Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 8
Buổi chiều, trời làng Vạn Đàng đổ mưa.
Không phải mưa rào. Mưa tro — thứ mưa lất phất hạt nhỏ như bụi phấn, đọng trên lá dừa, trên mái ngói, trên vai áo người đi đường một lớp xám mỏng. Duyên đứng ở hiên trại dệt, nhìn màn mưa ấy rơi trên đống tơ tằm phơi dở, và trong đầu cô tự động bật một phép tính: nếu tro tan trong nước mưa, ẩm độ không khí lên bảy mươi phần trăm, mẻ nhuộm chiều nay sẽ lệch màu ít nhất hai sắc độ. Tay nghề pháp y dạy cô điều đó. Tay nghề pháp y cũng dạy cô rằng người ta không đổ tơ ra phơi khi trời sắp mưa, trừ khi người ta muốn nó ẩm.
Có tiếng giày trên sỏi.
Duyên quay lại. Một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng là ủi từng nếp, quần tây xám, giày da đen bóng không dính một hạt mưa. Ông ta cầm ô, nhưng ô khô. Cô để ý chi tiết ấy trước cả khuôn mặt ông ta.
— Trần Mỹ Duyên. — Người đàn ông nói, giọng đều như đọc từ bảng lương. — Tôi là Lê Đình Kiên. Chủ dệt. Nghe nói cô mới nhận chức trưởng trại cổ.
— Vâng.
— Ba mươi năm qua, chức ấy không có người. — Kiên nghiêng đầu, như đang cân cô trên một cái cân vô hình. — Cô trẻ quá. Học nghề gì trong thành phố vậy?
— Kiểm nghiệm.
— Kiểm nghiệm gì?
Duyên nhìn thẳng vào mắt ông ta. Mắt Kiên không xệ, không tránh. Mắt một người đã nhìn rất nhiều thứ và quyết định không sợ thứ nào nữa.
— Kiểm nghiệm xem người ta chết vì cái gì. — Cô đáp.
Góc miệng Kiên nhích lên nửa milimét. Không phải nụ cười. Đó là kiểu giật cơ mà Duyên từng thấy trên mặt tử thi trước khi rạch lớp mỡ dưới da.
— Tốt. Trại dệt rất cần người kiểm tra. — Ông ta đưa tay về phía cổng. — Mời cô lên xưởng uống chén trà. Tôi có mẻ tro cần cô xem. Sẵn tiện hỏi một chuyện.
Duyên không cầm tay ông ta. Cô cúi xuống nhặt chiếc túi vải đựng dụng cụ, đeo lên vai, rồi bước ra trước. Cô đi trước Kiên nửa bước, để không phải ngửi mùi nước hoa của ông ta. Nhưng khi cô vượt qua người ông, một mùi khác lọt vào mũi cô — mùi tro khô. Tro đã trấn linh. Tro của người chết có ngày tháng. Hai thứ trộn vào nhau không sai được.
Áo lót trong của Kiên có nhuộm tro. Duyên biết thứ ấy. Áo diệp. Trong sổ tro mà Vân lão cho cô xem hôm trước, cột cuối cùng ghi riêng một dòng: Áo diệp — không bán. Không mặc ngoài. Không cho ai mặc thử.
Xưởng nhuộm của Kiên nằm sau dãy nhà chứa, lớn gấp ba lần trại cổ mà Duyên vừa nhận. Nền bê-tông đánh bóng, các chum nhuộm xếp thành hai hàng thẳng như nghĩa trang, mỗi chum úp miệng bằng nắp gang có số. Không có một sợi tơ rơi trên sàn. Không có một cọng cỏ. Duyên đếm nhanh: hai mươi bốn chum. Chum số bảy và số mười lăm trống nắp, nước bên trong đen ngòm, mặt nước phản chiếu trần nhà — phản chiếu một tấm gương lớn treo nghiêng trên đầu, nơi người đứng bên chum nào cũng thấy mình trong đó.
— Ngồi đi.
