Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 5
Ba cây cọc tre ở rìa sân đền rung lên cùng một lúc, như có bàn tay vô hình gõ vào thân chúng từ bên trong. Phong ngồi bệt xuống nền đá, cánh tay trái còn ướt mật, ba nốt nhạc anh vừa viết lên da bắt đầu nóng ran. Không phải nóng như lửa. Nóng như hơi thở của một người vừa chạy xa về, phả thẳng vào gáy.
Lam quỳ bên cạnh, tay vẫn cầm lọ mật. Cô nhìn cánh tay anh, mặt tái đi.
— Anh viết gì lên người vậy?
— Ba nốt mở đầu. — Phong kéo ống tay áo xuống, che đi. — Tôi nghe được chúng trong khối đen kia. Nó thở theo nhịp ba.
— Anh không được tấu. Bà Sáu Hợi nói rõ.
— Tôi biết. Nhưng có thứ khác đang tấu thay tôi rồi.
Anh chỉ tay về phía bìa rừng. Ở đó, giữa những thân gỗ thẳng đen, ba chấm sáng vàng vọt vừa chớm lên — ba ngọn đèn dầu, di chuyển thành hàng, nhích từng bước một về phía sườn núi. Tiếng trống thứ hai vang lên. Trầm hơn lần đầu. Lam nắm lấy vai anh, siết mạnh.
— Dân dưới chân núi. Họ bừng tỉnh rồi.
— Không phải tất cả đều tỉnh. — Phong đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối, mắt dán về phía ba ngọn đèn. — Có người đang đánh thức họ.
Đúng lúc đó, từ phía chùa, một tiếng chuông nhỏ gióng lên. Ba hồi. Ngắn, dứt khoát, như hiệu lệnh. Rồi im. Ba ngọn đèn ngoài bìa rừng khựng lại giữa bước, chệch hướng, tắt phụt.
— Thầy Trừng. — Lam thở ra. — Thầy ấy ngăn được họ.
Phong không trả lời. Anh đang nhìn xuống sân đền. Ở chính giữa khoảng sân đá, chỗ khối đen vừa nằm, giờ chỉ còn lại một vệt ẩm màu mực loang thành hình vòng tròn không kín — một khoảng hở độ một gang tay ở góc tư. Như thể có người dùng ngón tay khoét một lỗ trên vòng tròn ấy rồi bỏ dở giữa chừng. Anh quỳ xuống, sờ mép vệt mực. Lạnh. Không tan.
— Vòng này là niêm phong. — Bà Sáu Hợi đã đứng sau lưng hai người từ lúc nào, tay chống gậy tre, giọng khàn như đá cọ đá. — Vòng tròn không khép. Còn một đoạn chưa vẽ.
Phong ngẩng lên.
— Bà vẽ?
— Ta không vẽ được. — Bà cười, mép môi nhếch lên bên con mắt mù. — Mực đó chỉ chịu tay hậu duệ. Ba trăm năm rồi, ta là người đầu tiên nhìn thấy nó nhạt đi. — Bà gõ gậy xuống đất một cái. — Nửa đêm nay, nếu cậu không khép được vòng, đám đèn ngoài rừng sẽ quay lại. Đông hơn.
— Bà giấu tôi quá nhiều thứ.
— Ta giấu để cậu sống đến lúc đọc được phổ đã. — Bà quay gậy, chỉ lên sườn núi đen thẫm. — Mà thôi, kiếm chỗ tấu đi. Phổ đầu tiên chép xong rồi. Phải tấu thử.
Phong đứng sững.
— Chép xong? Tôi còn chưa mở tập giấy.
Bà Sáu Hợi lê bước vào đền, một lúc sau trở ra, hai tay ôm một tập giấy dó vàng sẫm. Bà đặt nó lên phiến đá trước cửa, vuốt phẳng. Những ô vuông chữ Hán và ký hiệu nhạc cổ nằm la liệt, mực đỏ sẫm như máu đông. Ở chân tập, có một hàng chữ nhỏ mà Phong đọc được: Nhất biến – do Lê Đình Phong chấp bút.
— Tôi chưa viết dòng này bao giờ.
