Người Thêu Bản Đồ Sao - Chương 7
— Nếu ta chạm vào ngươi, chuyện gì sẽ xảy ra?
Tố Nghi hỏi, giọng khàn như vải lụa bị xé dọc theo thớ. Nàng vẫn đứng nguyên, hai tay buông xuôi bên hông, cách bàn tay đang lơ lửng kia đúng một gang tấc. Trong gang tấc ấy là cả một vực thẳm — nàng biết, từng sợi chỉ trong người nàng đều biết.
Lam Yên nghiêng đầu. Lớp sương mờ quanh người nàng khẽ động, như hơi thở của biển lúc gần sáng.
— Ta không biết. Nhưng ngươi biết.
— Ta biết luật.
— Không phải luật của Phượng Các.
Tố Nghi im. Ngoài kia, giữa những vì sao của Dải Ngân Hà Mộng, một ngôi sao lạc lối vụt ngang rồi tắt, để lại vệt bạc như sẹo trời. Nàng từng nghĩ mình hiểu thế giới này — vì nàng dựng nên nó, mũi chỉ nào cũng do tay nàng vẽ. Nhưng Lam Yên đứng đây, sờ sờ trước mắt, nói năng như người sống, thở như người sống, lại là điều nàng chưa từng dựng nổi.
— Luật cũ kể rằng, nếu hai linh hồn chạm nhau trong cõi mộng, mỗi người mất đi một mảnh ký ức thực tại. — Tố Nghi nói chậm, như thể đang đọc lại từ trang sách đã học thuộc lòng từ năm mười ba tuổi. — Không ai nói mất bao nhiêu. Không ai nói mất cái gì.
— Vậy thì ngươi sợ mất gì?
Câu hỏi rơi xuống như đá lạnh. Tố Nghi ngước lên. Lam Yên không cười, không thách thức. Đôi mắt phượng ấy nhìn nàng thẳng thắn đến mức gần như tàn nhẫn, cái thẳng thắn của kẻ đã từng đứng trên chiến trường nhìn thẳng vào cái chết mà không nhắm mắt.
— Ngươi hỏi ta sợ mất gì?
— Ta hỏi ngươi sợ mất gì. Bởi ngươi đã ba lần gặp ta trong mộng. Ba lần ngươi đứng cách ta một gang tay. Ta mỏi tay lắm rồi.
Tố Nghi nhìn bàn tay đang lơ lửng kia — bàn tay của người lính, có vết chai ngang lòng bàn tay nơi cầm kiếm, có một vết sẹo ngắn nơi ngón út. Bàn tay người thật. Nàng chợt nhận ra nàng nhớ bàn tay ấy — không phải từ ba đêm nay, mà từ trước, từ rất lâu, từ một đêm nào đó trong những trang nhật ký cũ nàng từng đọc khi mới bước vào Phượng Các. Nhưng trang ấy đã bị xé mất. Ký ức ấy đã bị xé mất.
Và nàng hiểu điều Lam Yên vừa chỉ ra.
Nàng đã quên. Nàng đã chạm vào Lam Yên một lần rồi — trong một kiếp Người Thêu nào đó, hoặc trong một giấc mộng nào đó trước cả khi Lam Yên bị áp giải. Đó là lý do. Đó là lý do mũi chỉ đầu tiên không chìm. Linh hồn nào đã thuộc về mình thì kim không thể xuyên.
— Ngươi biết. — Tố Nghi nói, không phải hỏi.
— Ta đoán. — Lam Yên thu tay về, rất chậm, như thu gươm khỏi vỏ. — Khi ta bị áp giải qua cổng Phượng Kinh, ta nghe một tiếng đàn nhỏ trong đầu. Tiếng đàn ta từng nghe ở biên ải, đêm trước trận chiến cuối. Ngươi thêu cái gì, Tố Nghi? Ngươi thêu những đêm sao của ta sao?
Tố Nghi lùi lại một bước. Đó không phải điều nàng muốn nghe. Nàng lùi thêm bước nữa, và mặt đất dưới chân nàng — thứ mặt đất được dệt từ những mũi chỉ vô hình — khẽ rạn. Sương từ chân nàng bốc lên nhiều hơn. Sinh lực nàng đang cạn. Trống canh bốn đã điểm đâu đó rất xa trong cõi thực, vọng vào đây như tiếng vỗ cánh của loài chim không tồn tại.
