Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 6
Bà Sáu Hợi cúi xuống nhặt cây gậy, nhưng bàn tay run đến mức chạm ba lần mới chạm được vào thân gỗ. Khi bà đứng thẳng dậy, khuôn mặt đã đổi khác — không còn là người giữ đền già nua, mà là một người vừa nghe thấy tiếng súng nổ sau lưng mình.
— Cậu nói lại lần nữa. — Giọng bà khản đặc. — Ông ấy gọi cậu là gì?
Phong ngồi bất động trên nền đá. Hơi nóng từ ba nốt nhạc viết trên da đã lan tới khuỷu tay, nhưng anh không dám nhìn xuống. Anh sợ nếu nhìn, sẽ thấy lớp mật ong đã biến thành thứ khác.
— Khuê. — Anh lặp lại, chậm hơn. — Ông ấy nói: “Khuê, con đừng tấu nốt thứ tư.”
Lam đứng bật dậy. Cô nắm lấy vai Phong, lắc mạnh.
— Anh tỉnh táo không? Anh ngất đi rồi nói mê. Khuê là tên người sống, tên anh họ xa của anh. Ông ấy ám ảnh anh rồi.
— Không phải nói mê. — Phong gỡ tay cô ra, giọng vẫn đều. — Trong khoảng ngất, tôi thấy một người đàn ông mặc áo giáp đồi mồi ngồi trên tảng đá. Ông ấy mở mắt. Ký ức của ba trăm năm trước chui vào đầu tôi như nước lũ. Tôi đứng trong trận đánh đó. Tôi thấy gươm đâm xuyên qua ngực mình. — Anh ngừng lại, đưa tay lên sờ ngực áo. — Nhưng người bị đâm không phải tôi.
Bà Sáu Hợi bước tới, cây gậy gõ lên đá ba tiếng dồn dập. Bà quỳ xuống trước mặt Phong, mắt trái mù dán chặt vào mắt anh.
— Cậu thấy gì nữa? Trong khối đen đó, cậu thấy gì?
Phong nhắm mắt lại. Hình ảnh vẫn còn nguyên, sắc như dao.
— Tôi thấy vua Am. Không phải như trong sử sách ghi — không phải ông vua bại trận chết trên núi. Tôi thấy ông ấy bị đâm từ phía sau, trong lúc đang tấu một đoạn nhạc. — Anh mở mắt. — Và tôi nghe đoạn nhạc đó. Toàn bộ. Tám nốt. Không thiếu một nốt.
Không ai nói gì. Tiếng côn trùng ngoài sân đền bỗng im bặt, như thể cả rừng núi đang nín thở.
— Tại sao ông ấy gọi tên hậu duệ đã bị khai trừ? — Phong hỏi. — Tại sao không gọi tên tôi? Tôi tên Phong. Tôi có bố, có mẹ, có tên khai sinh. Nhưng trong ký ức đó, khi ông ấy gọi tên tôi — tôi tự nhiên quay lại. Tôi đáp lại. Tôi là Khuê.
Bà Sáu Hợi đứng dậy, quay lưng về phía anh. Người bà run như cành cây trước bão.
— Vì trong dòng tộc này, tên không phải tên. Tên là chức. — Giọng bà chìm nghỉm. — Khuê là kẻ giết vua. Khuê là tên bị nguyền ba trăm năm. Bất cứ ai bị gọi bằng cái tên đó… là người đã cầm hung khí đâm vào lưng vua Am.
Phong lắc đầu.
— Tôi chưa từng giết ai.
— Không phải cậu. — Bà Sáu Hợi quay lại, mắt trái mở to. — Nhưng hồn binh không phân biệt thời gian. Trong mắt chúng, cậu là Khuê.
Cô Lam bước ra khỏi sự im lặng, giọng run nhưng rõ ràng:
— Thế giới này không thể vô lý như vậy. Có phải anh vừa tấu đúng tám nốt, rồi bị ký ức nhập vào không? Bà Sáu Hợi nói nếu tấu đủ tám nốt liên tiếp, ký ức binh đao sẽ ùa về. Đó là quy luật. Vậy cái Phong thấy có thể là ký ức tập thể của người chết, không phải sự thật lịch sử.
