Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 1
Con tàu gỗ ọp ẹp trườn qua lớp sương muối dày như cháo đặc, mũi tàu rẽ nước nghe sền sệt. Lâm Thư đứng ở mạn phải, ngón tay bám chặt lan can sắt đã gỉ, mắt nhìn về phía hòn đảo đang dần hiện ra trong màu xám bạc. Cù Lao Than. Ba chữ đó cô đã đọc không biết bao nhiêu lần trên giấy tờ cũ, trong sổ cấp phép khai thác, trong những bản tin ngắn nằm sâu trong kho lưu trữ mà cô phải mất ba tuần đi xin.
Gió từ biển thốc vào mặt cô, mặn đến mức cay mắt. Thư kéo cổ áo sơ mi sẫm màu lên sát cằm, siết quai ba lô trên vai theo thói quen — ba lô luôn ở bên người, đặt giữa tầm tay, chứa bốn thứ: máy ảnh, máy ghi âm, tập tài liệu photo mờ cũ, và một tấm ảnh chụp người đàn ông mặc áo công nhân, đứng trước lán gỗ, tay cầm mũ cát, mắt nheo lại vì nắng.
Người chèo tàu, một ông già da bạc phếch như vỏ sò, liếc cô rồi hỏi:
— Lên đảo có việc gì?
— Em làm bên tạp chí. Viết bài về mỏ than, về mấy hầm cũ thời Pháp. — Thư nói, giọng nhẹ tênh, cố tình tỉnh.
Ông già không đáp ngay. Ông nhổm người, kéo sợi dây buộc bánh lái chặt hơn, khớp tay nổi gân xanh.
— Mỏ còn chạy. Mấy hầm cũ đóng rồi. Chụp ảnh thì chụp ngoài. Trong không cho vô.
— Dạ. — Thư gật. Cô để ý thấy ông nói “không cho vô” bằng giọng khép chặt, không phải dặn dò, mà là kết luận. Trên đảo này, hình như ai cũng nói bằng kết luận.
Cầu tàu hiện ra khi con tàu còn cách khoảng hai trăm mét. Sáng sớm, sương chưa tan hết, cầu tàu bằng bê tông phủ một lớp than mịn đen sẫm như bùn khô. Người bốc hàng đội nón vải, áo nâu, lưng còng, khuân những bao tải nặng trĩu từ tàu lên bờ. Không ai nói với ai. Tiếng guốc dép nện xuống mặt than nghe bẹp bẹp, đều như tiếng trống cầm canh.
Lâm Thư bước xuống, hai chân tê vì ngồi gò quá lâu. Hơi than trong không khí ngòn ngọt, khét lẹ hơn cô tưởng. Nó bám vào mũi, cổ họng, và một loáng sau cô nhận ra nó bám vào cả vị giác — lưỡi chát chát.
Quán nước đầu cầu tàu nằm chễm chệ dưới một gốc dừa khô, mái tôn xám thủng hai chỗ vá nilon xanh. Dưới mái tôn ấy, một người phụ nữ ngồi gọn trong chiếc ghế nhựa đỏ bạc màu, tay phe phẩy quạt mo, mắt liếc khắp dòng người xuống tàu. Lúc ánh mắt ấy chạm tới Thư, nó dừng lại lâu hơn cần thiết.
Thư dừng lại, gọi một ly nước chè nóng. Bà chủ quán rót xong, đặt xuống, kéo ghế ngồi đối diện, không xin phép.
— Bà Hạnh đúng không ạ? — Thư hỏi.
— Ông già kia nói rồi hả. Hừm. Cả đảo này không giấu được ai. — Bà Hạnh cười, nhưng mắt bà không cười. Bà có đôi mắt xệ mí, đuôi mắt chằng chịt vết chân chim, cái nhìn của người đã ngồi ở cầu tàu này quá lâu để còn tin vào điều gì.
— Cháu tìm hiểu về vụ cháy hầm năm 2003. — Thư nói thẳng. Kinh nghiệm mười năm điều tra dạy cô một điều: muốn thấy sự thật, hãy nói trước. Chỉ kẻ che giấu mới vòng vo.