Kiên rót trà. Không rót cho Duyên trước. Ông rót chén của mình, nâng lên, ngửi, rồi mới rót chén cho cô. Động tác ấy quá trơn, quá luyện. Một người làm ăn bình thường không rót trà kiểu ấy. Một người biết có thứ có thể bám vào đồ ăn thức uống mới rót trà kiểu ấy.
Duyên đợi. Cô không nhấc chén.
— Cô không uống?
— Tôi không uống nước tro.
— Trà này không có tro.
— Trà của người nhuộm tro có tro. — Duyên đặt hai tay trên đùi, ngón cái miết vết chai ở đốt giữa ngón trỏ. — Ông gọi tôi lên đây, thầy Thạch nói có mẻ tro cần kiểm. Tôi kiểm mẻ đó trước.
Kiên nhấp một ngụm. Rồi ông ta đứng dậy, mở nắp chum số bảy. Duyên bước theo — chầm chậm, để chân không phát ra tiếng dép trên nền bóng.
— Mẻ này nhuộm hôm qua. — Kiên nói. — Trưa nay tôi thấy mặt nước nổi một vệt đen. Cô xem hộ. Ba năm nay tôi chưa từng thấy vệt đen trên chum nào.
Duyên nhìn vào chum. Mặt nước đen như mực, nhưng trong mực có vân — vân chìm chưa tan, cuộn thành từng xoáy nhỏ như vân tay người úp lên mặt nước. Cô không cần cúi sát. Mắt nghề của cô tự động phân tích: không phải vệt nổi lên trên mặt. Vệt này nổi lên từ đáy, vì nó dày. Tro nhẹ. Tro lành tan đều, chìm xuống, mặt nước lặng. Thứ tan chậm, nổi từ đáy lên mặt, là tro bị nén — bị nén dưới sức nặng của thứ đè lên nó. Như tro trong quan tài đậy kín.
Đúng lúc ấy, mùi ập vào.
Không phải mùi. Là tiếng.
Duyên đứng thẳng người, hai tay siết xuống. Không ai nghe thấy gì trong xưởng vắng, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ một vòi treo tường, tiếng nắp gang kêu cạch khi Kiên đậy lại chum số sáu không cẩn thận.
Nhưng trong tai Duyên có tiếng người đang bơi. Tiếng quạt nước chậm, mệt, kiểu bơi của người sắp chìm. Rồi một giọng đàn bà, gằn, khản:
— Đừng… mở… nắp…
Duyên nghiến răng. Cô luyện tập điều này rồi. Cô đứng yên như đang đọc nhãn chum. Mắt cô bắt được một chi tiết trên miệng chum — vết nhỏ như sợi chỉ quấn mép gang. Cô cúi xuống giả vờ kiểm tra miệng nắp, và đầu ngón trỏ chạm vào vết ấy.
Ký ức.
Một thoáng, không dài hơn một nhịp thở. Một người đàn ông gầy, tay phải băng bó, ngồi trên ghế nhựa trong hành lang bệnh viện. Hàng ghế trống hai bên. Ông ta cầm một tờ giấy cam kết, đầu ngón tay ấn lên dòng chữ có gạch chân đỏ, và nói với người đứng sau: Tôi ký được. Tôi không có ai đến nhận. Người đứng sau không mặt mũi, chỉ có cổ tay áo sơ mi trắng, là ủi từng nếp.
Duyên rút tay về.
— Chum này không phsải tro chưa trấn. — Cô nói.
— Ừ. — Kiên nhìn cô. — Bình thường tro trấn linh tan trong nước trước khi nhuộm. Nếu chum nổi vệt, thợ dệt bảo là tro “chưa chín”. Cô nghĩ gì?
— Tôi nghĩ — Duyên chọn từng chữ — chum bị nén. Tro nằm dưới mặt nước. Nếu muốn tan, phải khuấy. Nhưng người nhuộm chưa khuấy.
Bên trong mắt Kiên, có gì đó bật lên. Không nhiều. Nhưng Duyên bắt kịp. Ông ta vừa ghi nhận cô — từ một người lạ mới về làng, sang một người biết đọc tro. Duyên biết mình vừa lỡ một điều gì đó.
Cô đổi hướng.
