Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 7
Phong không ngủ được.
Anh nằm trên chiếc chiếu trải giữa nền nhà sàn, mắt mở trừng trừng nhìn lên mái lá. Đêm ở sườn núi Am không có tiếng côn trùng, chỉ có tiếng gió chạy qua rừng trúc, nghe như ai đó vuốt ngược thân tre. Vết chai xoắn ốc ở ngón giữa vẫn âm ấm, như tro tàn sau khi lửa đã tắt — không đau, nhưng nhắc mãi rằng nó đang ở đó.
Bà Sáu Hợi ngủ ở góc nhà, lưng tựa vách, gậy gác ngang đùi. Lam nằm ở chõng tre bên kia, thở đều. Phong ngồi dậy, bước ra hiên, để gió lạnh thổi vào mặt.
Câu hỏi đêm qua vẫn chưa có lời đáp: nốt thứ mười ba trong bản gốc đã bị đảo, hay chưa? Bà Sáu Hợi không trả lời. Bà chỉ nhìn anh một lúc lâu, rồi bảo: “Mai sẽ có người đến. Người đó sẽ trả lời.”
Và người đó đến thật.
— Chú Phong hả? Chú Phong nhạc công phải không?
Tiếng người vang lên từ lối mòn phía dưới. Phong quay đầu. Một người đàn ông mặc áo sơ mi vải thô, quần tây xắn gấu, đứng chắp tay sau lưng ngay đầu dốc. Hắn trạc ba mươi tư, tóc cắt ngắn, gương mặt sáng sủa, nụ cười dễ mến đến mức tự nhiên. Trên ngón áp út tay phải, một chiếc nhẫn ngọc bích xanh đen, bề mặt khắc kín những đường gân mảnh như chân tơ.
— Tôi là Khuê. Lê Đình Khuê. — Hắn bước lên hiên, tháo giày rất tự nhiên như đã đến đây nhiều lần. — Anh họ xa của em. Bên nội.
Bà Sáu Hợi từ trong nhà đi ra, mắt còn lại tối sầm. Bà nhìn Khuê, nhìn chiếc nhẫn ngọc, rồi nhổ nước miếng xuống sân.
— Mày còn dám đặt chân lên đây.
— Bà Sáu. — Khuê cúi đầu, cười. — Con biết bà không ưa con. Nhưng con đến không phải để xin lỗi bà. Con đến để giúp chú Phong.
Phong đứng dậy. Hắn ta nói tiếng Bắc, giọng mượt, không lộ chút gì đáng ngờ. Nhưng anh đã học được ở ngôi đền này một điều: những thứ nghe quá trôi chảy thường là thứ cần phải cẩn thận nhất.
— Giúp gì? — Anh hỏi.
Khuê ngồi xuống bậc hiên, đặt một túi vải đen lên đùi, mở ra. Bên trong là một cuốn sổ nhỏ, gáy bọc giấy dó, mực đỏ son. Hắn lật vài trang, đưa cho Phong.
— Phổ tham khảo. Bản sao từ đời cụ tôi. — Khuê nói. — Trong đó có ba nốt trùng với bản gốc ở đền. Chú đối chiếu đi, chú sẽ thấy bản gốc bị thiếu.
Phong cầm cuốn sổ. Giấy dó mềm, mực đỏ sẫm, nốt nhạc viết bằng bút lông, nét móc câu cong cứng như gọng kìm. Anh lật đến trang mười hai, nơi có ba nốt đầu của bản phổ đền Am. Đọc lướt. Ba nốt giống hệt. Nhưng nốt thứ tư — trong trí nhớ của anh là một nốt móc đơn — ở đây viết thành hai nốt nối liền.
— Bản ở đền bị thiếu nốt thứ tư. — Khuê nói. — Người đời trước chép sót. Tôi đến để chú không phải chép lại từ đầu.
— Chú mày tốt thật. — Bà Sáu Hợi nói từ sau lưng. — Tốt như ông nội mày, người đã dẫn quân vào đốt chùa.
Khuê không quay lại. Hắn vẫn cười với Phong.
— Chú Phong. Chú có thấy không — ba nốt đầu, không sai. Chú có thính giác phổ, ai cũng biết. Vậy nốt thứ tư, chú tự hỏi mình đi: giọng đúng phải là nốt gì? Chú nghe thử trong đầu xem.
Phong khẽ nhắm mắt. Ba nốt đầu vang lên trong trí nhớ: một nốt trầm, một nốt trung, một nốt cao vút. Đến nốt thứ tư, trong đầu anh xuất hiện một nốt móc đơn nằm ở giữa. Nhưng nốt đó nghe chông chênh, như đi trên cầu tre một người. Anh cau mày. Anh chưa từng tấu nốt thứ tư. Tối qua anh chỉ chép. Vậy tại sao trong đầu anh lại có âm thanh đó?
— Chú thấy rồi. — Khuê dịu giọng. — Bản gốc sai. Bản của tôi đúng.
— Đủ rồi.
Lam từ trong nhà bước ra, tóc còn ướt sương, mắt còn ngái ngủ nhưng giọng không ngái chút nào. Cô giật cuốn sổ khỏi tay Phong, lật nhanh đến trang cuối.
— Giấy dó này là giấy dó giả. — Cô nói. — Cô là nhân viên bảo tồn, tôi nhìn giấy nửa giây là biết. Giấy dó thật có xơ dài, còn giấy này xơ ngắn vụn. Đây là giấy công nghiệp tẩy trắng rồi nhuộm màu cũ. Sản xuất trước năm 2000.
Khuê vẫn cười. Nhưng nụ cười hơi cứng lại ở khóe miệng.
— Cô bé này thú vị. — Hắn nói. — Nhưng giấy không quan trọng. Quan trọng là nốt.
