quỷ nhập tràng ở làng Hạ - Chương 10
Thầy Hai không nói gì, chỉ khẽ gật đầu, một cái gật đầu đầy ẩn ý và uy quyền.
_ Chuẩn bị lập đàn!
Giọng thầy trầm, vang và đầy nội lực, như có sức mạnh xua tan đi phần nào sự sợ hãi đang bao trùm.
Hai người đồ đệ lập tức hành động. Họ nhanh chóng dọn dẹp một khoảng trống giữa nhà, nơi ánh sáng mặt trời chiếu vào yếu ớt nhất. Một chiếc bàn gỗ thấp, cũ kỹ được đặt xuống làm đàn pháp. Gạo nếp trắng tinh được rắc thành một vòng tròn lớn, bao bọc lấy khu vực hành lễ như một bức tường thành vô hình. Muối trắng được tung ra bốn góc nhà, nghe nói để trừ tà khí, thanh tẩy không gian. Những lá bùa vàng vẽ đầy những ký tự cổ xưa, ngoằn ngoèo như những con rắn nhỏ, được dán lên các cây cột, lên cửa ra vào, cửa sổ. Một lư hương bằng đồng lớn, chạm khắc hình rồng phượng tinh xảo, được đặt trang trọng lên bàn pháp. Nhang trầm được đốt lên, khói hương lượn lờ bay lên, cuộn xoắn trong không khí, mang theo một mùi hương vừa trang nghiêm, thanh tịnh, vừa có chút gì đó ma mị, huyền bí.
Thầy Hai đứng nghiêm trang trước đàn pháp, hai tay bắt ấn quyết liên tục thay đổi, miệng lẩm nhẩm những câu thần chú bằng thứ ngôn ngữ cổ xưa, trầm bổng và đầy uy lực. Tiếng chuông đồng nhỏ trên tay thầy bắt đầu rung lên, những âm thanh trong trẻo nhưng dồn dập, gấp gáp như tiếng vó ngựa đang phi nước đại. Tiếng mõ cá bằng gỗ mun gõ đều đều theo nhịp chú, tạo thành một giai điệu kỳ bí, vừa thôi miên, vừa cảnh tỉnh.
Bà cụ Yến, bị trói ở cột nhà, bỗng nhiên giãy giụa dữ dội hơn bao giờ hết. Bà gào thét lên, nhưng âm thanh phát ra không còn là tiếng người. Lúc thì the thé, rít lên như tiếng mèo hoang giữa đêm khuya. Lúc lại ồ ồ, khàn đặc như tiếng hổ gầm nơi rừng sâu núi thẳm. Những sợi dây thừng xiết chặt vào da thịt bà, hằn sâu những vết đỏ tía, nhưng dường như bà không hề cảm thấy đau đớn. Đôi mắt đỏ ngầu long lên, nhìn chằm chằm vào thầy Hai như muốn xé xác ông ra thành trăm mảnh.
_ Yêu nghiệt
Thầy Hai quát lớn, giọng nói như sấm dậy, tay cầm thanh kiếm gỗ đào chỉ thẳng về phía bà Yến. Thanh kiếm rung lên bần bật trong tay thầy.
Đáp lại lời thầy Hai là một tràng cười khanh khách, man dại. Tiếng cười ấy không phải của bà Yến, cũng không phải của một người đàn bà nào, mà là một âm thanh ma quái, sắc lẻm như thủy tinh vỡ, lạnh lẽo như gió thổi qua nghĩa địa lúc nửa đêm, khiến tất cả những người có mặt đều phải rùng mình, tóc gáy dựng đứng.
_ Đạo pháp? Nực cười! Lũ đạo sĩ các người thì biết cái gì! Kẻ đáng bị trừng phạt, kẻ đáng bị tru diệt hồn phách chính là con mụ Yến già độc ác, tâm địa rắn rết kia kìa! Là cả cái dòng họ Chánh Chung nhà chúng nó! Lũ đạo đức giả! Tao phải giết! Giết hết! Giết sạch không chừa một đứa! Trả thù cho tao! Trả thù cho con tao!
Cái giọng cười a dua, chế nhạo vang lên. Nói rồi, bà ta gồng mình lên, cơ thể gầy gò bỗng nhiên căng cứng lại. Những sợi dây thừng kêu lên răng rắc, căng như dây đàn sắp đứt. Hai gã đồ đệ của thầy Hai vội vàng chạy tới, dùng thêm dây thừng, ra sức siết chặt hơn nữa, nhưng cũng phải rất vất vả, mặt mày tái mét mới giữ được bà cụ đang vùng vẫy như một con thú bị trọng thương.
Thầy Hai nhíu chặt đôi lông mày rậm, nét mặt trở nên căng thẳng cực độ. Ông biết mình đang phải đối mặt với một vong hồn có oán khí cực kỳ sâu nặng, một sự thù hận đã được nuôi dưỡng qua những năm tháng rất dài. Thầy nhanh tay vốc một nắm gạo nếp đã được trì chú, đọc thầm một câu quyết rồi ném mạnh về phía bà Yến.
Gạo nếp vừa chạm vào người, bà cụ rú lên một tiếng thất thanh, đau đớn tột cùng. Những chỗ da thịt bị gạo chạm vào như bị bỏng nặng, bốc lên một làn khói xanh lè, mỏng manh, mang theo mùi khét lẹt khó chịu. Bà càng giãy giụa điên cuồng hơn, tiếng gào thét càng thêm thê lương, ai oán.
Thầy Hai không dừng lại. Ông tiếp tục tung muối trắng đã được yểm bùa, vẩy thứ nước phép màu vàng đục đựng trong một cái bát sành cổ. Mỗi lần muối hay nước phép chạm vào người, bà cụ Yến lại rú lên đau đớn, thân hình co giật liên hồi, nhưng sự chống cự không hề suy giảm.
Căn nhà gỗ cũ kỹ rung chuyển bởi những tiếng gầm thét và sự vật lộn của bà. Đồ đạc xung quanh bắt đầu tự di chuyển một cách kỳ lạ. Chén bát trên bàn thờ tự dưng rơi xuống đất, vỡ tan tành. Gió lạnh từ đâu thổi vào buốt thấu xương, lùa qua các khe cửa, làm tắt phụt mấy ngọn đèn dầu đang cháy leo lét. Không khí trong nhà trở nên lạnh lẽo, đặc quánh sự sợ hãi và mùi tử khí.
Ba anh em nhà bác Tủm và những người hàng xóm chứng kiến cảnh tượng hãi hùng đó, mặt mày ai cũng trắng bệch như xác chết, chân tay run rẩy không đứng vững, chỉ biết đứng nép vào một góc, chắp tay vái lia lịa, miệng lẩm bẩm cầu khấn Phật Trời.