— Ông có sổ theo dõi chum không? Tôi cần biết thợ nào đổ tro vào bảy.
— Thợ đổ tro là thầy Thạch. — Kiên nói ngay, không cần nghĩ. — Lễ, phong ấn, đổ tro — tất cả đều thầy làm. Cô cần gì cứ hỏi thầy. Nhưng — ông ta cầm ấm rót thêm trà cho mình — tôi có một việc lớn hơn cho cô.
Ông ta mở tủ treo tường, lấy ra một túi ni lông đen buộc kín ba nút. Bên trong là một tấm vải gấp gọn. Kiên đặt túi lên bàn, đẩy về phía Duyên, rồi ngồi lại ghế, hai tay đan vào nhau trên mặt bàn.
— Tấm áo này nhuộm bằng tro của người nhà tôi. — Ông nói. — Không được bán, không được mặc. Ai đó trong xưởng mấy hôm trước đã đụng vào. Tôi cần cô kiểm tra.
— Kiểm tra cái gì?
— Xem tro có còn nguyên không. — Kiên nhìn thẳng. — Vân lão già rồi, mắt không còn. Cô là pháp y. Bàn tay cô không bị dối. — Ngừng một nhịp, ông ta nói thêm, giọng thấp hơn: — Cô bạc hà nào?
— Vải dầu bọc tro.
Kiên chớp mắt. Đó là câu duy nhất ông ta không nghĩ cô sẽ trả lời.
— Vậy là cô đã bốc rồi.
— Tôi mới nhận trại cổ. Sổ tro trong trại có hai liệt. Tro của người làng mất ba mươi năm trước. Tro nhập từ ngoài.
— Ai cho cô xem sổ?
— Sổ để trong tủ trại. Chìa khóa giao cho người nhận chức.
Kiên nhìn cô ba giây. Rồi ông ta làm một việc lạ: bước tới bàn, xoay ấm trà, rót đầy chén Duyên bỏ không uống lúc đầu, nâng lên, đưa cho cô bằng cả hai tay.
— Uống đi. — Ông nói. — Dù chén này có tro, tôi cũng uống cùng cô.
Duyên nhận chén. Cô nhìn Kiên, không ngửi. Rồi cô kề chén lên mép — không uống, chỉ để hơi trà bốc lên mũi mình.
Mùi trà. Mùi thảo mộc. Và bên dưới — thứ mùi mà cả cơ thể cô nhận ra trước cả não: mùi tơ tằm ướt. Mùi quen thân thuộc đến mức đau. Bảy tuổi, mẹ cô ngã trong phòng nhuộm của bà ngoại, hai ống tay ướt sũng nước thảm tơ. Mưa đêm ấy. Toàn bộ làng nghe tiếng Duyên kêu.
Duyên không run. Nhiều năm luyện. Cô đổi cách cầm chén thật chậm để cổ tay phải không lộ. Vết sẹo hình rễ cây ở tay phải đang nhói lên dưới lớp vải sơ mi.
— Trà ngon. — Cô nói.
Kiên nhìn cổ tay cô.
— Sao cô mặc áo dài tay kín trong tiết này?
— Thói quen. Phòng lạnh.
— Trại dệt này không có điều hòa.
— Trong thành phố có. — Duyên đặt chén xuống bàn. — Mẻ tro chum bảy tôi im. Không phải vì tôi không đọc được. Tôi không đọc khi hợp đồng chưa ký. Tấm áo này — cô gõ ngón giữa lên túi ni lông — tôi nhận. Kể cả nó là cái bẫy.
Kiên im. Lần đầu tiên kể từ khi gặp, ông ta im lâu hơn hai nhịp.
— Cô là con nhà Hòa, phải không. — Ông nói. Không phải câu hỏi.
Duyên nhìn ông ta.
— Mẹ tôi mất ở phòng nhuộm. — Cô nói. — Thầy Thạch ghi tro mẹ tôi bảy tuổi tôi. Sổ tro trại cổ có dòng ấy. Tôi về để đọc dòng đó.
Ngoài hiên, có tiếng dép chạy. Một thợ trẻ ùa vào xưởng, mặt mày xám tro mưa, giọng đứt: