. Ta ngửi thấy.
— Ngửi thấy gì? — La Vân hỏi.
— Mùi của lò Cửu Khê cũ.
La Vân đặt khối kim loại lên đe đá. Cẩn thổi bễ — bếp Địa Hỏa cũ còn than. Lửa xanh lè liếm lên miệng lò. La Vân nghe tiếng than chín trong ống bễ — tiếng thứ hai trong đời. Tiếng đầu là ở hầm của cậu. Tiếng thứ hai này lạnh hơn. Cứng hơn.
——
Cửa lò bung ra bằng một cú đá. Ba bóng người chui vào. Đi trước là một gã cụt ngón. Ba Ngón.
Hắn đứng chắn cửa, dáng thẳng, bàn tay cụt hai ngón đặt lên đai lưng. Sau lưng hắn, hai thợ rèn vác búa đá. Một người thứ ba đứng ngoài cửa, quạt lửa — cầm lò gió nhỏ, thủ sẵn đốt.
— Phôi thép non. — Ba Ngón nói. — Mi đúc được gì rồi? Trình ta xem.
Không khí nặng như thép nguội.
La Vân cầm thanh dao cũ — con dao đầu tiên. Nó mỏng, sứt lưỡi, chỉ đủ chém một cái tốt. Ba Ngón nhìn nó. Hắn cười. Không phải cười khinh. Cười kiểu thợ rèn nhìn phôi đã nung đúng lửa.
— Ta đoán mi là con trai bà ấy. — Hắn nói.
Tay La Vân khựng lại. Cân thanh dao lệch nửa phân.
— Bà Lê Cẩm. Thợ rèn giỏi. Đáng tiếc. — Ba Ngón tiếp. — Đinh lão gia không cần bà ta. Chỉ cần bà ta đúc cái lõi này. Bà ta thà quên mất con trai mình hơn là giao.
La Vân đứng im. Tro trong đe khẽ rít. Tiếng rít của kim loại sắp nóng chảy.
— Nói dối. — Tro thì thầm. — Không phải hắn giết bà ta. Nhưng hắn biết. Hắn biết bà ta đổi ký ức để cứu mi.
——
Trận đánh bắt đầu bằng một cú ném búa của gã đứng sau. La Vân nghiêng người. Búa cắm vào thành lò, đá văng. Cậu xông lên, dao chém ngang. Ba Ngón lùi đúng một bước. Không đủ. Lưỡi dao sượt qua vai hắn, xé vải, không xé da.
Ba Ngón xoay người. Gã cầm búa đá đập vào hông La Vân. Xương cậu kêu. Cậu ngã vào đống tro. Miệng ngập mùi sắt. Máu.
Cẩn vung gậy chặn gã thứ hai. Cây gậy tre gãy làm hai.
— Lui về bễ! — Cẩn quát. — Đúc! Giờ!
La Vân bò về phía đe. Tay trái bám đá. Tay phải cầm búa mẹ. Tro nằm trên đe, khối đen xám, kim loại bắt đầu đỏ từ mép vì hơi lửa từ bễ. La Vân đưa tay phải chạm vào khối. Lạnh. Im.
— Tro! — Cậu hét.
— Đây. — Tiếng Tro khàn từ sâu trong kim loại. — Hỏi ta đi. Trước khi đúc. Hỏi đúng câu.
— Mi muốn sống không?
— Sai. — Tro gằn. — Hỏi câu khác.
Ba Ngón xông tới. La Vân nghe tiếng giày đế sắt gõ đá. Cậu quay đầu. Tro thì thầm trong đầu cậu:
— Hỏi ta muốn quên gì.
La Vân mở miệng. Cậu hỏi, giọng lạc:
— Mi muốn quên gì?
Im lặng. Rồi Tro đáp, khàn đến mức như tiếng cát chảy qua ống bễ:
— Tên chủ nhân cũ. Ta muốn quên tên hắn. Ta không muốn mang tên hắn sang xác mới. Ta muốn mi đặt tên khác. Tên mi.
