Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 2
Đêm trên đảo Cù Lao Than không tối — nó đặc. Sương muối quyện với bụi than bay lơ lửng thành một thứ màng xám đục, bám vào da người như bột phấn. Lâm Thư đứng đối diện cô gái trẻ, đèn dầu trong tay người kia soi lên mặt cô một vệt sáng run rẩy.
— Chị không phải dân ở đây — cô gái lặp lại, lần này chậm hơn, như đang tự xác nhận.
— Tôi vừa xuống tàu chiều nay — Thư đáp, giọng cô khô và phẳng như thường lệ. — Nghe tiếng hát nên đi theo.
Cô gái hạ đèn xuống, nghiêng đầu nhìn Thư từ đầu đến chân, mắt dừng lại ở đôi giày bụi bặm, ở ba lô cũ, ở vết sẹo mờ nơi lông mày phải. Rồi cô cười — một nụ cười mở, nhưng đuôi mắt không cong.
— Đi theo tiếng hát giữa đêm, một mình, vào bãi than. Chị gan đấy.
— Tôi là phóng viên. — Thư rút từ túi áo ra một tấm danh thiếp đã sờn mép. — Lâm Thư, tạp chí Vùng Biên. Tôi lên đảo làm bài điều tra về mỏ than.
Bàn tay cô gái khựng lại giữa không trung khi đón tấm danh thiếp. Cô đọc, rồi đọc lại. Ngón tay cái miết qua dòng chữ nhỏ xíu in ở góc.
— Vùng Biên. — Cô gái nhét danh thiếp vào túi áo bà ba. — Em là Hạ My. Em hát ở đây ban đêm vì ban ngày không ai cho hát.
— Không ai cho hát?
— Hội đồng làng cấm tụ tập ở khu mỏ. — Hạ My cúi xuống nhấc ngọn đèn, ánh sáng hắt ngược lên cằm cô, đổ bóng lên hai gò má ngăm. — Nhưng em hát ở đây hai năm nay rồi. Không ai bắt được. Người ta sợ chỗ này.
Thư nhìn bức tường bê tông sần sùi chắn ngang miệng hầm số 4. Một khối xám nham nhở, ẩm, rêu mọc thành vệt dài như nước mắt khô.
— Sợ gì?
Hạ My không trả lời ngay. Cô đặt ngọn đèn lên một mô than thấp, rồi ngồi xổm xuống, hai tay vòng qua đầu gối. Nhìn như một con chim đậu trên đá đen.
— Chị lên đảo tìm gì?
— Tôi nói rồi. Bài điều tra về mỏ than.
— Về mỏ than bây giờ, hay mỏ than ngày xưa?
Câu hỏi rơi xuống giữa hai người như một hòn sỏi. Thư im. Cô cảm nhận được con mắt đen của Hạ My đang lặng lẽ gỡ từng lớp áo giáp trên mặt cô.
— Ngày xưa — Thư cuối cùng nói.
Hạ My gật đầu, như thể đó là câu trả lời duy nhất cô chờ.
— Vậy chị nên gặp bà nội em.
— Bà nội em?
— Bà Tư Mãn. — Hạ My đứng dậy, phủi than bám ở ống quần. — Bà là người cuối cùng trên đảo này dám nói về vụ cháy năm 2003. Nhưng bà mắt kém lắm rồi, và… — cô ngừng một nhịp — …bà hát được những bài mà không ai hát được nữa.
Thư cau mày. Vụ cháy năm 2003. Cô đã chuẩn bị tinh thần cho chuyện này — nhưng không phải vào đêm đầu tiên, và không phải theo cách này.
— Tại sao em giúp tôi?
Hạ My nhấc đèn lên, đi về phía cổng. Cô không quay lại khi trả lời.
— Vì hai mươi năm rồi em hát một mình. Chị là người đầu tiên đi theo tiếng hát thay vì bỏ chạy.
Sáng hôm sau, trời trong đến lạ. Cái nắng Cù Lao Than không vàng mà trắng — một thứ nắng muối chói gắt phản chiếu từ mặt nước, từ mái tôn, từ những đống than vụn ven đường, khiến mắt người ta phải nheo lại sau vài phút đứng ngoài trời.
