Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 1
Tiếng vang trong phòng thu vẫn còn dội lại khi Phong tháo tai nghe. Một đoạn dây bass bị rè, anh đã sửa ba lần mà khách vẫn chê. Đồng hồ trên tường chỉ mười một giờ đêm. Ngoài cửa sổ, thành phố sáng đèn vàng vọt, những tòa nhà cao tầng in bóng lên nền trời mù sương như răng cưa.
Phong với tay lấy cốc nước nguội, uống một ngụm. Mẹ anh gọi lúc chiều: tiền viện phí tháng này lại tăng. Anh nói dối rằng công việc vẫn đều. Cúp máy xong, anh mở tủ lạnh, nhìn hộp sữa hết hạn, rồi đóng lại.
Điện thoại rung. Một tin nhắn từ số lạ, nội dung ngắn gọn: “Cần người chép nhạc cổ. Trả trước hai mươi triệu, xong trả thêm ba mươi. Đền Vua Am, núi Linh. Gọi lại số này nếu đồng ý.”
Phong đọc lại lần thứ ba. Anh không phải người tin chuyện dễ dàng. Nhưng hai mươi triệu trả trước đúng bằng số anh đang thiếu. Anh lưu số, nhắn lại: “Cần gặp trao đổi trực tiếp.”
Người kia trả lời gần như tức thì: “Sáng mai, bảy giờ, bến xe huyện Linh. Tôi đứng ở cột đèn thứ hai.”
Phong gấp điện thoại. Anh không biết rằng, ở một nơi cách đó hơn hai trăm cây số, trên sườn núi Am, gió đang thổi xuyên qua khe cửa đền đã bị niêm phong suốt bốn mươi năm. Và trong bóng tối, một tập giấy dó úa màu đang khẽ xê dịch trên giá gỗ, từng nốt mực đỏ tự xoay mình như cá trong chậu.
*
Bến xe huyện Linh buổi sáng vắng người. Sương núi chưa tan, đọng thành những vệt trắng trên mái tôn của mấy quán nước ven đường. Phong xuống xe khách mười phút trước hẹn. Anh mặc áo khoác cũ, đeo ba lô đựng laptop, máy ghi âm và một cây đàn tranh loại nhỏ có thể tháo rời. Anh luôn mang theo nó, như một thói quen không bỏ được.
Cột đèn thứ hai đã có người đứng chờ.
Đó là một bà cụ nhỏ thó, lưng còng như chiếc cầu, mắt trái trắng đục như trứng gà luộc. Tay phải bà run lẩy bẩy, giữ chặt một chiếc làn mây đan sờn. Tay trái chống gậy tre, đầu gậy nhẵn bóng như đá cuội.
— Cậu Phong? — bà hỏi, giọng khàn như giấy ráp.
— Dạ, cháu là Phong. Bà là người nhắn tin? — Anh cúi đầu chào theo phản xạ. Mắt bà nhìn thẳng vào anh, con ngươi còn lại đen như mực tàu.
— Bà Sáu Hợi. Người giữ đền. — Bà vẫy gậy, ra hiệu đi theo. — Đi xe ôm tới chân núi. Từ đó leo bộ. Cậu mang đủ đồ chưa?
— Dạ, cháu có đàn và máy ghi âm. Bà ơi, cháu muốn hỏi rõ công việc trước khi lên.
Bà Sáu Hợi dừng bước, nghiêng đầu như nghe ngóng. Trong quán nước bên kia đường, một người đàn ông đang hát karaoke, giọng lạc nhịp. Bà nhíu mày.
— Tiếng đó là tiếng miệng. Còn việc của cậu là chép cho đúng tiếng trong giấy. — Bà cắm gậy xuống đất. — Đền Vua Am bị niêm phong từ năm bảy mươi chín. Toàn bộ phổ nhạc tế của ông bị cất trong kho, không ai được tấu. Tỉnh cho phép phục chế, nhưng phải có người chép lại từ bản gốc. Cậu hiểu chứ?
— Dạ. Chép tài liệu di sản thì cũng giống như sao lưu sách cổ thôi mà bà?
Bà Sáu Hợi cười. Nụ cười kéo vết sẹo dưới mắt phải của bà cong lên như đuôi cá.