— Cậu viết rồi. — Bà chạm ngón tay run lên cánh tay phải anh. — Trong cơn mơ đêm qua. Cậu thức dậy, tay dính mực, tưởng mình mơ thấy chuyện binh đao. Nhưng cậu vừa chép xong biến thứ nhất của khúc phổ.
Phong nhìn xuống lòng bàn tay mình. Không có mực. Nhưng dưới móng tay cái, một vệt đỏ sẫm đã khô cứng tự bao giờ.
Anh lùi lại. Có một khoảng trống trong trí nhớ thức dậy của mình — từ lúc ngủ gục bên bếp lửa đến lúc nghe tiếng tù hù đếm. Anh không nhớ gì trong khoảng đó. Chỉ có cảm giác mệt như vừa đàn liên tục ba giờ.
— Đàn đi. — Bà Sáu Hợi gõ gậy. — Tám nốt đầu. Đừng đàn thêm.
Lam nhìn Phong, mắt van nài.
— Anh chắc chứ?
Anh không trả lời. Anh ngồi xuống thềm đá, mở hộp đàn đặt bên cạnh từ lúc nào — chiếc đàn tranh gỗ dâu sáu dây, cây đàn anh mang theo làm nghề phòng thu, dây đã cũ, có một dây bị xước. Anh thử phím. Tiếng vang khô. Trong hộp đàn, có thứ gì đó cộng hưởng lệch — một tần số phụ mà dây không tạo ra.
Phong nhắm mắt. Anh đặt ngón lên dây, đọc tám nốt đầu trên trang giấy. Mi giáng. Si. Fa thăng. Rê. La. Rồi ba nốt mà lần trước anh viết lên da — giống hệt, không lệch một ly.
Anh đàn.
Nốt đầu vang lên trong đêm. Không lớn. Nhưng khi dây rung, sân đền im bặt — ngay cả côn trùng cũng ngừng kêu. Đến nốt thứ ba, Phong cảm thấy sỏi đá dưới chân mình rung lên theo tần số. Đến nốt thứ năm, một luồng gió ấm thổi ngược từ trong đền ra, tạt vào lưng anh, mang theo mùi sắt gỉ và gỗ mục.
Nốt thứ sáu. Nốt thứ bảy.
Phong mở mắt. Trước mặt anh, sương mù tụ lại thành một vệt dài uốn éo theo hình dáng cây đao — lưỡi cong, chuôi quấn vải. Nó trôi ngang tầm mắt, chậm rãi, rồi tan khi anh chạm nốt thứ tám.
Nhưng khi ngón tay anh rời dây, có tiếng gì đó. Không từ sân đền.
Từ dưới lòng đất.
Một tiếng kim loại lạnh cọ vào nhau — hàng trăm, hàng nghìn tiếng, chồng lên nhau như đá vụn trượt trên mái tôn. Rồi tiếng người. Không phải tiếng nói. Là tiếng hít thở của một đám đông đứng chen chật trong một không gian kín, đồng loạt quay đầu về cùng một hướng.
Phong cảm thấy hai tai mình đầy nước. Anh buông tay khỏi dây. Cây đàn kêu một tiếng chói rồi im. Đầu anh gục xuống thềm.
— Phong! — Lam lao tới, đỡ vai anh. — Phong, nhìn tôi. Anh vừa tấu tám nốt. Anh qua được rồi.
Anh nghe tiếng cô như nghe từ đáy giếng. Trong mắt anh, sân đền nhòe đi, nhập nhòa cùng một khung cảnh khác. Một thung lũng hẹp, đầy khói. Những bóng người mặc giáp sắt đứng quây quanh một tảng đá cao, tay ai cũng cầm vũ khí hướng xuống. Trên tảng đá, một người đàn ông gầy, mình trần, đang đàn một cây đàn giống hệt cây đàn Phong đang giữ. Ông ta đàn, và đám lính chết dần.
Phong giật mạnh người, bật ra khỏi vòng tay Lam, bò lùi đến hộc đá, thở hồng hộc. Anh đưa tay sờ mặt mình. Ướt. Nhưng anh không khóc. Tay anh có vị mặn, còn mắt anh khô.
— Tôi thấy… — Anh ngừng. Cổ họng khô rát. — Tôi thấy thầy Trừng. Hoặc một người giống thầy. Mặc giáp. Đứng trong đám lính. Chết.
Bà Sáu Hợi gõ gậy ba lần. Bà không nhìn Phong, mà nhìn lên đỉnh núi.
— Bát Chỉ mở rồi.
— Bát gì?
— Tám nốt đầu. — Bà quay lại. Lần đầu tiên, giọng bà run. — Đó là cửa. Cậu vừa mở cửa cho ký ức binh đao tràn về. Phổ này không phải nhạc để nghe. Nó là bản đồ chiến trận. Mỗi nốt một trận đánh.
Phong siết hộp đàn. Anh nhìn xuống dây. Dây thứ tư — dây xước — có một vết đỏ lấp lánh, như sợi máu vừa bị kéo căng dọc theo dây.
Anh ngước lên nhìn bà, giọng thấp.
— Bà biết tôi sẽ thấy gì. Khi bà gõ cửa chùa, tôi đã thấy thầy Trừng chết trận. Là tại sao?
— Vì mẹ cậu chưa kể. — Bà nhìn thẳng anh bằng con mắt còn lại. — Cậu mang dòng máu của người tấu cây đàn trên tảng đá. Và thầy Trừng mang dòng máu của những người chết dưới chân ông ấy.
Sự im lặng dài hơn mười giây. Lam đứng giữa hai người, mắt chuyển qua lại, như đang cố ráp lại một khối gì đó rất lớn.
Phong đặt đàn lên thềm, đứng dậy. Mặt anh bình tĩnh lạ thường — cái bình tĩnh của người đã nghe một nốt lệch quá lâu, biết mình không thể giả vờ không nghe nữa.
— Tôi cần chép nốt thứ chín.
— Không phải đêm nay.
— Có. — Anh chỉ tay về phía đỉnh núi. Ở đó, một vệt sương đen vừa vặn xoáy lên khỏi tán cây, đúng hình xoắn ốc in trên đốt ngón tay giữa của anh. — Vòng tròn trên sân đền hở một đoạn. Tám nốt vừa rồi chưa khép nổi nó. Nếu đêm nay không khép, lần sau nó không mở bằng đèn dầu nữa.
Bà Sáu Hợi nhìn vệt sương xoáy trên đỉnh núi. Bà lùi lại một bước — người giữ đền mù một mắt, người đã sống bốn mươi năm bên ngọn núi này, lần đầu tiên lùi lại trước nó.
— Thôi được. — Bà cắm gậy xuống sân. — Nhưng cậu phải hứa: đàn xong nốt thứ chín, dù thấy gì, dù nghe gì, cũng không đàn nốt thứ mười. Không tấu thêm. Không để ký ức ăn hết cậu.
Phong cúi đầu. Mái tóc anh rủ xuống che mắt, nhưng Lam đứng bên cạnh thấy rõ: ngón tay trái của anh đang run, và vết chai xoắn ốc trên đốt ngón giữa không còn khô như mọi ngày. Nó ửng hồng, phập phồng, như một con mắt vừa được chớp sáng.
Anh ngồi xuống, đặt tay lên dây đàn. Ngước về phía ba người bạn mới của mình.
— Cắt điện toàn khu đền. Bịt mọi cửa sổ. — Anh thở ra, chậm. — Lần này sẽ khác lần trước. Tôi vừa thấy bố mình trên tảng đá ba trăm năm trước. Ông ấy mở mắt nhìn tôi. — Anh ngừng, mắt chớp một cái. — Và ông ấy gọi tên tôi bằng một cái tên tôi chưa từng nghe.
Bà Sáu Hợi bỗng quay phắt người lại, gậy tuột khỏi tay bà, rơi xuống đá kêu khô một tiếng.
— Bà ấy gọi gì? — Giọng bà gần như không thành hình.
Phong nhìn bà, ánh mắt như người vừa thức dậy giữa một cơn mộng không thể thoát.
— Khuê. — Anh nói. — Ông ấy gọi tôi là Khuê