Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 3
Đêm đó Lâm Thư không ngủ. Cô nằm trên chiếc giường sắt trong nhà nghỉ khu cảng, nghe tiếng sóng đập vào chân cầu tàu, nghe tiếng dây thừng cọt kẹt, nghe cả tiếng vo ve của bóng đèn vàng nhấp nháy trần nhà. Đầu cô quay cuồng với những hình ảnh lạ — một hành lang hầm tối, mùi khét, tiếng người la hét. Cô đã chớp mắt ba lần, nhưng hình ảnh vẫn còn nguyên.
Sáng hôm sau, cô đến Ủy ban nhân dân xã từ rất sớm. Tòa nhà hai tầng nằm khuất sau rặng phi lao, sơn vàng bạc màu nắng muối. Một ông bảo vệ già ngồi phe phẩy quạt nan, ngó cô từ đầu đến chân.
— Làm gì? — ông hỏi.
— Cháu muốn xin xem sổ lưu trữ hồ sơ lao động của mỏ giai đoạn 1998–2004. — Thư lấy giấy tờ tùy thân và thẻ nhà báo ra.
Ông bảo vệ đọc thẻ, nhíu mày. — Nhà báo Hà Nội à? Đợi tí.
Ông vào trong, mười lăm phút sau trở ra với vẻ mặt khác hẳn — lạnh và đóng. — Ông Vạn nói hôm nay bận họp với Sở. Cô để lại giấy tờ, khi nào xong sẽ báo.
— Cháu cần xem ngay hôm nay.
— Ông nhà nước nói khi nào xong là khi nào xong. — Ông quay lưng, bước vào trong, khép cửa lại.
Thư đứng đó, nghe rõ tiếng then cài cắm vào. Mùi than từ đâu theo gió thổi tới, tanh nồng như máu khô. Cô quay gót, nhưng chưa đi xa thì một bóng người từ gốc phi lao bước ra — bà Hạnh, tay cầm túi nilon đen úp trên đầu để che nắng.
— Đừng phí sức — bà Hạnh nói, giọng khàn. — Cô là người thứ ba tới đây hỏi chuyện đó trong hai mươi năm. Người đầu tiên mất tích, người thứ hai đổi nghề. Cô nên đi tàu chiều nay.
— Cháu không đi. — Thư nhìn thẳng bà. — Bà biết cha cháu, đúng không?
Bà Hạnh im một lúc lâu, môi mím vào nhau thành một đường thẳng. Rồi bà thở ra, cái thở dài nặng như đá. — Chiều nay ra quán tôi. Tôi không hứa trước điều gì đâu.
Khu mỏ than nằm cách khu cảng chừng hai cây số. Đường đất đỏ pha than đen, mỗi bước chân đi qua lại dính thêm một lớp bụi mịn. Thư đến đây lúc gần trưa, mang theo cuốn sổ tay và máy ảnh cũ.
Bãi than trước mặt rộng mênh mông. Những đụn than hình nón cụt nằm im lìm dưới nắng như những con thú đen khổng lồ đang ngủ. Xa hơn là những đường ray xe goòng đã gỉ sét, dẫn tới các cửa hầm đóng kín bằng ván gỗ phong kín bằng dấu niêm phong bạc màu. Hầm số 1, số 2… Thư đi dọc theo hàng rào thép dựng lại, đếm số. Hầm số 3 nằm ở sâu nhất, cửa hầm được bịt bằng bê tông — dấu vết của một lần lấp hoàn toàn, không giống những cửa hầm chỉ đóng gỗ.
Cô chụp ảnh, ghi chú lại số hiệu và trạng thái từng cửa hầm.
— Này cô kia!
Một giọng nam gọi với theo. Thư quay đầu. Một người đàn ông trẻ tuổi mặc áo bảo hộ xanh, đội mũ cứng, đang bước nhanh về phía cô. Khuôn mặt anh ta sáng, có vẻ được ăn học tử tế — nhưng mắt lại khép khi nhìn thấy máy ảnh trong tay cô.
— Cô chụp gì đấy?
— Phong cảnh. — Thư cất máy ảnh, đút tay vào túi.
