Long Mạch Không Ngủ - Chương 1
Mũi khoan gãy.
Tiếng kim loại vỡ vang lên như một tiếng súng nổ trong lòng đất, dội qua lớp bazan xám đỏ rồi tắt lịm. Bùi Vĩnh Khang giật mình khỏi cuốn sổ ghi chép, ngòi bút chì còn dừng lại ở con số độ sâu vừa đo được.
— Khang! Xuống xem! – Tiếng Vũ Đình Tráng từ dưới hầm vọng lên, gắt như ra lệnh.
Anh chộp mũ bảo hộ, trượt xuống theo thang dây. Hơi đất ẩm phả vào mặt, mùi bazan cháy sém trộn lẫn mùi dầu máy và mồ hôi công nhân. Ánh đèn dầu vàng đục treo lơ lửng trên đầu tạo nên những vũng sáng run rẩy. Dưới chân anh, lớp đất đỏ đã bị nén chặt đến mức không thể lún thêm.
— Cái gì đây? – Khang khuỵu xuống bên tổ máy khoan.
Những người công nhân đứng tách ra, mặt mũi lem luốc, ai cũng nhìn anh như thể vừa thấy ma. Chiếc mũi khoan xoắn kim cương dài hơn một mét nằm đó, đầu nó gãy ngọn như thể bị ai đó bẻ bằng tay không. Bên cạnh là mảnh vỡ của một phiến đá lớn.
— Tôi bảo rồi, đá này không bình thường. – Một người cất giọng khàn khàn. – Cả buổi sáng khoan ba mét. Đến chiều thì gãy đầu. Cái đá gì mà cứng thế?
Khang nhặt một mảnh phiến đá lên, lau qua bằng vạt áo. Mặt đá lạnh buốt. Lạnh hơn nhiều so với nhiệt độ của tầng bazan thông thường.
Anh nhíu mày. Nhiệt độ này… không đúng. Bàn tay anh đặt lên mặt đá, đầu ngón tay cảm nhận được một thứ rung động rất nhẹ – như tiếng gọi của ai đó vọng lại từ rất xa, vừa đập vừa tắt.
— Anh Khang, có chữ gì đây này!
Anh cúi xuống theo hướng tay người công nhân chỉ. Trên phiến đá, dưới một lớp bụi vôi mỏng, những đường nét kỳ lạ hiện ra. Không phải chữ quốc ngữ, cũng không phải chữ Nho anh từng thấy. Nét chữ mảnh, xoắn vào nhau như thể được khắc từ một thứ kim khí nào đó, chứ không phải dao đá hay đục sắt. Ở rìa phiến đá, một lớp hợp kim sẫm màu đen xám đã khô cứng thành từng vệt như máu khô.
Khang đưa tay chạm thử vào vệt hợp kim, bỗng giật lại.
— Cái quái gì… – Anh lẩm bẩm. Vệt hợp kim nóng lên dưới đầu ngón tay anh, rồi nguội đi ngay lập tức.
— Không phải đá tự nhiên. – Anh ngẩng lên, nhìn Tráng. – Cái này bị khoan. Từ lâu lắm rồi. Đây là phần hình học của một khối lớn hơn. Ai đó đã tạo ra nó.
Tráng im lặng một thoáng. Ông nhìn vệt hợp kim, rồi nhìn mặt đất dưới chân mình như thể nó vừa biến thành một con thú đang ngủ.
— Anh chắc chứ?
— Đá bazan không có cấu trúc này. – Khang chỉ vào các góc cạnh của phiến đá. – Đây là mặt cắt của một cỗ máy. Không phải tự nhiên. Những chữ này là dấu khắc của công trình. – Anh ngừng một nhịp. – Có thể cả một hệ thống.
Một tiếng còi rúc từ trên mặt đất. Tiếng tan ca.
Đám công nhân lục tục kéo lên thang dây, bỏ lại Khang một mình trước phiến đá. Tráng đứng cạnh anh, châm thuốc lá, ngón tay vẫn bấm chặt lấy cây bút chì đỏ mà Khang đã đưa. Ông không nói gì, chỉ nhìn phiến đá chằm chằm.
— Anh Khang, tôi nói câu này không phải để dọa anh. – Tráng hít một hơi dài. – Đội trước, khi còn đào ở ga Hàng Cỏ, có người khoan trúng một tảng y hệt thế này. Ba hôm sau, cái hầm đó sụp. Không ai sống.
