Mùa Hạ Cuối Cùng Ở Xóm Cầu Cá - Chương 1
Cái nóng đầu tháng Sáu bốc lên từ mặt đường nhựa, dội xuống gầm cầu bê tông như thể hơi thở của con rạch bị hút khô. Uyên ngồi bệt trên tấm bìa carton đã mềm nhũn, lưng tựa vào cột trụ thô ráp, mắt dõi theo bóng chân người qua lại trên con dốc phía trên. Trưa vắng. Buổi chiều mới là lúc khách bắt đầu đổ xuống chợ tự phát dưới chân cầu — người bán nước, người mua cá khô, người đứng chờ xe khách đến đón đi đâu đó xa hơn cái thị trấn huyện này.
Uyên giữ xấp vé số trong tay trái, kẹp chặt giữa ngón cái và ngón trỏ, sợ gió lùa cuốn mất một tờ. Tay phải cô đặt hờ lên lồng ngực, cảm nhận nhịp đập bên dưới. Tim đếch có nghe lời ai. Nó đập nhanh hơn người ta, rồi chậm lại, rồi lại hụt mất một nhịp như tiếng trống trường ai gõ lệch phách. Mẹ bảo đó là “tim con hơi khác người ta một tị”. Uyên mười bảy tuổi rồi, cô biết “một tị” của mẹ nặng đến đâu. Nhưng nói với mẹ thì mẹ đã nằm viện chưa, chưa. Mẹ vẫn còn ngồi ở chiếc chiếu cũ trong căn nhà lợp tôn tận cuối xóm, đan từng chiếc giỏ mây chờ ai đặt mua.
— Vé số đây cô ơi, vé số! Chiều nay mở thưởng đài miền Nam — Uyên cất tiếng, giọng khàn hơn cô muốn. Cô đứng dậy, phủi bụi trên gấu quần bò đã xắn lên quá bắp chân, bước ra vùng nắng lấm chấm ở rìa gầm cầu.
Người đàn ông bán cá khô vo tờ tiền lẻ, chọn đại một tấm. Uyên nhận tiền, nhìn số vé, rồi cười nhẹ.
— Chú Bảy ơi, số này đẹp nè. Bốn với bảy, chú đạp xe mười mấy năm rồi, may mắn cũng tới chứ. Hồi sáng em thấy con gái chú đứng cười trước tiệm tạp hóa, nó vui là chuyện của chú sẽ vui theo.
Chú Bảy gãi đầu, cười khoe mấy cái răng đã rụng gần hết:
— Con nhỏ này, bán vé mà như coi chỉ tay vậy. Ừ, tao mua để nó cười tiếp.
Uyên bật cười. Tiếng cười nhẹ, vỡ ra nhanh trong tiếng còi xe trên cao. Rồi chú Bảy đi, bóng ông già nhỏ xíu đổ dưới nắng dài ngoằng, cái thùng cá khô đằng sau xe đạp nặng trĩu, xiêu xiêu qua mặt đường nhựa mềm ra vì nóng. Uyên nhìn bóng ông một lúc, rồi cất tiếng gọi khách kế tiếp. Chợ đã bắt đầu động. Bà Tư Bảy bên gánh nước chè chân dốc đã dọn ghế nhựa đỏ ra. Ly, con gái bà, đang lúi húi lau bàn, đầu tóc bít bùng khăn rằn, thỉnh thoảng ngước lên nheo mắt nhìn về phía Uyên.
Chiều trôi. Uyên bán được hơn hai chục tấm, tiền lẻ nhét trong túi áo sơ mi bạc màu đã hơi căng ra. Cô mệt. Ngồi xuống tấm bìa, cô đặt tay lên ngực lần nữa. Tim hụt một nhịp. Rồi một nhịp nữa. Uyên nhắm mắt, đếm thầm tới ba giây, mở mắt ra, hít vào. Cơn đánh trống trong ngực lắng xuống như con sóng về bờ. Cô đã học cách không kêu lên khi tim lỗi nhịp. Kêu lên thì người ta sẽ hỏi. Mà hỏi thì cô sẽ phải nói dối, hoặc là nói thật — cả hai thứ đều mệt hơn cơn đau.
Chính lúc đó, người đi bộ đến.