— Đây là khu vực mỏ đang khai thác trở lại, không cho khách tham quan. — Anh ta nói, giọng bề ngoài lịch sự nhưng có sợi dây căng bên trong. — Mời cô ra khỏi.
— Anh là ai?
— Đinh Bảo. Quản lý khai thác khu mỏ này.
Thư nhìn thẳng mắt anh ta, đọc. Đinh Bảo trẻ hơn vẻ chững chạc — có lẽ hai mươi chín, ba mươi — nhưng quanh mắt có nếp mờ sớm. Anh ta chớp mắt khi nhắc đến tên mình, một cái chớp hơi nhanh.
— Con trai ông Vạn — Thư nói, giọng thấp như đọc sự thật.
Anh ta không phủ nhận, cũng không xác nhận. Chỉ nói:
— Cô là nhà báo. Tôi biết. Và tôi khuyên cô thật lòng — đảo này không giữ được nhiều chuyện. Đi về đi.
— Tôi chỉ cần biết một cái tên. Lâm Văn Khiêm.
Lần đầu tiên kể từ khi gặp, mặt Đinh Bảo biến sắc. Một chút. Rất nhỏ. Nhưng Thư đã nhìn thấy — cái giật nhẹ nơi khóe môi trái, cái nuốt khan. Anh ta quay đi.
— Không biết. — Anh sải bước về phía cụm văn phòng lán gỗ, không ngoái lại.
Thư đứng lại bên hàng rào, nhìn theo bóng lưng áo xanh đang khuất dần sau đụn than. Anh ta biết. Anh ta chắc chắn biết.
Quán nước của bà Hạnh nằm ngay đầu cầu tàu, mái tôn nghiêng theo gió. Chiều xuống chậm, biển lặng như tờ, màu nước xanh đục pha bùn. Thư ngồi ở chiếc bàn nhựa thấp, trước mặt là ly trà đá nhạt, sau lưng là tiếng đám đàn ông chơi cờ tướng ở bàn bên cạnh.
Bà Hạnh bưng cho cô một đĩa bánh đúc nóng, rồi ngồi xuống đối diện, hai tay khoanh trên bụng.
— Cha cô làm công nhân hầm số 3 — bà bắt đầu, giọng chỉ vừa đủ nghe. — Ca đêm ngày mười bảy tháng mười một hai ngàn lẻ ba. Tổ của ổng có chín người. Chín người. Sổ sách ghi vậy.
— Và chín người đó mất tích?
— Không. — Bà Hạnh lắc đầu. — Sổ sách ghi là chín người bị cháy, gia đình được nhận tro. Nhưng thực tế hôm đó chỉ có tám người trong ca. Người thứ chín — cha cô — không có trong danh sách ca trực. Không có tên. Nhưng ai làm ở mỏ cũng biết ổng ở đó.
Thư cúi đầu, ghi chép. Ngón tay cô siết bút đến trắng khớp. — Ai là người lập danh sách?
— Hội đồng làng. Ông Vạn lúc đó còn làm phó chủ tịch, sau vụ cháy lên chủ tịch luôn. — Bà Hạnh ngừng một nhịp, nhìn quanh. Rồi bà hạ giọng. — Nhưng cô phải hiểu chuyện này — không phải một mình ông Vạn. Cả làng ký giấy cam kết im lặng. Ai nhắc quá khứ thì mất điện, mất nước. Gia đình tôi hai đời làm mỏ. Chồng tôi bị tai nạn hầm số 1 năm chín tám, tôi phải im. Tôi thề với cô, tôi đã cố nói, nhưng…
Bà dừng lại, đưa tay vuốt mặt. Khi bỏ tay ra, mắt bà đỏ hoe nhưng khô. — Cô muốn tên những người trong danh sách? Tôi không nhớ đủ. Nhưng có một người nhớ — ông Phúc “Ve”. Cựu thợ điện mỏ. Ổng bị say cả ngày nhưng cái đầu chưa hư. Ổng ở khu tập thể cũ, cuối con hẻm sau chợ. Đừng nói tôi chỉ.
Thư gấp sổ lại. Đúng lúc đó, ở bàn cờ phía trong, một người đàn ông quay mặt lại nhìn cô một cái — rất lâu, không chớp mắt. Ông ta gầy, tóc bạc trắng, mặc áo sơ mi cuộn tay. Ánh mắt đó lạnh và sắc như lưỡi dao.