Lâm Thư ngồi ở quán nước đầu cầu tàu, uống cà phê đặc đen đến mức đắng nghét cổ họng. Bà Hạnh — chủ quán, người đàn bà ngoài năm mươi với mái tóc điểm sợi bạc và đôi tay to như tay đàn ông — rót thêm nước sôi vào ấm, liếc nhìn Thư qua vành nồi.
— Cô ở nhà nghỉ bến tàu hả? — Bà Hạnh hỏi. — Đêm qua nghe gì không?
— Nghe tiếng hát.
Bà Hạnh đặt ấm xuống. Chậm. Có kiểm soát.
— Tiếng hát ở đâu?
— Khu mỏ cũ. Hình như tên em là Hạ My.
Bà Hạnh thở ra một hơi dài, ngồi xuống ghế đối diện, hai tay chống lên đầu gối.
— Con bé ấy. — Giọng bà lẫn cái gì giữa thương và bực. — Nó không phải đứa hư. Nhưng nó hát cái bài mà thiên hạ ở đây đã ký giấy thề không nhắc tới.
— Giấy gì?
Bà Hạnh nhìn quanh quán. Sáng sớm, chỉ có một ông già ngồi tận góc uống trà. Bà hạ giọng.
— Sau vụ cháy, hội đồng làng họp một buổi. Ông Vạn đứng lên nói: mỏ phải mở lại, dân phải sống, nhưng chuyện năm ấy phải chôn. Ai nhắc lại thì cắt điện, cắt nước, con cháu không được vô mỏ làm. Hai trăm hộ ký hết. Không trừ một ai.
— Nhà bà cũng ký?
— Chồng tôi chết trong hầm năm đó. — Bà Hạnh nói câu này bằng một giọng đều đến đáng sợ, như đọc từ giấy. — Tôi là người đầu tiên ký.
Im lặng kéo dài giữa hai người. Ngoài kia, một nhóm thợ mỏ mặc đồ xanh đi ngang, tiếng ủng gõ nhịp trên đường bê tông.
— Bà có biết người nào tên Lâm Văn Khiêm không? — Thư hỏi, mắt dán vào mặt bà Hạnh.
Bà Hạnh cầm ấm trà, rót thêm vào ly của Thư dù ly còn đầy. Nước tràn ra bàn, chảy xuống mép gỗ.
— Không — bà nói, quá nhanh. — Không biết ai tên đó.
Thư để tiền xuống bàn, đứng dậy. Trước khi đi, cô nói, không quay đầu:
— Bà ơi, chồng bà ký vì sợ. Nhưng bà chưa từng kể cho ai nghe ông ấy chết thế nào, phải không?
Sau lưng cô, bà Hạnh không đáp. Chỉ có tiếng ấm nhôm đặt xuống bàn, hơi nặng.
Chiều hôm đó, Lâm Thư theo lời chỉ dẫn của Hạ My đêm trước, đi bộ vào khu tập thể cũ ven đồi. Những dãy nhà cấp bốn xây từ thời bao cấp, tường vôi bong tróc thành từng mảng như da người phỏng nắng. Ở đây, ngoài tiếng dế, gần như không có gì sống.
Nhà Hạ My nằm ở cuối dãy, sân trước trồng một cây bàng cổ thụ, rễ nổi lên khỏi mặt đất như những con trăn nằm ngủ. Trên sân, một bà cụ ngồi trên ghế gỗ, mặt hướng ra biển, đôi mắt đục màu mây.
Hạ My đang phơi mấy tấm áo bà ba trên dây thép. Thấy Thư, cô đặt rổ xuống, gật đầu chào.
— Bà ơi, có khách — Hạ My nói to, sát tai bà cụ.
Bà Tư Mãn quay đầu chậm rãi. Mắt bà không nhìn vào Thư — bà nhìn vào khoảng không gian quanh Thư, như thể bà đọc được ai đó đang đứng cạnh cô.
— Người Hà Nội — bà nói. Giọng khàn, nhưng rõ từng chữ. — Đi ngoài này lâu chưa?
— Dạ, ba tháng.
— Ba tháng. — Bà Tư Mãn gật gù. — Điều tra gì?
