quỷ nhập tràng ở làng Hạ - Chương 14
Vong hồn bà Nhàn vẫn khóc nức nở, nhưng tiếng khóc dường như đã bớt đi phần nào sự điên loạn, căm phẫn. Chỉ còn lại nỗi đau đớn, mệt mỏi và cô độc vô biên, như thể đã thấm đẫm qua mấy chục năm vật vờ trong cõi chết.
_ Siêu thoát…? _ Liệu… liệu có được không…? Mẹ con tôi… ở dưới đó… lạnh lẽo lắm… Đói khát lắm…
Bà thì thào, giọng nói yếu ớt như ngọn đèn trước gió.
_ Chỉ cần ngươi một lòng buông bỏ chấp niệm hận thù, ta tin rằng Phật pháp vô biên, lòng từ bi của chư Phật sẽ soi đường dẫn lối, độ cho vong hồn mẹ con ngươi. Gia đình họ cũng sẽ thành tâm làm lễ cầu siêu, thay bà Yến chuộc lại lỗi lầm xưa. Hãy tin vào sự màu nhiệm của Phật pháp.
Vong hồn bà Nhàn im lặng hồi lâu. Thân xác bà Yến nằm trên giường khẽ run lên bần bật. Dường như có một cuộc giằng co nội tâm dữ dội đang diễn ra. Cuối cùng, sau những giây phút dài như vô tận, bà khẽ gật đầu một cách yếu ớt. Đôi mắt mờ đục từ từ nhắm lại, hai hàng lệ cuối cùng lăn dài trên gò má. Thân xác bà Yến mềm nhũn ra, hơi thở yếu dần, yếu dần… rồi tắt hẳn.
Lần này, là cái chết thực sự. Một cái chết lặng lẽ, nhưng lại khép lại cả một chuỗi bi kịch đẫm máu và nước mắt kéo dài hàng chục năm.
Vài ngày sau, làng Hạ chìm trong không khí tang thương, nặng nề. Đám tang của bà cụ Yến được cử hành lại một lần nữa, nhưng khác hẳn với cái không khí nhốn nháo, hoảng loạn và đầy nghi hoặc của lần trước. Không còn tiếng xì xầm bàn tán, không còn những ánh mắt tò mò. Thay vào đó là một sự im lặng đến nghẹt thở, những tiếng khóc thầm nén chặt trong lồng ngực, và những ánh mắt nhìn nhau đầy phức tạp: vừa có sự xót thương cho một kiếp người đã kết thúc, vừa có sự sợ hãi mơ hồ trước những điều tâm linh huyền bí, lại vừa có chút gì đó như sự phán xét ngấm ngầm đối với tội lỗi kinh hoàng vừa được phơi bày.
Chiếc quan tài mới tinh, bằng gỗ tốt, được đặt trang trọng giữa nhà. Rạp trắng vẫn được dựng lên, cờ phướn vẫn bay lất phất trong làn gió heo may se lạnh đầu đông. Nhưng tiếng kèn trống của phường bát âm lần này sao nghe não nề, ai oán và thê lương đến lạ thường, như tiếng khóc than cho những số phận oan trái, cho những nghiệp chướng trần gian.
Ba anh em Tủm, Tõm, Tỏm mặc đồ tang trắng, đầu chít khăn sô, khuôn mặt hốc hác, tiều tụy vì mất ngủ và đau buồn, đứng lặng lẽ đáp lễ những người khách đến viếng. Bà Vui và cô Bành mắt sưng húp vì khóc quá nhiều. Nỗi đau mất con, mất cháu của cô Bành vẫn còn đó, nhức nhối như một vết thương hở miệng. Nhưng giờ đây, trong lòng cô còn xen lẫn cả sự thương cảm mơ hồ cho vong hồn người mẹ chồng tội lỗi và cả người đàn bà bất hạnh tên Nhàn mà cô chưa từng gặp mặt. Luật nhân quả thật đáng sợ.
Bà Bảy Lạng cũng đến viếng. Lần này, bà không còn cảm giác sợ hãi như lần chạy thục mạng hôm trước. Nhớ lại ánh mắt lạnh lùng, xa lạ của “bà Yến” khi từ trạm xá trở về, nhớ lại cái cảm giác quen thuộc đến rợn người mà bà không thể lý giải lúc đó, giờ bà đã hiểu ra tất cả. Bà không nói gì, chỉ lặng lẽ thắp cho người bạn thân một thời nén nhang thơm, khói hương quyện vào không khí, mang theo những suy tư trĩu nặng về những oan nghiệt, những vòng xoáy yêu hận của kiếp người ngắn ngủi.
Cùng lúc đó, cách làng Hạ không xa, tại bờ sông vắng vẻ của làng Nùng, nơi mà mấy chục năm về trước người ta đã vớt được xác của hai mẹ con bà Nhàn trong tình cảnh bi thương, một lễ cầu siêu trang trọng, thành kính đang được cử hành. Chính thầy Hai là người đứng ra chủ trì buổi lễ. Một đàn tràng nhỏ nhưng đầy đủ lễ vật được lập ngay trên bãi cỏ ven sông. Hoa tươi, quả ngọt, hương đèn thơm ngát, vàng mã đủ loại được bày biện trang nghiêm.
Gia đình nhà bác Tủm, Tõm, Tỏm cũng có mặt đông đủ, từ người lớn đến trẻ nhỏ. Họ mặc áo tràng nâu, thành tâm quỳ lạy trước bài vị tạm thời được lập vội, trên đó ghi dòng chữ run run bằng mực tàu: “Hương hồn liệt vị Trần Thị Nhàn và hài nhi vô danh chi vị”. Họ chắp tay cầu nguyện, cầu xin sự tha thứ cho tội lỗi không thể dung thứ mà bà Yến đã gây ra, cầu mong cho vong hồn đau khổ của mẹ con bà Nhàn sớm được siêu thoát khỏi bể khổ trầm luân, được đầu thai vào một kiếp sống mới tốt đẹp hơn, không còn phải chịu cảnh oan trái, đọa đày.
Thầy Hai đứng trước đàn tràng, giọng tụng kinh trầm ấm, vang vọng cả một khúc sông yên tĩnh. Tiếng mõ đều đều, nhịp nhàng như tiếng gọi của cõi Phật từ bi. Gió thổi hiu hiu qua những rặng tre ven bờ, làm mặt nước lăn tăn gợn sóng dưới ánh nắng chiều vàng úa. Giữa làn khói hương trầm nghi ngút, lượn lờ bay lên trời cao, người ta như thấy thấp thoáng đâu đó, trong một thoáng mơ hồ, hình ảnh một người đàn bà với mái tóc dài xõa vai, đang dịu dàng ôm trong tay một đứa trẻ nhỏ. Gương mặt người đàn bà vẫn còn nét u buồn, nhưng đã thanh thản và nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Bóng hình ấy mờ dần, mờ dần, rồi tan biến vào hư không, như một giọt nước mắt hòa vào dòng sông mênh mông.
Tiếng kinh cầu siêu vẫn còn vang vọng mãi, hòa cùng tiếng gió xào xạc, tiếng nước chảy lững lờ, như một lời tiễn biệt cuối cùng cho những linh hồn đã tìm được sự giải thoát, và cũng như một lời sám hối muộn màng, day dứt cho những tội lỗi, những oan nghiệt trần gian nơi làng Hạ…
HẾT