Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật - Chương 25
Đêm ấy, sư Tâm Không không ngủ. Ông ngồi yên trên chiếc chiếu trải trước bàn thờ, tay đặt lên cây mõ gỗ đã mòn nhẵn theo năm tháng. Bên ngoài, trời chuyển mưa. Gió thổi qua lũy tre già, kêu lên những tiếng rít khe khẽ.
Ông không gõ mõ. Không niệm kinh. Chỉ ngồi nghe.
Trong bóng tối, tai ông vẫn vẽ được bản đồ của ngôi chùa: từng khe ngói, từng vũng nước đọng, từng hạt sương đang bám trên phiến đá trước sân. Tiếng thở rất nhẹ của Tiểu Bảo ngủ bên chân, tiếng ngón tay Diệu Liên đang lần tràng hạt ở góc bên kia. Mọi thứ đều rõ như in vào lòng bàn tay.
Ông khẽ thì thầm, như nói với chính mình:
— Chim ạ. Đừng quên gật đầu.
Sáng hôm sau, trời tắt mưa. Nước đọng trên mái ngói, chảy xuống theo máng, từng giọt đều tăm tắp. Diệu Liên ra sân quét lá. Tiểu Bảo xách nước. Cả hai đều làm việc mà không ai nói với ai câu nào, như thể ai cũng biết hôm nay là một ngày khác.
Nhưng đến giờ thường lệ của buổi tụng kinh, không có tiếng mõ.
Tiểu Bảo chạy vào hỏi:
— Thầy ơi, thầy quên mõ rồi. Con lấy ra nhé?
— Không quên — sư Tâm Không đáp, giọng khàn nhẹ. — Hôm nay thầy để chim tự nhiên. Con ngồi xuống đây.
Diệu Liên đặt chổi tựa cột, bước vào, tay siết tràng hạt. Cô quỳ xuống bên cạnh Tiểu Bảo, mắt nhìn mái ngói. Trên đó, chỉ có vài con chim sẻ lẻ tẻ đang rỉa lông. Không có đàn. Không có nhịp. Không có tiếng hót nào dính vào nhau thành một bài kinh.
Tiểu Bảo nói nhỏ:
— Kỳ vậy.
Diệu Liên không đáp. Cô nhìn sư Tâm Không. Khuôn mặt ông vẫn bình thản như mặt hồ lặng gió.
Trưa hôm ấy, đàn chim vẫn không về.
Tin lan ra ngoài làng trước cả khi mặt trời đứng bóng. Người ta kéo đến chùa, đứng đầy sân, giẫm lên cả vũng nước. Bà Tư người ướt nhẹp vì chạy từ chợ về, đứng trước cửa tam bảo, tay run run lần tràng hạt trên cổ.
— Sư thầy! Sư thầy ơi! Chim đâu rồi?
Sư Tâm Không ngồi bất động trên chiếc ghế gỗ kê trước sân. Bà Tư bước tới, quỳ xuống trước mặt ông. Không ai trong số những người đứng đó lạ gì cảnh này, bởi những ngày qua, khi sự thật về “phép lạ” được ông kể rõ trước làng, nhiều người còn hoài nghi, còn phật ý. Nhưng hôm nay, cái sân vắng tiếng chim khiến ai cũng thấy lạnh.
Bà Tư khóc. Tiếng khóc của người già, khô khốc, không ồn ào, chỉ ấm ức ở trong cổ:
— Con người ta có lỗi gì đâu mà chim nó bỏ đi? Thầy nói gì cho con nghe đi. Hay tại con tin tưởng quá nên nó bỏ?
Sư Tâm Không lắc đầu.
— Chim nó không bỏ đi vì cái tin của người — ông nói chậm. — Chim nó đi theo mùa. Mình không phải là nơi để chim ở. Mình chỉ là người mời chim ghé lại.
— Vậy rồi nó có về không?
Ông không trả lời. Ông chỉ đưa tay về phía cây mõ để trên bàn. Tiểu Bảo hiểu ý, bê mõ đến đặt vào lòng bàn tay ông. Sư Tâm Không đặt ngón tay lên mặt mõ, lần theo từng vết khắc. Ông thở ra một hơi dài.
— Mình không kêu nữa. Để cho chim tự chọn.
Rồi ông đứng dậy, bước đi rất chậm về phía bờ tre. Diệu Liên chạy theo đỡ, nhưng ông khẽ gạt tay ra. Tiếng gậy gỗ gõ lên nền đá nghe như từng hạt đậu rơi. Dân làng im lặng, nhìn theo bóng áo nâu sồng bạc màu khuất dần sau vườn.
