Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 2
Phong dừng bút ở nốt thứ tư.
Không phải anh muốn dừng. Ngón trỏ trái tự co lại, kéo quản bút lên khỏi mặt giấy, để lại một vệt mực đỏ ngắn như vết cào. Anh nhìn nó, rồi nhìn ngón tay mình. Vết chai xoắn ốc ở đốt ngón giữa đang nóng ran, nóng như vừa bị lửa hơ qua.
Ngoài cửa, sương trắng đã trùm kín sườn dốc. Không còn trông thấy đỉnh Am. Chỉ có tiếng mưa lắc rắc trên mái ngói cũ, và đâu đó rất xa, một tiếng côn trùng kêu đứt quãng như dây đàn lơi.
— Đừng ngồi đó nhìn tay mãi. — Giọng bà Sáu Hợi từ sau lưng anh cất lên, khàn và phẳng. — Cậu chép bốn nốt trong nửa ngày. Người ta thuê cậu một tháng, không phải một đời.
Phong quay lại. Bà ngồi trên chiếc chõng tre kê sát vách, chân co, tay đặt lên gối. Bên trái, con mắt còn lại đục như nước hến, nhìn thẳng về phía cửa sổ nơi không có gì ngoài sương. Con mắt phải đã mất từ lâu, mí sụp xuống thành một vệt dài như chỉ vẽ.
— Nốt thứ năm là nốt lặng — anh nói. — Trong bản phổ không ghi. Con số đếm nằm ngoài khuông.
— Thì sao?
— Nghĩa là phải có tiếng gì đó. Hoặc một khoảng đợi. Hoặc…
— Hoặc gì?
Phong không trả lời. Anh cúi xuống tập phổ đang mở trên bàn gỗ. Giấy dó bốn cạnh đã sờn, mực đỏ nay một màu nâu sẫm như máu khô. Những nốt nhạc đen nằm rải rác trên khuông năm dòng, ký hiệu méo mó vì tuổi tác. Nhưng có thứ khiến anh không rời mắt: bốn nốt anh vừa chép đã hơi khác so với lúc anh nhìn cách đây hai phút.
Không phải nhòe. Dịch chuyển.
Anh đặt hai ngón tay lên tranh, căng mắt. Nốt thứ nhất nằm ở dòng ba, cách khe thứ hai nửa ly. Lúc nãy, nó ở sát khe. Bây giờ, nó nhích lên. Nốt thứ hai vẫn đứng ở chỗ cũ, nhưng đuôi móc của nó ngắn hơn. Anh nhớ rõ đuôi móc dài, vì anh đã phải mài bút thêm một lần mới vẽ trọn.
Phong ngẩng lên. Cửa sổ khe khẽ mở. Gió từ đâu lùa vào, lay ngọn nến trên mâm. Ánh sáng rung ba nhịp rồi đứng lại.
Anh chớp mắt. Khi mở ra, bốn nốt đã đổi chỗ hoàn toàn.
— Bà Sáu Hợi. — Giọng anh run. — Bà sang đây nhìn giúp con.
Bà không nhúc nhích.
— Từ năm tôi ba mươi tuổi, mắt trái đã mờ. Bây giờ nó chỉ thấy sáng tối. Bốn nốt nhạc của cậu, tôi có nhìn cũng như nhìn đám mây.
— Nhưng nó tự đổi chỗ. Con chép rõ ràng, con nhớ từng nốt. Cứ chớp mắt một cái là…
— Thì cậu cứ chép. — Bà ngắt lời, giọng vẫn đều. — Phổ đổi chỗ, cậu chép lại. Chừng nào giấy vẫn còn nốt, chừng đó hồn còn ngủ. Cậu bỏ bút, mới là chuyện lớn.
Phong im. Anh nhìn tập phổ, nhìn cây bút lông đang run nhẹ trong tay, rồi nhìn cái bóng của chính mình đổ dài trên vách gỗ như một người đứng đợi.
— Nốt thứ năm là nốt gì? — anh hỏi, giọng thấp.
Bà Sáu Hợi cúi xuống, tay run chạm vào mép chõng. Bà nói một câu không đầu không cuối:
— Nốt thứ năm là tim. Ai sai nó, nghe một tiếng trống. Ai đúng nó, nghe hai.