Một cô gái cao hơn Uyên nửa cái đầu, tóc ngắn ngang vai màu nâu hạt dẻ, cài một chiếc lược nhỏ giắt bên tai trái. Cô gái mặc áo khoác trắng mỏng, dưới là áo thun bình thường, quần jeans bạc, giày vải cũ nhưng sạch. Cô đi bộ, tay cầm một túi giấy đựng gì đó — bánh mì, chắc thế, vành túi phía trên lộ một mẩu bìa bóng. Dây đeo túi xách chéo một bên vai, in hằn trên áo một đường mờ.
Cô gái dừng lại trước chỗ Uyên ngồi, cúi đầu nhìn xấp vé số. Hơi thở còn đọng lại trên má cô một chút ửng đỏ vì nắng. Cô chậm rãi ngồi xuống ghế đá ven đường — cái ghế cũ, sứt một góc, đã có từ trước khi Uyên sinh ra.
— Bán cho tôi một tờ — cô gái nói. Giọng nhỏ, hơi là lạ. Uyên nhận ra ngay cái giọng đó không phải giọng miền này.
— Chị ở đâu tới vậy? — Uyên vừa hỏi vừa lật xấp vé.
— Dưới bệnh viện huyện. Tôi thực tập ở đó. — Cô gái cười, mũi nhăn lại, trông trẻ hơn cái vẻ lý trí toát ra từ bộ quần áo và dáng ngồi thẳng lưng. — Tôi tên Trang. Đi bộ ra đây cho khuây. Bốn giờ chiều nào cũng sẽ đi qua đây.
— Vậy chị là bác sĩ hả? — Uyên đưa ra một tờ vé bất kỳ.
— Y tá tập sự thôi. Chưa bác sĩ gì đâu. — Trang lấy ví ra, lấy tiền lẻ, cài tờ vé vào sau bìa cuốn sổ tay bìa da sờn đeo bên mình. Uyên để ý thấy cuốn sổ đó có nhiều ngăn, dày hằn lên túi áo. Trang nhìn thẳng Uyên. — Mà cô em bán vé số có bệnh về tim đúng không?
Uyên khựng lại. Ngón tay đang gói tiền trượt một cái.
— Sao chị biết?
— Tay em đặt lên ngực nhiều lần quá. Mỗi lần người ta tới mua vé em lại rụt tay xuống. Nhưng lúc không có ai, em giữ nguyên đó. Phản xạ của người bị đau tim không vờ được. Với lại môi dưới em hơi xanh, móng tay cũng vậy. Em mệt không?
Uyên quay mặt đi. Cái cách người ta nói về cơ thể mình như nói về một căn nhà để sửa chữa khiến cô khó chịu. Không xin, không hỏi, không nhờ vả. Đó là luật của Uyên. Cô đưa mắt nhìn về phía gánh nước chè của bà Tư Bảy, thấy Ly đang giơ tay vẫy. Cô lắc đầu, ý bảo không sao. Rồi cô quay lại nhìn Trang.
— Em bán vé. Chị mua vé. Vậy thôi.
Trang im một lúc. Rồi cô gật đầu, không hỏi nữa. Cô ngồi đó, ăn bánh mì, nhìn con rạch chảy lờ đờ phía sau những gánh hàng. Nắng chiều trôi dài trên mặt nước, chếch qua mấy dãy nhà tôn, chạm tới chân cầu thì đã dịu hẳn. Uyên tiếp tục gọi khách. Cứ mỗi người mua, cô lại kể một câu về họ — bà bán hải sản khô có thằng con trai đang học đại học trên thành phố, chị đứng chờ xe khách đang mang giỏ trái cây về cho mẹ ốm, chú xe ôm buổi sáng bị cảnh sát giao thông lập biên bản cái gương, chiều nay chắc uống ba ly cà phê cho quên.
— Em biết hết họ sao? — Trang hỏi.
— Dưới gầm cầu này, người ta sống với nhau đủ lâu thì chuyện ai cũng kể ra hết trơn. Không phải kể bằng lời, kể bằng cách ngồi. Bác Tư Bảy ngồi kia buổi chiều nào cũng pha ba bình nước chè, một bình cho khách, một bình cho con gái bác, một bình để nguyên. Bình nguyên là cho ai, em cũng không biết. Chắc cho chồng bác ngày xưa. Bác kể với em là chồng bác thích nước chè đặc, nhưng bác vẫn pha loãng, vì “kỷ niệm thì đặc chứ người thì Đức Phật cho bao nhiêu uống bấy nhiêu”. Em cũng không hiểu lắm, nhưng em nhớ.