Ba Ngón đứng cách ba bước. Hắn giơ tay ra. Lòng bàn tay hắn đen vì tro luyện. Hắn cười:
— Đến hồi rồi. — Hắn nói. — Cái lõi. Đưa đây.
La Vân quay lại nhìn hắn. Máu từ trán chảy xuống mắt. Cậu không lau.
— Mi nói đúng một điều. — La Vân nói. — Mẹ tôi quên tôi để cứu tôi.
Cậu vung búa. Không phải vào Ba Ngón. Vào khối kim loại.
——
Cú nện đầu tiên. Kim loại rung. Lửa bùng.
Cú nện thứ hai. La Vân tưởng như đầu mình vỡ. Một mảnh ký ức bong ra. Cậu thấy mẹ — người phụ nữ gầy, tóc búi thấp, tay áo xắn tới khuỷu. Bà đang nói gì. Cậu không nghe được giọng. Ký ức rơi. Mất.
— Tiếng cười của mẹ… — La Vân nói. Không ai nghe rõ.
Cú nện thứ ba. Cú thứ tư. Kim loại dài ra. Không thành kiếm vội. Thành dáng thô — như thanh thép rèn dở dang, mỗi centimet là một phần ký ức cậu trả.
Cậu mất bàn tay mẹ — bàn tay đưa búa cho cậu thuở nhỏ.
Cậu mất buổi chiều mẹ kéo ống bễ cho cậu chơi với than.
Cậu mất giọng mẹ.
Cậu mất mùi tóc mẹ — mùi dầu lò cháy.
Cậu mất khuôn mặt mẹ — chỉ còn dáng mờ, một vệt gầy, tay áo xắn cao.
Ba Ngón thấy kim loại biến đổi, hắn lùi lại một bước. Hắn gọi hai gã còn lại:
— Chặn nó! Nó đang đúc thần binh!
Cẩn quơ mảnh gậy gãy đánh vào đầu gã thứ nhất. Gã thứ hai lách qua, xông tới La Vân. Tro rít lên. Một tia lửa từ khối kim loại bắn vào mắt gã. Gã gào, lùi lại.
— Nện nữa! — Tro hét. — Mi còn hai cú!
——
Cú nện thứ năm. La Vân tưởng như ngực mình bốc cháy. Cậu nện đến khi búa lệch chuôi. Kim loại đã thành hình thanh kiếm — dài hơn con dao mẹ để lại, hẹp hơn kiếm lính, sống kiếm dày, chuôi dài. Cậu nắm chuôi. Kiếm chưa tôi. Thép còn hồng.
Cậu nhìn vào thanh kiếm. Cậu không nhớ mặt mẹ. Nhưng lòng bàn tay cậu còn nhớ búa mẹ — lạnh, xù, cán gỗ nứt. Bàn tay trái cậu — không phải tay cầm búa. Bàn tay trái cậu còn nguyên một ký ức thô. Bàn tay mẹ đặt vào tay cậu lần đầu, khi cậu còn nhỏ, ngày đầu được phép chạm búa. Bàn tay thô ráp. Ấm. Cứng. Như vỏ cây.
Đó là mảnh cuối. La Vân không trả. Cậu giữ lại.
— Tro. — Cậu gọi, giọng khản đặc như đá vỡ. — Nhập vào kiếm. Ta giữ một mảnh. Đủ để ta nhớ mẹ đặt búa vào tay ta.
Tro im lặng một nhịp.
— Ngươi giận ta không? — La Vân hỏi.
— Phôi thép. — Tro đáp. Khàn. Nhưng không mỉa. — Ta ghét mi từ lần đầu. Mi nện búa như đập gậy. Nhưng mi hỏi đúng câu.
Khối kim loại đen sáng lên. Rồi tối lại. Lạnh đến mức sương không đọng.
La Vân đặt khối kim loại lên sắt nóng lần cuối. Cậu nện một cú duy nhất. Cú đó không