— Giống. Giống lắm. Chép sách cũ thì sai một chữ, thư viện mất một dòng. Chép phổ này mà sai một nốt… — Bà ngừng lại, ngẩng mặt nhìn ngọn núi phía xa, nơi sương đang tan. — Thì người ta phải chỗi dậy. Cậu có sợ người chết không?
Phong im lặng. Anh tưởng bà nói đùa, nhưng mắt bà trắng đục, nhìn chăm chăm vào khoảng không trước mặt như thể thấy ai đó đang đứng ở giữa đường, lắng nghe cuộc nói chuyện này.
— Dạ không. Cháu làm nhạc công tự do, thường thức khuya một mình. Cháu không tin lắm mấy chuyện đó. — Anh nói thật.
— Vậy thì càng phải cẩn thận. — Bà quay gót. — Người không tin thì tai dễ mở hơn người tin. Đi.
*
Con đường lên đền Vua Am là lối mòn đá ong đã cũ, hai bên mọc toàn lau sậy. Đi nửa đường, điện thoại Phong mất sóng. Anh kiểm tra hai lần, rồi thôi. Càng lên cao, không khí càng lạnh, mùi đất ẩm trộn lẫn mùi nhang đốt thoang thoảng từ chùa dưới chân núi.
Trước cổng đền, một tấm băng niêm phong đỏ đã ngả màu, chữ nghệ thuật kiểu cũ: “Di tích đang trong thời gian bảo tồn – Cấm vào.” Nhưng ổ khóa đã mở. Bà Sáu Hợi rút trong làn một chìa khóa đồng to bằng ngón chân cái, đưa cho Phong.
— Cậu mở cửa. Từ đây, cậu là người chép.
Cửa gỗ lim kêu lên một tiếng dài như tiếng thở. Bên trong đền tối om. Mùi gỗ mốc, mùi giấy ẩm, và một mùi khác khó gọi tên – giống như sắt rỉ, hoặc máu khô. Phong đứng ở ngưỡng cửa, chờ mắt quen dần. Ánh sáng từ khe cửa chiếu lên chính giữa gian thờ, nơi có một bệ đá trống. Tượng vua Am đã bị di dời từ lâu, chỉ còn dấu chân đế in trên đá.
Bà Sáu Hợi đi thẳng tới giá gỗ phía sau bệ thờ. Trên giá xếp ba chồng giấy dó buộc lạt tre. Bà nhấc chồng trên cùng xuống, đặt lên chiếc bàn gỗ kê cạnh cửa sổ nhỏ.
— Đây là tập đầu. Ba mươi trang. Cậu chép từng trang, mỗi lần chỉ chép một nốt, chép xong nghe lại máy ghi âm của mình, đúng thì mới chép nốt tiếp. — Bà đặt một cái chén sứ cũ kế bên, trong chén có thứ nước màu nâu đỏ, đặc sánh. — Bút lông và mực đã pha sẵn. Mực này làm từ mật ong rừng trộn máu hươu. Cậu không cần biết thành phần, chỉ cần biết là phải chép đúng từng nét.
Phong cười khẽ.
— Bà ơi, cháu là nhạc công, không phải thư pháp gia. Nốt nhạc chứ có phải chữ Hán đâu ạ?
— Càng sai. Chữ Hán viết lệch, người khác vẫn đọc được. Nốt nhạc mà lệch, nó kêu lên. — Bà Sáu Hợi mở trang đầu tiên cho Phong xem. — Nhìn đi.
Trên trang giấy dó có mười hai dòng kẻ, mỗi dòng là một chuỗi nốt nhạc viết bằng tay. Nhưng chúng không giống bất kỳ ký hiệu nhạc nào Phong từng học: hình dáng gần giống nốt con nhạn, nốt con chim, nhưng đuôi nốt uốn cong như móc câu. Phía dưới mỗi nốt có một ký hiệu nhỏ hình xoắn ốc.
Phong đưa tay lật trang. Bà Sáu Hợi đặt gậy lên tay anh chặn lại.
— Không được lật bằng tay trái.
— Sao vậy bà?