Ngoài núi, như thể trả lời, một tiếng trống vang lên. Lần này gần hơn. Không còn nghe lẫn trong gió, mà rõ như có ai đứng ngay sau bức vách, lấy dùi gõ lên mặt trống đã cũ.
Phong giật mình, bút rơi xuống giấy. Một giọt mực bắn ra, thấm vào nốt thứ tư vừa chép, loang thành hình một chấm đỏ lớn ở chính giữa bụng nốt. Chấm lan nhanh, ăn sang hai nốt bên cạnh. Trong ba nhịp thở, nó đã xóa sạch khuông nhạc.
— Đừng đứng dậy! — Bà Sáu Hợi gắt. — Ngồi xuống!
Phong ngồi xuống. Anh nín thở, tai căng ra nghe. Tiếng trống không ngừng. Nó dồn như mưa lớn trên mái tôn: nặng, ngắn, đều tăm tắp. Kèm theo đó, từ rất sâu bên trong tiếng trống, có thứ gì đó rất khẽ: một thứ tiếng người, hàng trăm tiếng người, đang dậm chân cùng một nhịp, dồn dập, chờ ai đó gọi tên.
Phong cúi mặt xuống bàn. Ngón tay trái anh bắt đầu co giật. Vết chai xoắn ốc nóng như bị ai đốt. Anh cắn răng, lấy cả hai tay ấn xuống mặt gỗ, để móng tay cắm vào lòng bàn tay. Tiếng trống nhỏ dần. Không tan hẳn, nhưng lùi lại phía sau sườn núi.
Đợi đến khi chân trời trong vắt trở lại, bà Sáu Hợi mới đứng dậy, bước đến bên anh. Bà đi chậm, mỗi bước là một nhịp cắm gậy. Khi đến cạnh bàn, bà đặt bàn tay gầy lên vai anh.
Bàn tay lạnh. Lạnh như đồng tiền để trong ngăn đá.
— Cậu biết mình đang chép cái gì không? — bà hỏi.
Phong lắc đầu. Rồi vì bà không nhìn được, anh nói:
— Con tưởng là nhạc cổ. Nhạc tế. Một loại phổ để hát xẩm, hát chầu.
— Không phải. — Bà bỏ tay khỏi vai anh, ngồi xuống ghế đối diện. — Đây là nhạc để giữ người chết ngủ. Trên đỉnh Am, có một cái giếng. Trong giếng không có nước. Trong đó có một đạo binh chưa từng được chôn. Hơn ba trăm năm rồi, họ vẫn chờ hiệu.
Phong nuốt khan.
— Hiệu gì?
— Hiệu của vua Am. — Bà Sáu Hợi nhấc mắt lên, con mắt đục như nước hến vẫn nhìn về phía cửa sổ, nhưng lần này Phong thấy bà đang nhìn mình, nhìn xuyên qua mình. — Ngày xưa, vua Am thua trận, chết trên đỉnh núi. Nghĩa binh theo vua chết theo. Nhưng vì nhạc tế của ông sai một nốt, họ không siêu thoát. Họ kẹt lại trong tiếng nhạc. Ai tấu đúng ba lần liền, họ đi. Ai tấu sai một lần, họ thức dậy.
— Thế ai đã chép phổ này trước con?
Bà im một lúc lâu. Ngọn nến trên mâm cháy xuống gần cạn, ánh sáng nhảy trên mái tóc bạc trắng của bà như lửa liếm qua cỏ khô.
— Hỏi đúng chỗ đấy. Trước cậu, có bốn người. Người đầu tiên chép đủ, nhưng không tấu. Người thứ hai tấu, nhưng đứt hơi ở nốt thứ mười hai. Người thứ ba…
Bà dừng lại, bàn tay run chạm vào vạt áo.
— Người thứ ba đốt phổ. Rồi lên đỉnh, nhảy xuống giếng.
— Người thứ tư?
— Người thứ tư chết điếc. Không phải điếc vì tuổi. Điếc vì nghe một nốt không được phép nghe. — Bà ngẩng lên. — Cậu là người thứ năm, Đình Phong. Cậu muốn hỏi gì không?