— Cô gái này nói đúng một nửa. — Một giọng đàn ông vang lên từ phía cổng đền.
Cả ba người quay lại cùng lúc.
Người đàn ông đứng dưới ánh đèn dầu leo lét ở cổng. Cao, vai rộng, mặc áo sơ mi trắng xắn tới khuỷu, tay trái đeo một chiếc nhẫn ngọc bích to bản. Gương mặt anh ta sạch sẽ, phúc hậu, nụ cười mở như người bán hàng lâu năm. Nhưng đôi mắt thì đứng im.
— Chào em họ. — Anh ta bước vào sân, gót giày gõ đều trên đá. — Anh nghe nói em nhận dự án này, tính lên chào một tiếng. Không ngờ em đã tấu tới tám nốt rồi. Tiến độ tốt đấy.
Phong đứng dậy. Người anh lạnh đi.
— Anh Khuê.
— Đúng rồi. — Khuê cười, giơ tay trái lên, chiếc nhẫn ngọc bắt sáng. — Trùng tên với người xưa, em đừng để bà Sáu Hợi dọa. Bà ấy già rồi, nhìn đâu cũng thấy hồn ma.
Bà Sáu Hợi không nói gì. Bà chỉ lùi lại ba bước, cây gậy chắn ngang người như một thanh đoản kiếm.
Khuê đi thẳng tới chỗ bàn chép phổ. Anh ta cúi xuống nhìn tập giấy dó, ngón tay lật vài trang. Khi ngón áp út chạm vào trang có ký hiệu xoắn ốc, mắt anh ta sáng lên một tích tắc.
— Em đã điền được bao nhiêu? — Anh ta hỏi, giọng nhẹ như đang hỏi thăm sức khỏe.
— Ba nốt. — Phong đáp. — Không liên quan đến anh.
— Sai rồi, liên quan lắm. — Khuê đóng tập phổ lại, quay người. — Vì mẹ em vay nợ của anh. Em biết chứ? Hai trăm triệu. Anh cho vay không lãi. Còn ba tháng nữa là tới hạn.
Phong siết tay. Anh biết. Bố anh mất tích, mẹ anh mở tiệm tạp hóa nhỏ, nợ chồng nợ. Hợp đồng chép phổ ở đền Am trả đủ để trả nợ, nhưng chỉ trả sau khi hoàn thành. Mà chưa ai từng hoàn thành.
— Anh muốn gì?
— Anh muốn em chép cho xong. — Khuê tiến lại gần, hạ giọng đủ để chỉ Phong nghe. — Toàn bộ hai mươi hai bản phổ. Anh trả thêm một trăm triệu. Nhưng em phải chép đúng theo bản anh đưa. Không phải theo bản trong đền.
Phong lùi một bước.
— Anh có bản phổ gốc?
— Anh có phiên bản của tổ tiên mình. — Khuê cười. — Dòng họ chúng ta chia làm hai nhánh từ ba trăm năm trước. Nhánh của em chép nhạc để chôn. Nhánh của anh chép nhạc để triệu. Em nghĩ nhánh nào giàu hơn?
Trong sân đền, Lam cúi xuống nhặt một viên đá. Cô không ném, nhưng giữ nó trong tay.
— Mời anh về cho. — Cô nói. — Đây là khu di tích niêm phong. Người ngoài không được phép tự ý vào.
Khuê liếc cô từ đầu tới chân, nụ cười vẫn nguyên.
— Cô là nhân viên bảo tồn? Cấp trên của cô là ông Phan, đúng không? Tuần trước ông ấy ký cho tôi giấy phép khảo sát nhánh hậu duệ. — Anh ta rút từ túi áo ra một tờ giấy, phe phẩy. — Tôi là người của dự án. Cô muốn gọi điện kiểm tra không?
Lam im lặng. Cô biết giấy tờ đó có thật, hoặc giả đủ hoàn hảo để gọi điện cũng không giải quyết được gì.
Phong đứng giữa hai người, cánh tay trái nóng ran. Anh đưa tay kia lên nắm lấy cổ tay áo, che ba nốt nhạc. Khi ngón tay chạm vào lớp mật, hơi nóng truyền thẳng vào vết chai xoắn ốc. Anh giật mình — vết chai đang phập phồng, đều như mạch máu.