Chiều hôm đó, có tiếng bước chân không đúng nhịp. Sư Tâm Không dừng lại trước gốc tre, nghiêng đầu. Tiếng bước nhẹ đi, rồi một giọng khàn khàn cất lên:
— Là tôi, Hùng đây.
— Hùng “Ve” — sư Tâm Không nói. — Ngồi đi. Cây chuối kia kìa. Có ghế.
Ông Hùng Ve ngồi xuống một gốc cây khô gần đó, mùi rượu còn thảng thốt trên áo. Ông ta im lặng hồi lâu rồi nói:
— Tôi nghe nói mấy ông mua đất rút rồi. Cả làng mừng. Nhưng mà tôi lại nghĩ khác.
— Nghĩ gì?
— Tôi nghĩ chùa này không cần tôi, mà chim cũng không cần tôi. Tôi từng bắn chim. Từng nghĩ mình hiểu chim hơn ai hết. Nhưng chim theo ông, chứ không theo tôi. Tôi ghen. Gần cả đời ghen. Bây giờ chim bỏ đi, thấy trong lòng trống trơn.
Sư Tâm Không đưa tràng hạt lên tay, lần một vòng:
— Hùng này. Ông không cần chim theo mình. Ông chỉ cần một thứ thôi.
— Gì?
— Đừng bắn chúng nữa. Hôm qua tôi nghe tiếng súng của ông ngoài bãi sậy. Ông bắn chim hay bắn chai?
Hùng Ve không trả lời ngay. Ông ta cúi mặt nhìn bàn tay mình, đôi tay đã từng kéo cò súng, vá từng cái lưới chim, và nhiều năm nay bán vé số nuôi cô đơn.
— Bắn chai — ông ta nói khẽ.
— Vậy thì con chim đầu tiên đã tha cho ông rồi — sư Tâm Không mỉm cười. — Ngày mai đến sớm. Tôi cần người lên mái chùa dọn tổ.
Hùng Ve đứng dậy, cúi đầu. Đi được vài bước, ông ta quay lại:
— Sư thầy… mấy con chim đó có về không?
— Đêm nay bão. Ai biết.
Đêm ấy, bão đến thật. Mưa quất ngang mái ngói, gió bẻ gãy vài ngọn tre. Tiểu Bảo ngủ bên cạnh thầy, thi thoảng giật mình vì sấm. Diệu Liên quỳ tụng kinh trong điện, nhưng cô tụng đến đoạn “Nhất thiết hữu tình… vô hữu thọ giả” thì giọng bỗng nghẹn lại. Cô đặt chuông xuống, bước ra hiên, đứng nhìn màn mưa trắng xóa.
Trong màn mưa đó, có một bóng người ngồi gần chuồng gà. Không phải sư Tâm Không. Là ông Hùng Ve, người ướt như chuột, áo khoác trùm kín đầu, hai tay bưng một thúng tấp đầy lá chuối và cơm nguội.
— Tôi mang cái này cho chim — ông ta nói to trong mưa. — Mưa vầy, ngoài bãi không có gì ăn. Biết đâu có con nào lạc đàn.
Diệu Liên đứng yên nhìn. Mưa rơi trên vai người đàn ông từng cả đời ghen với chim. Cô cúi đầu, chắp tay:
— Ông vào hiên đứng. Cẩn thận sét.
Ông Hùng Ve không vào. Ông đặt thúng thức ăn xuống gốc cây nhãn, rồi ngồi luôn xuống đó, lưng tựa thân nhãn, mặc cho mưa quất vào mặt. Như một con chó giữ cái sân trống.
Sáng hôm sau, mưa tạnh. Trời chưa sáng hẳn, cánh đồng còn phủ một lớp nước bạc, sương bốc lên nghi ngút. Sư Tâm Không ra sân trước, một mình. Ông cầm cây mõ gỗ, đặt lên cái chõng tre ngoài cổng chùa. Rồi ông đứng quay mặt về hướng đông.
Tiểu Bảo ra sau, dúi đầu nhìn đàn chim đang bay lơ thơ ngoài cánh đồng. Cậu chạy vào gọi Diệu Liên. Ba người đứng xoay vòng nhìn ra bốn phía. Không còn con chim sẻ nào đậu trên mái. Không còn nhịp hót quen thuộc nào mở điệu.
Bỗng sư Tâm Không giơ tay phân hai nhánh. Ông như đang đếm một cái gì trong tai, điều mà mắt người thường nghe không nổi.
— Tiểu Bảo. Con ngồi xuống đây. Nghe mặt đất.