— Ta phải về. Nếu ta không về trước khi sương nuốt hết chân ta, ta sẽ ở lại đây mãi mãi.
— Tố Nghi.
Nàng dừng. Lam Yên vẫn đứng chỗ cũ, nhưng giọng nàng đổi khác — không còn kiêu hãnh, mà trầm xuống như đất ẩm.
— Đêm mai ngươi có đến không?
— Ta phải tiếp tục thêu ngươi vào bản đồ. Hoàng đế đã ban lệnh. NếuKim không chìm vào lụa trong bảy ngày, đầu ngươi sẽ rơi khỏi cổ, và đầu ta theo sau.
— Vậy thì đêm mai ngươi đến. — Lam Yên nói, và lần đầu tiên trong ba đêm, nàng mỉm cười, một nụ cười mệt mỏi như người vừa hiểu ra điều gì đó không vui. — Đừng mang kim. Mang theo câu hỏi. Ta sẽ trả lời ngươi tất cả những gì ta biết về tiếng đàn ấy. Còn ngươi… ngươi sẽ trả lời ta một câu. Ngươi sợ mất gì?
Tố Nghi không trả lời. Nàng nhắm mắt, siết lại ký ức mạnh nhất của mình — hơi ấm bàn tay mẹ đặt lên trán nàng trước khi mẹ bước vào phòng thêu cuối cùng, đêm mẹ thêu phong ấn thất bại và không bao giờ bước ra nữa. Sợi neo của nàng. Bàn tay mẹ kéo nàng về.
Nàng mở mắt trong bóng tối phòng thêu của mình. Lưng dính ướt mồ hôi lạnh. Khung thêu đặt trước mặt, và trên tấm lụa trắng ngà, mũi chỉ đầu tiên vẫn nằm đó, lơ lửng như một vì sao cô đơn.
Nàng nằm xuống chiếu trải cạnh khung thêu, kéo chăn lên tận cằm dù trời chưa lạnh. Trước khi mắt nhắm, nàng nghĩ đến một điều và lập tức ghét chính mình vì đã nghĩ đến nó: nàng muốn đêm mai đến nhanh hơn.
—
Sáng hôm sau, Vân Khê gõ cửa lúc sương còn chưa tan. Cô cung nữ mười chín tuổi bước vào với khay cháo nóng và một tách trà quế, mặt mũi tái nhợt như vừa gặp ma.
— Tố cô nương, người… người lại thức trắng nữa ạ?
— Có chuyện gì?
— Thái giám Đan Thư cho gọi người. Người… — Vân Khê hạ giọng, mắt láo liên về phía cửa. — Hoàng thượng đã phái người đến hỏi tình hình bản đồ sao mùa đông. Đan công công nói với họ là người đang bế quan thêu, không ai được phép quấy. Nhưng người đi rồi, người ấy vẫn đứng ngoài cổng suốt canh tư. Con… con thấy sợ.
Tố Nghi ngồi dậy, cài lại trâm ngọc sau gáy, rửa mặt qua loa bằng chậu nước lạnh Vân Khê múc sẵn. Trong gương đồng mờ, mặt nàng hốc hác hơn nàng tưởng. Nàng đưa tay kiểm tra lòng bàn tay trái — vết sẹo vẫn ở đó, im lìm. Không có dấu hiệu mất ký ức. Nàng nhớ hết: tên mẹ, năm mẹ mất, mũi thêu đầu tiên, mũi thêu giết người đầu tiên.
Nhưng nàng không nhớ tiếng đàn.
Nàng không nhớ tiếng đàn Lam Yên nói. Và giữa những ký ức nàng nhớ hết, cái khoảng trống ấy lạnh như một mũi kim đâm xuyên qua lòng bàn tay.
— Vân Khê.
— Dạ.
— Đêm qua, sau khi ta về, con có thấy gì ở hành lang phía tây không? Trên sàn ấy, phía dưới cửa sổ trông ra sân Ngự Uyển.
Vân Khê chớp mắt, rồi mặt cô tái đi thêm một bậc.
— Con… con có nghe tiếng chân. Nhưng con không dám mở cửa. Sáng nay con có liếc qua — trên sàn có mấy sợi chỉ vàng. Như kim tuyến ạ. Con nghĩ chắc là người bỏ quên.