— Nốt cũng giả. — Lam đóng sổ lại, đặt xuống. — Anh Khuê à. Tôi làm nghề ba năm rồi. Mực đỏ son thật thì bay hơi chậm, để khô ba ngày vẫn còn ẩm. Mực này khô từ đời nào rồi. Anh đừng diễn nữa.
Không khí trên hiên nặng như chì. Phong đứng giữa, tay trái buông thõng, ngón giữa vẫn âm ấm.
Khuê đứng dậy. Hắn không phủ nhận, cũng không giận. Hắn nhặt túi vải, nhét cuốn sổ vào, buộc dây rút lại. Rồi hắn nhìn Phong thẳng mắt.
— Phong à. — Hắn nói. — Anh không đến để lừa chú. Anh đến để thử chú. Tối qua, có người báo với anh rằng đêm nay chú sẽ tấu thử lần đầu. Nếu chú tấu đúng, chú sẽ bị ký ức binh đao xâm nhập. Nếu chú tấu sai, anh sẽ biết chú là hậu duệ thật hay giả. Giờ thì anh biết rồi.
Hắn quay người đi xuống dốc, nhưng dừng lại ở bậc cuối.
— Chú là hậu duệ thật. — Hắn nói, không quay đầu. — Vậy thì tốt. Vì bản phổ gốc ở đền, đêm qua chú chép được ba nốt. Anh cần chú chép nốt thứ mười ba. Có nó, anh mới đảo chiến chú được. — Hắn bước thêm một bước. — Không phải chuyện đùa đâu. Đến khi đó, tự chú sẽ tìm anh.
Tiếng giày anh ta xa dần trên con dốc đá. Phong siết tay lại. Ngón giữa nhói lên một cái, rồi lạnh ngắt như nước giếng.
Bà Sáu Hợi bò tới bàn, chụp cuốn phổ da, định ném xuống vực. Phong giữ tay bà lại.
— Để tôi mở ra. — Anh nói. — Tôi cần biết nốt mười ba ông ta nói là gì.
— Đừng. — Bà lắc đầu, giọng đã mất hết vẻ sắc lạnh, chỉ còn run rẩy. — Cuốn phổ đó không phải giấy. Nó là da. Ba trăm năm trước, nhánh nhà Khuê lột da tù binh để ghi chiến chú. Đọc nó là tự mình mở cửa cho quân xâm lược trở về.
Phong nhìn cuốn phổ. Dưới ánh đèn pin, lớp da vàng ố có những đường gân nổi chạy dọc gáy sách.
Anh ngẩng lên nhìn Lam. Rồi nhìn bà Sáu Hợi. Rồi nhìn xuống bàn tay trái của mình — nơi vết chai xoắn ốc vẫn đang phập phồng, nóng hổi như một con tim thứ hai.
— Nếu nốt thứ mười ba trong bản gốc bị đảo, — anh hỏi, chậm từng chữ — thì tôi đã tấu nó tối nay chưa?
Bà Sáu Hợi không trả lời. Bà chỉ nhìn anh, mắt còn lại đỏ ngầu. Rồi bà nói một câu khiến lưng Phong lạnh toát:
— Cậu tấu ba nốt. Nhưng khi cậu ngất, tôi nghe được tiếng nốt thứ tư vang lên từ trong núi. Không phải cậu tấu. Là núi tấu. Núi Am đang tự tấu theo cậu.
Phong cúi xuống nhìn bàn tay trái.
Vết chai xoắn ốc đang chuyển màu. Không còn nâu đất. Mà đỏ. Đỏ như mực son pha máu.
Anh nghe thấy tiếng trống trận vọng lên từ sâu trong đất — một tiếng, rồi hai tiếng, rồi ba tiếng.
Rồi im.
Một nốt nhạc vừa vang lên ở đâu đó dưới chân núi. Không nghe thấy bằng tai. Nghe thấy bằng xương.
Và vết chai của Phong đáp lại một nốt trả lời.
— Nhanh lên. — Anh nói với Lam. — Chúng ta phải xuống chùa tìm thầy Trừng. Trước khi núi tấu hết.
Lam nhìn tay anh. Cô không hỏi gì, chỉ chộp lấy balô.
Nhưng khi cả hai vừa bước xuống được ba bậc, phía trên đầu họ, lá trúc rung lên cùng lúc, và tất cả cùng đổ về một hướng — xuống dốc. Núi Am đang dẫn đường.
Phong cúi đầu nhìn xuống bàn tay mình. Vết xoắn ốc đỏ lên như than hồng. Và lần đầu tiên trong đời, anh nghe được một câu nói, không phải bằng lỗ tai, mà bằng xương sống:
“Nốt thứ mười ba. Đừng tấu. Tấu là chết.”
Giọng nói đó quen như chính giọng anh. Chỉ khác: nó khoác một lớp binh đao ba trăm năm.
— Vậy là núi đã bắt đầu. — Bà Sáu Hợi nói, đứng trên hiên, nhìn theo bóng hai người. Bà nâng cây gậy lên, gõ xuống nền đá ba lần. Tiếng gõ vang lên rồi tắt ngay, như có một bàn tay vô hình chụp lấy âm thanh giữa không trung. Bà khẽ nói một mình: — Ông Am ơi, tôi đã canh cửa ba trăm năm. Lần này, xin cho tôi thấy người chép đúng.
Phía dưới dốc, tiếng bước chân Phong và Lam mỗi lúc một xa. Trên đỉnh núi, gió thổi ngược, mang theo mùi gỗ cháy và một nốt nhạc thứ tư — nốt mà chưa ai tấu.
Trong đền, cuốn phổ da đang nằm trên bàn, không ai chạm. Nhưng trang giấy khẽ nhích một chút.
Rồi hết im.