Người Thêu Bản Đồ Sao - Chương 2
Tấm lụa vẫn còn nóng ran dưới đầu ngón tay cô.
Ba đốm sáng vàng rực — nhỏ như ba hạt đậu — nằm chơ vơ giữa nền the đen tuyền, chúng không tan biến như mọi tia lửa linh hồn khác cô từng chứng kiến trong mười bốn năm hành nghề. Chúng đập. Nhè nhẹ. Đều đặn. Như ba quả tim con thú nhỏ bị bỏ quên trong lồng ngực của tấm vải.
Tố Nghi thu tay về, hai bàn tay run lẩy bẩy. Cô đã quen với việc linh hồn vùng vẫy — những kẻ phản loạn luôn vùng vẫy, dù cuối cùng chúng cũng phải đầu hàng trước mũi kim. Nhưng chưa từng có ai đẩy ngược lại. Chưa từng có ai khiến cây kim của cô — thứ kim được rèn từ dòng sông trời đêm Phượng Các khai quang, truyền qua bảy đời Người Thêu — phải khựng lại giữa chừng.
Cô đứng dậy khỏi ghế, bước vòng quanh khung thêu. Ánh đèn dầu đặt trên giá đồng chập chờn đổ bóng cô lên vách đá của tầng tháp cao nhất. Ngoài ô cửa sổ tròn nhỏ xoay về Bắc Đẩu, trời Phượng Kinh đang chuyển mình sang canh tư, mây lạnh từ phương Bắc tràn về đè lên những mái ngói lưu ly. Gió gõ vào song cửa một nhịp, hai nhịp, rồi im bặt như ai đó ngoài kia cũng đang nín thở chờ điều gì.
— Không thể nào — cô thì thầm, giọng khàn đến mức chính cô cũng không nhận ra.
Tố Nghi quỳ xuống trước khung thêu, đưa mắt soi thật kỹ. Ba đốm vàng kia không nằm rời rạc. Chúng tạo thành một đường thẳng tắp — một đường thẳng chỉ có thể thấy khi nhìn từ đúng góc này, nghiêng đầu về phía Bắc Đẩu. Và ở đầu mút của đường thẳng ấy, nơi lẽ ra phải là mũi thêu thứ tư, còn một dấu vết mờ nhạt khác. Không phải chỉ bạc. Không phải chỉ vàng. Mà là một sợi chỉ óng ánh màu ngọc bích — thứ màu cô chưa từng dùng, chưa từng chạm vào, thậm chí chưa từng thấy trong kho chỉ của Phượng Các.
Cô đưa ngón út chạm nhẹ vào nó.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng cô, buốt đến mức cô phải rụt tay lại. Nhưng trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, cô nghe thấy — không, cô cảm nhận được — một giọng nói. Không phải âm thanh vang lên từ bên ngoài. Nó vang lên từ trong xương tủy cô, nơi sâu nhất mà chỉ có mỗi Người Thêu mới chạm tới được trong những đêm thêu linh hồn.
— … Ai đó… thật lạnh…
Giọng nói khàn, trầm, như tiếng đá lăn trên sỏi. Một giọng phụ nữ. Rất xa. Rất mỏng. Nhưng rõ ràng.
Tố Nghi bật người dậy, lùi lại hai bước, va vào giá đồng. Đèn dầu rung lên, dầu tràn ra một giọt xuống mặt bàn. Cô quệt mồ hôi lạnh trên trán bằng mu bàn tay, thở dốc.
Tiếng gõ cửa cắt ngang.
— Tố nương nương? Canh tư rồi, người còn thức ạ?
Giọng Vân Khê the thé vang lên sau cánh cửa gỗ lim dày hai tấc. Cô cung nữ trẻ tuổi ấy có nhiệm vụ thay ca đèn cho phòng thêu mỗi canh tư — nhưng lần này cô ta đến sớm hơn thường lệ. Tố Nghi cau mày. Trong mười bốn năm, chỉ có ba đêm Vân Khê đến sớm, và cả ba đêm ấy đều là những đêm tin dữ truyền từ hoàng thành xuống.
— Vào đi.