Tim Tố Nghi đập lệch một nhịp. Chỉ vàng. Kim tuyến. Không phải nàng bỏ quên — nàng chưa từng mang chỉ vàng ra khỏi phòng thêu, càng không mang ra hành lang phía tây, nơi có cửa sổ nhìn xuống nơi giam giữ tù binh. Ai đó đã mang chỉ vàng theo con đường ấy. Ai đó đã ở ngoài phòng nàng đêm qua.
— Con thu những sợi ấy chưa?
— Dạ chưa ạ. Con sợ…
— Đừng nhặt. — Tố Nghi đứng dậy, khoác thêm chiếc áo ngoài. — Dẫn ta đến đó.
— Bây giờ ạ?
— Bây giờ.
—
Hành lang phía tây Phượng Các dài hun hút, hai bên là những ô cửa sổ hẹp chấn song gỗ đàn hương đã bạc màu. Gió lùa qua khe cửa, mang theo mùi tro tàn của lò hương đêm trước. Tố Nghi bước chậm, mắt quét từng phiến gỗ lát sàn. Nàng không cần Vân Khê chỉ. Nàng nhìn thấy chúng gần như ngay lập tức.
Bốn sợi chỉ vàng, óng ánh như giọt nắng khô, nằm thành một đường thẳng tắp kéo dài từ cột gỗ thứ ba đến tận cửa sổ cuối hành lang — cửa sổ nhìn thẳng xuống Tây Uyển, nơi Lam Yên bị giam. Một vệt chỉ còn khẽ uốn theo hình con sóng nhỏ. Sóng. Biên ải có sóng không? Lam Yên nói nàng từng nghe tiếng đàn bên biên ải.
Tố Nghi quỳ xuống, nhưng không chạm vào. Nàng cúi người thật gần, quan sát. Sợi chỉ không phải chỉ thêu thường. Sợi chỉ này có ánh xanh rất nhạt, ánh xanh của thứ nàng đã nhìn thấy quanh Lam Yên trong mộng. Ai đó đã thêu một dấu vết trong cõi thực — và dấu vết ấy dẫn thẳng từ chỗ nàng ngủ đến chỗ Lam Yên bị giam.
Hoặc là… dấu vết ấy dẫn từ chỗ Lam Yên bị giam đến chỗ nàng ngủ. Bởi chúng nằm nghiêng. Bởi sợi chỉ cuối cùng, sợi ở cạnh cửa sổ, ngắn hơn những sợi kia, như thể nó đã bị kéo căng và đứt.
Như thể có người đã thêu ngược từ ngoài vào trong đêm qua, và bị cắt đứt giữa đường.
— Tố cô nương… — Vân Khê thì thào, tay bấu chặt vạt áo. — Có phải… có phải người trong Tây Uyển không ạ?
— Im.
Một bóng áo chàm xuất hiện ở đầu hành lang. Đan Thư. Ông lão đi nhanh như người trẻ, mặt nghiêm như tảng đá chưa từng cười. Đến cách ba bước, ông dừng lại, cúi nhìn bốn sợi chỉ vàng trên sàn, rồi nhìn Tố Nghi. Ánh mắt ông không ngạc nhiên. Ánh mắt ông sợ.
— Con vào trong với ta. — Ông nói với Tố Nghi, rồi quay sang Vân Khê, giọng lạnh đi rõ rệt. — Còn ngươi về phòng. Không nói với ai một lời. Nếu lời đồn thổi bay ra khỏi Phượng Các trước khi ta cho phép, lưỡi ngươi sẽ đi trước ngươi xuống mộ.
Vân Khê run lẩy bẩy chạy đi. Đan Thư đứng im nhìn theo, rồi ông bước tới, cúi người dùng ngón út nhấc sợi chỉ ở giữa lên. Sợi chỉ nằm ngoan ngoãn trên đầu ngón tay ông, ánh xanh mờ nhấp nháy như nhịp thở cuối cùng của một ngọn nến.
— Chỉ Thêu Hồn. — Ông nói, giọng chỉ là hơi thở. — Không phải con thêu.
— Con không hề ném chỉ đi, thưa sư phụ.
— Ta biết. — Ông buông sợi chỉ xuống, mặt già nua bỗng hằn thêm nếp, như vải bị nhàu dưới sức nặng. — Ta đã sống giữa Phượng Các này bốn mươi năm, theo hầu ba đời Người Thêu. Ta từng thấy điều này một lần rồi, năm con còn nhỏ. Năm mẹ con thêu phong ấn thất bại.</