Chiếc quạt mo trong tay bà Hạnh chững lại giữa không khí.
— Vụ nào cháu?
— Hầm số 4, tháng Chín năm 2003. Khoảng tám người. Hồ sơ cháy xác ghi là sự cố kỹ thuật.
— Không biết. — Bà Hạnh đặt quạt xuống, đứng dậy. — Nước chè năm ngàn. Bà không nghe ai nói vụ đó. Cháu uống xong đi tìm nhà nghỉ mà ngủ. Không thì về.
Câu cuối bà nói dứt như chém cau.
Thư lấy tiền, đặt bằng phẳng trên bàn, không cãi. Cô đứng lên, khoác ba lô.
— Khi nào bà muốn nói, bà cứ bảo. Cháu ở lại đảo lâu.
— Ở lâu làm gì? — Bà Hạnh vừa len hàng ghế đã xoay lại, giọng thoáng hoảng.
— Vì cháu là con gái một người mất tích trong vụ đó.
Thư nói câu ấy lúc đã bước ra mép sân, lưng còn quay về phía quán. Cô không thấy mặt bà Hạnh, nhưng nghe tiếng quạt mo rơi xuống nền gạch.
Nhà khách duy nhất của đảo nằm trên một con dốc nhỏ dẫn từ khu cảng lên. Ba tầng, sơn xanh bạc vì muối biển, biển hiệu “Nhà Nghỉ Bình An” viết tay, chữ úa vàng. Thư thuê phòng 201, ban công hướng về phía mỏ — cô chọn chính vì điều đó. Đứng ở ban công, cô có thể nhìn thấy toàn bộ khu mỏ nằm nghiêng trên một triền đất đen phía Nam đảo.
Buổi chiều, cô lang thang khu cảng. Những người phụ nữ ngồi bán cá, bán gạo, bán găng tay vải ở chợ — ai nấy mắt đưa theo cô, rồi cúi xuống làm tiếp. Cô dừng ở một sạp bán hàng tạp hóa nhỏ, giả vờ mua pin rồi bắt chuyện. Người bán hỏi cô ở đâu tới. Cô đáp Hà Nội. Người bán — một chị chừng ba lăm tuổi, mặt đầy tàn nhang — chợt tối sầm lại:
— Viết báo à?
— Không hẳn. Em đi tìm tư liệu.
— Đảo này có gì đâu mà viết. Mỏ chạy, chiều nào còi tàu cũng kêu. Hết.
— Chị từng làm mỏ không?
— Chồng em làm. — Chị ta nói, rồi ngay lập tức như hối hận, cúi xuống xếp lại dây thun trên quầy. — Chị Hai.
— Dạ?
— Không nói chuyện mỏ. Hội làng bảo vậy. Đi qua đi. — Chị xua tay như đuổi gà, giọng xuống thấp.
Thư rời khỏi sạp, trong túi có cây pin cô không cần. Luật im lặng không cần hỏi cũng thấy được. Nó nằm trong ánh mắt, trong cách mọi người cử động mỗi khi cô mở lời.
Trên đường về nhà nghỉ, cô đi ngang khu tập thể cũ của công nhân mỏ — hai dãy nhà bốn tầng nằm quay mặt vào nhau, hành lang tối om, cửa sổ đóng im ỉm. Một người đàn ông ngồi trước hiên, chai rượu trắng nằm chổng trên ghế nhựa, cúc áo quân phục bung ra, áo thun xám dính vệt dầu. Ông nhìn cô không rời mắt từ khi cô còn cách vài chục bước. Trong mắt ông có cái tỉnh táo kỳ dị, lạc lõng giữa vẻ nhếch nhác.
Thư đi chậm lại:
— Chú ơi, cho con hỏi đường ra bãi đá phía Bắc.
— Đi bờ Bắc chi? — Ông hỏi lại, giọng khàn như sỏi.
— Con đi chụp hình. — Cô chỉ máy ảnh.
— Chụp đá hả. — Ông bật cười, nụ cười không vui. — Đừng chụp người. Người trên này không khoái.
— Dạ con không chụp ai. Chú làm ở mỏ à?