Phong cúi đầu, nhìn tập phổ đang nằm trên bàn. Trang giấy dó trắng lại như chưa từng có gì. Bốn nốt anh chép đã biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết. Nhưng anh vẫn nhớ chúng. Anh nhớ từng ly, từng đuôi móc. Thính giác của anh không cần giấy. Nó ghi lại tất cả.
Anh ngẩng lên.
— Con muốn hỏi, tại sao mắt bà mất.
Bà Sáu Hợi khẽ cười. Nụ cười méo, kéo vết sẹo nơi mí mắt phải dài thêm.
— Vì tôi nghe tiếng trống giống cậu. Hồi đó tôi mười tám tuổi. Tôi lên sườn núi, nghe tiếng gọi, tôi trả lời. Trả lời xong, tôi mất một mắt, được một câu trả lời. Cậu đoán xem câu hỏi là gì.
Phong im.
— “Mày là ai?” — bà nói. — Tôi trả lời: “Tao là cháu vua Am.” Thế là một mắt đi. Vì không phải cháu vua Am. Tao là cháu của một nghĩa binh. Nghĩa binh không có quyền nghe tiếng vua.
Trong phòng im phăng phắc. Tiếng mưa cũng đã tạnh. Phong nghe thấy nhịp thở của chính mình dội lại trong lồng ngực, từng nhịp một, như có người đếm.
— Vậy con… — anh bắt đầu, rồi nghẹn.
— Cậu là cháu thật. — Bà chậm rãi gật đầu. — Mười tám tuổi, tôi đi hỏi khắp nơi. Hỏi mười năm. Đến năm ba mươi, tôi tìm thấy cái tên trong sổ họ Lê ở huyện dưới. Dòng dõi vua Am còn một nhánh. Họ sống ở phố, làm thợ mộc, làm giáo viên, làm thợ may. Không ai biết mình là ai. Đến đời cậu, dòng máu đó nhạt lắm rồi. Nhưng phổ vẫn nhận ra. Ngón tay cậu có cái xoáy đó từ nhỏ, phải không?
Phong mở lòng bàn tay trái. Vết chai xoắn ốc ở đốt ngón giữa, thứ mà bác sĩ từng nói là dị tật nhỏ, thứ mà mẹ anh từng bảo là “dấu vết dòng họ”- giờ trong ánh nến mờ, nó như một ký hiệu khắc sâu vào da thịt, đen đúa và rõ từng vòng xoáy.
— Ký hiệu trên phổ, — anh nói khẽ. — Trang cuối, ở góc phải bên dưới.
— Ừ. — Bà Sáu Hợi lại gật. — Xoáy ốc. Người chép phổ phải có nó. Không có, giấy tự xóa. Cậu là người duy nhất ở cái huyện này có.
Anh im lặng rất lâu. Ngọn nến cháy đến cọng cuối cùng, tắt phụt, chỉ còn đốm than hồng đỏ rực trong bóng tối. Phong không nhúc nhích. Anh đang nhớ lại những gì mình vừa nghe. Một cái tên, một dòng máu, một cái đền bị niêm phong. Và một tiếng trống không phải tiếng trống.
— Bà Sáu, — anh nói. — Nếu hậu duệ vua Am mới chép được, vậy người trước con chép được, là người dòng nào?
Bà đứng dậy. Tiếng gậy cắm xuống sàn gỗ, một nhịp, hai nhịp. Bà đi về phía cửa, mở hé. Gió lạnh ùa vào, mang theo mùi đất ẩm và một mùi gì đó khét lẹt, như củi cháy từ rất lâu.
— Cậu đừng hỏi câu đó bây giờ, — bà nói, không quay đầu. — Khi nào lên đỉnh, khắc biết. — Bà bước ra ngoài sương, chân co chân duỗi, rồi khựng lại ở ngưỡng cửa. — Nhớ câu tôi dặn. Trước khi chép đủ, không được tấu. Nốt thứ năm là tim.
Gậy bà gõ xuống sân. Ba tiếng. Rồi im.
Phong ngồi lại một mình trong bóng tối đặc