Khang nhìn ông già. Cái cách Tráng nhấn từng chữ làm anh bất giác rùng mình, dù trong hầm đang nóng.
— Tại sao tôi chưa thấy bản báo cáo nào về việc đó?
— Không có báo cáo. Hồ sơ bị niêm phong. – Tráng dập tàn thuốc vào gót giày. – Anh là kỹ sư giỏi. Nhưng có những thứ người ta không muốn kỹ sư biết. Tôi nói thế, anh tự hiểu.
Ông quay lưng bỏ đi, leo lên thang dây, để lại Khang trong bóng tối đang lùi dần vào các nhánh hầm khuất.
Khang đứng rất lâu, nhìn phiến đá. Cái rung động ấy vẫn còn trong đầu ngón tay anh, mơ hồ như tiếng vọng của một con tàu chạy trong nhà ga trống.
Anh nghĩ đến bản thiết kế.
Anh nghĩ đến việc không có tuyến hầm nào trong bản vẽ chạy qua điểm này.
— Mày đang lừa tao, phải không? – Anh nói nhỏ với mặt đất, giọng khô khốc, không rõ với ai.
Rồi anh quỳ xuống, gõ nhẹ đáy búa địa chất lên phiến đá ba lần. Tiếng động vang lên tròn, cùng một tiếng cộng hưởng khác từ sâu bên dưới vọng lên – không phải tiếng đá đặc. Có một khoảng rỗng ở dưới. Rất sâu.
***
Phòng hồ sơ kỹ thuật nằm ở cuối dãy nhà gỗ xiêu vẹo, lợp tôn, hai bên chất đầy những bản vẽ cuộn lại bằng dây đai màu đỏ. Khang ngồi đối diện bàn làm việc của mình, tay đặt lên hai tấm bản đồ lớn. Một tấm do đội khảo sát mới lập, anh biết từng đường nét. Một tấm là bản sao cũ từ kho lưu trữ Sở Địa chất cũ, có những ký hiệu đo đạc viết tay bằng tiếng Pháp, đã mờ theo năm tháng.
Ngoài cửa sổ, đường phố Hà Nội đang xuống đèn. Tiếng rao đêm, tiếng còi tàu ở Ga Hàng Cỏ vẳng đến từ xa. Anh đóng cửa, kéo màn che, dùng đèn dầu soi tờ bản đồ cũ.
Sau hai giờ so dọc, ngón tay anh dừng lại.
Dưới lớp ký hiệu cũ, ở đoạn giữa Ga Hàng Cỏ và khu vực Văn Miếu, có một nhánh ký hiệu khác – mảnh như sợi chỉ, bị đường nét mới vẽ đè lên. Khang cúi sát đèn dầu. Lớp mực cũ mờ nhưng còn đủ để nhận ra hình dạng của một đường hầm cong, chạy theo kiểu xoắn ốc – hoàn toàn khác với tuyến hầm hình chữ nhật mà đội của anh đang đào.
Đường hầm trong bản cũ kéo dài đến một điểm ở tận cùng phía Tây, rồi từ đó tỏa thành ba nhánh mảnh như cọng cóc. Ba tuyến ngầm. Ba tuyến không có trong bất kỳ bản thiết kế nào của dự án mới.
Anh lấy thước kẻ đặt lên bản đồ, căn theo tỷ lệ của bản vẽ mới. Vị trí mũi khoan gãy hôm nay nằm gần như trùng khớp với giao điểm của ba tuyến mảnh đó.
Khang ngồi lặng đi rất lâu. Trước mắt anh, đường hầm không-tồn-tại hiện ra bằng một đường chì mờ, đè lên những tuyến của thế kỷ hai mươi mà anh đã dành cả tuổi trẻ để đọc.
— Anh Khang chưa về à?
Giọng nữ, nhẹ, ngắt cơn suy nghĩ của anh. Đỗ Lai đứng ở cửa phòng, một tay cầm đèn bão, một tay cầm túi cứu thương. Tóc cô tết hai bím, áo blouse trắng đã ố vàng ở cổ tay, vành mắt thâm xanh như vừa thức trắng mấy đêm liền.