Trang ngồi nghe. Mắt cô không rời Uyên.
— Em kể chuyện hay lắm — Trang nói. — Cô em có định làm nhà văn không?
— Nhà văn gì chị ơi. Em bán vé. — Uyên cười, cười thật. Nụ cười đó làm cô gái trông trẻ hơn hẳn cái quầng thâm dưới mắt.
Chiều muộn, Trang đứng lên. Cô cầm túi giấy, phủi bụi trên quần.
— Mai tôi ghé lại. Mua tờ nữa. — Trang nói, rồi đi.
Uyên nhìn theo dáng cô khuất dần trên con dốc, tới khi cái lược nhỏ trên tóc Trang biến thành một đốm sáng lấp lóa dưới nắng cuối ngày. Cô ngồi xuống, đếm tiền trong túi. Không đủ.
Không đủ cho đợt thuốc tiếp theo của mẹ. Càng không đủ cho cái suất mổ tim mà bác sĩ Dũng nhắc qua điện thoại hai hôm trước, cái suất mà “chương trình thiện nguyện xóm mình năm nay được một à, cô ráng thu xếp”. Uyên gấp tờ giấy có ghi số tiền viện phí, nhét xuống đáy túi. Tiền thì bán vé số cả đời cũng không đủ. Nhưng cô không biết làm gì khác.
Cô lấy tay đặt lên ngực. Tim lại lỗi nhịp. Lần này lâu hơn lần trước, một, hai, ba, bốn giây. Trong bốn giây đó, mắt Uyên tối sầm. Cô nghiêng người dựa vào cột trụ, cắn chặt răng, chờ. Khi mở mắt ra, mặt trời đã tắt sau mấy mái nhà tôn, và Ly đứng cạnh cô từ lúc nào, tay cầm ly nước chè đang nhỏ giọt xuống chân.
— Uyên! Bộ mày lên cơn nữa hả? Bộ mày không nói gì với bác Hạnh hả?
— Không — Uyên nói, giọng hụt hơi. — Không nói gì hết. Mẹ biết thì mẹ không chịu nằm viện đâu. Mẹ giành phần con. Tao không cho.
— Rồi mày chết hả? — Ly đặt ly nước chè xuống đất, ngồi xuống cạnh. Mắt nó đỏ hoe. — Tao nghe bà Tư Bảy nói bệnh viện nói mẹ mày cần mổ, mà thằng con Út Hỷ ở đầu xóm nói mày cũng cần mổ. Có một suất thôi hả? Vậy ai trước?
Uyên im rất lâu. Dưới gầm cầu, chợ đã tan. Người ta dọn hàng về, để lại mấy cái ghế nhựa xếp chồng và tiếng chó sủa vọng từ xóm sau. Nước rạch ròng rọc chảy về phía biển, mùi nồng nồng. Uyên nhìn Ly, rồi nói bằng một giọng bình thản đến lạnh người:
— Mẹ tao trước.
Ly há miệng định nói gì, rồi tắt. Nó biết Uyên đã quyết thì không ai xoay được. Nó cầm ly nước chè, hút một ngụm lớn, mặt nhăn nhó vì đắng. Hai đứa ngồi cạnh nhau dưới cột trụ, nhìn trời tối dần trên mặt sông. Muỗi bắt đầu vo ve quanh mấy vũng nước đọng.
Uyên móc trong túi áo ra một tờ vé số, tờ vé Trang mua chiều nay. Lúc Trang lấy tiền, tờ vé chưa kịp đưa — cô gái tóc nâu đã cài nó vào sổ, rồi đi trước khi Uyên kịp nhìn số. Cô mở tờ vé trong tay. Số vé: 047 2007. Ngày cô lên bảy tuổi. Ngày mùa hạ cuối cùng mẹ còn dạy học. Uyên bật cười khô khốc, tiếng cười vỡ trong cổ họng, rồi tắt.
Cô gấp tờ vé, nhét lại xuống đáy túi cùng với tờ giấy viện phí. Ở ngoài kia, phía trên