Bà Hạnh nhìn theo ánh mắt cô, mặt bà biến sắc.
— Đi đi. — Bà đứng phắt dậy. — Mau.
Hẻm sau chợ tối om vì điện đã cắt từ chiều — không biết vì lý do gì, có thể chỉ là “trục trặc”. Thư soi đèn điện thoại, bước qua những vũng nước đen, mùi cống rãnh và mùi cá khô khô quyện vào nhau. Cuối hẻm, một căn nhà cấp bốn, cửa mở héo lệch trên bản lề, đèn dầu cháy leo lét bên trong.
Cô gõ cửa. Không ai trả lời.
— Ông Phúc ơi — cô gọi nhỏ. — Cháu là nhà báo, cháu cần nói chuyện về hầm số 3.
Bên trong im một lúc. Rồi tiếng chai thủy tinh lăn trên nền gạch, tiếng bước chân nặng nề. Cửa mở rộng thêm. Một người đàn ông gầy gò, râu bạc, mắt đỏ au vì rượu, xuất hiện trong khe cửa. Ông ta nhìn cô — nhìn rất lâu, như đọc từng chữ trên gương mặt.
— Lâm Văn Khiêm — ông ta đột ngột nói. Hai từ đó phát ra từ miệng ông nặng như đá lăn xuống dốc.
Tim Thư đứng lại một nhịp. — Chú biết cha cháu?
— Cha cô… — Ông ta khẽ cười, cái cười như ho. — Tôi biết ổng là cái thằng khốn nạn nhất trong những thằng khốn nạn. — Ông mở rộng cửa. — Vào đi. Nhưng rót cho tôi ngụm rượu trước đã.
Trong căn buồng chật chội toàn hơi men và mùi ẩm mốc, Thư ngồi trên chiếc ghế gỗ xiêu vẹo, tay ôm cuốn sổ. Ông Phúc Ve ngồi đối diện, chai rượu cạn trong tay. Trên tường đằng sau ông, Thư nhìn thấy một tấm ảnh nhóm cũ đóng khung — khoảng mười lăm người công nhân đứng trước cửa hầm, ai cũng đội mũ cứng, cười toe toét, mặt lem nhem than. Cô đứng dậy, soi đèn vào tấm ảnh.
Người thứ ba từ trái sang — người đàn ông trẻ, tóc dày, lông mày rậm, đứng nghiêng đầu như đang cố tránh ống kính.
Thư nghẹn lại. Cô nhận ra nụ cười đó. Đã hai mươi năm cô chỉ nhớ cha mình qua một tấm ảnh cũ trong album — nhưng nụ cười nghiêng đầu đó, cô biết, đó là nụ cười cô mang trong máu.
— Đó là cha cô — ông Phúc Ve nói sau lưng cô. — Chụp năm 1999. Trước khi mỏ cháy bốn năm.
— Cha cháu… còn sống?
Ông Phúc Ve đặt chai rượu xuống. Ông nhìn lên trần nhà, một lúc lâu, như đang đếm vết nứt. — Tôi không biết. Tôi chỉ biết sau đêm cháy, người ta dọn hầm, đếm xác. Chín cái giường, tám người trong ca. Nhưng có một người chạy ra kịp — tay bị bỏng, mù một mắt. Hôm sau ổng biến mất. Sổ hội đồng ghi là cháy, nhưng không ai tìm được tro của ổng.
— Sổ hội đồng… Chú có thấy sổ không?
Ông Phúc Ve đứng dậy, lục đục trong tủ gỗ, lôi ra một cuốn sổ bìa da rách. — Tôi không giữ sổ. Nhưng tôi giữ cái này. — Ông đưa cho cô một tờ giấy mỏng, gấp tư, giấy đã ngả nâu vì ẩm. — Là giấy biên nhận tiền tro của tổ tôi. Người ta đưa sau vụ cháy. Danh sách chín tên. Nhưng thằng bạn tôi trong danh sách đó — Lê Bảo Trung, tôi biết nó đi biển từ tháng chín. Nó không trong hầm.
Thư cầm tờ giấy, tay hơi run. Cô soi đèn lên tờ giấy theo bản năng nhà b