Cửa mở hé, Vân Khê lách người vào, tay bưng chồng đèn mới. Cô gái mười chín tuổi có khuôn mặt trái xoan và cặp mắt to luôn nhìn trước nhìn sau như thể lúc nào cũng sợ có ai đó đứng sau lưng mình. Vừa đặt chồng đèn lên giá, cô ta đã khựng lại.
— Nương nương… tay người lạnh quá. Mặt người cũng tái đi. Người không khỏe ạ?
— Ta không sao.
Tố Nghi nói nhanh hơn mức cần thiết. Cô kéo tay áo quan phục xuống che lòng bàn tay trái — nơi vết sẹo cũ vừa nóng ran lên như bị ai cấu. Vân Khê không hỏi thêm, nhưng ánh mắt cô ta lướt qua tấm lụa trên khung thêu, dừng lại ở ba đốm vàng đang đập nhè nhẹ, và đồng tử cô ta giãn ra.
— Chúng… chúng đang động đậy. — Vân Khê nuốt khan. — Nương nương, mọi lần người thêu xong, đêm ấy tấm lụa phẳng lì như mặt hồ. Lần này…
— Ra ngoài.
Giọng Tố Nghi không to, nhưng sắc như dao. Vân Khê cúi đầu lùi ra, tay níu lấy khung cửa chần chừ.
— Thưa… Đan công công vừa cho người lên báo. Ngài nói sáng mai Hoàng thượng sẽ triệu kiến nương nương ở điện Long Các. Bàn về bức thêu mùa đông.
Máu trong người Tố Nghi như đông lại.
— Ngươi nói gì?
— Hoàng thượng triệu kiến ạ. — Vân Khê lí nhí. — Đan công công bảo người sửa soạn cho kỹ.
Cánh cửa khép lại. Tiếng bước chân cô cung nữ mờ dần theo bậc thang xoáy trôn ốc, rồi im. Tố Nghi đứng bất động giữa phòng, tay siết chặt vạt áo đến mức ngón tay hằn lên da thịt non.
Triệu kiến giữa lúc bức thêu chưa xong.
Chuyện chưa từng xảy ra.
Trong mười bốn năm làm Người Thêu, cô hoàn thành mỗi bức bản đồ sao trong đúng bốn đêm, không hơn không kém. Đó là kỷ luật, cũng là thỏa ước ngầm giữa cô và ngai vàng: cô không cần giải thích, hoàng đế không cần hỏi. Đêm thứ nhất thêu linh hồn vào lưới sao, đêm thứ hai khâu khóa, đêm thứ ba phủ lụa mờ, đêm thứ tư đóng khung và dâng lên. Một bức thêu trọn vẹn không có chỗ cho sự do dự — cũng như một linh hồn bị phong ấn không có chỗ cho sự níu kéo.
Nhưng Linh hồn Lam Yên đã đẩy lùi mũi kim.
Tim Tố Nghi đập mạnh đến nỗi cô nghe thấy tiếng máu dồn lên tai. Cô ngồi phịch xuống ghế, gục đầu xuống bàn, hơi lạnh của mặt gỗ phả vào làn da nóng sốt. Trong đầu cô, hình ảnh tấm lụa đen cứ lặp đi lặp lại: ba mũi chỉ bạc bị chặn đứng, ba đốm vàng nhấp nhô, và sợi chỉ ngọc bích không từ đâu tới.
“Ai đó… thật lạnh…”
Giọng nói ấy quay trở lại, mỗi lúc một rõ hơn. Tố Nghi nghiến răng. Cô đã quá quen với tiếng linh hồn bị đè nén gào thét trong khe chỉ — tiếng gào điên dại, giận dữ, van xin. Nhưng giọng nói này không gào. Nó lặng lẽ chạm vào xương cô, như một bàn tay lạnh đặt lên gáy từ phía sau, không siết chặt, chỉ… đặt xuống. Như thể giữa hai người đã có sẵn một sợi dây vô hình mà cô chưa từng hay biết.
Một cơn đau đầu xé ngang thái dương.