— Tôi tưởng ca của tôi kết thúc sớm. Hóa ra trực đêm cũng không yên. – Cô bước vào, đặt đèn xuống bàn. – Anh tìm gì thế?
— Bản đồ. – Khang day day trán. – Cậu có biết đoạn hầm cũ nào chạy từ Hàng Cỏ sang Văn Miếu không?
— Hầm nào nữa? – Đỗ Lai nhướn mày. – Tuyến mình đang đào chạy thẳng. Mà đêm rồi, anh đừng nói với tôi là lại sụp ở đâu…
— Không. – Anh gấp bản đồ lại. – Chỉ là số liệu địa chất… không khớp. Tôi muốn kiểm tra lại.
Đỗ Lai nhìn anh một lúc lâu. Cô đứng dậy, tay lại vô thức luồn vào túi áo, rút ra một viên kẹo sữa, bóc vỏ, rồi đặt viên kẹo lên mép bàn cạnh tay anh.
— Anh ăn đi. Bữa sáng của tôi đấy. – Cô buộc lại túi cứu thương. – Anh đừng tò mò một mình. Đôi khi tò mò một mình là cách nhanh nhất để… không về nhà.
Khang cầm viên kẹo lên, nhìn cô vài giây. Mắt Đỗ Lai có điều gì đó khác thường, không phải sự quan tâm đơn thuần của một y tá. Như người đang chờ đợi điều gì đó mà chính mình cũng không muốn đối diện.
— Cậu nói vậy vì em trai cậu à? – Anh buột miệng.
Mặt Đỗ Lai cứng lại trong một thoáng rất ngắn. Rồi cô gật đầu, môi mím lại thành một đường mảnh.
— Đêm nay không được ra khỏi nhà. – Cô nói nhanh, giọng lạnh hơn trước. – Anh nhớ điều đó. Mẹ tôi dặn thế. Trước khi bà mất, bà cũng chỉ nói một câu tôi xin đừng quên: “Sau mười hai giờ đêm, thành phố này khóa cửa.” Ba tháng, tôi nghe câu đó mỗi tối. Và ba tháng, em tôi không về.
Khang mở miệng định hỏi, nhưng cô đã bước ra ngoài, tiếng guốc gỗ gõ đều trên hành lang, mờ dần.
Anh ngồi lại một mình trong căn phòng tối om. Ánh đèn dầu run theo gió lùa. Anh nhìn lại bản đồ, rồi nhìn phiến đá mình lấy được từ hầm, đang đặt trên góc bàn làm việc. Từ mặt đá, những đường khắc kỳ lạ ánh lên rất nhẹ, vành đỏ như vệt lửa vừa tàn.
Bên ngoài, một tiếng còi tàu dài kéo qua. Đồng hồ treo trên tường điểm mười một giờ bốn mươi.
Khang chợt nhận ra mình đã ngửi thấy một mùi lạ từ trước đó – mùi đất ẩm của đường hầm, thứ mùi không thể bám vào quần áo anh lâu đến vậy. Anh ngửi lại, tim đập chậm đi một nhịp. Đất trong hầm… không ngửi thấy ở trên mặt đất. Vậy là mùi này từ đâu ra?
Cùng lúc đó, trong bóng tối bên ngoài cửa sổ, tiếng bước chân rất khẽ lướt qua hành lang. Một bóng người đổ trên nền gạch, rồi vụt mất.
Không phải Đỗ Lai. Bóng người ấy lùn hơn nhiều. Và hình như… thấp đến mức bất thường, không giống một người bình thường đi trên hai chân.
Khang đưa tay vặn nhỏ ngọn đèn dầu cho đến khi phòng chỉ còn một chấm sáng yếu ớt. Anh ngồi bất động, lưng dựa vào tường, lắng nghe tiếng kim đồng hồ tích tắc chậm rãi.
Mười một giờ năm mươi ba.
Trong các ngõ phố quanh tuyến đào, chưa một nhà nào mở cửa sau giờ khóa thành kể từ đêm mất tích của em trai Đỗ Lai. Khang chưa từng để ý điều đó. Cho đến tối nay.
Anh nắm chặt phiến đá trong tay, cảm nhận hơi nóng nhỏ bé vẫn đang thoi thóp chạy qua lòng bàn tay. Ngoài cửa, còi tàu lại rú một tiếng dài.
M