Tiểu Bảo ngồi xuống nền sân. Nền đất còn thấm nước mưa. Cậu nghe được tiếng nước len qua kẽ đá, tiếng dế còn ngủ muộn… và một thứ rất nhẹ, rất xa, từ phía bờ tre đang vang lên. Không, từ phía đê.
Diệu Liên đứng dậy, đôi mắt mở lớn. Ni cô khẽ kêu:
— Sư thầy… nghe thử.
Cả ba người cùng đứng im. Âm thanh đó nhỏ như tiếng hạt cát rơi, ban đầu rải rác, rồi dày lên. Không phải tiếng một con. Là cả một đàn. Nó đang tiến lại gần hơn, từ hướng mặt trời mọc.
Rồi mặt trời ló khỏi ngọn tre. Ánh sáng tràn qua kẽ lá như một chiếc lược vàng chải khắp cánh đồng, soi rõ từng hạt bụi nước lơ lửng. Bầu trời phân nửa là mây còn sót lại, phân nửa là sáng.
Và những con chim sẻ hiện ra.
Không phải từ trên trời rơi xuống. Chúng bay lên rất chậm từ bờ ruộng, từ gốc rạ, từ những vườn chuối xa tắp. Chúng dừng lại trên đá kè tỏa ra mênh mông, tụ thành đám trên đọt tre non, nhảy xuống sân một cách lạ thường. Tiếng cánh chim rào rào như lá khô xáo động.
Rồi con chim sẻ đầu tiên hót lên một tiếng móc ngắn.
Không có cây mõ nào. Không có nhịp kinh nào. Nhưng nó hót đúng nhịp sáng sớm. Tiếp theo là một con nữa. Rồi ba con. Rồi mười con. Rồi một tầng lớp tiếng hót chồng lên nhau, tạo thành cái khoảng lặng ma thuật giữa các khe răng tiếng chim. Trong khoảng lặng ấy, người ta nghe rõ một tiếng khác — tiếng kinh Phật đang tuôn ra từ lồng ngực một người phàm.
Sư Tâm Không cất giọng tụng. Ông tụng không cần mõ. Tiếng ông khàn, không hay, nhưng đàn chim đáp lại y hệt nhịp cũ.
— Đúng rồi… đúng mõ rồi… — bà Tư bước vào cổng chùa, khụyu xuống, khóc nấc.
Ông Hùng Ve từ sau cây nhãn đứng thẳng dậy. Áo còn ướt, tóc tai bù xù. Ông ta nhìn đàn chim, nhìn sư Tâm Không, rồi nhìn cái thúng cơm nguội còn dính lá chuối. Ông ta cúi gập người xuống như bị ai đánh vào bụng.
— Về rồi… chúng nó về rồi… — ông ta nói, giọng lạc hẳn.
Sư Tâm Không ngừng tụng. Ông đứng yên, nghe cho thật hết tiếng hót cuối cùng. Rồi ông đưa cả hai tay ra trước ngực, như muốn bắt lấy hơi ấm còn lại của buổi sáng đầu tiên.
Tiểu Bảo ngước lên hỏi:
— Thầy ơi, chim này có phải mình dạy không?
— Không phải mình dạy — sư Tâm Không đáp. — Mình chỉ ngồi đó. Chim đến vì mình không bỏ đi chỗ khác.
Ngày hôm đó, dân làng kéo đến mỗi lúc một đông. Người ta không đứng trong sân, mà lùi ra cả bờ đê, chỉnh lại mũ nón và không ai nói tiếng nào. Họ để cho đàn chim một khoảng sân. Bà Tư pha một ấm trà mặn, rót đầy ba chén, đặt lên chõng tre.
Đến chiều, sư Tâm Không gọi Diệu Liên và Tiểu Bảo vào điện. Ông trao cây mõ gỗ cho Tiểu Bảo, còn tràng hạt thì để lại cho Diệu Liên.
— Cái bí mật này không nằm ở tay các con — ông nói. — Nó chỉ có hai câu thôi. Một: dậy sớm ngồi lại một chỗ. Hai: đừng bỏ đi chỗ khác. Bây giờ các con đã đủ trưởng thành. Sư cô Diệu Liên đọc kinh, Tiểu Bảo hiểu tiếng chim. Vậy là thành đôi.
Tiểu Bảo nói nhỏ:
— Để con đọc kệ gì cho thầy nghe trước khi thầy về không?
Sư Tâm Không gật đầu:
— Con đọc gì cũng được. Chỉ cần đừng khóc.
Tiểu Bảo đọc một bài kệ ngắn. Nó không phải bài kệ cổ, chỉ là mấy câu cậu tự viết trong một lần chăn trâu trên đê. Đại khái: một con chim sẻ núp đầu mùa mưa, một ông sư mù quay lưng về trời, cả hai đều không cần nhau nhiều quá, mà tự dưng hót thành kinh.