Khuê tiến sát, cúi người nhìn xuống cổ tay áo Phong.
— Em viết bằng gì thế? Mật ong rừng à? — Anh ta ngửi. — Phải thêm máu. Mật một mình không giữ được nốt. Hậu duệ ai cũng biết điều đó, trừ em.
— Anh biết luật chép phổ? — Phong hỏi, giọng khô.
— Anh biết hết. Luật chép phổ. Luật nốt đổi chỗ. Luật hồn binh. Luật bế tinh. — Khuê đếm trên ngón tay. — Còn một luật nữa em chưa biết: luật đảo chiến chú. Đó là lý do anh lên đây. Không phải để dọa em. Để dạy em.
Bà Sáu Hợi bỗng cười lớn. Tiếng cười khô, đứt quãng, như tiếng gỗ nứt.
— Dạy? — Bà gõ gậy xuống đá. — Mày dạy nó chép phổ để triệu quân xâm lược về tế máu hậu duệ. Tao sống bảy mươi hai năm trên núi này, tao biết nhánh nhà mày từng làm gì. Ông cố của mày đốt đền năm 1975. Vì mày, ba trăm hồn binh kẹt lại đây, không siêu thoát.
Khuê không đổi sắc mặt, nhưng ngón tay đeo nhẫn ngọc co lại.
— Bà già rồi, bà Sáu. Bà nhớ nhầm. — Anh ta quay sang Phong. — Em muốn biết sự thật không? Sự thật về vua Am, về cái chết của ông ấy, về tên Khuê? Theo anh lên đỉnh núi một chuyến. Anh chỉ cho em tảng đá nơi tổ tiên chúng ta bị đâm. Anh chỉ cho em giếng tế. Em sẽ hiểu tại sao phải đảo phổ.
Phong lắc đầu. Rất chậm, nhưng chắc.
— Tôi chép theo bản trong đền. Không theo bản của anh.
Khuê cười, gật gù. Anh ta không tức giận. Anh ta chỉ cúi xuống bàn, rút từ túi áo một cuốn phổ nhỏ bọc da, đặt cạnh tập giấy dó của Phong. Cuốn phổ mỏng, nhưng khi mặt bàn chạm vào nó, ngọn đèn dầu leo lét bỗng cháy bùng lên rồi tắt phụt, để lại sân đền chìm trong bóng tối.
Giữa bóng tối, giọng Khuê vang lên, đều đều.
— Anh để lại đây cho em tham khảo. Đọc rồi em sẽ thấy bản trong đền sai từ nốt thứ mười ba. Ba ngày nữa anh lên lấy lại. Nếu em chép xong ba bản đầu mà tấu thử, em sẽ gọi anh bằng cái tên khác.
Ánh sáng trở lại khi Lam xoay mạnh đèn pin. Khuê đã biến mất khỏi sân, chỉ còn tiếng giày anh ta xa dần trên con dốc đá.
Bà Sáu Hợi bò tới bàn, chụp cuốn phổ da, định ném xuống vực. Phong giữ tay bà lại.
— Để tôi mở ra. — Anh nói. — Tôi cần biết nốt mười ba ông ta nói là gì.
— Đừng. — Bà lắc đầu, giọng đã mất hết vẻ sắc lạnh, chỉ còn run rẩy. — Cuốn phổ đó không phải giấy. Nó là da. Ba trăm năm trước, nhánh nhà Khuê lột da tù binh để ghi chiến chú. Đọc nó là tự mình mở cửa cho quân xâm lược trở về.
Phong nhìn cuốn phổ. Dưới ánh đèn pin, lớp da vàng ố có những đường gân nổi chạy dọc gáy sách.
Anh ngẩng lên nhìn Lam. Rồi nhìn bà Sáu Hợi. Rồi nhìn xuống bàn tay trái của mình — nơi vết chai xoắn ốc vẫn đang phập phồng, nóng hổi như một con tim thứ hai.
— Nếu nốt thứ mười ba trong bản gốc bị đảo, — anh hỏi, chậm từng chữ — thì tôi đã tấu nó tối nay chưa?
Bà Sáu H