— Vì tay đó của cậu có cái này. — Bà chỉ vào đốt ngón giữa tay trái anh, nơi có vết chai hình xoắn ốc từ thuở nhỏ. Phong chưa bao giờ nghĩ gì về nó, chỉ nghĩ đó là do cầm đàn nhiều mà thành. Nhưng khi bà chỉ vào, anh bỗng thấy lạnh sống lưng: hình xoắn ốc trên tay giống hệt ký hiệu dưới các nốt nhạc, chỉ khác là to hơn.
— Ký hiệu này là dấu hậu duệ. — Bà nói, giọng đều như đọc kinh. — Chỉ người trong dòng họ mới có. Cậu không phải ngẫu nhiên mà được nhận việc này, Phong ạ.
Phong buông tay xuống. Anh cảm thấy hơi choáng, không rõ vì đói, vì lạnh, hay vì một cái gì đó đang rung lên trong tai.
— Bà nói cháu là họ hàng của vua Am? — anh hỏi, giọng bình tĩnh hết mức có thể.
— Không phải cháu. Cậu. — Bà Sáu Hợi ngồi xuống ghế đẩu bên cạnh bàn, tay run đặt cây gậy lên đùi. — Nhưng chuyện đó để sau. Trước mắt, cậu cần bắt đầu. Trang một. Mười hai nốt. Chép cho hết.
*
Phong vén tay áo, cầm bút lông. Lần đầu anh chấm mực vào chén, đầu bút chạm giấy, một cảm giác tê rần lan từ ngón tay lên cánh tay. Anh chớp mắt.
Nốt đầu tiên trên phổ nằm ở giữa dòng thứ hai. Phong cúi xuống, bắt đầu mô phỏng theo hình mẫu. Nhưng vừa đặt bút, anh thấy ký hiệu nốt ấy dịch sang trái nửa ly. Anh rút tay, chớp mắt lần nữa. Ký hiệu trở về chỗ cũ.
Im lặng.
— Bà ơi… — Phong mở miệng.
— Chép tiếp.
— Nốt này… nó tự di chuyển ạ.
Bà Sáu Hợi không ngẩng đầu.
— Cậu không nhìn nhầm đâu. Nó đổi chỗ mỗi lần cậu chớp mắt. Luật của phổ này là vậy. Nên tôi mới nói phải nghe bằng máy ghi âm. Mắt cậu sẽ phản cậu. Tai cậu mới đúng.
Phong nuốt nước bọt. Anh bật máy ghi âm, cầm cây đàn nhỏ đặt lên đùi, gảy thử nốt đầu tiên theo vị trí ký hiệu vừa thấy. Tiếng đàn khô khốc trong căn đền trống. Anh nghe lại, cảm thấy nốt đó cao hơn nửa cung so với những gì anh hình dung. Anh thử lại lần hai, lần ba. Lần thứ tư, nốt nhạc khớp vào trong tai anh như một mảnh ghép.
Anh ghi lại. Rồi chép.
Nốt thứ hai. Nốt thứ ba.
Đến nốt thứ tư, bàn tay anh khựng lại giữa không trung. Ở ngoài cửa sổ, rất xa, đâu đó trong núi, một tiếng trống vang lên. Không phải trống chùa. Tiếng trống trận, nặng và ngắn, dồn dập. Phong quay đầu. Rừng núi im lìm. Sương chiều bắt đầu phủ xuống sườn dốc, trắng xóa như khói.
— Bà có nghe thấy gì không? — anh hỏi.
Bà Sáu Hợi ngồi bất động.
— Nghe thấy. Nhưng cậu phải chép tiếp. Đừng dừng lại giữa chừng. Sai một nốt là đủ để kẻ khác nghe thấy mình thức dậy. — Bà cúi xuống, giọng hạ thấp. — Và cậu chưa bao giờ muốn họ thức dậy vào ban đêm đâu.
Phong nắm chặt bút. Ngón tay trái anh run nhẹ. Bên ngoài, tiếng trống đã tan vào trong tiếng gió, không còn nghe rõ nữa. Nhưng Phong biết chắc nó có thật: khớp ngón chân anh vẫn còn ngứa ran theo nhịp.
Anh cúi đầu, viết tiếp nốt thứ tư.
Mực đỏ thấm vào giấy dó, nở ra như một giọt máu