Sư Tâm Không nghe hết. Ông đưa tay xoa đầu Tiểu Bảo. Rồi xoa lên tràng hạt của Diệu Liên. Ông nói như một lời sai bảo bình thường:
— Tối nay cho ta ngủ ở hiên ngoài. Ta muốn nghe chim rúc đầu vào cánh lần cuối.
Đêm ấy, trời trong. Trăng lên muộn, rọi cửa sổ nứt một mảng sáng trắng. Sư Tâm Không nằm trên chiếc chiếu trải cạnh chuồng gà, nghe tiếng lá chuối va vào nhau. Diệu Liên quỳ bên cạnh, tụng đoạn cuối kinh Pháp Vân. Tiểu Bảo ngủ bên chân ông, tay vẫn nắm cây mõ gỗ.
Đến canh ba, trong lúc mọi âm thanh bỗng lắng xuống một cách lạ thường, sư Tâm Không nghiêng mặt về phía mái ngói. Trên mái, đàn chim sẻ nằm im, không con nào hót, như đang nghe. Không có cây mõ. Không có tụng kinh. Không có con người nào dạy chúng bất cứ điều gì. Nhưng lần đầu tiên trong đời, chính đàn chim già nhất rướn cổ, hót một tiếng ngắn.
Nó hót đúng nhịp.
Không ai đánh mõ.
Sư Tâm Không mỉm cười trong bóng đêm. Ông khẽ nói, giọng đã nhẹ như hơi thở:
— À thì ra các con cũng biết tự tụng.
Rồi ông nhắm mắt.
Im lặng.
Tiếng chim thứ hai. Tiếng chim thứ ba. Cả đàn nối nhau cất lên. Một dàn đồng ca nhỏ xíu trên mái ngói, không cần ai, tự dưng vang giữa đêm yên của ngôi chùa Pháp Vân.
Diệu Liên đọc đến câu cuối của bài kinh, tiếng run nhẹ. Tiểu Bảo choàng tỉnh, nghe trong đầu cậu vang lên đúng tiếng mõ cũ, dù tay không gõ nhịp. Cậu đưa tay lên vai thầy. Áo còn ấm. Nhưng hơi thở đã ngừng.
Cậu không khóc. Cậu không dám khóc. Cậu ghi nhớ hơi ấm cuối cùng ấy trong lòng bàn tay.
Ngoài kia, bình minh ló dạng. Trên mái chùa, cả đàn chim sẻ đồng loạt xòe cánh, rũ nước còn đọng, rồi bay lên không. Chúng lượn một vòng tròn lớn trên mái ngói, bay thấp qua đầu dân làng đang tụ về trước cổng, rồi tách đàn tỏa ra khắp cánh đồng.
Người làng Pháp Vân năm ấy kể lại: hôm sư Tâm Không viên tịch, chim sẻ cả vùng kéo về đậu kín mái chùa, hót đúng bài kinh sáng cuối cùng, rồi khi mặt trời mọc lên hẳn, chúng bay tứ tán. Đứa trẻ nào đến sau nghe kể đều không tin. Chỉ có Tiểu Bảo, từ ngày đó, cứ mỗi sáng, trước cả khi trời sáng, lại ra ngồi một mình trước cổng chùa, đặt cây mõ lên đùi, và chờ.
Đôi khi Diệu Liên bước ra, im lặng đứng cạnh. Hai người để cho mõ nằm im. Vài hôm sau, từ bờ ruộng, một con chim sẻ bay lại, đậu xuống cánh tay Tiểu Bảo, nghiêng đầu. Cậu không dạy nó hát. Cô cũng không gõ mõ. Chỉ để nó tự hót.
Và nó hót.
Hôm nọ có con, hôm kia có bốn con. Rồi đến một buổi sáng, người làng nghe từ trên mái chùa vang lên tiếng mõ gỗ, tiếng tụng kinh, xen giữa là tiếng một đàn chim sẻ hót theo đúng nhịp ấy — dù không có ai thực sự dạy chúng nữa. Ở đâu đó trong đám lá chuối dưới chân chuồng gà, nơi ngày xưa sư Tâm Không nằm buổi tối cuối cùng, một hạt cơm nguội sót lại đang mọc lên một mầm cây. Đó là tất cả những gì còn lại của một người mù, một người già, một người bình thường không có phép lạ. Và cả ngôi chùa nhỏ nằm giữa làng đang ở yên đó, chờ đợi bất cứ ai muốn tự mình luyện lấy một chút kiên nhẫn cho riêng mình.