Tố Nghi đưa tay đè hai ngón giữa lên mi tâm. Trước mắt cô, màn đêm trong phòng bỗng nhòe đi — không tan biến, mà tách thành hai lớp. Lớp trên vẫn là vách đá Phượng Các, khung thêu gỗ trầm, đèn dầu chập chờn. Nhưng lớp dưới đang trườn ra sau lớp trên, một vùng tối mênh mông điểm xuyết ngàn vì sao lạnh lẽo đang dần hiện lên rõ nét. Tố Nghi biết dấu hiệu này. Cô đã đọc nó năm lần trong nhật ký của Người Thêu tiền nhiệm, qua những dòng mực đã nhòe vì thời gian:
“Khi linh hồn không chịu vào lưới, cửa Dải Ngân Hà Mộng sẽ mở cho người thêu. Người nào mở, kẻ đó đi.”
Cô lắc đầu, cố đẩy vùng sao ấy ra khỏi tâm trí. Nhưng nó bám theo dai dẳng, dịu dàng như nước ngày lụt len vào khe móng. Xa xa trong vùng tối ấy, có một điểm sáng màu ngọc bích đang chớp. Và trong buổi bình minh giả tạo của thế giới mộng ấy, Tố Nghi thoáng thấy một dáng người đứng trên đỉnh một dãy núi im lìm.
Dáng người cao. Tóc dài. Đứng nghiêng mặt về phía cô. Chỉ có bấy nhiêu thôi — rồi cơn choáng ập đến, vùng sao thu lại, và Tố Nghi gục xuống mặt bàn, hai tay quờ quạng như người chết đuối chộp lấy mảnh gỗ.
— Đừng… đi vội… — cô lẩm bẩm, không hiểu vì sao mình lại nói thế.
Canh năm.
Trời Phượng Kinh bắt đầu phơn phớt màu xám tro. Tầng thấp của Phượng Các vang lên tiếng chuông khai sáng bằng đồng thau, ngân một hồi dài rồi tan trong mưa bụi. Tố Nghi đã ngồi trước khung thêu suốt đêm không chợp mắt, tay cầm cây kim, nhưng tấm lụa vẫn phẳng lì với ba mũi bạc nằm chơ vơ.
Cô không thể thêu tiếp. Cũng không thể gom đủ sức để thử lại lần nữa. Mỗi lần đầu ngón tay chạm vào mặt lụa, cơn đau đầu lại gõ cửa, và sau mí mắt cô lại thoáng thấy dáng người trên dãy núi.
Khi Đan Thư mở cửa bước vào, Tố Nghi vẫn đang quỳ trước khung thêu, đầu cúi, trâm ngọc bích xô lệch khỏi búi tóc. Vị thái giám già mặc áo bào nâu sẫm, tay trái cầm chén thuốc còn bốc khói, tay phải ôm một cuộn giấy. Ông ta đứng yên ở ngưỡng cửa rất lâu, đôi mắt nhăn nheo quan sát tấm lưng cong của cô học trò cũ.
— Tam canh đêm con không ngủ — cuối cùng ông lên tiếng, giọng khàn khàn như vỏ cây khô. — Sáng nay lại không ăn. Vân Khê nói tay con lạnh như đá. Tố Nghi, con giấu ta điều gì?
Tố Nghi không quay lại.
— Không có gì ạ.
— Đừng nói dối người từng dạy con từng mũi kim. — Đan Thư bước vào, đặt chén thuốc lên bàn bên cạnh khung thêu, mắt lướt qua tấm lụa đen. Ông ta khựng lại khi nhìn thấy ba đốm vàng. — Đây là gì?
— Ba mũi chỉ đầu. — Tố Nghi nói cứng. — Linh hồn Lam Yên chống cự.
— Trong mười bốn năm, đã có kẻ nào qua nổi mũi thứ nhất?
— Không.
— Vậy thì con lo cái gì?
Đan Thư nhấc chén thuốc lên, hơi nước đắng ngắt lảng vảng giữa hai khuôn mặt. Ông ta ngửi, rồi tự mình uống một ngụm — thói quen cũ từ khi Tố Nghi còn nhỏ: uống trước để chắc chắn không có độc, dù trong Phượng Các có ai dại gì đầu độc Người Thêu duy nhất của hoàng đế. Uống xong, ông ta chép miệng.
— Thuốc an thần. Sáng nay con phải tỉnh táo. — Ông đặt chén lại, giọng chùng xuống. — Long Các không phải chỗ để con kể lể. Hoàng thượng đã nghe tin về Lam Yên