Thư ngồi xuống ghế đối diện. Hạ My vào nhà, rót ba chén nước chè xanh, đặt lên bàn gỗ mọt lỗ chỗ.
— Dạ, cháu tìm thông tin về vụ cháy hầm năm 2003.
Bà Tư Mãn không đổi nét mặt. Bà đưa tay về phía chén nước, Hạ My đẩy chén vào tay bà. Bà uống một ngụm nhỏ, rồi đặt xuống.
— Cháu là con của ai?
Câu hỏi làm Thư khựng lại. Cô liếc Hạ My — cô chỉ nói giúp bà mình nói chuyện, không nói gì về cha Thư.
— Cháu… — Thư chậm rãi. — Cha cháu từng làm công nhân mỏ ở đây. Nhưng ông mất tích năm 2003. Trong danh sách chính thức không có tên ông.
Bà Tư Mãn gật đầu. Như thể bà đã biết điều đó từ lâu. Bàn tay nhăn nheo của bà run lên khi áp vào mặt bàn gỗ.
— Vụ cháy đó — Thư tiếp — cháu đọc hồ sơ lưu trữ. Họ nói chỉ chết hai người. Nhưng Hạ My bảo bà là người duy nhất nói thật. Bà ơi, có bao nhiêu người chết trong hầm hôm đó?
Bà Tư Mãn im. Ba giây. Năm giây. Mười giây.
Rồi bà hát.
Không phải một bài ca vui. Đó là một làn điệu chậm rãi đến mức như bò trên đá. Giọng bà khàn, đứt quãng, nhưng giai điệu rõ ràng — một thứ giai điệu người ta phải nghe ít nhất một lần để nhớ suốt đời. Hạ My đứng dựa vào cột nhà, mắt nhìn xuống đất, hai tay khoanh trước ngực, ngón tay bấu vào cánh tay mình khi nghe bà hát.
Bà hát bằng một thứ ngôn ngữ cổ mà Thư không hiểu. Âm cuối kéo dài, luyến láy như nước chảy qua khe đá mỏ. Tai cô bắt đầu ù đi. Cô chớp mắt, đột nhiên thấy trong đầu mình một hình ảnh — một hành lang hầm tối om, nước nhỏ từ trần xuống, một chiếc đèn dầu vỡ vụn dưới chân.
Thư bám chặt thành ghế. Tim cô đập nhanh, tay chân lạnh buốt.
Tiếng hát dừng.
Bà Tư Mãn ngồi im, hai tay đặt trên đầu gối, mặt hướng ra biển. Ngoài kia, tiếng sóng vỗ vào vách đá đều đặn như tiếng thở của một con vật lớn.
— Bà vừa hát gì vậy? — Thư hỏi, giọng cô nghẹn lại. — Cháu thấy… cháu thấy một hành lang hầm.
Bà Tư Mãn quay đầu về phía cô, đôi mắt đục như hai viên sỏi mờ.
— Cháu vẫn còn trẻ. Tai cháu còn nghe được. — Bà dừng lại. — Đó là “Khúc than”. Chỉ người trong hầm mới nghe được hết. Người chết trong hầm, khi được hát, có thể… nói.
Thư cắn đầu lưỡi. Cô không tin chuyện thần thánh. Cô là nhà báo — cô tin nhân chứng, tin tài liệu, tin dữ liệu. Nhưng hình ảnh trong đầu cô ba giây trước rõ như ảnh chụp, và tim cô vẫn chưa về nhịp bình thường.
Hạ My ngồi xuống bên bà, cầm bàn tay nhăn nheo của bà nội.
— Bà ơi, bà có cuốn sổ đó không?
Bà Tư Mãn gật đầu. Rất chậm. Bà chỉ tay vào trong nhà.
Hạ My vào buồng, một lúc sau trở ra, trên tay không có gì.
— Bà nói bà giấu nó. Nhưng bà không chỉ chỗ. Bà chỉ nhìn em thôi.
Thư đứng dậy. Mặt trời đã lặn về phía tây, bóng ráng chiều nhuộm đỏ vách đá xa. Cô nói:
— Cảm ơn bà. Cháu… cháu cần về suy nghĩ