— Hỏi đi. — Ông cười. — Hỏi đi, hỏi rồi nghe tao nói. Tao không biết vụ gì. Tao say. Tao nghe rồi quên. — Ông cầm chai rượu lên, môi mân mê, mắt vẫn dán vào cô. — Nhưng một chuyện tao nhớ. Năm hai ngàn lẻ ba, tháng Chín, trời mưa to. Hôm đó có người sống sót.
Thư đứng sững.
— Ai sống sót ạ?
Người đàn ông đặt chai rượu xuống, đứng lên, đi hai bước lệch lạc vào trong hành lang tối, rồi quay lại nói, tiếng lạnh hơn:
— Khi nào cô biết cô tìm ai, tới. Tao tên Phúc. Dân ở đây gọi Phúc Ve. Thợ điện mỏ cũ. — Ông ngập ngừng, mắt láo liên nhìn xung quanh. — Đừng nói với ai tao nói chuyện với cô.
Ông biến mất vào bóng tối hành lang. Thư đứng lại một lúc lâu, tai ù đi, trong đầu cô lặp lại câu “có người sống sót”. Cô mở ba lô, miết ngón tay lên tấm ảnh người cha, như xác nhận nó còn nguyên.
Bữa tối cô ăn một gói mì cùng hộp sữa. Trời lặn muộn. Bóng khu mỏ trải dài loang lổ như một vết bầm trên mặt biển.
Đêm đầu tiên, cô không ngủ được.
Nằm trên giường, trần nhà quạt trần quay kêu cọt kẹt, cô nghe đủ tiếng để biết đảo về đêm sống khác ban ngày. Tiếng chó sủa xa gần, tiếng sóng vỗ vào ghềnh, tiếng kẻng gõ vọng từ nhà nào đó. Rồi, khoảng mười một giờ, có tiếng khác xen vào — không phải âm thanh kỹ thuật, không phải tàu bè.
Một giọng hát.
Giọng nữ. Cao vút, trong như thủy tinh, không run. Điệu hát lạ. Không giống dân ca miền biển, cũng không phải ví dặm. Mỗi câu hát bẻ gãy ở giữa, luyến xuống nửa cung, ngân lên, lại bẻ gãy. Người nghe như có thứ gì kéo trong lồng ngực, kéo nhẹ nhưng dai, không cho buông.
Thư ngồi dậy. Lắng tai. Tiếng hát từ hướng khu mỏ múa kim nam châm trong cô quay về phía Nam.
Cô khoác áo, xỏ dép, đi xuống cầu thang lúc bóng đèn hành lang nhà nghỉ đã tắt, chỉ còn cầu dao nhấp nháy ở tầng dưới. Con đường từ nhà nghỉ xuống khu mỏ không xa — gần ba trăm mét theo bờ đê nhỏ. Đêm không trăng, sao thưa, đèn đường vàng vọt cách nhau hai chục bước. Càng tới gần, tiếng hát càng rõ, càng thấy có gì không ổn ở nó.
Đến cổng khu mỏ, cửa sắt mở hờ. Bên trong, bãi than bóng như mặt hồ nhựa. Và trong vùng tối đen phía sau bãi than, chỗ miệng hầm số 4 ngày xưa — nay bị lấp bằng một bức tường bê tông sần sùi — một đốm lửa nhỏ đang cháy. Như ngọn đèn. Như người.
Thư bước qua cổng, lòng bàn tay ướt lạnh. Cô lớn tiếng:
— Ai ở đó?
Tiếng hát dừng đột ngột như bị cắt bằng dao.
Một bóng người đứng dậy sau ngọn đèn. Người thấp, mảnh, tóc dài buộc sau gáy, mặc áo bà ba ngắn tay. Cô gái trẻ bước ra vùng sáng leo lét, hai chân trần giẫm trên lớp than đen. Khuôn mặt ngăm màu nắng muối, đôi mắt to — đen, sắc, không hề ngạc nhiên khi thấy người lạ, chỉ vừa cảnh giác vừa… kiên nhẫn, như đã chờ ai đó ở đây rất lâu.
Cô gái đưa ngọn đèn dầu lên soi mặt Lâm Thư, nói giọng địa phương nặng:
— Chị không phải dân ở đây.
—